Du khách đến bằng phà sẽ thấy Gialos yên bình đến bất ngờ, nhưng bến cảng tĩnh lặng này lại là cái nôi của một di sản hàng hải vĩ đại. Symi nổi tiếng là nơi khai sinh ra nghề lặn bắt bọt biển của Hy Lạp, một truyền thống kéo dài hàng thế kỷ. Vào thời trung cổ, các nhà quan sát nhận thấy chỉ có người Symi mới thu hoạch bọt biển, khiến một số du khách nước ngoài tin rằng bọt biển không mọc ở bất cứ nơi nào khác. Chỉ với một hòn đá nặng làm vật dằn, ngư dân Symi đã lặn xuống đáy biển Aegean với kỹ năng đáng kinh ngạc. Năm 1840, người thợ lặn bắt bọt biển Symi đầu tiên được ghi nhận, Michael Karanikis, đã nhấn chìm 12-15 kg đá (sau này được gọi là bọt biển). skandalopetra) và trở về với một miếng bọt biển, chứng minh truyền thuyết là có thật. Đến cuối những năm 1800, hạm đội thuyền đánh bắt bọt biển của Symi đã vượt quá 400 chiếc – từng là hạm đội lớn nhất thế giới.
Nằm ở phía đông nam biển Aegean, Symi là một trong những hòn đảo thuộc quần đảo Dodecanese. Hòn đảo này cách Rhodes khoảng 41 km về phía tây bắc, băng qua một eo biển nước màu ngọc lam. Địa hình của đảo gồ ghề và nhiều núi, được bao phủ bởi rừng thông và cây bụi Địa Trung Hải. Khu định cư chính của Symi được xây dựng trên hai cấp độ: Yialos (Gialos) xung quanh cảng, và Ano Symi nằm cao hơn trên các ngọn đồi. Vào thời kỳ hoàng kim, dân số của Symi vượt quá 22.000 người, nhưng theo thống kê dân số năm 2021, con số này đã giảm xuống còn khoảng 2.600 người. Khí hậu ở đây điển hình của Hy Lạp – mùa hè dài, đầy nắng và mùa đông mát mẻ – đến nỗi ngay cả vào cuối buổi chiều, các sườn đồi vẫn rực rỡ dưới ánh mặt trời Aegean. Du khách đến đây, dù là trên đất liền hay trên biển, thường sẽ cảm nhận được vị mặn của gió cùng với hương thơm của cây thông từ các sườn đồi.
Khu cảng chính của Gialos nổi bật với những ngôi nhà và biệt thự bằng đá từ thế kỷ 19. Những công trình kiến trúc tân cổ điển tráng lệ này được xây dựng nhờ sự giàu có từ ngành buôn bán bọt biển. Ngay cả ngày nay, những biệt thự sơn màu pastel và những cầu thang đá cẩm thạch uốn lượn vẫn hướng ra bờ biển. “Ngay khi xuống phà, tôi đã bị thu hút bởi những biệt thự tân cổ điển nằm dọc con đường bên bờ nước,” một du khách viết. Nhiều biệt thự trong số này được xây dựng bởi những nhà hảo tâm người Symi – đặc biệt là Georgios Petridis – để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giàu có của ngành công nghiệp này. Đi bộ một đoạn ngắn lên dốc sẽ dẫn đến tháp đồng hồ thế kỷ 19 và Trường Petrideio, những công trình được tài trợ bởi chính gia đình Petrides đó. Cùng nhau, những địa danh này nói lên một thời kỳ mà sự giàu có từ xuất khẩu bọt biển đã làm thay đổi kiến trúc của Symi.
Có nhiều yếu tố giải thích tại sao Symi, chứ không phải bất kỳ hòn đảo nào khác, lại thống trị ngành khai thác bọt biển của Hy Lạp. Kỹ năng và kiến thức của những người thợ lặn Symi được truyền dạy cho những người khác: các nguồn tài liệu địa phương cho biết người Symi “đã dạy những người dân đảo khác cách đánh bắt, chế biến và buôn bán bọt biển”. Vị trí địa lý và lịch sử của Symi cũng mang lại cho hòn đảo này lợi thế. Dưới thời Ottoman, Symi cống nạp bằng bọt biển thay vì tiền xu, ghi nhận rằng vào năm 1522, hòn đảo này đã cung cấp 12.000 miếng bọt biển lớn và 3.000 miếng bọt biển nhỏ cho Constantinople. Trong khi đó, các hải tặc và thương nhân của Symi hoạt động rộng khắp: vào cuối thế kỷ 19, các tàu thuyền của Symi đã bán bọt biển từ Bắc Phi (ví dụ như Benghazi) đến tận Syros, London và New York. Trên thực tế, toàn bộ nền kinh tế của Symi xoay quanh nguồn tài nguyên thiên nhiên này, thúc đẩy sự thịnh vượng đã định hình nên các thị trấn và tàu thuyền của hòn đảo.
