Truyền thuyết về quần đảo Lesbos, Hy Lạp

Lesvos-Hy Lạp-Truyền thuyết-về-quần-đảo-Lesbos
Lesbos là một hòn đảo của thần thoại và âm nhạc. Vào thời kỳ đồ đồng, vị anh hùng vương Macareus đã chạy trốn khỏi Rhodes và định cư ở Lesbos, cai trị hòn đảo một cách công bằng đến nỗi "Luật Sư Tử" của ông trở nên huyền thoại. Ông đặt tên các thành phố theo tên các con gái của mình (Mytilene, Methymna, v.v.), tạo nên một bản đồ sống động về truyền thuyết gia đình. Trên hòn đảo vương quốc này, Sappho, nữ thi sĩ trữ tình, đã ra đời. Plato ca ngợi bà là "Nàng thơ thứ mười", và những vần thơ của bà - ngắn gọn, say đắm, được hát cùng đàn lyre - sẽ vang vọng qua hàng thiên niên kỷ. Mặc dù chỉ còn lại những đoạn thơ rời rạc, di sản của Sappho vẫn bất diệt: các từ "lesbian" và "sapphic" vẫn còn là minh chứng cho Lesbos và nữ thi sĩ của nó.

Hòn đảo Lesbos của Hy Lạp nổi tiếng không chỉ bởi phong cảnh mà còn bởi di sản thần thoại của nó. Từ rất lâu trước khi khách du lịch đặt chân đến, những ngọn núi và vườn nho nơi đây đã được dệt nên trong các truyền thuyết. Theo các tác giả cổ đại, Lesbos được những người Pelasgians ưa mạo hiểm định cư đầu tiên. Một trận lụt lớn ( Deucalion Trận lụt lớn sau đó đã quét sạch hòn đảo, và sau đó một người lạ tên là Macareus đã đến bằng thuyền. Diodorus Siculus viết rằng Macareus—được cho là con trai của thần mặt trời Helios hoặc của một người cai trị địa phương tên là Crinacus—đã yêu thích khí hậu ôn hòa và những thung lũng màu mỡ của Lesbos. Ông đã biến hòn đảo thành quê hương của mình, cai trị với sự công bằng đáng kể, và thậm chí còn ban hành một bộ luật nổi tiếng công bằng gọi là luật pháp. “Luật Sư Tử”Bằng cách này, ông đã thiết lập một thời kỳ hoàng kim trên hòn đảo, lan tỏa dân cư và sự thịnh vượng đến các đảo Aegean lân cận.

Những câu chuyện thần thoại để lại dư âm của sự sung túc "được ban phước" trên đảo Lesbos. Bởi vì hòn đảo này đã thoát khỏi sự tàn phá trong trận lụt, các nhà văn cổ đại đã gọi nó là một trong những hòn đảo được ban phước lành nhất. “Những hòn đảo được ban phước”Diodorus giải thích rằng những mùa màng tươi tốt, nguồn nước dồi dào và thời tiết ôn hòa đã làm cho Lesbos trở nên khác biệt – đến nỗi một truyền thuyết kể rằng thuật ngữ này được dùng để vinh danh chính Macareus (người Hy Lạp). Makarios(nghĩa là “được ban phước”). Dưới triều đại của ông, hòn đảo phát triển thịnh vượng. Macareus đã thiết lập các thuộc địa mới: một trong những người con trai của ông (không được nêu tên) đã định cư ở Chios, một người khác là Cydrolaus trở thành vua của Samos, người con trai thứ ba là Neandrus thành lập Cos, và Leucippus dẫn dắt những người định cư đến Rhodes. Thậm chí một trong những cô con gái của Macareus, Methymna, cũng kết hôn với một người trong gia tộc địa phương. Khi chồng bà (Lesbos con trai của Lapithes) lên ngôi, ông đã đổi tên hòn đảo thành “Lesbos” theo tên mình, thay thế danh hiệu cũ “Ngai vàng của Macareus” được Homer nhắc đến. Như vậy, hòn đảo thừa hưởng một di sản kép: nó từng là “vùng đất của Macar” và sau này là “Lesbos”.

Trước khi bất kỳ vị vua nào đặt chân đến, câu chuyện về hòn đảo này bắt đầu từ những màn sương mù thời tiền sử. Theo truyền thuyết, Lesbos lần đầu tiên được chiếm đóng bởi những người Pelasgians di cư từ Argos (do đó có tên gọi ban đầu là Lesbos). Pelasgian), và thậm chí còn có những nghệ nhân huyền thoại được gọi là Telchines ở đó. Cuối cùng, trận đại hồng thủy của Deucalion* đã phá hủy các khu định cư trước đó. Trong ghi chép của Diodorus, “trận đại hồng thủy” đã tràn qua Lesbos – một sự lặp lại của các thần thoại về lũ lụt ở những nơi khác tại Hy Lạp. Sau khi nước rút, hòn đảo gần như hoang vắng và không được canh tác. Vào khung cảnh yên bình đó, Macareus xuất hiện, đánh dấu một khởi đầu mới. Ông nhanh chóng nhận ra vẻ đẹp của vùng đất và định cư tại đây.

Sự màu mỡ của Lesbos sau trận lụt cũng là nguồn cảm hứng cho biệt danh của hòn đảo này. Truyền thuyết Hy Lạp kể rằng các hòn đảo Aegean sống sót sau trận lụt đã trở thành những thiên đường của sự sung túc và an nhàn. Trên hết, Lesbos được cho là sản sinh ra ngũ cốc, rượu vang và trái cây một cách dễ dàng. Diodorus nhận xét rằng không giống như các vùng đất liền bị tàn phá bởi thảm họa, Lesbos vẫn xanh tươi và "không bị tổn hại", giàu có về ô liu, lúa mạch và nho. Sự sung túc đó đã dẫn đến việc gọi hòn đảo này là một thiên đường. “Hòn đảo của những người được ban phước” (theo đúng nghĩa đen Bánh macaron là gì?(Ông lưu ý rằng cụm từ này có thể ám chỉ sự trù phú của vùng đất hoặc là một cách chơi chữ dựa trên tên của Macareus). Dù sao đi nữa, vào thời kỳ Cổ đại, danh tiếng về sự màu mỡ và khí hậu ôn hòa của Lesbos đã được khẳng định vững chắc, tạo tiền đề cho thời kỳ hoàng kim sau này dưới thời Macareus.

