Những địa điểm linh thiêng có nhiều hình dạng khác nhau: những ngọn núi hùng vĩ, những tàn tích cổ xưa, những khu rừng yên tĩnh, hay những ngôi đền nhộn nhịp. Điều gắn kết chúng thường là sự pha trộn giữa địa lý, lịch sử và tín ngưỡng của con người. Những nơi này có thể nằm ở những ngã ba đường tự nhiên ngoạn mục hoặc được xây dựng dựa trên sự sắp xếp của các vì sao, và chúng mang trong mình những ký ức và huyền thoại tích lũy qua nhiều thế hệ. Du khách và các học giả đều nhận thấy rằng sự thiêng liêng Nó không vốn có sẵn trong đá hay bầu trời, mà xuất phát từ những câu chuyện, nghi lễ và lòng tôn kính mà con người mang đến. Trên khắp các nền văn hóa, các chuyên gia định nghĩa một địa điểm linh thiêng là... “Một địa điểm trong cảnh quan… đặc biệt được một dân tộc, nền văn hóa hoặc nhóm văn hóa tôn kính như một trung tâm cho niềm tin và thực hành tâm linh.”Tóm lại, điều làm nên sự linh thiêng của một địa điểm là sự tương tác giữa địa hình (núi, sông, đá), các sự kiện lịch sử đã diễn ra ở đó (thờ cúng, chôn cất, nghi lễ) và niềm tin của những người từ lâu đã coi nơi đó là thánh địa.
“Các địa điểm linh thiêng là những nơi trong cảnh quan… được một dân tộc, nền văn hóa hoặc nhóm người đặc biệt tôn kính như là trung tâm của niềm tin và thực hành tâm linh.”Định nghĩa này nhấn mạnh cách mà địa lý (đỉnh núi hoặc bờ sông), lịch sử (đền thờ hoặc lăng mộ được xây dựng ở đó) và các truyền thống lâu đời cùng nhau tạo nên sự linh thiêng cho một địa điểm.
Địa lý thường đóng vai trò nền tảng trong việc xác định tính thiêng liêng. Nhiều truyền thống tôn kính những đặc điểm tự nhiên nổi bật – một đỉnh núi đơn độc, một dòng sông chảy xiết, một hẻm núi hùng vĩ – như là nơi ngự trị của thần linh. Một ngôi đền được xây dựng trên đỉnh đồi hoặc những hình khắc trên vách hang động có thể biến một cảnh quan bình thường thành một bức tranh tâm linh. Ví dụ, những tảng đá của Stonehenge thẳng hàng với hướng mặt trời mọc giữa mùa hè, và các kim tự tháp Giza được định hướng chính xác theo bốn hướng chính, cho thấy những người xây dựng chúng đã gán cho chính địa hình ý nghĩa vũ trụ. Thông qua các nghi lễ và kể chuyện, các cộng đồng biến các địa danh thành “không gian thiêng liêng” nơi những người tin tưởng cảm thấy gần gũi hơn với các vị thần hoặc tổ tiên. Những lớp ý nghĩa này mạnh mẽ đến nỗi một thung lũng hay một đỉnh núi có thể trở thành cả một địa điểm vật lý và một biểu tượng nội tâm của sự thiêng liêng.
Đồng thời, lịch sử củng cố tính linh thiêng của một địa điểm. Những sự kiện cổ xưa – lễ đăng quang của một vị vua huyền thoại, một điềm báo vũ trụ, hay lễ an táng của một vị tử đạo – có thể đánh dấu vĩnh viễn một địa điểm là đặc biệt. Những tàn tích của một ngôi đền hoặc những di vật còn sót lại (từ mảnh gốm vỡ đến những bức tượng chạm khắc) đóng vai trò là bằng chứng về những sự sùng kính trong quá khứ. Qua nhiều thế kỷ, những địa điểm như vậy tích lũy ý nghĩa: người ta hành hương đến nơi các nhà tiên tri từng đặt chân đến, nơi người ta tin rằng phép lạ đã xảy ra, hoặc nơi bản sắc của một cộng đồng được hình thành. Sự kết hợp giữa địa lý hùng vĩ và quá khứ đầy biến động tạo nên một hào quang mạnh mẽ. Như một học giả văn hóa đã nhận xét, “Con người thiết kế và định hướng các đền thờ, kim tự tháp và miếu thờ một cách chính xác để kết nối với một điều gì đó lớn lao hơn.” – cho dù đó là mặt trời mọc, các vì sao, hay một ký ức tổ tiên chung.
Khoa học hiện đại xác nhận điều mà những người tìm kiếm tâm linh từ lâu đã tin tưởng: việc ở trong một nơi linh thiêng có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trí và cơ thể. Các nhà tâm lý học và thần kinh học nghiên cứu sự kinh ngạc and siêu việt Người ta nhận thấy rằng những trải nghiệm như vậy tạo ra những thay đổi có thể đo lường được trong não bộ. Ví dụ, những khoảnh khắc kinh ngạc (thường thấy ở những địa điểm hùng vĩ như Stonehenge hay Machu Picchu) kích hoạt vỏ não trước trán và vỏ não vành đai trước – những vùng liên quan đến sự chú ý và điều chỉnh cảm xúc – và kích thích sự giải phóng dopamine (chất hóa học “phần thưởng” của não). Trên thực tế, điều này có nghĩa là du khách thường cảm thấy tập trung cao độ, bình tĩnh và có cảm giác được đền đáp khi chứng kiến bình minh trên một đỉnh núi linh thiêng hoặc đứng trước một di tích cổ. Đồng thời, những khoảnh khắc đầy cảm hứng này làm dịu não bộ. mạng chế độ mặc định (cái tôi lắm lời và hay nghi ngờ bản thân), điều này có thể tạo ra cảm giác hòa hợp hoặc kết nối. Trên thực tế, địa điểm linh thiêng trở thành một liệu pháp tự nhiên: căng thẳng giảm, sự sáng tạo tăng lên, và mọi người có được một góc nhìn mới mẻ. Như các nhà khoa học thần kinh đã phát hiện ra, “Cảm giác kinh ngạc… tạo ra cảm giác rằng bạn được kết nối với một điều gì đó vĩ đại hơn chính mình.”Điều này giải thích tại sao du khách thường mô tả những chuyến hành hương linh thiêng là những trải nghiệm thay đổi cuộc đời: sự kết hợp giữa vẻ đẹp choáng ngợp, lịch sử sâu sắc và nghi lễ văn hóa thực sự tái cấu trúc não bộ, giúp con người trở nên bình tĩnh hơn, hạnh phúc hơn và "cởi mở về mặt tâm linh" hơn.
Hành hương là một trong những bản năng lâu đời nhất của nhân loại, nhưng ngày nay người ta đến các địa điểm linh thiêng vì nhiều lý do khác ngoài lòng sùng đạo thuần túy. Các nhà sử học văn hóa và các nhà nghiên cứu du lịch đã chỉ ra một số động lực mạnh mẽ. Một nghiên cứu gần đây về du khách đến các địa điểm linh thiêng (ở Trung Á) cho thấy du khách không chỉ được thúc đẩy bởi niềm tin tâm linh mà còn bởi... sự tò mò về văn hóa và mong muốn có cuộc sống tốt đẹpNhững nơi linh thiêng thường được xem là... đang lành lại Hoặc mang tính biến đổi: theo lời một học giả, những viên đá này “chữa lành cơ thể, khai sáng tâm trí và truyền cảm hứng cho trái tim”. Nhiều người tìm đến những địa điểm này vì hứng thú lịch sử và giáo dục – để bước đi trên những con đường mà người xưa từng đi, chiêm ngưỡng kiến trúc nổi tiếng thế giới hoặc tham gia vào các nghi lễ có từ hàng thế kỷ trước. Những người khác lại bị thu hút bởi khao khát tìm kiếm sự sâu sắc; như một bài viết du lịch trên National Geographic đã nhận xét, “Mọi người tìm đến những địa điểm linh thiêng không chỉ để chiêm ngưỡng lịch sử, mà còn để trải nghiệm điều gì đó vĩ đại hơn chính bản thân họ.”Trong thời đại của màn hình và lịch trình bận rộn, khách du lịch hành hương thường tìm kiếm sự chân thực, sự suy ngẫm tĩnh lặng hoặc một ý nghĩa nào đó. Các nhà xã hội học lưu ý rằng... “Du lịch tâm linh đang tăng trưởng ổn định” Trong bối cảnh du khách hiện đại tìm kiếm những trải nghiệm giúp ta cảm thấy gần gũi với thiên nhiên hơn.