Truyền thống lặn bắt bọt biển của Symi bắt nguồn từ thời cổ đại, mặc dù dữ liệu chính xác từ trước những năm 1800 rất khan hiếm. Các nguồn tài liệu Hy Lạp cổ đại đề cập đến những người lặn tự do lành nghề, và các chuyên gia lưu ý rằng vào thời Aristotle, những người lặn nín thở thường xuyên vượt quá 60 m (200 ft). Vào thời Trung Cổ và thời kỳ Ottoman, người ngoài nhận xét rằng chỉ có người Symi mới thu thập bọt biển – khi nhìn thấy những chiếc thuyền của Symi hoạt động, du khách cho rằng bọt biển không mọc ở bất cứ nơi nào khác. Hồ sơ thuế của Ottoman nhấn mạnh tầm quan trọng ban đầu của hòn đảo: vào năm 1522, Symi đã nộp 12.000 miếng bọt biển thô và 3.000 miếng bọt biển mịn như một khoản thuế hàng năm. Đến thế kỷ 18, người Symi đã hoàn thiện kỹ thuật lặn tự do với tạ đá. được đặt tên Hoạt động lặn bắt bọt biển Symian được ghi nhận muộn hơn nhiều: vào năm 1840, Michael Karanikis đã lặn xuống với một vật nặng 12–15 kg. skandalopetra Hòn đá được vớt lên từ độ sâu 20 sải dưới nước cùng với một miếng bọt biển.
Trong thế kỷ 19, ngành công nghiệp bọt biển của Symi phát triển vượt bậc. Cứ mỗi thập kỷ trôi qua, đội tàu đánh bắt bọt biển của đảo lại tăng lên: đến năm 1896, có khoảng 440 tàu “lặn biển” của Symi hoạt động – nhiều hơn bất kỳ hòn đảo nào khác của Hy Lạp. Những con tàu này đi khắp biển Aegean, bán bọt biển thông qua các cảng như Syros và Piraeus. Các thương nhân của Symi thậm chí còn thành lập các đại lý ở châu Âu và châu Mỹ; ví dụ, anh em nhà Petrides đã thành lập văn phòng tại Paris, London và New York để tiếp thị bọt biển Symi. Tác động kinh tế có thể thấy rõ ở khắp mọi nơi trên Symi: chủ quán rượu, thợ xây đá và thợ đóng tàu đều làm ăn phát đạt nhờ lợi nhuận từ bọt biển. Bến cảng tấp nập thương nhân, và thị trấn phát triển mạnh mẽ khi ngành công nghiệp bùng nổ.
Công nghệ lặn bắt bọt biển đã thay đổi đột ngột vào năm 1863 khi Fotis Mastoridis người Symia trở về từ Ấn Độ với chiếc chuông lặn (bộ đồ lặn cứng) đầu tiên ở Địa Trung Hải. Trong một thí nghiệm nổi tiếng, vợ ông, Eugenia, đã mặc bộ đồ bằng đồng nặng nề và lặn xuống cảng Gialos – đây là lần lặn trình diễn đầu tiên trên một hòn đảo của Hy Lạp. Tin tức lan truyền nhanh chóng. Trong vòng vài năm, hầu hết các thuyền bắt bọt biển của Symia đều trang bị mũ lặn, cho phép thợ lặn thở dưới nước và tiếp cận các rạn san hô sâu hơn bao giờ hết. Sự đổi mới này đã làm tăng đáng kể sản lượng bọt biển – nhưng cũng làm tăng rủi ro, vì thợ lặn giờ đây phải đối mặt với nguy hiểm của việc lặn xuống và nổi lên nhanh chóng mà không có các quy trình an toàn hiện đại.
Vào cuối thế kỷ 19, ngành kinh doanh bọt biển bị chi phối bởi gia đình thương gia Petrides ở Symi. Nikitas Petridis đã mở rộng công ty của mình khắp Địa Trung Hải, bằng chứng là các văn phòng ở Syros, Piraeus, Paris và London. Sự giàu có của họ đã tài trợ cho các dự án xây dựng lớn ở quê nhà. Đặc biệt, nhà hảo tâm Georgios Petridis ở Symi đã tài trợ cho tháp đồng hồ và trường học Petrideio ở Gialos – những công trình kiến trúc tân cổ điển tuyệt đẹp được xây dựng bằng tiền từ ngành kinh doanh bọt biển. Trên thực tế, các tàu của Petrides vẫn hoạt động từ Gialos để thu gom bọt biển dưới đáy biển và trở về qua các cảng quốc tế. Hoạt động của họ đã biến Symi thành một nhà xuất khẩu toàn cầu – một kết quả giải thích tại sao ngay cả những quý ông thời Victoria ở London cũng có thể trả giá cao cho "bọt biển Symi" trên thị trường.