Mục lục

Vua Macareus – Người sáng lập Thời kỳ Hoàng kim của Lesbos

Lịch sử của Lesbos xoay quanh Macareus. Theo một truyền thuyết (được Diodorus trích dẫn), ông là một hoàng tử sinh ra ở Rhodes – con cả của Heliadae, con của thần mặt trời Helios và Rhodos. Sự ghen tị giữa các anh em đã dẫn đến việc giết một người anh em (Tenages), buộc Macareus phải chạy trốn khỏi Rhodes. Trong một phả hệ khác (từ Hesiod qua Diodorus), Macareus lại là con trai của Crinacus xứ Olenus (do đó thuộc dòng dõi phàm trần). Cả hai phiên bản đều đồng ý rằng ông là một người lưu vong đã đến Lesbos. Khi đặt chân đến đây, Macareus “nhận thấy vùng đất này trù phú với đủ mọi thứ tốt đẹp và có tính chất hiền hòa”, và ông tự xưng làm vua.

Trong những năm đầu trị vì, triều đại của Macareus tỏ ra vô cùng sáng suốt. Diodorus mô tả ông là người xây dựng thành phố, lợp ngói mái nhà, tiến hành thương mại đường xa, và thậm chí còn thiết lập một hệ thống pháp luật nổi tiếng về sự công bằng. “Luật Sư Tử” Vương quốc này nổi tiếng về sự công bằng – cái tên gợi lên hình ảnh sức mạnh được dung hòa với công lý. Người dân Lesbos nhớ đến Macareus như một vị vua nhân từ, và những đồng tiền cổ từ các thành phố trên đảo (như Mytilene và Methymna) đôi khi mang chân dung ông.

Trong thời kỳ trị vì hòa bình của mình, Macareus cũng đã bắt đầu "cây gia phả" của loài người trên đảo – sinh ra những người thừa kế để thành lập các thị trấn. Theo thần thoại, Macareus có sáu người con gái (và có thể một vài người con trai) với nhiều người mẹ khác nhau. Hai người con gái nổi tiếng nhất của ông là Mytilene và Methymna. Hai chị em này đã trở thành những cái tên được đặt cho hòn đảo: Methymna kết hôn với Lesbos huyền thoại (con trai của Lapithes), và chính hòn đảo đã lấy tên của thành phố của bà; Mytilene cũng vậy, tên của bà được đặt cho thủ đô của Lesbos. Trên thực tế, Diodorus đã ghi chú rõ ràng rằng Macareus có "hai người con gái, Mytilene và Methymna, từ đó các thành phố trên đảo được đặt tên".

Hai truyền thống dòng dõi

Các học giả sau này đã lưu ý đến sự mâu thuẫn: Macareus là con cháu của thần mặt trời hay là một hoàng tử phàm trần? Các nhà bình luận hiện đại chỉ ra rằng truyền thống truyền miệng thường có nhiều nguồn gốc khác nhau. Diodorus trình bày cả hai mà không chọn lựa: trên thực tế, Macareus có thể tự nhận mình là thần thánh thông qua Helios nếu muốn, hoặc tự nhận mình thuộc dòng dõi quý tộc địa phương thông qua Crinacus. Dù bằng cách nào, hàm ý là người sáng lập Lesbos cũng thuộc dòng dõi "hoàng gia" theo bất kỳ tiêu chuẩn nào. Các anh em cùng cha khác mẹ của ông (những người Heliadae khác) trở thành vua của các thành phố ở Rhodes, trong khi ông lại đi xa hơn.

Sự cai trị và thuộc địa

Sau khi đến Lesbos, Macareus đã mở rộng dân cư khắp đảo và ra xa hơn nữa. Diodorus ghi lại rằng ông đã thành lập các thuộc địa trên đảo Samos (do con trai ông là Cydrolaus lãnh đạo) và trên đảo Cos (do Neandrus lãnh đạo). Sau đó, ông cử Leucippus cùng những người định cư đến Rhodes. Những cuộc thám hiểm này phản ánh thời kỳ thuộc địa hóa của Hy Lạp: các thành viên trong gia đình thành lập các thành phố mới. Điều đáng chú ý là Macareus thậm chí còn đặt tên các thị trấn trên chính đảo Lesbos theo tên các con gái của mình (ví dụ như Antissa, Arisbe, Issa, Agamede đều được gọi là con gái của ông trong các nguồn tài liệu sau này). Đến cuối thế hệ của ông, hầu hết mọi thành bang trên đảo Lesbos đều truy nguồn gốc từ dòng dõi của ông.

Những nàng con gái của Macareus – Những thành phố sinh ra từ huyền thoại

Di sản của Macareus vẫn còn tồn tại trong tên gọi của các thành phố trên đảo Lesbos. Hai người con gái nổi tiếng nhất là Methymna và Mytilene. Methymna (người mà thị trấn Molyvos ở phía bắc đảo lấy tên cổ từ đó) trở thành nữ hoàng trong truyền thuyết nhờ kết hôn với người anh hùng Lesbos. Mytilene đặt tên cho thành phố phía đông thịnh vượng, thủ đô của đảo ngay cả trong thời cổ đại. Bốn người con gái khác – Antissa, Arisbe, Issa và Agamede – cũng được các nhà địa lý cổ đại liệt kê là con gái của ông. Mỗi cái tên đó tương ứng với một địa điểm cổ đại trên đảo Lesbos: Antissa ở bờ biển phía tây, Arisbe ở vùng nội địa gần Methymna, và Issa và Agamede (vị trí chính xác của họ không chắc chắn) có thể ở các thị trấn nhỏ hơn. Chỉ có Mytilene và Methymna tồn tại liên tục; những thành phố khác đã bị đổ nát vào thời kỳ cổ điển.