Đối với nhiều người, sức hấp dẫn của những địa điểm linh thiêng nằm ở chính... khả năng gây ấn tượng và đoàn kếtCác nhà nghiên cứu lưu ý rằng những loại địa điểm tương tự (hẻm núi rộng lớn, đền thờ cổ đại, núi cao) đã thúc đẩy các nghi lễ quanh lửa thời kỳ đầu vẫn khơi gợi những phản ứng cảm xúc sâu sắc trong não bộ hiện đại. Các nhà văn đương đại cho rằng việc tìm kiếm những địa điểm này gần như là "bản năng"; một học giả giải thích. “Việc quay trở lại những nơi linh thiêng này là bản năng bẩm sinh của con người.”Họ cảm nhận chúng như chứa đựng một nguồn năng lượng đặc biệt. Cho dù được thúc đẩy bởi niềm tin, sự tò mò, nhu cầu chữa lành, hay đơn giản chỉ là khao khát khám phá, những người du hành thường trở về nhà với một thế giới quan được đổi mới – bằng chứng cho thấy sức hút của điều thiêng liêng vượt qua mọi truyền thống.
Các địa điểm linh thiêng trên khắp thế giới nhìn chung có thể được phân loại theo nguồn gốc và mục đích sử dụng. Dưới đây là năm nhóm lớn giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng này:
Trên thực tế, mỗi loại hình đều có sự chồng chéo. Ví dụ, Stonehenge phù hợp với cả "di tích khảo cổ cổ đại" và "di tích hành hương hiện đại" (tân ngoại giáo). Nhiều địa điểm tự nhiên linh thiêng cũng trở thành địa điểm hành hương hoặc đền thờ được xây dựng trong nhà. Nhưng những loại hình này giúp du khách hiểu tại sao một nơi lại linh thiêng và điều gì cần mong đợi. Ví dụ, các di tích cổ đại có thể có ít biển chỉ dẫn hoặc tiện nghi, trong khi các đền thờ còn hoạt động sẽ có các nghi lễ được tổ chức và quy định về trang phục. Các phần sau sẽ khám phá những ví dụ tiêu biểu của mỗi loại – câu chuyện đằng sau, truyền thuyết tâm linh và cách bạn có thể trải nghiệm sức mạnh của chúng một cách tôn trọng.
Stonehenge (Wiltshire, Anh) sừng sững trên đồng bằng Salisbury như một minh chứng cho kỹ thuật xây dựng thời kỳ đồ đá mới và tín ngưỡng tâm linh sơ khai. Vươn lên từ những cánh đồng mờ sương, vòng tròn đá sarsen và đá xanh của nó được dựng lên cách đây 4.500 năm nhờ nỗ lực chung của cộng đồng. Các nhà khảo cổ tin rằng Stonehenge được xây dựng qua nhiều giai đoạn: khoảng năm 3000 trước Công nguyên, một công trình đất bao quanh (hào và bờ đất) được đào; vòng tròn đá nổi tiếng và các cột đá ba trụ mang tính biểu tượng của nó được dựng lên khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Kích thước và độ chính xác của những tảng đá đó cho thấy Stonehenge có tầm quan trọng nghi lễ rất lớn. Mặc dù những người xây dựng ban đầu không để lại bất kỳ ghi chép bằng văn bản nào, các cuộc khai quật hiện đại (và các nghiên cứu của UNESCO) cho thấy Stonehenge không chỉ đơn thuần là vật trang trí. Nó đóng vai trò như một công trình vĩ đại. nghĩa trang hỏa táng Nơi đây từng là nghĩa địa của khoảng 150 cá thể – biến nó trở thành nghĩa địa thời kỳ đồ đá mới lớn nhất ở Anh. Các tảng đá được sắp xếp cẩn thận: ví dụ, Đại lộ và Tảng đá Gót chân đánh dấu hướng mặt trời mọc vào giữa mùa hè và mặt trời lặn vào giữa mùa đông. Tóm lại, Stonehenge vừa là một tượng đài linh thiêng vừa là một đền thờ tổ tiên, đóng vai trò trung tâm trong các nghi lễ tang lễ của nước Anh thời tiền sử.
Ai đã xây dựng Stonehenge và vì sao? Danh tính chính xác của những người xây dựng Stonehenge vẫn chưa được lịch sử ghi nhận; đó là thành tựu chung của người Anh thời kỳ đồ đá mới và đồ đồng. Các nhà khảo cổ ước tính công việc xây dựng Stonehenge diễn ra theo từng giai đoạn từ năm 3000 đến 1600 trước Công nguyên. Nguồn thông tin đáng tin cậy nhất của chúng ta cũng chính là các nhà khảo cổ đó: họ xác định những người tạo ra Stonehenge đơn giản chỉ là các cộng đồng nông nghiệp thời tiền sử trong khu vực. Các giả thuyết ban đầu liên kết Stonehenge với các thầy tế Druid trong thần thoại hoặc các nhân vật nổi tiếng khác, nhưng trên thực tế, các thầy tế Druid xuất hiện muộn hơn nhiều (thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên). Thay vào đó, có thể có tới 10.000 lao động đã đi từ cách xa hàng trăm dặm để kéo những tảng đá xanh nhỏ hơn (mỗi tảng khoảng 4 tấn) từ xứ Wales và nâng những tảng đá sarsen khổng lồ (lên đến 25 tấn) từ gần Stonehenge. Tại sao lại phải đầu tư nhiều công sức như vậy? Sự sắp xếp theo hướng mặt trời của các tảng đá cho thấy Stonehenge là một lịch và một ngôi đền. Nó có thể đã giúp đánh dấu những bước ngoặt trong năm và tôn vinh tổ tiên. Một tổ chức bảo tồn di sản của Anh giải thích: “The massive sarsen and bluestones [of Stonehenge] were arranged with extraordinary precision to align with the movements of the sun… suggesting its central role in ancient spiritual life”Tóm lại, Stonehenge được xây dựng bởi những người nông dân đầu tiên trên đảo như một quần thể nghi lễ – có thể để thờ mặt trời, tổ chức lễ hội theo mùa và chôn cất – chứ không phải bởi bất kỳ “nền văn minh” hay tôn giáo nào.
Những nghi lễ nào đã được thực hiện tại Stonehenge? Những phát hiện khảo cổ học cung cấp manh mối về các nghi lễ tại Stonehenge. Các cuộc khai quật đã phát hiện hài cốt người được hỏa táng trong các hố Aubrey và con hào xung quanh. Trên thực tế, khoảng 64 ngôi mộ hỏa táng (có thể lên đến 150 người) đã được xác định, biến Stonehenge trở thành nghĩa địa thời kỳ đồ đá mới lớn nhất nước Anh. Những di tích này cho thấy các nghi lễ tang lễ và thờ cúng tổ tiên là những hoạt động quan trọng tại địa điểm này. Stonehenge cũng có thể đã từng là nơi diễn ra các bữa tiệc và nghi lễ: xương động vật và sừng hươu đã được tìm thấy gần đó, cho thấy các cuộc tụ họp cộng đồng (có thể để tưởng nhớ người chết). Sự thẳng hàng của nó với mặt trời cho thấy các nghi lễ vào các ngày hạ chí và đông chí. Tóm lại, Stonehenge là... hơn Hơn cả một cột mốc thiên văn, đó là một nơi tụ họp linh thiêng. Một nhà bình luận của tổ chức Pilgrims Trust nhận xét, “Những người hành hương bước theo dấu chân của tổ tiên, những người từng tụ họp tại đây để đánh dấu các chu kỳ theo mùa, tưởng nhớ người đã khuất và tìm kiếm sự giao hòa với vũ trụ.”Mặc dù các nghi lễ chính xác vẫn còn phần nào bí ẩn, nhưng rõ ràng là những người đến thăm Stonehenge thời tiền sử đã sử dụng nơi này cho các nghi lễ tang lễ và để đánh dấu sự chuyển mùa theo những cách mang tính biểu tượng sâu sắc.