Thời kỳ thịnh vượng của các đội tàu đánh bắt bọt biển ở Symi đã kết thúc vào đầu thế kỷ 20. Trong Thế chiến I, quân chiếm đóng Ý ở quần đảo Dodecanese đã cấm khai thác bọt biển, khiến ngành công nghiệp này đột ngột chấm dứt. Sau đó, Symi không bao giờ hoàn toàn lấy lại được vị thế dẫn đầu: trong những thập kỷ tiếp theo, các thợ lặn và thương nhân dần dần chuyển đến Kalymnos, một hòn đảo lân cận, nơi trở thành thủ phủ đánh bắt bọt biển mới của Hy Lạp. Như một tài liệu gần đây đã viết, sau Thế chiến II, Symi “đã trao lại ngọn cờ lặn bắt bọt biển cho Kalymnos”. Ngày nay, câu chuyện chủ yếu được kể lại thông qua các hiện vật trưng bày trong bảo tàng hơn là những chiếc thuyền. Các cửa hàng lưu niệm ở Symi vẫn bán bọt biển tự nhiên, nhưng chúng đến từ Kalymnos và có thể sử dụng được nhiều năm (thường lên đến một thập kỷ) nếu được bảo quản đúng cách. Thời kỳ hoàng kim rực rỡ của nghề lặn bắt bọt biển ở Symi vẫn còn sống mãi trong ký ức – và trong những miếng bọt biển bền chắc mà khách hàng mua ở Gialos.
Từ ngữ skandalopetra Từ "skandalopetra" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "dép đá", ám chỉ hình dạng phẳng, khí động học của nó. Một chiếc skandalopetra thường là một phiến đá granit hoặc đá cẩm thạch đặc nặng 8-15 kg, có một lỗ để buộc dây. Khi ở dưới nước, tảng đá trở thành một cái neo một chiều: khi thợ lặn xuống đến độ sâu mong muốn, tảng đá sẽ nằm dưới đáy và thợ lặn sẽ kéo mình lên bằng dây. Sau đó, thợ lặn sẽ tháo tảng đá ra và nổi lên mặt nước bằng cách bám vào dây. Thiết kế đơn giản nhưng khéo léo này đã được sử dụng khắp vùng Địa Trung Hải – nhưng Symi mới thực sự trở nên nổi tiếng nhờ nó.
Lặn Skandalopetra về cơ bản là lặn tự do nhờ trọng lực. Người lặn hít một hơi thật sâu và nắm chặt hòn đá có gắn chì trong khi các đồng đội thả nó xuống biển. Trọng lực nhanh chóng kéo người lặn xuống khi hòn đá chìm; nếu không có lực hút của hòn đá, một người lặn tự do có cùng kỹ năng sẽ lặn xuống chậm hơn. Sau khi người lặn thu gom bọt biển vào một túi lưới, anh ta ra hiệu cho thủy thủ đoàn trên mặt nước bằng cách giật dây. Tín hiệu đó báo cho thủy thủ đoàn kéo cả đá và người lặn trở lại thuyền. Toàn bộ chu trình lặn xuống và nổi lên thường được tính bằng giây, với người lặn chỉ dành một hoặc hai phút dưới nước mỗi lần lặn. Những người lặn Symian dày dạn kinh nghiệm đã thành thạo kỹ thuật này thông qua luyện tập và cái mà nghiên cứu hiện đại gọi là "phản xạ lặn của động vật có vú", làm chậm nhịp tim nhanh chóng và tiết kiệm oxy ngay khi họ chạm nước.
Kết quả có thể rất đáng kinh ngạc. Khảo sát lịch sử của DAN ghi nhận rằng các thợ lặn Symi thường xuyên lặn xuống độ sâu 60–70 m (200–230 ft). Ví dụ, anh em nhà Sarandaki ở Symi được ghi nhận đã lặn xuống độ sâu 40 sải (khoảng 240 ft) chỉ với một hơi thở. Trong một trường hợp nổi tiếng, một thợ lặn không được đào tạo tên là Georgis Hatzis đã nổi lên từ độ sâu 250 ft dưới nước. Những kỳ tích này chỉ cần vài phút dưới nước – thường chỉ 60–90 giây – vì các thợ lặn nhanh chóng thu thập bọt biển và ra hiệu để được kéo lên. Vào cuối những năm 1800, các nhà quan sát như sĩ quan hải quân Anh WH Spratt đã ghi nhận một số thợ lặn Hy Lạp có thời gian ở dưới nước trung bình 90–120 giây ở độ sâu 50–60 m. Tóm lại, kỹ thuật skandalopetra của người Symi cho phép các thợ lặn tự do đạt đến độ sâu mà ngay cả những nhà vô địch hiện đại cũng phải ghen tị.
Các thợ lặn Skandalopetra dựa vào phản xạ lặn bẩm sinh của cơ thể con người. Chỉ trong vài giây sau khi lặn xuống, máu được dồn về phần thân và nhịp tim chậm lại, giúp tiết kiệm oxy. Các chuyên gia tin rằng những người lặn tự do lành nghề thậm chí có thể phát triển lá lách lớn hơn và thể tích máu nhiều hơn nhờ luyện tập; thực tế, các nguồn cổ đại đã ghi nhận những người thợ lặn Hy Lạp có những khả năng thích nghi như vậy từ thời Aristotle. Các thợ lặn Symian còn tự rèn luyện thêm bằng các "lần lặn tăng cường" – liên tục lặn xuống và nổi lên trong quá trình huấn luyện để tăng khả năng chịu đựng đối với carbon dioxide và sự thay đổi áp suất. Chế độ này rất quan trọng: nếu không có thiết bị hiện đại, việc lặn sâu hơn 200 feet (khoảng 60 mét) sẽ rất nguy hiểm. (Những nguy hiểm của việc lặn sâu sẽ được thảo luận trong phần tiếp theo.)