Con gái

Thành phố có tên là

Vị trí trên đảo Lesbos

Tình trạng hiện đại

Methymna

Methymna (Molyvos)

Bờ biển phía Bắc

Vẫn còn người sinh sống (Molyvos)

Mytilene

Mytilene

Bờ biển phía Đông

Thành phố Mytilene (thủ phủ)

Antissa

Antissa

Bờ biển phía Tây

Di tích khảo cổ

Arisbe

Arisbe

Gần Methymna

Di tích cổ

Hiện nay

Hiện nay

(Thị trấn trên đảo không rõ tên)

Không sống sót

Agamede

Agamede

(Thị trấn trên đảo không rõ tên)

Không sống sót

Bảng: Sáu người con gái của Vua Macareus và các thành phố của họ (tên cổ và tình trạng hiện đại). Hai trong số đó, Mytilene và Methymna, được Diodorus Siculus xác nhận.; phần còn lại đến từ các nguồn sau này (Stephanus của Byzantium).

Lesbos, người được đặt tên theo ông – Con trai của Lapithes

Tên của hòn đảo này cũng xuất hiện trong thần thoại. Cuối cùng, cái tên Lesbos (Λέσβος) được gán cho một anh hùng khác: Lesbos, con trai của Lapithes (hoặc đôi khi là của Pierus)Diodorus thuật lại rằng Lesbos này đến bằng thuyền (theo lời tiên tri của Delphi) và kết hôn với Methymna, con gái của Macareus. Như Homer đã ám chỉ ("vùng đất của Macareus"), hòn đảo mang tên Macareus. Nhưng khi Lesbos trở thành một vị hoàng tử nổi tiếng, câu chuyện kể rằng ông đã đổi tên hòn đảo theo tên mình. Vì vậy, trong truyền thuyết, hòn đảo có hai "người đặt tên" kế tiếp nhau. Ví dụ, bức tượng Sappho ở thành phố Mytilene có khắc tên hòn đảo bằng chữ Hy Lạp ở phía dưới – một lời nhắc nhở rằng cái tên này cổ xưa và mang tính cá nhân, chứ không phải là một sáng tạo thơ mộng.

Tia sáng thiêng liêng – Orpheus và sự ra đời của thơ đồng tính nữ

Điều gì đã khởi nguồn cho truyền thống thơ ca đặc sắc của Lesbos? Một truyền thuyết vượt thời gian cho rằng nó bắt nguồn từ Orpheus, nhà thơ huyền thoại người Thrace. Theo các nguồn tư liệu cổ đại, Orpheus đã bị các nữ thần Maenad xé xác ở Thrace. Một cách kỳ diệu, đầu của ông (vẫn còn hát) trôi dạt trên biển đến Lesbos, mang theo cây đàn lyre của mình. Truyền thuyết kể rằng, ở đó, một đền thờ Orpheus được thiết lập và hòn đảo tràn ngập cảm hứng. Cho dù đúng theo nghĩa đen hay không, hình ảnh đó đã in sâu vào tâm trí mọi người: Lesbos trở thành... cái Lesbos là quê hương của thơ ca. Trên thực tế, nhạc sĩ Terpander sống vào thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên, vốn xuất thân từ Lesbos, được ghi nhận là người đã hệ thống hóa phong cách âm nhạc của hòn đảo này. Terpander nổi tiếng vì được mời đến Sparta và đã thay đổi bài thánh ca của lễ hội Carneia, đảm bảo truyền thống đàn lyre của Lesbos trở nên phổ biến toàn Hy Lạp. Các học giả lưu ý rằng vào thời kỳ Cổ đại, thuật ngữ này đã được sử dụng rộng rãi. Đàn tranh đồng tính nữ (Người chơi đàn hạc) được dùng để chỉ những nghệ sĩ biểu diễn tài ba, và một số người Sparta thậm chí còn tự coi mình là "hậu duệ văn chương của Terpander". Tóm lại, vào thời Sappho, Lesbos đã được công nhận là cái nôi của thơ trữ tình, nhờ vào di sản của Orpheus và các nhà thơ như Terpander.

Sappho xứ Lesbos – Nàng thơ thứ mười

Trên mảnh đất huyền thoại này đã sinh ra Sappho, người con gái vĩ đại nhất của Lesbos. Các học giả ước tính Sappho sống vào khoảng... c.630–570 TCN. Các nhà văn cổ đại (bao gồm cả triết gia Platon) thậm chí còn gọi bà là... “Nàng thơ thứ mười,” Ca ngợi bà như một nguồn cảm hứng thiêng liêng. Bản thân Sappho đến từ Eresos (Skala Eresos) hoặc Mytilene — các nguồn tài liệu khác nhau, nhưng dù sao bà cũng thuộc tầng lớp quý tộc của Lesbos. Một đoạn văn đề cập đến tên mẹ bà (Cleïs) và con gái bà (cũng tên là Cleïs). Truyền thuyết muộn hơn kể rằng bà kết hôn với một người đàn ông tên là Cercylas của Andros và có một con gái, nhưng những chi tiết như vậy mờ nhạt dần thành huyền thoại. Trong bất kỳ trường hợp nào, danh tiếng của Sappho đã lan rộng ra ngoài hòn đảo: mọi Từ điển cổ vật liệt kê bà trong số những nhà thơ vĩ đại nhất của Hy Lạp.

Cuộc đời của Sappho cũng đầy kịch tính. Bà sống qua thời kỳ hỗn loạn chính trị: một truyền thuyết kể rằng bà từng bị lưu đày đến Sicily (khoảng năm 600 trước Công nguyên) trong một cuộc xung đột phe phái ở Mytilene. Tuy nhiên, theo truyền thuyết và tiền xu, bà vẫn được yêu mến ở Lesbos. Tiền xu và tượng cổ của Mytilene thường khắc họa chân dung bà; trên thực tế, một bức tượng đầu bằng đồng được khai quật ở Mytilene có thể là hình ảnh của Sappho. Tuy nhiên, nghịch lý thay, ngay cả khi bà là nhân vật văn hóa vĩ đại nhất của Lesbos, truyền thuyết địa phương lại cho rằng sự gợi cảm của bà đã khiến bà trở nên... gây tranh cãiMột cuốn cẩm nang du lịch dành cho người đồng tính nữ hiện đại trích dẫn lời của những người đồng tính nữ ở Lesbos một cách hài hước rằng Sappho đã "bất đắc dĩ" trở thành điều cấm kỵ trong ký ức địa phương sau này vì danh tiếng của bà.