Sự linh thiêng nguyên thủy của Stonehenge nằm ở những nghi lễ đã thất truyền, nhưng hào quang tâm linh của nó vẫn trường tồn. Xưa kia, địa điểm này được "nạp năng lượng" bởi năng lượng của mặt trời và tổ tiên. Việc xây dựng nó với sự thẳng hàng vào giữa mùa đông và giữa mùa hè cho thấy nó tôn vinh sự chết và tái sinh của mặt trời: bình minh vào ngày dài nhất sẽ xuyên qua vòng tròn đá, lấp đầy nó bằng ánh sáng. Một số học giả tin rằng điều này tượng trưng cho lời hứa về sự phục sinh hoặc sự đổi mới tuần hoàn của cuộc sống. Trong hàng thiên niên kỷ, văn hóa dân gian đã dệt nên phép màu riêng xung quanh những tảng đá – truyền thuyết kể về những người khổng lồ hoặc Merlin di chuyển những tảng đá – càng củng cố thêm vị thế của Stonehenge như một cánh cổng dẫn đến quá khứ.
Ngày nay, Stonehenge vẫn còn tồn tại. thiêng liêng Đối với nhiều người, những người theo đạo Druid hiện đại, Wicca và các nhóm tân ngoại giáo khác coi nơi đây là một địa điểm linh thiêng và tụ tập ở đó, đặc biệt là vào các ngày hạ chí và đông chí. Như một thầy cúng ngoại giáo đã nhận xét, Stonehenge tự nó đã là một thánh địa trong cảnh quan: “Chúng tôi tôn trọng sự thiêng liêng của vòng tròn đá… ban phước cho địa điểm này mà không để các nghi lễ của chúng tôi xung đột với những gì đã có sẵn ở đó.”Theo lời một nhà văn du lịch, Stonehenge “tạo nên những bóng dáng… trên cảnh quan và trên mục đích ban đầu của nó” – nghĩa là sự bí ẩn và hùng vĩ của nó vẫn tiếp tục… khơi gợi trí tưởng tượng của con ngườiDu khách, dù theo đạo hay không, thường cảm thấy một sự kính sợ gần như huyền bí: một cảm giác rằng “điều gì đó cổ xưa và khôn ngoan vẫn còn đọng lại” trong những tảng đá. Cảm giác kết nối mạnh mẽ đó – cũng chính là điều thu hút hàng triệu người đến các địa điểm hành hương – là lý do chính khiến Stonehenge vẫn là di tích linh thiêng bí ẩn nhất châu Âu.
Hãy lên kế hoạch chuyến đi thật cẩn thận để tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp thanh bình của Stonehenge.
Nằm ở rìa Cairo là cao nguyên Giza, được tô điểm bởi ba kim tự tháp vĩ đại – những lăng mộ được xây dựng cho các pharaoh của Vương quốc Cổ Ai Cập. Những kim tự tháp này (Khufu, Khafre, Menkaure) và các đền thờ đi kèm tạo nên một trong những cảnh quan linh thiêng trường tồn nhất của nhân loại. Được xây dựng vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên, mỗi kim tự tháp là nơi an nghỉ cuối cùng của một vị vua, phản ánh sự quan tâm sâu sắc của Ai Cập cổ đại đối với thế giới bên kia. UNESCO lưu ý rằng khu nghĩa địa Giza chứa đựng “Những công trình kiến trúc bằng đá phức hợp đầu tiên trong lịch sử Ai Cập… Hơn ba mươi tám kim tự tháp bao gồm ba kim tự tháp Giza, trong đó Kim tự tháp Khufu vĩ đại là kỳ quan duy nhất còn sót lại của thế giới cổ đại.”Các kim tự tháp không được xây dựng như những công trình cộng đồng mà là những quần thể lăng mộ hoàng gia tinh xảo, mỗi quần thể đều có các đền thờ tang lễ và các kim tự tháp vệ tinh nhỏ hơn đi kèm. Hình dạng của chúng – một tam giác bằng đá vôi vững chắc hướng lên trời – tượng trưng cho sự thăng thiên của pharaoh lên thiên đường sau khi chết.
Các kim tự tháp là đền thờ hay lăng mộ? Từ góc độ Ai Cập học, các kim tự tháp Giza là... lăng mộKhông phải là đền thờ. Mỗi kim tự tháp đều chứa một phòng chôn cất trung tâm dành cho thi hài và đồ tùy táng của pharaoh. Các nghiên cứu khảo cổ học cho thấy các quần thể kim tự tháp bao gồm một đền thờ thung lũng, đường đắp và đền thờ tang lễ: những nơi này phục vụ cho các thầy tế còn sống, những người trông coi việc thờ cúng vị vua đã khuất. Ví dụ, quần thể Kim tự tháp Lớn (của Khufu) có một đền thờ thung lũng chìm riêng trên bờ sông Nile và một đền thờ bên cạnh chân kim tự tháp. Bố cục này nhấn mạnh rằng kim tự tháp hoạt động như một lăng mộ: nó được niêm phong, che giấu và được dùng để chứa quan tài của nhà vua sau khi ướp xác. Người Ai Cập tin rằng pharaoh đã khuất trở thành một vị thần ở thế giới bên kia, vì vậy kim tự tháp đảm bảo sự tái sinh của ông. Nó không phải là một ngôi đền nơi mọi người tụ tập để thờ cúng, mà là một hầm mộ thiêng liêng nơi linh hồn của nhà vua có thể hòa nhập với các vị thần. Các bản khắc được gọi là Văn bản Kim tự tháp (được tìm thấy trong các kim tự tháp sau này) đã mô tả rõ ràng những phòng mộ này như những cánh cổng dẫn đến cõi vĩnh hằng – quả thực, UNESCO gọi chúng là... “Những văn bản tôn giáo đầu tiên trên hành tinh”, nhằm mục đích dẫn dắt linh hồn nhà vua qua thế giới bên kia.
Các kim tự tháp có ý nghĩa tâm linh gì? Trong vũ trụ quan Ai Cập cổ đại, cái chết và sự tái sinh là những chu kỳ tự nhiên. Hình dạng của kim tự tháp – một cầu thang dốc lên trời – có thể tượng trưng cho cầu thang của linh hồn. Người Ai Cập liên kết bầu trời với thần Osiris (chúa tể của thế giới bên kia) và thần mặt trời Ra. Như một học giả đã lưu ý, chòm sao Orion (liên quan đến Osiris) đóng vai trò quan trọng trong tín ngưỡng của họ, đến mức một số nhà tư tưởng sau này suy đoán rằng các kim tự tháp phản chiếu Vành đai Orion. Mặc dù lý thuyết đó còn gây tranh cãi, nhưng nó phản ánh ý tưởng rằng những lăng mộ này nhằm mục đích kết nối nhà vua với thần thánh: quả thực, các ghi chép của Tây Ban Nha và các phát hiện khảo cổ cho thấy các lễ vật (vật liệu quý, thức ăn, động vật) được dâng cúng để duy trì sự tái sinh của pharaoh. Quan trọng nhất, các kim tự tháp Giza được coi là "cỗ máy phục sinh" của các pharaoh, đảm bảo trật tự vũ trụ (Ma'at) tiếp tục dưới sự cai trị của một người bán thần. Ngay cả ngày nay, nhiều người Ai Cập vẫn tôn kính các kim tự tháp như những biểu tượng của bản sắc cổ xưa và linh hồn bất tử của dân tộc họ.
Khó có thể bàn về Giza mà không đề cập đến độ chính xác đáng kinh ngạc của nó. Các cuộc khảo sát cho thấy rằng Cả ba kim tự tháp Giza đều được căn chỉnh theo các hướng chính với độ chính xác gần như hoàn hảo.Các mặt của Kim tự tháp lớn chỉ lệch khỏi hướng bắc thật khoảng bốn phút cung – một độ chính xác khiến ngay cả các kỹ sư hiện đại cũng phải kinh ngạc. Điều này cho thấy những người xây dựng đã sử dụng các phương pháp thiên văn học tinh vi (như theo dõi mặt trời hoặc các vì sao) để định hướng các mặt. Trong một nghiên cứu tiên phong, các nhà nghiên cứu đã đề xuất điểm phân thu là một kỹ thuật căn chỉnh thực tế. Dù sao đi nữa, sự căn chỉnh tỉ mỉ này đã mang lại cho địa điểm này một cảm giác trật tự và bí ẩn.