Năm 1863, một thuyền trưởng người Symi tên là Photis (Fotis) Mastoridis đã đến Bombay (lúc đó thuộc quyền cai trị của Anh) và mua được một trong những bộ đồ lặn hiện đại đầu tiên. Thiết bị này là một chiếc “scaphander” bằng đồng thau – về cơ bản là một chiếc mũ bảo hiểm cứng có gắn thêm ủng và ống dẫn khí – và nó là công nghệ tiên tiến nhất thời bấy giờ. Mastoridis đã mang bộ đồ này trở lại Symi, thực chất là chuyển giao một phát minh nước ngoài đến vùng biển Aegean.
Để chứng minh rằng thiết bị lặn Scaphander an toàn, vợ của Mastoridis, Eugenia, đã mặc bộ đồ lặn nặng nề và lặn xuống cảng Gialos. Đội mũ bảo hiểm bằng đồng và đi ủng có trọng lượng, Eugenia đã lặn xuống dưới những con sóng trong chuyến lặn lịch sử năm 1863, rồi nổi lên mặt nước an toàn và khỏe mạnh, khiến mọi người vô cùng kinh ngạc. Sự kiện này đã thu hút sự chú ý của người dân trên đảo – đó là một sự kiện lịch sử mang tính cộng sinh khi một phụ nữ Symian lần đầu tiên mạo hiểm sử dụng công nghệ lặn biển sâu mới.
Tin tức về chuông lặn lan truyền nhanh chóng trong giới thợ lặn bắt bọt biển ở Hy Lạp. Đến năm 1868, đảo Kalymnos gần đó đã trang bị 10 thuyền và 30 thợ lặn với bộ đồ lặn; đến năm 1869, con số này đã lên tới 15 bộ. Trong vài năm tiếp theo, công nghệ chuông lặn được áp dụng ở Symi, Kalymnos và khắp quần đảo Dodecanese. Tác động thực tiễn của nó rất lớn: với mũ thở, thợ lặn có thể ở dưới nước lâu hơn nhiều và thu hoạch bọt biển từ các rạn san hô sâu hơn nhiều so với trước đây. Ngư dân Symi cảm nhận được sự khác biệt ngay lập tức, họ có thể thu hoạch được những miếng bọt biển mà trước đây không thể với tới bằng cách lặn tự do.
Mặt trái của việc mở rộng phạm vi khai thác này là sự gia tăng đột biến các tai nạn. Các bộ đồ lặn thời kỳ đầu không có buồng giảm áp hoặc quy trình giảm áp. Các báo cáo đương thời rất đáng sợ: trong một mùa lặn năm 1867, một người quan sát ghi nhận rằng 10 trong số 24 thợ lặn làm việc trong khu vực đã chết hoặc bị tàn tật. Trong nửa thế kỷ đầu tiên của hoạt động lặn biển ở vùng biển Hy Lạp, một số ước tính cho rằng số người chết có thể lên tới 10.000 người. Các nguồn thông tin địa phương cho rằng nguyên nhân là do "bệnh giảm áp" và các chấn thương khác liên quan đến áp suất. Nói cách khác, mỗi lợi ích thu được từ việc khai thác bọt biển đều phải trả giá bằng mạng sống con người – một bài học cay đắng từ thời đại của mũ bảo hiểm bằng đồng thau.
Nghề lặn bắt bọt biển thương mại ở Hy Lạp truyền thống tập trung vào một vài loài chủ chốt. Các nhà sinh vật học biển liệt kê các sản phẩm thu hoạch phổ biến ở Symi là bọt biển tổ ong (Đĩa xốp, hoặc Cappadocia (bằng tiếng Hy Lạp), bọt biển tơ tằm (Spongia officinalis, được biết đến trong vùng là Một thời điểm hoặc cho đến khi), và bọt biển tai voi (Hippospongia equina hoặc Psathouri/LagofitoMỗi loại đều có kết cấu và công dụng riêng biệt:
Loại bọt biển | Tên Hy Lạp | Kết cấu / Kích thước lỗ chân lông | Sử dụng điển hình |
Bọt biển tổ ong | Kapadia | Lỗ chân lông to, kết cấu thô ráp | Tắm rửa, chà xát mạnh |
Bọt biển tơ tằm | Một thời điểm (cho đến khi) | Lỗ chân lông rất nhỏ, mềm mại như nhung. | rửa mặt, tắm cho em bé |
bọt biển tai voi | Psathouri (lagofito) | Lỗ chân lông vừa phải, kết cấu săn chắc | Tẩy tế bào chết, chà rửa nhà cửa |
Chất lượng của mỗi loài cũng phụ thuộc vào độ sâu. Nói chung, bọt biển ở độ sâu lớn hơn thường đặc hơn và bền hơn. Ví dụ, bọt biển kapadiko được thu thập ở độ sâu lớn sẽ sẫm màu hơn và chắc chắn hơn so với bọt biển được thu thập ở độ sâu nông hơn. Sau khi thu hoạch, bọt biển được làm sạch cẩn thận tất cả các chất hữu cơ và sau đó được phơi khô hoặc tẩy trắng để ổn định. Chỉ có bọt biển sống mới cho ra sản phẩm mềm mại, thấm hút tốt được bán trong các cửa hàng; nếu bọt biển bị làm khô hoàn toàn hoặc được tẩy trắng nhân tạo, nó sẽ mất đi một phần độ đàn hồi.