Sinh ra và thời thơ ấu (khoảng năm 630 trước Công nguyên)

Sinh ra trong một gia đình quý tộc, Sappho hẳn đã lớn lên ở một thành phố giàu có. Thủ phủ Mytilene và thị trấn Eresos của Lesbos là những trung tâm lớn; gia đình bà có thể sở hữu đất đai và tàu thuyền. Từ nhỏ, bà đã đắm mình trong thơ ca: Lesbos có truyền thống hát trữ tình bằng miệng, được truyền dạy bởi các nhà thơ kiêm nhạc sĩ lớn tuổi. Người ta tin rằng (mặc dù chưa được chứng minh) Sappho đã lãnh đạo một nhóm hoặc "thiasos" gồm các cô gái trẻ, về cơ bản là một salon văn hóa hoặc trường học nơi các cô gái quý tộc học nhạc, thơ ca và nghệ thuật xã hội. Những nhóm như vậy rất phổ biến ở Hy Lạp cổ đại, và nhóm của Sappho được cho là đã hướng dẫn các nhà thơ sau này. Tuy nhiên, không có thông tin cụ thể nào về cuộc sống thường nhật của bà, vì vậy những năm đầu đời của bà vẫn còn là một màn sương vàng trong các nguồn tư liệu của chúng ta.

Eresos hay Mytilene? Cuộc tranh luận về nơi sinh

Các nhà văn cổ điển có ý kiến ​​trái chiều: một số cho rằng Sappho đến từ... Eresos (Theo thang đo Eresos), một số người khác nói. MytileneCả hai thành phố đều tuyên bố bà là người bản xứ. Bài thơ khắc cổ nhất còn sót lại nhắc đến bà gọi bà là "Sappho của Eresos", nhưng nhiều thế kỷ sau, danh tiếng được Anh hóa của bà lại gắn liền với tên hòn đảo. Các học giả hiện đại nghiêng về phía... EresosHòn đảo này xuất hiện nổi bật trong các văn bản và thậm chí còn có một bảo tàng nhỏ về Sappho. Dù sao đi nữa, khi trưởng thành, Sappho đã thông thạo phương ngữ Hy Lạp Aeolic của Lesbos – một phương ngữ mà bà nổi tiếng sử dụng trong thơ ca của mình.

Hôn nhân, con gái và cuộc sống lưu vong (khoảng năm 600 TCN)

Những câu chuyện dân gian của Lesbos kể rằng Sappho kết hôn với một thương gia giàu có đến từ Andros tên là Cercylas và sinh một cô con gái, Cleïs. (Một đoạn thơ cưới còn sót lại được dành tặng cho Cleïs, củng cố câu chuyện này.) Tuy nhiên, vào khoảng năm 600 trước Công nguyên, Sappho vướng vào cuộc tranh chấp quý tộc lớn ở Mytilene. Có thể gia đình hoặc phe phái của bà bị những người lưu vong đánh bại, và bà cùng người thân được cho là đã bị buộc phải rời bỏ quê hương. Truyền thuyết kể rằng bà đã cùng anh trai Charaxos (một thương gia) đến Ai Cập, rồi trở về Lesbos khi nơi vẫn còn đang hỗn loạn. Dù sự thật là gì, thơ ca trưởng thành của Sappho thường ám chỉ sự chia ly và nỗi khát khao – có lẽ phản ánh giai đoạn này.

Sappho trong các ghi chép cổ đại

Chúng ta không có tự truyện, chỉ có lời ca ngợi của các nhà văn đời sau. Nhãn hiệu "Nàng thơ thứ mười" nổi tiếng của Plato (trong Hội thảoNhững bài thơ ấy đã củng cố danh tiếng của bà. Các nguồn khác gọi bà là “Sư tử của Lesbos” hoặc đơn giản là “nữ thi sĩ”. Trong bách khoa toàn thư Byzantine thời trung cổ (Suda), bà được ghi nhận là một trong những nhà thơ vĩ đại của lịch sử. Các nhà thơ như Pindar và các tác giả La Mã (Catullus, Horace) liên tục trích dẫn những vần thơ của bà. Như vậy, Sappho đã đạt được vị thế huyền thoại đến mức bà được coi là một biểu tượng văn hóa hơn là một nhân vật lịch sử – một người có thật mà tiểu sử gắn liền không thể tách rời với huyền thoại.

Thơ của Sappho – Chủ đề, phong cách và những tác phẩm còn sót lại

Chúng ta không có tự truyện, chỉ có lời ca ngợi của các nhà văn đời sau. Nhãn hiệu "Nàng thơ thứ mười" nổi tiếng của Plato (trong Hội thảoNhững bài thơ ấy đã củng cố danh tiếng của bà. Các nguồn khác gọi bà là “Sư tử của Lesbos” hoặc đơn giản là “nữ thi sĩ”. Trong bách khoa toàn thư Byzantine thời trung cổ (Suda), bà được ghi nhận là một trong những nhà thơ vĩ đại của lịch sử. Các nhà thơ như Pindar và các tác giả La Mã (Catullus, Horace) liên tục trích dẫn những vần thơ của bà. Như vậy, Sappho đã đạt được vị thế huyền thoại đến mức bà được coi là một biểu tượng văn hóa hơn là một nhân vật lịch sử – một người có thật mà tiểu sử gắn liền không thể tách rời với huyền thoại.

Hầu hết những dòng thơ còn sót lại của bà đều đề cập đến tình yêu và khát vọng. Nhiều bài thơ được viết cho phụ nữ – bạn bè, học trò hoặc người yêu dấu. Phong cách của bà rất gần gũi và cụ thể: hình ảnh cánh đồng, hoa hồng, những “ngón tay hồng” của hoàng hôn và những con sóng xuất hiện thường xuyên. Bà cũng viết thánh ca (bài thánh ca nổi tiếng). Bài thánh ca ca ngợi nữ thần Aphrodite) và những bài hát đám cưới (epithalamia). Trong tất cả các tác phẩm, bà đã giới thiệu cái mà người hiện đại gọi là “ngôi thứ nhất trữ tình”: cảm xúc ở ngôi thứ nhất chưa từng thấy trong sử thi Homer. Như một học giả đã nhận xét, phần lớn thơ trữ tình của Sappho ngắn gọn, mang tính cá nhân và giàu cảm xúc, thường suy ngẫm về niềm vui và nỗi đau của tình yêu.