Qua thời gian, nhiều giả thuyết khác nhau đã liên kết các kim tự tháp với các mô hình vũ trụ. Giả thuyết ít được biết đến hơn về “Mối tương quan Orion” cho rằng bố cục của chúng phản ánh Vành đai Orion. Xét cho cùng, người Ai Cập cổ đại đã thờ cúng Orion như là nơi ở của Osiris (thần tái sinh). Một số người cho rằng chiều cao và vị trí của mỗi kim tự tháp mã hóa dữ liệu thiên văn. Mặc dù giới học thuật chính thống không xác nhận một bản đồ sao chính xác, nhưng sự tận tâm đối với sự sắp xếp thiên thể là rõ ràng: người Ai Cập cổ đại đã tính toán thời gian nhiều nghi lễ theo điểm phân và điểm chí, và các kim tự tháp phản ánh truyền thống đó. Cuối cùng, dù là do chủ ý hay sự trùng hợp ngẫu nhiên, ngày nay du khách có thể đứng dưới chân các kim tự tháp và biết rằng những công trình này được tạo ra để kết nối đất và trời. Chúng nói lên một khát vọng phổ quát của con người là tìm kiếm ý nghĩa trong vũ trụ – một thành phần quan trọng của bất kỳ hình học thiêng liêng nào.
Đối với nhiều người, cao nguyên Giza không chỉ là một điểm du lịch mà còn là một cuộc hành hương đầy cảm hứng. Những tia nắng đầu tiên lúc bình minh len lỏi qua các kim tự tháp có thể mang lại cảm giác như một phép màu tự nhiên. Một số người tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh tin rằng các kim tự tháp tạo ra một trường năng lượng đặc biệt – một tuyên bố không có bằng chứng khoa học, nhưng lại rất phù hợp với cảm giác tôn kính tĩnh lặng bao trùm du khách nơi đây. Trên thực tế, một số nhóm du lịch quảng cáo “thiền định lúc bình minh” bên trong phòng chôn cất của Kim tự tháp Lớn. Cơ quan quản lý cổ vật Ai Cập cho phép tham quan hạn chế: chỉ một số lượng nhỏ vé được bán mỗi ngày để vào Phòng của Vua Khufu (phải đặt trước và có phí riêng). Trong những khoảnh khắc tĩnh lặng này (thường vào ban đêm hoặc sáng sớm khi đám đông đã tan), mọi người cho biết cảm nhận được một sự tĩnh lặng sâu sắc.
Mặc dù các tôn giáo chính thống không tổ chức các nghi lễ hiện đại trong kim tự tháp, địa điểm này vẫn là một nơi kỳ diệu. Trong những thế kỷ trước, các nhà thần bí Sufi và Cơ đốc giáo đã leo lên kim tự tháp (bất chấp các quy định chính thức) để cầu nguyện, tìm kiếm sự gần gũi với cõi vĩnh hằng. Ngày nay, người ta phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt (không leo trèo, không thực hiện các nghi lễ ồn ào) khi ở trên cao nguyên. Tuy nhiên, việc chứng kiến hoàng hôn Ai Cập phía sau tượng Sphinx, hoặc đứng trong im lặng dưới mái vòm của những phiến đá cổ xưa, có thể khơi gợi một phản ứng tâm linh sâu sắc. Nhiều du khách nhận thấy rằng sự kết hợp giữa vẻ hùng vĩ và sự tĩnh lặng của kim tự tháp tự nhiên thu hút sự thiền định hoặc suy ngẫm.
Tóm lại, hãy coi Giza như một nơi mang đậm dấu ấn lịch sử. Hãy thong thả dạo bước giữa các lăng mộ, dành thời gian chiêm ngưỡng tượng Nhân sư (ở phía đông), và nhớ rằng những phiến đá này là một phần của nền văn minh khao khát sự bất tử. Sự tĩnh lặng của những cồn cát và tiếng rì rầm của Cairo ở phía xa nhắc nhở du khách rằng ngay cả một đô thị hiện đại nhộn nhịp cũng nằm dưới bóng dáng của những di tích thiêng liêng vượt thời gian này.
Nằm ở độ cao 2.430 mét trên dãy Andes của Peru, Machu Picchu thường được gọi là “Thành phố bị mất tích của người Inca”. Đây cũng là một trong những địa điểm linh thiêng vĩ đại nhất thế giới. Được khám phá lại vào năm 1911, Machu Picchu không chỉ đơn thuần là một tàn tích trên đỉnh núi: đó là một thành phố linh thiêng được quy hoạch tỉ mỉ. UNESCO mô tả hơn 200 công trình kiến trúc bằng đá của nó như... “Một trung tâm tôn giáo, nghi lễ, thiên văn và nông nghiệp xuất sắc” Được xây dựng vào thế kỷ 15. Nói cách khác, người Inca đã tạo ra Machu Picchu như một tiểu vũ trụ phản ánh tín ngưỡng của họ. Khu di tích hướng về phía đông, đón những tia nắng bình minh đầu tiên trên khu rừng; nơi đây có các đền thờ thần Mặt trời, miếu thờ các vị thần núi và bàn thờ đá. Các bậc thang của nó hòa quyện với những sườn dốc dựng đứng, như thể chính ngọn núi được tôn vinh. Trong vũ trụ học của người Inca, đất (Pachamama), bầu trời (Inti – thần Mặt trời) và tổ tiên đan xen vào nhau. Machu Picchu thể hiện sự hài hòa đó, khiến nó trở nên thiêng liêng không chỉ như một kỳ quan khảo cổ mà còn là một điểm hành hương độc lập.
Những nghi lễ Inca nào đã được thực hiện tại Machu Picchu? Vị trí hẻo lánh của Machu Picchu — ẩn mình trong mây và chỉ có thể đến được bằng đường bộ hoặc đường sông — khiến nơi đây trở nên lý tưởng cho các nghi lễ của giới thượng lưu. Các nhà nhân chủng học tin rằng nơi này chỉ dành riêng cho hoàng đế Pachacuti và triều đình của ông, cùng với một số thầy tế được chọn lọc. Tại đây, họ thực hiện các nghi lễ tôn vinh các vị thần quan trọng của người Inca: Inti (mặt trời), Pachamama (đất/mẹ), Wiracocha (người sáng tạo) và Apus (thần núi). Các quảng trường trung tâm và các hốc trong đền thờ chứng kiến việc dâng cúng bia ngô, lá coca và chicha (rượu ngô) vào đêm trăng tròn hoặc ngày hạ chí, như du khách truy cập Machu Picchu.org đã ghi nhận. Các lăng mộ hoàng gia và xác ướp có thể đã được đưa đến đây để thờ cúng tổ tiên. Bằng chứng từ đế chế rộng lớn hơn cho thấy người Inca đã hiến tế lạc đà không bướu và thậm chí cả trẻ em (trong nghi lễ capacocha) trên các đỉnh núi cao để xoa dịu các vị thần. Gần Machu Picchu, các nhà khảo cổ học đã tìm thấy xác lạc đà không bướu và chuột lang được ướp xác và trang trí, cho thấy việc hiến tế động vật như vậy thực sự là một phần của các nghi lễ của người Inca. Các biên niên sử Tây Ban Nha cũng ghi chép về những bữa tiệc chôn cất lạc đà không bướu quy mô lớn. Tóm lại, đời sống nghi lễ tại Machu Picchu bao gồm những lễ vật mang tính biểu tượng như thức ăn, đồ uống, vải vóc và động vật để đảm bảo sự hài hòa với thiên nhiên và sự ưu ái của thần linh.