Độ sâu khi lặn có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bọt biển. Nhìn chung, bọt biển được thu thập ở độ sâu lớn hơn thường đặc hơn và có giá trị hơn. Ví dụ, bọt biển kapadiko ở vùng nước nông có thể mềm hơn và nhạt màu hơn, trong khi các mẫu vật ở vùng nước sâu (thường được gọi là bọt biển "bạc" hoặc "đen") thì sẫm màu hơn và bền hơn nhiều. Thợ lặn ưa chuộng những mẻ cá ở độ sâu này vì bọt biển đặc hơn sẽ bán được giá cao hơn trên thị trường.
Sau khi thu hoạch, bọt biển trải qua quá trình xử lý cẩn thận. Chúng được rửa sạch nhiều lần để loại bỏ cát và mô hữu cơ, sau đó đôi khi được tẩy nhẹ bằng ánh nắng mặt trời hoặc muối để làm đều màu. Cuối cùng, bọt biển được treo lên để khô từ từ. Phương pháp truyền thống này đảm bảo độ mềm mại và đàn hồi. Một miếng bọt biển tự nhiên được xử lý tốt sẽ giữ được độ dẻo dai trong nhiều năm – nếu được giữ sạch và để khô giữa các lần sử dụng, nó có thể dùng được một thập kỷ hoặc hơn, lâu hơn nhiều so với các loại bọt biển tổng hợp thông thường.
Bọt biển không phải là thực vật mà là những động vật đơn giản – một trong những dạng sống đa bào cổ xưa nhất trên Trái đất. Chúng đã tồn tại khoảng 600–700 triệu năm, rất lâu trước khi cá hoặc san hô xuất hiện. Về cấu trúc, bọt biển là một mạng lưới các kênh và lỗ nhỏ. Các tế bào nhỏ tạo ra dòng chảy: nước đi vào qua nhiều lỗ nhỏ và thoát ra qua các lỗ lớn hơn. Bằng cách này, bọt biển liên tục lọc nước biển xung quanh. Điều đáng kinh ngạc là, chỉ một kilogram bọt biển có thể bơm khoảng 20.000–24.000 lít nước mỗi ngày. Để dễ hình dung, bọt biển có thể hút vào lượng nước gấp ba lần thể tích của chính nó mỗi ngày. Quá trình lọc này có giá trị sinh thái: bằng cách loại bỏ các chất rắn lơ lửng, bọt biển giúp giữ cho nước ở các rạn san hô trong sạch và tái chế chất dinh dưỡng.
Bọt biển phát triển chậm. Sau khi bị cắt, các mảnh mô sống còn sót lại có thể gắn kết lại và tái tạo nếu có đủ thời gian và điều kiện tốt. Bọt biển thương mại thường mất khoảng 1-2 năm để phát triển đến kích thước thu hoạch trong điều kiện tối ưu, đó là lý do tại sao ngư dân từng luân phiên các khu vực khai thác. Trong một rạn san hô khỏe mạnh, sinh khối bọt biển có thể khá lớn – ở một số hẻm núi Địa Trung Hải, thợ lặn báo cáo về những thảm bọt biển dày đặc. Bọt biển cũng là nơi trú ngụ của tảo và vi khuẩn cộng sinh, góp phần vào đa dạng sinh học địa phương. Tóm lại, bọt biển Địa Trung Hải là những đường dẫn sống của nước và sự sống, chứ không chỉ đơn thuần là những tấm vải lót vô tri vô giác.
Trong những năm gần đây, bọt biển tự nhiên được quảng bá như một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho bọt biển tổng hợp. Không giống như miếng lót bếp bằng nhựa, bọt biển tự nhiên hoàn toàn có thể phân hủy sinh học và không chứa vi nhựa. Thật vậy, các hướng dẫn về môi trường lưu ý rằng một miếng bọt biển tự nhiên được bảo quản tốt có thể sử dụng được đến một thập kỷ, trong khi bọt tổng hợp thường bắt đầu phân hủy trong vòng vài tháng. Bọt biển tự nhiên cũng tránh được các chất phụ gia hóa học thường có trong các sản phẩm sản xuất công nghiệp, và nhiều người dùng thấy chúng nhẹ nhàng hơn cho da. Nhờ cấu trúc tế bào mở, bọt biển tự nhiên có khả năng lưu thông và giữ lượng nước gấp hàng chục lần thể tích của nó, tạo ra nhiều bọt và làm cho chúng mềm mại hơn khi ướt. Các ứng dụng phổ biến bao gồm tắm toàn thân (bọt biển kapadiko rất tốt cho vòi sen) đến mỹ thuật (bọt biển fino nhỏ được sử dụng trong vẽ tranh màu nước). Chọn bọt biển tự nhiên có nghĩa là chọn một sản phẩm có tuổi thọ cao, có thể tái tạo và thân thiện với môi trường biển.