Phương ngữ Aeolic và Khổ thơ Sapphic

Thơ của bà sử dụng các hình thức ngôn ngữ Aeolic (ví dụ, “ethra” thay vì tiếng Hy Lạp thông thường). Ethel). Khổ thơ đồng tính nữ – được đặt theo tên bà – gồm ba dòng mười một âm tiết, tiếp theo là một dòng năm âm tiết. AdonicCác nhà thơ La Mã Catullus và Horace sau này đã bắt chước thể thơ này, điều mà từ điển Merriam-Webster ghi nhận là... “mẫu ​​nhịp điệu ban đầu” Sappho đã sử dụng thể thơ này. Mặc dù mang tính kỹ thuật, thể thơ này đã mang lại cho thơ Sappho một âm hưởng đặc biệt. Cách dùng từ của bà đơn giản và sinh động, nhưng nhịp điệu và cách diễn đạt lại rất sáng tạo. Một cặp câu thơ còn sót lại từ thơ của bà cho thấy tài năng bậc thầy của bà:

(Đoạn trích 31 này minh họa cho sự rõ ràng đặc trưng của bà: những câu ngắn gọn, từ ngữ đời thường, nhưng đầy cảm xúc.)

Tình yêu, khát vọng và "cái tôi trữ tình"

Dù là mừng đám cưới, an ủi bạn bè hay chiêm ngưỡng vẻ đẹp, chủ đề trong thơ Sappho luôn là cảm xúc cá nhân. Như chính bà đã viết (đoạn thơ 31), bà so sánh sự bùng nổ đột ngột của tình yêu với một đạo quân ồ ạt tấn công một thị trấn – một phép ẩn dụ quân sự sống động cho niềm đam mê. Tuy nhiên, giọng điệu của bà cũng có thể dịu dàng, như trong bài thánh ca mà bà cầu xin Aphrodite (nữ thần tình yêu) khơi lại ngọn lửa tình yêu đã mất. Các nhà phê bình hiện đại nhấn mạnh rằng thơ của Sappho... “Thường ngắn gọn, mang tính cá nhân và giàu cảm xúc”Tập trung vào những khoảnh khắc thân mật. Nếu có một chủ đề nổi bật, đó là tình yêu nhục dục – đôi khi giữa phụ nữ, đôi khi hướng về đàn ông. Hình ảnh lặp đi lặp lại của... ngón tay hoa hồng Moon cho thấy cách cô ấy mượn những cụm từ hùng hồn để diễn tả cảm xúc cá nhân.

Bài thánh ca ca ngợi nữ thần Aphrodite

Trong toàn bộ tác phẩm của Sappho, chỉ có một bài thơ còn tồn tại nguyên vẹn: bài thơ của bà Bài thánh ca ca ngợi nữ thần Aphrodite (còn được gọi là “Bài ca ngợi nữ thần Aphrodite”). Lời cầu nguyện gồm mười một dòng này khẩn cầu nữ thần ban cho Sappho những điều bà mong ước trong tình yêu. Mọi phần khác đều là những đoạn rời rạc. Một học giả nhận xét thẳng thắn: “Chỉ có một bài thơ của bà ấy… còn nguyên vẹn.”Một trong số đó là bài thánh ca ca ngợi nữ thần Aphrodite. Một vài đoạn văn khác cũng khá quan trọng (như đoạn văn được gọi là Đoạn 31, nói về sự ghen tuông và dục vọng). Những đoạn văn này thường tồn tại vì các tác giả sau này đã trích dẫn chúng. Vì vậy, chúng ta có những câu thơ về nữ thần Aphrodite với "bàn tay hồng" và khoảng 80 đoạn trích ngắn hơn trong số khoảng 10.000 câu thơ được viết từ thời cổ đại.

Những gì còn sót lại: 3% tác phẩm của cô ấy

Thật đáng buồn khi hầu như không còn tác phẩm nào của Sappho còn tồn tại. Các học giả ước tính bà đã sáng tác khoảng mười nghìn dòng thơ, nhưng ngày nay chỉ còn khoảng 650 dòng thơ được lưu giữ. Nói cách khác, khoảng 3% Một phần tác phẩm của bà còn tồn tại. Phần còn lại đã biến mất trong màn sương thời gian. Tuy vậy, những mảnh vụn ấy đã định hình sâu sắc văn hóa phương Tây. Những câu thơ của Sappho được giảng dạy trong các lớp học thơ ca; những trích dẫn từ thơ trữ tình của bà tô điểm cho các tuyển tập. Mỗi cụm từ được phục hồi – một vài từ tiếng Hy Lạp ở đây hoặc ở đó – đều được các học giả nghiên cứu kỹ lưỡng. Đối với độc giả tò mò, bản dịch có thể được tìm thấy trong nhiều sách lịch sử và văn học. Chúng hé lộ một nhà thơ có cường độ cảm xúc vượt qua hàng thiên niên kỷ.

Sự mất mát các tác phẩm của Sappho – Sự hủy diệt và tái khám phá

Sau thời kỳ cổ đại, thơ của Sappho không còn được sao chép liên tục nữa, vì vậy sách của bà nhanh chóng trở nên hiếm. Vào thời kỳ Thư viện Alexandria (thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên), Sappho là một trong những nhà thơ vĩ đại nhất. Chín nhà thơ trữ tình Được các học giả Hy Lạp cổ đại phong thánh, nhưng ngay cả khi đó, chỉ có những đoạn văn rời rạc được lưu truyền. Thời kỳ sau đó không mấy tốt đẹp: những lời đồn đại thời trung cổ cho rằng Giáo hoàng Gregory VII (thế kỷ 11) đã ra lệnh đốt các tác phẩm của Sappho. (Câu chuyện này xuất hiện trong cuốn sách có ảnh hưởng lớn) Những chiến công của người La Mã (và các nguồn tài liệu sau này: “Danh tiếng phóng túng của Sappho đã khiến Giáo hoàng Gregory đốt các tác phẩm của bà vào năm 1073,” như một tài liệu hiện đại ghi nhận.) Dù đúng hay sai, điều đó tượng trưng cho sự xung đột giữa thơ ca gợi cảm của bà với các chuẩn mực khắt khe sau này. Trên thực tế, thời gian đã gây ra phần lớn thiệt hại: giấy da bị mục nát, thư viện bị phá hủy, và chỉ một vài dòng thơ được các nhà văn khác trích dẫn.