Tảng đá Intihuatana ở Machu Picchu là gì? Một trong những điểm nổi bật nổi tiếng nhất của Machu Picchu là Intihuatana, một khối đá granit nguyên khối được chạm khắc trên đỉnh núi (trong Quảng trường Linh thiêng). Tên tiếng Quechua có nghĩa là Intihuatana. “cột buộc ngựa của mặt trời.” Về mặt thực tế, nó là một chiếc đồng hồ mặt trời chính xác: tấm ván trên cùng được đặt nghiêng để thẳng hàng chính xác với vị trí của mặt trời vào các ngày chí và phân. Ví dụ, vào giữa trưa của ngày phân, mặt trời không chiếu bóng lên cột, tượng trưng cho sự cân bằng hoàn hảo. Tuy nhiên, quan trọng hơn, Intihuatana có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc. Các thầy tế Inca tin rằng họ có thể... "cà vạt" Người ta đặt mặt trời vào tảng đá này để giữ cho nó không đi chệch khỏi quỹ đạo của mình. Nghi thức này đảm bảo mặt trời sẽ trở lại mỗi buổi bình minh (và do đó, đảm bảo mùa màng màu mỡ và sự sống). Một nhà khảo cổ học du lịch viết: “Sapa Inca và các thầy tế đã thực hiện các nghi lễ tại địa điểm linh thiêng này, tin rằng Intihuatana là điểm kết nối giữa loài người và các vị thần trên trời.”Nói cách khác, bằng cách chạm vào hoặc hướng về tảng đá này vào những thời điểm quan trọng, người Inca đã duy trì sự hài hòa vũ trụ. Ngày nay, vẻ đẹp tuyệt vời và sự tinh tế về mặt toán học của Intihuatana vẫn tiếp tục làm say mê du khách, và nó vẫn bị cấm leo trèo (thậm chí nó còn bị hư hại bởi một đoàn làm phim thiếu hiểu biết vào năm 2000). Nó đứng sừng sững như điểm trọng tâm của Machu Picchu, nơi kết hợp giữa thiên văn học và tín ngưỡng.
Machu Picchu có phải là một... xoáy năng lượngMột số người theo trường phái Thời đại Mới thích sử dụng thuật ngữ đó, ngụ ý một trung tâm năng lượng đặc biệt tương tự như Sedona hay Stonehenge. Về mặt khoa học, tất nhiên, năng lượng vẫn là năng lượng; nhưng về mặt chủ quan, nhiều du khách cảm thấy địa điểm này có một sự tĩnh lặng hoặc sức sống độc đáo. Vũ trụ quan của người Inca nhấn mạnh sự cân bằng: một nhà văn du lịch lưu ý rằng Machu Picchu “Nó thể hiện sự tôn trọng sâu sắc của người Inca đối với sự cân bằng và hài hòa. Thiết kế của nó liên kết ba thế giới (thế giới ngầm, trái đất, thiên đường) lại với nhau.”Đối với những người hành hương ngày nay, việc đứng giữa những ngôi đền và bậc thang được chạm khắc tinh xảo giữa màn sương mù cuồn cuộn thực sự có thể mang lại cảm giác như một phước lành. Ký ức về nơi này sẽ còn đọng lại rất lâu sau khi người ta trở về thung lũng.
Một phần sức hấp dẫn thiêng liêng cũng đến từ yếu tố thiên văn. Machu Picchu Đền Mặt Trời (Phía trên Quảng trường Linh thiêng) là một tòa tháp hình bán nguyệt với một cửa sổ được khoét để đón bình minh ngày hạ chí. Ghi chú của các nhà khảo cổ học xác nhận đây là một đài quan sát: “Đền Mặt Trời… đóng vai trò là đài quan sát thiên văn và nghi lễ… được căn chỉnh chính xác theo chuyển động của mặt trời, đặc biệt là vào các ngày chí và ngày phân.”Trong những lễ hội đó, các thầy tế sẽ quan sát ánh sáng bình minh chiếu rọi qua đền thờ và soi sáng các gian phòng bên trong chứa những điện thờ bằng vàng. Chính hành động quan sát bầu trời từ đây đã là một nghi lễ thiêng liêng.
Vì vậy, sự linh thiêng của Machu Picchu bắt nguồn từ cả vị trí và mục đích: nó nằm nép mình ở nơi giao nhau của những đỉnh núi phủ đầy sương mù (được coi là lãnh địa của các vị thần), và nó được xây dựng về mặt vật chất để tôn vinh những vị thần đó trong các nghi lễ. Du khách hiện đại thường nói rằng một sự thanh bình hữu hình bao trùm lên thành trì – cho dù đó là do địa chất hay tâm linh thì trải nghiệm về nó vẫn chưa thực sự quan trọng.
Đối với nhiều du khách, khoảnh khắc thiêng liêng nhất đến vào lúc bình minh. Leo lên từ Aguas Calientes trước khi mặt trời mọc – bằng chuyến xe buýt đầu tiên (5:30 sáng) hoặc đi bộ – cho phép bạn chứng kiến mặt trời mọc xuyên qua màn sương và chiếu sáng Machu Picchu. Các nhà khảo cổ học và hướng dẫn viên đều đồng ý: “Những người đến sớm… sẽ được trải nghiệm khung cảnh thành cổ hiện ra từ màn sương sớm với lượng khách tham quan tối thiểu.”Tạo nên một bầu không khí gần như trong mơ. Sự hòa mình vào những tàn tích trong ánh bình minh màu hồng thường được miêu tả là điểm nhấn của chuyến đi.
Những người hành hương khác tìm thấy sự thanh thản trong tĩnh lặng. Một cách thực hành được khuyến khích là ngồi yên lặng bên tảng đá Intihuatana vào buổi trưa (khi nó không đổ bóng), hoặc thiền định bên hồ (Intipata) cạnh Đền Mặt Trời. Mặc dù có các tour du lịch theo kiểu thầy cúng (ngoài quy định chính thức), bản thân địa điểm này khuyến khích sự tôn kính tự thân: đi bộ chậm rãi, dừng lại và lắng nghe tiếng chim hót và tiếng gió rít qua những khối đá hình thang. Đối với những người cởi mở, sự hài hòa giữa bầu trời, đá và lịch sử của Machu Picchu thực sự có thể mang lại cảm giác như một nguồn năng lượng — một nguồn năng lượng còn đọng lại rất lâu sau chuyến thăm.
Việc tham quan Machu Picchu vào năm 2025–2026 đòi hỏi phải lên kế hoạch trước một chút:
Bằng cách tuân thủ các quy tắc này và lên kế hoạch trước, bạn có thể trải nghiệm Machu Picchu gần như đúng như ý định của người Inca – một nơi tĩnh lặng đầy kỳ diệu. Hãy nhớ mang theo hộ chiếu (kiểm tra xem tên trên hộ chiếu có trùng khớp với tên trên vé không) và dành nhiều thời gian để khám phá từng tuyến tham quan. Với sự chuẩn bị chu đáo, chuyến thăm "Thánh địa trên mây" này sẽ không chỉ là một chuyến đi, mà còn là một hành trình sâu sắc khám phá tâm linh của người Inca.
Đền Vàng (Harmandir Sahib) là thánh địa chính của đạo Sikh và được coi là nơi linh thiêng nhất trong đạo Sikh. Ngôi đền được thành lập bởi vị Guru thứ tư của đạo Sikh, Ram Das, người đã xây dựng ngôi đền và thị trấn xung quanh vào thế kỷ 16. Thiết kế của ngôi đền – một điện thờ bằng vàng được nâng cao và bao quanh bởi một hồ nước thánh – cùng với các truyền thống cộng đồng (như các bữa ăn chung miễn phí) thể hiện lý tưởng của đạo Sikh về lòng sùng kính, bình đẳng và phục vụ. Vị trí của nó ở Amritsar (nghĩa đen là “Hồ Mật Hoa”) và vai trò là nơi lưu giữ Guru Granth Sahib (kinh thánh của đạo Sikh) khiến nó trở thành trái tim tâm linh của đức tin này.
Guru Ram Das đã hoàn thành hồ nước thiêng (Amrit Sarovar) xung quanh ngôi đền vào năm 1577. Amrit có nghĩa là "mật hoa" và sarovar Từ này có nghĩa là “hồ”, nhấn mạnh vai trò của hồ như là nước thánh. Những người sùng đạo tin rằng nước này có sức mạnh thanh tẩy: những người hành hương thường tắm hoặc rắc nước trong hồ như một lời chúc phúc. đám rước Con đường vòng quanh hồ nước thể hiện sự khiêm nhường và bình đẳng, vì mọi người (giàu hay nghèo, người Sikh hay không phải người Sikh) đều có thể đi bộ và cầu nguyện bên cùng một hồ nước thánh này.