Tính năng | Bọt biển tự nhiên | Bọt biển tổng hợp |
Nguồn gốc | Được thu hoạch từ biển | Được sản xuất từ nhựa |
Tuổi thọ | Kéo dài nhiều năm (thường từ 5 đến 10 năm trở lên) | Thông thường là từ vài tuần đến vài tháng. |
Tác động môi trường | Có khả năng phân hủy sinh học, bền vững | Chứa các hạt vi nhựa (gây ô nhiễm) |
Không gây dị ứng | Nói chung là có (không có thêm hóa chất) | Có thể chứa chất tạo màu hoặc chất kháng khuẩn. |
Công dụng phổ biến | Tắm rửa, dọn dẹp, nghệ thuật | Dọn dẹp nhà cửa, cọ rửa |
Từ Rhodes, bạn có thể dễ dàng đến Symi nhất. Phà khởi hành hàng ngày (thường xuyên hơn vào mùa hè) từ cảng Mandraki của Rhodes đến Gialos của Symi, chuyến đi kéo dài khoảng 90 phút. Vào những tháng hè, tàu cao tốc hai thân có thể rút ngắn thời gian di chuyển, nhưng lịch trình thay đổi tùy thuộc vào nhà điều hành và mùa. Từ cảng Gialos, bạn chỉ cần đi bộ một đoạn ngắn là đến các cửa hàng và bờ biển trong làng – còn để đến Ano Symi, bạn phải leo dốc hoặc bắt taxi địa phương (khoảng 20 phút đi bộ). Từ năm 2025, phà hoạt động quanh năm (mặc dù ít thường xuyên hơn vào mùa đông), giúp việc đi lại trong ngày trở nên khả thi.
Bảo tàng Hàng hải Symi, nằm trong một tòa nhà tráng lệ thế kỷ 19 ở Ano Symi, là nơi trưng bày những hiện vật hàng hải của hòn đảo. Trải rộng trên ba tầng, bảo tàng trưng bày các bộ đồ lặn, cuộn dây, dụng cụ làm dây thừng và những bức ảnh lịch sử về các đội tàu đánh bắt bọt biển. Du khách có thể chiêm ngưỡng những chiếc mũ bảo hiểm cũ, những viên đá skandalopetra có trọng lượng, và thậm chí cả những chiếc neo tàu được trục vớt từ các xác tàu cổ. (Lưu ý của nhân viên bảo tàng: cần khoảng 15-20 phút đi bộ từ Gialos – đường đi khá dốc. Nếu trời rất nóng, hãy cân nhắc đi taxi hoặc đến thăm vào sáng sớm.)
Trở lại Gialos, chuyến tham quan Symi sẽ không trọn vẹn nếu bạn không ghé thăm các cửa hàng bán bọt biển. Hầu hết các cửa hàng lưu niệm ở bến cảng đều bán bọt biển tự nhiên (thường được dán nhãn “bọt biển Hy Lạp”) cùng với đồ thủ công mỹ nghệ bằng gỗ ô liu và mật ong địa phương. Những miếng bọt biển này được đóng gói trong lưới hoặc hộp để giữ ẩm. Hãy cảm nhận kết cấu của chúng: bọt biển biển chính hiệu mềm mại và đàn hồi khi ướt, khác với các loại miếng bọt biển tổng hợp thô ráp. Các chủ cửa hàng thường trưng bày cả ba loại chính (kapadiko, fino, psathouri) và sẵn lòng giải thích loại bọt biển nào phù hợp với mục đích sử dụng nào. Họ cũng khuyên nên thử bọt biển bằng cách làm ướt nó trong bồn rửa – bọt biển chính hiệu sẽ nở gấp đôi kích thước và trở nên mềm mại hơn khi ướt, trong khi bọt biển giả hoặc rất cũ sẽ vẫn cứng. Giá cả khác nhau tùy theo kích thước và loại – bạn nên chuẩn bị trả nhiều tiền hơn cho những miếng bọt biển lớn hơn, dày hơn (đặc biệt là các loại bọt biển nước sâu có màu sẫm). Các nhà cung cấp nhấn mạnh rằng bọt biển của họ đến từ các ngư trường bền vững ở Kalymnos, và những sản phẩm chính hiệu này có thể sử dụng được đến một thập kỷ nếu được bảo quản đúng cách.
Vùng biển trong xanh và những vịnh đá của Symi mời gọi du khách khám phá bằng thuyền. Một kế hoạch phổ biến là tham gia một chuyến du ngoạn hàng ngày dọc theo bờ biển, dừng lại để bơi hoặc lặn ngắm san hô. Nếu ở trên đất liền, một vài bãi biển có thể đến được bằng đường mòn hoặc một chuyến đi thuyền ngắn:
– Agia Marina (Ayia Marina): Bãi biển trải sỏi với những chiếc dù che nắng, có thể đến bằng thuyền du ngoạn 20 phút từ Gialos. Nước biển lặng, nông và có quán cà phê gần đó nên rất thích hợp cho gia đình.
– Agios Georgios Dyssalonas: Một vịnh nhỏ có thể nhìn thấy từ Gialos. Du khách ưa mạo hiểm đôi khi nhảy từ vách đá xuống làn nước trong vắt ở đây (độ cao từ 15-20 mét) để trải nghiệm cảm giác mạnh.