Khảo cổ học đã mang lại cơ hội thứ hai. Những kho chứa giấy cói Ai Cập đã được tìm thấy. Sappho Các mảnh vỡ đã tồn tại hơn một thế kỷ. Những khám phá nổi tiếng bao gồm các bản thảo giấy cói từ giữa thế kỷ thứ 2 (những phát hiện của Oxyrhynchus vào đầu thế kỷ 20) đã làm tăng gấp đôi số lượng bản thảo đã biết. Sự hào hứng vẫn tiếp tục: vào năm 2014, các học giả đã công bố hai... hoàn toàn mới Những bài thơ của Sappho được tìm thấy trong các cuộn giấy papyrus từ thế kỷ thứ ba. Một tác phẩm mới được công bố, dài gần 100 dòng, là một bài độc thoại hướng đến chính những người anh em của bà (mang giọng điệu cá nhân, tự truyện). Một đoạn thơ khác kể về nỗi khát khao của một người phụ nữ. Những phát hiện này — được báo Guardian và các tạp chí học thuật đưa tin — nhắc nhở mọi người rằng nhiều tác phẩm trữ tình của Sappho vẫn có thể được tìm thấy từ trong cát bụi. Chúng không lấp đầy những khoảng trống, nhưng chúng đã bổ sung thêm những hiểu biết mới sau hàng thiên niên kỷ im lặng.

Từ Sappho đến “Sapphic” – Di sản ngôn ngữ của Lesbos

Hòn đảo Lesbos và tên của Sappho đã để lại dấu ấn không thể xóa nhòa trong ngôn ngữ. Rõ ràng nhất là tính từ. “ngọc bích” bắt nguồn từ tên của Sappho. Từ điển Merriam-Webster lưu ý rằng vì Sappho mà nó xuất phát từ tên của bà. “the island of Lesbos… gave its name to lesbianism, which writers often used to call sapphic love”Vào thời Sappho, từ ngữ “Đồng tính nữ” Đơn giản chỉ có nghĩa là "thuộc Lesbos". Nhưng vào cuối thời cổ đại, các nhà thơ hài kịch Hy Lạp (ví dụ như ở Alexandria) đã cường điệu hóa hình ảnh Sappho như một người đam mê hoặc cũng vậy Gợi cảm. Kết quả là, thuật ngữ "đồng tính nữ" (xuất hiện vào những năm 1620 trong tiếng Anh) được dùng để chỉ sự đồng tính luyến ái ở nữ giới. Như một nhà sử học hiện đại đã nhận định, “the very term ‘lesbian’ is derived from the name of [Sappho’s] home island”.

Tương tự như vậy, “ngọc bích” Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng vào khoảng thế kỷ 18 để chỉ tình yêu giữa những người phụ nữ, theo tên của Sappho. Nhưng ban đầu nó có nghĩa là bất kỳ thể loại thơ tình nào giống như của Sappho và, rộng hơn, bất cứ điều gì liên quan đến phong cách của bà. Ngày nay, "tình yêu đồng tính nữ" thường chỉ có nghĩa là tình yêu giữa những người phụ nữ, tương tự như "tình yêu đồng tính nữ".

Cần nhớ rằng vào thời Sappho, những thuật ngữ này không tồn tại. Sappho viết về tình yêu mà không hề có sự kỳ thị; không có một từ duy nhất nào để chỉ bản dạng đồng tính nữ. Các nhà phê bình cổ đại đã tranh luận về đời sống cá nhân của bà (một số người còn phỉ báng bà trong các vở kịch châm biếm), nhưng bản thân Sappho chưa bao giờ sử dụng những thuật ngữ này. Các học giả hiện đại nhấn mạnh rằng chúng ta không nên áp đặt các phạm trù ngày nay lên thời cổ đại. Tuy nhiên, cả hai đều... đồng tính nữ and đồng tính nữ Tôn vinh tên tuổi của Lesbos và Sappho, phản ánh tầm ảnh hưởng sâu sắc của di sản bà đối với tư tưởng phương Tây về giới tính và tình yêu.

Ảnh hưởng của Sappho qua các thời đại

Ảnh hưởng của Sappho bao trùm lên văn học và văn hóa rất lâu sau thời đại của bà. Thời cổ đại, bà được Plato tôn vinh như một tiếng nói của Nữ thần Muse. Các học giả Hy Lạp cổ đại đã đưa bà vào Danh sách Chín nhà thơ trữ tình nổi tiếng (bà là người phụ nữ duy nhất trong danh sách). Các nhà văn La Mã hăng hái bắt chước bà: Catullus bắt đầu bài thơ tình vĩ đại của mình (về “Lesbia”) bằng một khổ thơ mang âm hưởng Sappho, và Horace đã viết nhiều bài thơ ca ngợi bà. theo phong cách đồng tính nữNhư từ điển Merriam-Webster đã lưu ý, Horace đã nói rõ ràng. “adopted [the] sapphic meter” Trong thơ Latin. Ngay cả Ovid, Propertius và những người khác cũng bị ảnh hưởng bởi cảm nhận về sự thân mật trong thơ tình của bà.

Vào thời Trung Cổ và thời Phục Hưng, hình ảnh của Sappho lại một lần nữa biến đổi. Giáo hội thời Trung Cổ đã hạn chế sự ngưỡng mộ công khai (do đó mới có truyền thuyết về Gregory), nhưng việc phát hiện ra một bản thảo thời Trung Cổ (tác phẩm của Sappho trong Biệt thự của Nero ở Metapontum) lại vô cùng quý giá đến nỗi các nhà thơ thời Phục Hưng đã say mê nghiên cứu bà. Từ Petrarch đến Ronsard và các nhà thơ lãng mạn, người ta có thể tìm thấy âm hưởng của những vần thơ Sappho.

Trong thời hiện đại, Sappho đã trở thành một biểu tượng văn hóa. Bà là người bảo trợ cho văn học và học thuật LGBTQ+ (Đại học Lesbos thậm chí còn tổ chức các hội thảo về Sappho). Các nhà văn từ Virginia Woolf đến Audre Lorde đều cảm nhận được sự hiện diện của bà. Tên tuổi và hình ảnh của bà xuất hiện trong nghệ thuật, âm nhạc và lịch sử nữ quyền. Như một bài thơ sonnet trong tác phẩm của Tennyson... Công chúa đi, “Một nửa thế giới không thể hiểu được niềm vui của nửa còn lại.” – nhưng chính Sappho là người đầu tiên định hình nên những thú vui ấy. giữa phụ nữDù chỉ còn lại những mảnh vỡ, mỗi mảnh vỡ đều truyền cảm hứng cho những tác phẩm mới: mỗi bản dịch và phân tích đều giúp Sappho cất lên những giai điệu ngọt ngào.