Chùa Vàng điều hành một trong những hệ thống lớn nhất thế giới. dài – Bếp ăn cộng đồng miễn phí. Tại đây, các tình nguyện viên chuẩn bị và phục vụ các bữa ăn chay cho tất cả mọi người, bất kể tôn giáo hay xuất thân. Điều này thể hiện nguyên tắc của đạo Sikh về… anh ấy/cô ấy (Tinh thần phục vụ vô tư) và bình đẳng: tất cả mọi người cùng ăn trên sàn nhà. Hơn 100.000 người được phục vụ bữa ăn mỗi ngày từ nhà bếp này, biến nó trở thành biểu tượng cho lòng nhân ái và sự bao dung của cộng đồng.
Một nguyên tắc cốt lõi khác là Đường Akhand – Việc tụng đọc liên tục không gián đoạn, suốt 48 giờ kinh Guru Granth Sahib (kinh thánh của đạo Sikh). Trong các lễ hội lớn hoặc để hoàn thành lời nguyện, các nhóm người đọc sẽ thay phiên nhau, đảm bảo kinh được đọc to không ngừng nghỉ. Việc tụng đọc không ngừng nghỉ được cho là mang lại công đức tâm linh và sự bình an; những câu cuối cùng được cử hành bằng các nghi lễ vào lúc bình minh. Như vậy, kinh thánh được giữ cho luôn thức suốt ngày đêm, thể hiện lòng tôn kính đối với lời dạy của Guru.
Đúng vậy. Đền Vàng là "ngôi nhà thờ tự mở cửa cho tất cả mọi người". Người Sikh đề cao lòng hiếu khách phổ quát, vì vậy du khách thuộc bất kỳ tín ngưỡng nào cũng có thể vào khu phức hợp và quan sát các nghi lễ. Bên trong khuôn viên đền, nam giới và phụ nữ thuộc mọi tầng lớp xã hội đứng sát cạnh nhau trên sàn đá cẩm thạch hoặc cùng nhau đi dạo quanh hồ nước. Yêu cầu duy nhất là cư xử tôn trọng và tuân thủ các phong tục địa phương (che đầu, v.v.).
Trang phục kín đáo và đội khăn che đầu là bắt buộc đối với tất cả mọi người. Khi vào tham quan, du khách phải cởi giày (để ở phòng giữ đồ) và rửa chân. Nam và nữ phải che tóc – khăn trùm đầu thường được cung cấp ở lối vào. Trang phục nên che vai và chân (không mặc quần short hoặc áo không tay). Chỉ cần tuân thủ những quy định đơn giản này (và kiên nhẫn trong quá trình kiểm tra an ninh), bạn có thể tự do đi lại trong khu phức hợp đền thờ.
Đền Vàng mở cửa 24 giờ một ngày, mặc dù khu vực linh thiêng bên trong đóng cửa trong một thời gian ngắn mỗi đêm. Các nghi lễ hàng ngày khiến một số thời điểm trở nên đặc biệt quan trọng. Vào khoảng 10 giờ tối, kinh sách thiêng liêng được long trọng đặt vào nơi an nghỉ (Sukhasan), và vào lúc bình minh (khoảng 4-5 giờ sáng) nó lại được mang ra trong một nghi lễ buổi sáng (PrakashNhiều du khách khuyên nên đến trước bình minh hoặc lúc hoàng hôn, khi mặt tiền vàng của ngôi đền tỏa sáng rực rỡ dưới ánh mặt trời. Ngoài ra, tham quan ban ngày cũng rất hiệu quả vì khu phức hợp này hầu như không bao giờ đóng cửa.
Khi đến thăm, hãy cư xử với lòng tôn kính như khi đến bất kỳ ngôi đền lớn nào khác. Tuân thủ mọi quy tắc: che đầu, cởi giày và rửa tay tại đài phun nước trước khi vào khu vực linh thiêng. Việc chụp ảnh thường được cho phép xung quanh khu phức hợp, nhưng lưu ý rằng việc chụp ảnh bên trong đền thờ (khu vực linh thiêng có mái vòm vàng) bị nghiêm cấm. Giữ giọng nói nhỏ nhẹ và di chuyển một cách trang nhã; tránh mang rượu, thuốc lá hoặc ăn thịt trong khuôn viên. Nếu không chắc chắn, hãy quan sát những người khác: nam và nữ thường ngồi riêng biệt trong khi cầu nguyện, và lịch sự là nên lùi lại khi họ bắt đầu đi vòng quanh hồ nước. Các tình nguyện viên người Sikh địa phương (“sevadars”) thường sẵn sàng giúp đỡ hướng dẫn những người mới đến, vì vậy đừng ngần ngại hỏi.
Bức tường phía Tây (Kotel) là một phần của bức tường chắn cổ được xây dựng bởi Herod Đại đế (khoảng năm 19 trước Công nguyên) để chống đỡ cho khu phức hợp Đền thờ thứ hai đang được mở rộng. Khi người La Mã phá hủy Đền thờ thứ hai vào năm 70 sau Công nguyên, phần phía tây này phần lớn vẫn còn tồn tại như là di tích duy nhất còn nhìn thấy được của thời kỳ đó. Trong hàng thiên niên kỷ, người Do Thái đã đến Bức tường để than khóc và cầu nguyện, biến nó thành một liên kết sống động với quá khứ Kinh thánh của Jerusalem. Dưới sự cai trị của Đế chế Byzantine và sau đó là Hồi giáo, người Do Thái thường bị cấm vào Núi Đền nhưng có thể cầu nguyện tại Bức tường; theo thời gian, nó trở thành trung tâm của cuộc hành hương của người Do Thái.
Sự linh thiêng của Bức Tường nằm ở vị trí gần với Nơi Chí Thánh (nơi thiêng liêng nhất bên trong Đền Thờ). Vì việc vào Núi Đền bị hạn chế, nên Bức Tường phía Tây được coi là nơi gần nhất mở cửa cho người Do Thái cầu nguyện. Truyền thống Do Thái cho rằng Sự Hiện Diện Thiêng Liêng chưa bao giờ rời khỏi những phiến đá của Bức Tường, khiến ngay cả việc chạm vào hoặc hôn chúng cũng là một hành động thờ phượng sâu sắc. Xuyên suốt lịch sử, Bức Tường đã tượng trưng cho sự kiên cường của người Do Thái; ngay cả khi chỉ còn một phần đá nhô lên khỏi mặt đất, người Do Thái vẫn tụ tập ở đó để than khóc cho sự mất mát của Đền Thờ. Tên tiếng Do Thái của nó là... Lò hơiVà thuật ngữ tiếng Anh "Wailing Wall" (Bức tường than khóc) phản ánh tập tục cầu nguyện và tưởng nhớ có từ hàng thế kỷ trước này.
Một phong tục phổ biến là viết những lời cầu nguyện hoặc điều ước lên những mẩu giấy nhỏ và nhét chúng vào các khe nứt của Bức tường Hadrian. Phong tục này có từ ít nhất thế kỷ 18 và hiện nay đã trở thành một hiện tượng toàn cầu. Hơn một triệu mẩu giấy được du khách đặt vào mỗi năm. Ý tưởng là Bức tường Hadrian là một kênh trực tiếp dẫn đến thần thánh, vì vậy việc đặt những lời cầu nguyện đã viết tay vào bức tường giống như "đặt lời thỉnh cầu của bạn ngay trước cửa nhà Chúa". Những mẩu giấy này được thu thập hàng năm và chôn cất trong một nghi lễ trang trọng, củng cố vai trò của Bức tường Hadrian như một địa điểm cầu nguyện vĩnh cửu.
Theo truyền thống, nghi lễ cầu nguyện của người Do Thái tại Bức tường Berlin được thực hiện ở hai khu vực riêng biệt: nam giới ở một bên, nữ giới ở bên kia (có vách ngăn ở giữa). Nam giới có thể mặc... kippah (mũ đội đầu) và thường đeo tefillin (chuỗi kinh cầu nguyện) trước khi cầu nguyện. Việc các gia đình Do Thái tổ chức lễ Bar hoặc Bat Mitzvah tại Bức tường cũng rất phổ biến, đánh dấu sự trưởng thành của con cái họ. Các bé trai và bé gái ăn mừng bằng cách đọc kinh Torah và cầu nguyện trong không gian thiêng liêng của quảng trường, thường có gia đình và bạn bè chứng kiến. Bằng cách đó, Bức tường trở thành bối cảnh cho những cột mốc cá nhân cũng như những lời cầu nguyện tập thể.