– Tạo nên: Một vịnh yên tĩnh nằm phía bắc Gialos (cách khoảng 10 phút đi bộ). Đáy biển nông, nhiều cát, rất dễ chịu cho đôi chân, và có những túp lều đá để tránh nắng.
– Marathon: Một bãi biển cát vàng hẻo lánh ở phía tây, chỉ có thể đến được bằng thuyền riêng hoặc đường mòn gồ ghề. Sự biệt lập của nơi này mang lại cho du khách trải nghiệm bơi lội không đông đúc.
Symi nhộn nhịp nhất vào mùa hè, không chỉ vì thời tiết mà còn vì lễ hội văn hóa của nó. Từ năm 1995, hòn đảo này đã tổ chức Lễ hội âm nhạc và khiêu vũ Symi hàng năm từ tháng 7 đến tháng 9. Các buổi hòa nhạc (thường miễn phí) được tổ chức tại các địa điểm ngoài trời như tàn tích lâu đài hoặc quảng trường làng, với các tiết mục biểu diễn nhạc cổ điển, dân gian và nhạc jazz. Du khách có kế hoạch đến vào tháng 7 hoặc tháng 8 nên đặt chỗ ở và vé phà trước nhiều tháng, vì hòn đảo sẽ rất đông đúc trong thời gian diễn ra lễ hội. Mùa hè muộn, mặc dù nóng, nhưng lại có chương trình sự kiện phong phú nhất. Các mùa chuyển tiếp mát mẻ hơn (tháng 5-6 hoặc cuối tháng 9) có ít sự kiện hơn nhưng thời tiết vẫn dễ chịu để bơi lội. Bất cứ khi nào bạn đến thăm, các nhà nghỉ và quán rượu địa phương sẽ vui vẻ chia sẻ những câu chuyện về thời kỳ bọt biển bên cạnh một đĩa hải sản tươi sống hoặc pho mát địa phương.
Sau ngần ấy năm kinh nghiệm, người mua sắm trên đảo Symi tự nhiên thắc mắc: làm thế nào để chọn được một miếng bọt biển tốt? Dưới đây là một vài lời khuyên từ các chuyên gia địa phương:
Di sản nghề khai thác bọt biển của Symi thậm chí còn vượt Đại Tây Dương. Vào đầu những năm 1900, các doanh nhân người Mỹ đã đưa những người thợ lặn bọt biển Hy Lạp (nhiều người đến từ Symi và Kalymnos) đến bờ biển Vịnh Florida. Đến những năm 1940, cộng đồng người Hy Lạp ở Tarpon Springs, Florida, đã phát triển lớn mạnh đến mức thị trấn tự quảng cáo mình là “Thủ phủ bọt biển của thế giới”. Trên thực tế, các ghi chép cho thấy Tarpon Springs từng có khoảng 100 tàu đánh bắt bọt biển và khoảng 1.000 thợ lặn người Hy Lạp. Kỹ thuật của người Hy Lạp (bao gồm cả lặn bằng ống scaphander) đã làm thay đổi ngành thương mại bọt biển của Florida, giúp nó cạnh tranh được trên phạm vi quốc tế. Sau năm 1985, một dịch bệnh đã tàn phá các bãi bọt biển, chấm dứt kỷ nguyên đó, nhưng ảnh hưởng của người Hy Lạp vẫn còn hiện hữu trong kiến trúc và các lễ hội của Tarpon. Tarpon Springs kỷ niệm lịch sử của mình bằng các sự kiện hàng năm và một bảo tàng Bến tàu Bọt biển, phản ánh các trưng bày di sản của chính Symi.
Mặc dù nghề lặn bắt bọt biển thương mại đã trở thành tàn tích của quá khứ ở cả hai quốc gia, nhưng mối liên kết văn hóa vẫn bền chặt. Symi và Tarpon Springs chính thức kết nghĩa thành phố từ năm 2008 – minh chứng cho di sản chung của họ. Ở cả hai nơi, bảo tàng bọt biển đều kể lại những câu chuyện tương tự về những người thợ lặn dũng cảm và những khu chợ nổi. Đối với du khách, chuyến thăm Tarpon Springs mang đến một chương song song trong câu chuyện này: những chiếc thuyền bắt bọt biển cũ và những tiệm bánh Hy Lạp sẽ quen thuộc với bất cứ ai đã từng dạo quanh bến cảng Gialos. Trong khi đó, trở lại Symi, Bảo tàng Hàng hải và những người kể chuyện địa phương vẫn giữ cho ký ức về những người thợ lặn ấy sống mãi. Cho dù đó là một ngư dân giải thích cách thu hoạch từng miếng bọt biển hay một nhà sử học mô tả thời kỳ hoàng kim của hòn đảo, sự đối thoại giữa quá khứ và hiện tại đều rất rõ rệt.
Hỏi: Nghề lặn bắt bọt biển vẫn còn được thực hiện ở Symi ngày nay không?