Lesbos ngày nay – Nơi thần thoại giao thoa với thế giới hiện đại

Lesbos không chỉ là huyền thoại; bạn có thể đi bộ trên những con đường cổ xưa của nó. Các tu viện Chính thống giáo Hy Lạp trên đảo (như Tu viện Thánh Raphael thế kỷ 16 gần Kremasti) và các lâu đài thời Ottoman (Lâu đài Molyvos trên Methymna) cung cấp bối cảnh cho lịch sử nhiều lớp của hòn đảo. Các địa điểm khảo cổ bao gồm thành phố đổ nát Antissa (bờ biển phía tây) và khu thánh địa Demeter trên sườn đồi gần Papiana, nơi người dân địa phương liên kết với vị vua đầu tiên của Lesbos. Hầu hết các hướng dẫn du lịch sẽ chỉ đến Mytilene, thủ đô: tại đây, bảo tàng khảo cổ học mới thế kỷ 19 trưng bày các hiện vật địa phương (bao gồm cả tranh khảm và chữ khắc của Lesbos cổ đại), và quảng trường ven biển có bức tượng Sappho khiêm tốn. Gần đó là địa điểm khảo cổ của Mytilene cổ đại (một gò đất nhỏ) và Lâu đài Hạ (Saplinja) ấn tượng bảo vệ cảng thành phố.

Đảo Lesbos hiện đại cũng trân trọng di sản của Sappho trong văn hóa và du lịch. Làng chài ven biển Skala Eressos (Eresus cổ đại) đã trở thành trung tâm quốc tế dành cho du khách LGBTQ+. Mỗi mùa hè, Lễ hội Phụ nữ Quốc tế Eressos Thu hút hàng trăm phụ nữ (700–1.000 người theo thống kê gần đây) đến tham dự các buổi hòa nhạc, đọc thơ và các sự kiện trên bãi biển. Các quán rượu trong khu phố cổ giờ đây phục vụ cả rượu ouzo địa phương và nhạc rock dân gian đồng tính nữ. Tại Molyvos (Methymna), có một hội chợ thời trung cổ hàng năm tái hiện lại truyền thuyết về Macareus và sự thành lập hòn đảo. Khắp Lesbos, các tấm bia và bảo tàng nhỏ đều nhắc đến Sappho – ví dụ, một phiến đá ở Skala Eressos đánh dấu vị trí “trường học” của bà, và một đài phun nước ở Kalloni (gần Ancient Kyme) đề cập đến nguồn gốc của một số tên địa danh.

Từ góc nhìn của du khách, Lesbos ngày nay là sự pha trộn giữa cổ kính và thiên nhiên. Những vườn ô liu và vườn nho bao phủ phần lớn cảnh quan; hương thơm của cây kinh giới thoang thoảng trong gió biển. Hãy để ý những biển báo ba ngôn ngữ: tiếng Hy Lạp, tiếng Anh và đôi khi là tiếng Pháp (phản ánh các học giả thế kỷ 19 và một lượng nhỏ khách du lịch Pháp). Nhiều người dân địa phương bên ngoài thủ đô vẫn làm nông hoặc đánh bắt cá, vì vậy bạn có thể nghe thấy những từ ngữ địa phương có nguồn gốc từ tiếng Aeolic cổ đại. Sau một chuyến leo núi Olympus (Lesbos) hoặc bơi lội tại Skala Eressos, người ta gần như có thể cảm nhận được linh hồn của hòn đảo. Cho dù bạn đi theo những con đường khảo cổ hay chỉ ngồi bên bờ biển Aegean lúc hoàng hôn, cảm giác đó là không thể nhầm lẫn: Lesbos vẫn là một hòn đảo mang đậm dấu ấn quá khứ, và những lời thơ của Sappho vẫn luôn văng vẳng trong làn gió mặn.