Vâng. Quảng trường trước Bức tường là không gian công cộng mở cửa cho tất cả mọi người. Du khách thuộc bất kỳ tín ngưỡng nào đều có thể đến chiêm ngưỡng Bức tường, cầu nguyện thầm lặng hoặc đơn giản là trải nghiệm địa điểm này. Không có bất kỳ hạn chế nào dựa trên tín ngưỡng tại quảng trường bên ngoài (không giống như trên chính Núi Đền). Tất cả du khách chỉ cần đi qua khu vực an ninh tiêu chuẩn (kiểm tra giấy tờ tùy thân, máy dò kim loại) để đến quảng trường Bức tường. Mặc dù những người không phải là người Do Thái được yêu cầu tôn trọng sự linh thiêng của khu vực và cư xử một cách khiêm tốn, nhưng không có lệnh cấm nào đối với việc họ đến thăm hoặc quan sát. Trên thực tế, khách du lịch và những người hành hương từ mọi tôn giáo thường xuyên đến thăm để chứng kiến lịch sử của nơi này và lắng nghe âm thanh của những lời cầu nguyện của người Do Thái vang vọng khắp không gian.
Vâng. Khách tham quan nên ăn mặc kín đáo để thể hiện sự tôn trọng. Nam giới phải che đầu (thường có mũ kippah miễn phí ở lối vào quảng trường), và phụ nữ nên che vai và đầu gối. Trên thực tế, điều này có nghĩa là không được mặc quần short, áo ba lỗ hoặc quần áo hở hang. Nhiều người đàn ông Do Thái mặc khăn choàng cầu nguyện (gian hàng(hoặc kippah), và phụ nữ Chính thống giáo thường đội khăn trùm đầu nếu đã kết hôn. Chính quyền và các biển báo tại Vạn Lý Trường Thành nhắc nhở mọi người ăn mặc kín đáo; du khách đến đây mặc quần short hoặc áo không tay thường được yêu cầu che chắn lại. Tuân thủ quy định về trang phục này giúp duy trì tinh thần của Vạn Lý Trường Thành như một nơi cầu nguyện.
Theo truyền thống Do Thái, khu vực cầu nguyện tại Vạn Lý Trường Thành được chia theo giới tính. Tại quảng trường chính, một vách ngăn thấp (mechitza) phân chia khu vực dành cho nam giới (khu vực lớn hơn bên trái) với khu vực dành cho nữ giới (khu vực nhỏ hơn bên phải). Nam giới và nữ giới cầu nguyện và hát riêng biệt. Theo phong tục, sự phân chia này được tuân thủ ngay cả khi bạn không cầu nguyện – ví dụ, nam giới thường ở khu vực dành cho nam giới và nữ giới ở khu vực dành cho nữ giới. Phong tục Chính thống giáo cũng quy định rằng phụ nữ đã kết hôn phải che đầu (bằng khăn hoặc mũ) khi cầu nguyện tại Vạn Lý Trường Thành. Nếu bạn muốn tham gia cầu nguyện cùng nam nữ, hãy lưu ý rằng một bục cầu nguyện bình đẳng tại Cổng Robinson (phía nam quảng trường chính) hiện cho phép nam và nữ cầu nguyện cùng nhau, nhưng khu vực này cách Vạn Lý Trường Thành chính một đoạn đi bộ ngắn.
Khu vực Bức tường phía Tây do chính quyền Israel quản lý và mở cửa bất cứ lúc nào. Không thu phí vào cửa, và quảng trường mở cửa 24 giờ một ngày, quanh năm. Tuy nhiên, tất cả du khách đều phải đi qua máy dò kim loại và kiểm tra túi xách khi đến gần, vì vậy hãy dành thêm vài phút. Trong các ngày lễ của người Do Thái (như Sukkot, Lễ Vượt Qua, và đặc biệt là những thời điểm căng thẳng), an ninh có thể rất nghiêm ngặt. Tại chính bức tường, có các quy định được niêm yết (ví dụ: không ngồi trên gờ tường, ăn mặc kín đáo) cần được tuân thủ. Được phép chụp ảnh cho mục đích cá nhân, nhưng vui lòng không chụp ảnh người khác mà không được phép hoặc trong lúc cầu nguyện trang nghiêm. Một lời khuyên hữu ích: nếu khu vực dành cho nam hoặc nữ đã đầy, thường có một bục cầu nguyện nhỏ hơn "Ezrat Yisrael" (Cổng Robinson) dành cho những người cầu nguyện thêm. Nói chung, giữ bình tĩnh và im lặng (hoặc ít nhất là nói chuyện nhỏ nhẹ) sẽ giúp đảm bảo một chuyến thăm trang trọng.
Sự linh thiêng của địa điểm này bắt nguồn từ Thánh Phêrô, vị tông đồ và là Giáo hoàng đầu tiên. Truyền thống Kitô giáo cho rằng Phêrô đã tử đạo ở Rome vào khoảng năm 64 sau Công nguyên và được chôn cất trên đồi Vatican. Bên dưới bàn thờ chính của nhà thờ Thánh Phêrô (bàn thờ “confessio”), các cuộc khai quật vào những năm 1940-1950 đã phát hiện ra các ngôi mộ. Giáo hoàng Piô XII tuyên bố vào năm 1953 rằng những bộ xương được tìm thấy ở đó “gần như chắc chắn” là của Thánh Phêrô. Năm 1968, Giáo hoàng Phaolô VI tuyên bố những di vật này được xác định “một cách thuyết phục” là của Phêrô. Mặc dù một số học giả tranh luận về sự chắc chắn của việc xác định này, giáo lý Công giáo vẫn tôn kính ngôi mộ đó là của Phêrô. Do đó, vương cung thánh đường, được xây dựng trên mộ của ông (Constantine bắt đầu xây dựng vào thế kỷ thứ 4), được coi là Giáo hội Mẹ của Kitô giáo.
Ngoài lăng mộ Thánh Phêrô, nhà thờ Thánh Phêrô còn lưu giữ một số vật phẩm sùng kính. Đặc biệt, bốn hốc lớn dưới mái vòm chứa các bức tượng điêu khắc liên quan đến các thánh tích quan trọng: tượng Thánh Longinus (ngọn giáo của ngài), Thánh Helena (mảnh Thánh Giá thật), Thánh Veronica (tấm khăn có hình dung khuôn mặt Chúa Kitô) và Thánh Anđrê (sọ của ngài). Những thánh tích này không được trưng bày công khai nhưng lại khơi gợi lòng tôn kính. Một kho báu khác là... Chủ tọa của Peter (Ngai Thánh Phêrô), một ngai vàng bằng gỗ cổ xưa được bọc đồng (biểu tượng cho quyền lực của Giáo hoàng). Vương cung thánh đường cũng lưu giữ Cửa Thánh (chỉ mở trong những năm Thánh) được coi là một thánh tích thiêng liêng. Tất cả những yếu tố này – đặc biệt là lăng mộ Thánh Phêrô dưới bàn thờ chính – góp phần tạo nên vị thế của Vương cung thánh đường như là địa điểm linh thiêng nhất của Công giáo.
Bước vào Thánh đường Thánh Phêrô, người ta sẽ bắt gặp những kiệt tác của đức tin và nghệ thuật. Bên phải lối vào là tác phẩm của Michelangelo. Lòng thương xót (1499), một tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch depicting Đức Mẹ ôm Chúa Kitô sau khi bị đóng đinh. Tác phẩm này nổi tiếng vì vẻ đẹp và sức mạnh cảm xúc của nó. Sâu bên trong, điểm nhấn trung tâm là Baldachin đồ sộ của Gian Lorenzo Bernini (1633–49): một mái che bằng đồng bốn cột cao 30 mét, nằm ngay phía trên Bàn thờ Giáo hoàng và mộ Thánh Phêrô. Những kiệt tác này được thiết kế để truyền cảm hứng cho sự kính sợ và chiêm nghiệm – chủ nghĩa hiện thực tinh tế của Michelangelo mời gọi lòng sùng kính cá nhân, trong khi mái che Baroque cao vút của Bernini đánh dấu trực quan địa điểm linh thiêng nơi thiên đường gặp gỡ trần gian.