MỘT: Nghề lặn bắt bọt biển để kinh doanh không còn tồn tại ở Symi nữa. Hoạt động này thực tế đã chấm dứt vào giữa thế kỷ 20 khi các thợ lặn chuyển đến Kalymnos. Ngày nay, bạn sẽ không còn thấy thợ lặn nhảy từ thuyền xuống biển ở Symi nữa – thay vào đó, di sản này được lưu giữ tại Bảo tàng Hàng hải và các cửa hàng địa phương. (Bọt biển tự nhiên vẫn được bán ở các cửa hàng tại cảng Symi, nhưng hiện nay chúng được nhập từ Kalymnos.)
Hỏi: Bọt biển tự nhiên có thể tồn tại được bao lâu?
MỘT: Bọt biển tự nhiên khá bền nếu được bảo quản đúng cách. Bọt biển Địa Trung Hải chất lượng cao có thể sử dụng được nhiều năm – thường lên đến một thập kỷ nếu sử dụng thường xuyên. Cấu trúc mạng lưới bên trong chắc chắn của chúng có khả năng chống rách và hư hỏng. Với việc rửa sạch và phơi khô giữa các lần sử dụng, một miếng bọt biển tự nhiên chính hãng sẽ bền hơn hầu hết các loại bọt biển tổng hợp.
Hỏi: Điểm khác biệt giữa bọt biển Symi và bọt biển Kalymnos là gì?
MỘT: Về cơ bản không có sự khác biệt nào về bản chất giữa hai loại bọt biển này – cùng một loài đều sinh trưởng xung quanh Symi và Kalymnos. Sự khác biệt chủ yếu là do lịch sử và địa lý. Symi từng là trung tâm khai thác bọt biển, nhưng sau Thế chiến II, trọng tâm chuyển sang Kalymnos. “Bọt biển Kalymnos” hiện đại về cơ bản là những sản phẩm giống hệt với những sản phẩm từng đến từ vùng biển Symi. Bất kỳ sự khác biệt nào cũng chỉ là nhỏ (do độ sâu hoặc mùa) chứ không phải là sự khác biệt cơ bản. Trên thực tế, bọt biển được dán nhãn “bọt biển Hy Lạp” ở Symi ngày nay thường có nguồn gốc từ Kalymnos.
Hỏi: Thợ lặn Skandalopetra có thể lặn sâu đến mức nào?
MỘT: Các thợ lặn tự do Symian đã đạt được độ sâu đáng kinh ngạc. Các ghi chép lịch sử cho thấy những lần lặn xuống độ sâu hơn 200 feet (khoảng 60 mét). Ví dụ, hai anh em người Symian được cho là đã đạt đến độ sâu 40 sải (khoảng 62 mét) chỉ với một hơi thở. Một ghi chép khác đề cập đến một thợ lặn nổi lên từ độ sâu 250 feet (khoảng 73 mét) dưới nước. Thông thường, các thợ lặn tự do Symian lành nghề có thể đạt đến độ sâu khoảng 60–70 m (200–230 feet) bằng kỹ thuật dùng tạ đá, tùy thuộc vào điều kiện và trình độ huấn luyện.
Hỏi: Bọt biển có còn sống khi được thu hoạch không?
MỘT: Đúng vậy, bọt biển là động vật sống (sinh vật đa bào đơn giản). Khi thợ lặn cắt chúng từ đáy biển, phần được thu hoạch về mặt kỹ thuật vẫn còn sống; cấu trúc xương và một số tế bào sống vẫn còn khả năng tồn tại. Chỉ có "bộ xương" của bọt biển được bán, nhưng một số mô có thể mọc lại. Thật vậy, các mảnh bọt biển để lại trong nước có thể gắn kết lại và phát triển nếu điều kiện cho phép. Ngược lại, bọt biển tổng hợp chưa bao giờ là sinh vật sống.
Hỏi: Du khách có thể mua được bọt biển chính hiệu ở Symi không?
MỘT: Absolutely. The best place to purchase genuine natural sponges is along the Gialos harbor waterfront. Many shops (often marked “sponge shop” or “souvenir”) display baskets of sponges outside. Vendors here sell directly to tourists, explaining the differences between sponge types and often allowing you to handle the products. Buying here ensures fresh stock and authenticity. (Keep in mind all Greek sponges now come from Kalymnos, but buying in Symi supports the local tradition and provides educational context.) A trustworthy seller will guarantee their sponges are 100% natural and sustainably harvested.
Hỏi: Lễ hội Symi là gì?
MỘT: Lễ hội Symi là một lễ hội nghệ thuật mùa hè thường niên (tháng 7 – tháng 9) được thành lập năm 1995. Lễ hội có các buổi hòa nhạc ngoài trời với các thể loại nhạc cổ điển, dân gian và jazz, cũng như các buổi biểu diễn múa và triển lãm nghệ thuật, thường được tổ chức tại các địa điểm có phong cảnh đẹp như tàn tích lâu đài hoặc quảng trường làng. Các sự kiện thường miễn phí và thu hút đông đảo người dân từ Rhodes và các nơi khác. Nếu bạn đến thăm vào tháng 7 hoặc tháng 8, bạn có thể trải nghiệm các buổi biểu diễn trực tiếp dưới bầu trời sao – chỉ cần nhớ đặt vé phà và chỗ ở trước thật sớm, vì hòn đảo sẽ rất đông đúc trong những tháng diễn ra lễ hội.