Câu hỏi thường gặp về Lesbos Legends

  • Vua Macareus của Lesbos là ai? Vua Macareus là người sáng lập huyền thoại của nền văn minh Lesbos. Các nguồn cổ đại mô tả ông là một vị vua công bằng—có thể là con trai của Helios hoặc một vị vua địa phương—người đã đến sau một trận đại hồng thủy và thiết lập luật lệ trên đảo. Ông đã thành lập các thuộc địa (ở Samos, Cos, Rhodes) và tạo nên gia tộc hoàng gia Lesbos.
  • Đảo Lesbos có tên gọi như thế nào? Tên của hòn đảo bắt nguồn từ một vị vua huyền thoại có tên là... LesbosĐược cho là con trai của Lapithes. Người Lesbos này kết hôn với Methymna (con gái của Macareus) và, trở nên nổi tiếng, "đã đặt tên hòn đảo theo tên mình". Trong sử thi Homer... Iliad Hòn đảo này vẫn được gọi là "nơi ở của Macareus", nhưng truyền thống sau này cho rằng Lesbos (người đàn ông) mới là người đặt tên cho hòn đảo.
  • Các con gái của Macareus là ai? Theo thần thoại, Macareus có sáu người con gái, những người sau này trở thành tên gọi của các thành phố trên đảo Lesbos. Nổi tiếng nhất là Methymna và Mytilene, tên của họ được đặt cho hai thành phố này. Bốn người con gái khác—Antissa, Arisbe, Issa và Agamede—cũng đặt tên cho các thị trấn trên đảo (nay là các địa điểm khảo cổ hoặc tàn tích). Biểu đồ (ở trên) liệt kê từng người con gái cùng với thành phố của họ.
  • Tại sao Sappho được gọi là "nàng thơ thứ mười"? Trong thời cổ đại, tài năng thơ ca của Sappho đã giúp bà được so sánh với thần thánh. Plato (trong Hội thảo(Ghi chép) có một ca sĩ gọi bà là "Nàng thơ thứ mười", nâng bà lên trên những người phàm trần. Cụm từ này đã được sử dụng rộng rãi: đối với người Hy Lạp và La Mã, bà thực sự là nhà thơ trữ tình thứ chín cộng thêm một vị trí thứ mười danh dự. Điều này phản ánh mức độ kính trọng mà bà nhận được – chỉ có bà trong số phụ nữ nhận được lời khen ngợi như vậy.
  • “Sapphic” nghĩa là gì? Thuật ngữ “Sapphic” ban đầu dùng để chỉ phong cách thơ của Sappho. Từ điển Merriam-Webster lưu ý rằng các mẫu câu thơ của bà rất đặc sắc đến nỗi “mẫu nhịp điệu nguyên bản” của các dòng thơ bà được gọi là… thơ đồng tính nữTheo thời gian, thuật ngữ “sapphic” dần mang nghĩa “liên quan đến Sappho” hoặc thơ của bà. Trong cách dùng hiện đại, nó thường chỉ những người phụ nữ yêu những người phụ nữ khác (đồng nghĩa với “lesbian”)—một ý nghĩa xuất hiện từ các chủ đề trong thơ Sappho nhưng chỉ nhiều thế kỷ sau khi bà qua đời.
  • Tại sao đồng tính luyến ái lại được gọi là "lesbian" theo tên Lesbos? Do những bài thơ tình nồng nàn của Sappho dành cho phụ nữ, các nhà văn sau này đã hài hước liên kết Lesbos với đồng tính nữ. Đến thời kỳ Hy Lạp hóa, các vở hài kịch Hy Lạp đã có những đặc điểm nổi bật. Lexiads and Đồng tính nữ như những thuật ngữ. Các nhà văn thời trung cổ và hiện đại đã mở rộng điều này: “the very term ‘lesbian’ is derived from the name of [Sappho’s] home island”Như vậy, từ "lesbian" (lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào những năm 1600) cuối cùng đều ám chỉ đến Lesbos và nhà thơ nổi tiếng của hòn đảo này.
  • Còn lại bao nhiêu tác phẩm thơ của Sappho? Hầu như không có bản nào nguyên vẹn. Các học giả cổ đại cho rằng bà đã viết chín tập (hàng nghìn dòng), nhưng ngày nay... chỉ còn lại một vài mảnh vỡ.Thực tế, hầu như... 3% Tác phẩm của bà còn tồn tại đến ngày nay. Chỉ có một bài thơ (dành tặng Aphrodite) là hoàn chỉnh; phần còn lại là những đoạn rời rạc được trích dẫn từ các tác giả khác. Các học giả đã phục dựng được khoảng 650 dòng thơ từ những mảnh giấy papyrus và các trích dẫn.
  • Những bài thơ của Sappho đã đi đâu mất rồi? Sau thời cổ đại, thơ của Sappho không còn được sao chép nữa, vì vậy nó đã bị thất lạc trong lịch sử ngoại trừ những đoạn thơ rời rạc. Truyền thuyết kể rằng Giáo hoàng Gregory VII (năm 1073) đã đốt những gì còn sót lại vì cho là vô đạo đức, nhưng những yếu tố đời thường hơn (các bản thảo bị hư hỏng, các thư viện bị thất lạc) có lẽ là nguyên nhân chính. Ngày nay, các học giả vẫn đang tìm thấy những tác phẩm mới: những phát hiện về giấy cói từ thế kỷ 20 và 21 (các kho chứa của Ai Cập) đã hé lộ thêm hàng chục dòng thơ nữa.
Địa điểm linh thiêng - Điểm đến tâm linh nhất thế giới

Sacred Places: World’s Most Spiritual Destinations

Bài viết này khám phá những địa điểm tâm linh được tôn kính nhất trên thế giới, xem xét tầm quan trọng lịch sử, tác động văn hóa và sức hấp dẫn khó cưỡng của chúng. Từ những công trình kiến ​​trúc cổ đại đến những kỳ quan tuyệt vời...
Đọc thêm →
10-THÀNH PHỐ-TUYỆT-ĐẸP-Ở-CHÂU-ÂU-MÀ-DU-LỊCH-BỎ QUA

10 thành phố tuyệt vời ở Châu Âu mà khách du lịch bỏ qua

Trong khi nhiều thành phố tráng lệ của châu Âu vẫn bị lu mờ bởi những thành phố nổi tiếng hơn, thì đây lại là một kho tàng những thị trấn quyến rũ. Từ sức hấp dẫn nghệ thuật...
Đọc thêm →
Những Thành Phố Cổ Được Bảo Tồn Tốt Nhất Được Bảo Vệ Bởi Những Bức Tường Ấn Tượng

Những thành phố cổ được bảo tồn tốt nhất: Những thành phố có tường bao quanh vượt thời gian

Được xây dựng một cách tỉ mỉ để trở thành tuyến phòng thủ cuối cùng cho các thành phố lịch sử và người dân của chúng, những bức tường đá đồ sộ là những người lính canh thầm lặng từ một thời đại đã qua. ...
Đọc thêm →
10-Lễ hội hóa trang tuyệt vời nhất thế giới

10 Lễ hội hóa trang tuyệt vời nhất thế giới

Từ màn trình diễn samba ngoạn mục ở Rio đến vẻ đẹp thanh lịch của những chiếc mặt nạ ở Venice, hãy khám phá 10 lễ hội độc đáo thể hiện sự sáng tạo của con người, sự đa dạng văn hóa và tinh thần lễ hội phổ quát. Khám phá...
Đọc thêm →
Những địa điểm tuyệt vời mà ít người có thể ghé thăm

Restricted Realms: Những địa điểm kỳ lạ và cấm kỵ nhất thế giới

Trong một thế giới đầy rẫy những điểm đến du lịch nổi tiếng, vẫn còn một số địa điểm tuyệt vời chưa được biết đến và nằm ngoài tầm với của hầu hết mọi người. Dành cho những ai đủ mạo hiểm để...
Đọc thêm →
Venice-viên-ngọc-của-biển-Adriatic

Venice, viên ngọc của biển Adriatic

Với những kênh đào lãng mạn, kiến ​​trúc tuyệt vời và tầm quan trọng lịch sử to lớn, Venice, một thành phố quyến rũ bên bờ biển Adriatic, luôn thu hút du khách. Trung tâm lớn của thành phố này...
Đọc thêm →