Nhà nguyện Sistine gần đó, mặc dù tách biệt với vương cung thánh đường, nhưng là một phần của quần thể linh thiêng của Vatican. Ban đầu nó được xây dựng (1477–1480) cho Giáo hoàng Sixtus IV và được Michelangelo vẽ (trần nhà 1508–12; Phán xét cuối cùng (sau này). Vai trò tâm linh của Nhà nguyện Sistine vẫn còn hoạt động: đây là nơi Hồng y đoàn tổ chức Mật nghị bầu Giáo hoàng. Nói cách khác, cùng một tài năng nghệ thuật đã tô điểm cho vương cung thánh đường cũng đã thánh hiến không gian nơi người kế vị Thánh Phêrô được lựa chọn. Những người hành hương thường tham quan Bảo tàng Vatican để chiêm ngưỡng nhà nguyện, nhận ra đây là một phần mở rộng của di sản thiêng liêng của Thánh Phêrô.
Vâng. Vương cung thánh đường Thánh Phêrô là một nhà thờ giáo xứ của Rome, và các Thánh lễ hàng ngày bằng tiếng Latinh hoặc tiếng bản địa đều mở cửa cho tất cả mọi người. Bạn chỉ cần bước vào và ngồi (không cần đặt chỗ trước cho Thánh lễ thông thường). Chính Đức Giáo hoàng đôi khi cũng cử hành Thánh lễ tại đây vào các ngày lễ lớn, nhưng những nghi lễ đặc biệt đó yêu cầu vé. Tuy nhiên, nhìn chung, những người hành hương thường xuyên tham dự nhiều Thánh lễ được tổ chức suốt cả ngày. Nhiều du khách cảm thấy xúc động khi tham gia Thánh lễ bằng tiếng Anh hoặc tiếng Latinh dưới mái vòm lớn, ngay cả khi họ không phải là người Công giáo. Trải nghiệm này dành cho tất cả mọi người, bất kể tín ngưỡng.
Để gặp Đức Giáo Hoàng trực tiếp: Buổi tiếp kiến chung của Giáo Hoàng (thường vào các ngày thứ Tư) là miễn phí nhưng cần có vé. Khách hành hương có thể yêu cầu vé thông qua Phủ Giáo Hoàng (hiện có mẫu đơn trực tuyến). Ở một số quốc gia (như Hoa Kỳ), cũng có các văn phòng giáo phận phân phát vé. Ngoài ra, nếu bạn chưa đặt vé trước, bạn có thể thử xin chỗ ngồi vào ngày hôm đó bằng cách hỏi Lính gác Thụy Sĩ tại cổng Thánh Phêrô – đôi khi có một số chỗ ngồi được giữ lại cho những người đến muộn. Ngay cả khi không có vé, nhiều người vẫn đứng bên ngoài hàng rào và nghe bài phát biểu của Đức Giáo Hoàng qua loa phóng thanh. (Hãy nhớ: tất cả các sự kiện của Giáo Hoàng đều miễn phí; đừng bao giờ trả tiền vé.)
For a breathtaking perspective, visitors can climb the dome of St. Peter’s. (An elevator takes you partway up; the final ~300 steps are on foot.) From the top, you can closely view the interior mosaics and look down into the basilica’s nave, then emerge onto a high terrace with panoramic views of Rome. The official site notes that you can “admire up close the beauty of [the] magnificent mosaics” with “the same eyes as the artist… Michelangelo”. It’s a spiritual experience – as you climb, you are literally ascending into the heavens above this center of Christianity. Dome tickets (often bundled with museum entry) are available from the Vatican; it’s wise to book in advance or go early to avoid lines.
Du khách đến thăm Thánh đường Thánh Phêrô cũng nên cân nhắc ghé thăm Bảo tàng Vatican và tham gia tour tham quan khu khai quật khảo cổ. Bảo tàng Vatican (các tòa nhà liền kề) trưng bày Nhà nguyện Sistine và vô số tác phẩm nghệ thuật; vé vào cửa riêng biệt và có thể đặt trực tuyến. Đặc biệt, Chuyến tham quan khai quật Tour này cho phép các nhóm nhỏ (tối đa khoảng 12 người) xuống khu vực bên dưới Nhà thờ Thánh Phêrô vào Nghĩa địa Vatican. Trong tour có hướng dẫn này, du khách hành hương sẽ được chiêm ngưỡng những ngôi mộ cổ thời La Mã, bao gồm cả khu vực điện thờ phía trên nơi được cho là chôn cất Thánh Phêrô. Vì số lượng chỗ có hạn, bạn phải đặt chỗ trước tour Scavi vài tháng (thông qua văn phòng khai quật của Vatican). Đối với hầu hết du khách, những tour này là những trải nghiệm tâm linh đáng nhớ – kết nối sự tráng lệ của Nhà thờ Thánh Phêrô với nguồn gốc khiêm tốn của nó như một ngôi mộ tử đạo.
Uluru là một vùng đất linh thiêng sống động đối với người Anangu (Pitjantjatjara và Yankunytjatjara). Sự hình thành và các đặc điểm của nó được cho là tác phẩm của các vị tổ tiên trong Tjukurpa (Thời kỳ Mộng tưởng) – kỷ nguyên sáng tạo trong tín ngưỡng tâm linh của người thổ dân. Uluru là nơi có hơn 40 địa điểm linh thiêng được đặt tên (hang động, hẻm núi, hồ nước), mỗi địa điểm đều gắn liền với một câu chuyện về những tổ tiên này. Ví dụ, một câu chuyện trong Thời kỳ Mộng tưởng kể rằng một con trăn khổng lồ (Kuniya) đã sống ở đây và chiến đấu với một con rắn độc (Liru), tạo nên những dấu vết mà chúng ta thấy trên đá. Theo cách này, Uluru được coi là “nhịp đập” của văn hóa Anangu: chính những tảng đá và dòng suối ở đây mã hóa các luật lệ, phong tục và bài hát được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Truyền thống truyền miệng của người Anangu lưu giữ nhiều câu chuyện về sự hình thành của Uluru. Một câu chuyện kể về hai cậu bé chơi đùa trên cát và làm phẳng tảng đá thành hình dạng Uluru. Một câu chuyện khác kể về con trăn Kuniya chiến đấu với con rắn Liru – điệu nhảy tử thần của chúng đã tạo ra những hang động sâu và những dấu vết trên tảng đá. Câu chuyện Mala mô tả những chiến binh wallaby tổ tiên đã ngã xuống trong trận chiến, và cách cảnh quan Uluru hình thành để tôn vinh họ. Những câu chuyện này là một phần không thể thiếu của Tjukurpa – chúng hướng dẫn các bài học đạo đức và các nghi lễ. Mặc dù những câu chuyện thiêng liêng này thường không được chia sẻ chi tiết với người ngoài, nhưng chúng thấm đẫm ý nghĩa sâu sắc vào mọi phần của Uluru đối với người Anangu.
Các nghi lễ truyền thống tại Uluru thường bao gồm ca hát (các bài hát Tjukurpa) và vẽ tranh để kể lại những câu chuyện về sự sáng tạo. Phụ nữ và nam giới có các địa điểm nghi lễ riêng biệt gần Uluru (ví dụ, các địa điểm xung quanh hồ nước Mutitjulu dành cho các nghi lễ của phụ nữ). Các nghi lễ liên quan đến kinh nguyệt, lễ trưởng thành và các nghi thức chuyển tiếp được tổ chức tại những địa điểm cụ thể (một số khu vực này bị cấm đối với du khách). Trong thời hiện đại, người Anangu cũng thực hiện các nghi thức Chào mừng đến với vùng đất này dành cho du khách, bao gồm các bài phát biểu, điệu nhảy và chơi nhạc cụ truyền thống, clapstick, để tôn vinh vùng đất. Nhiều công ty du lịch hiện nay bao gồm các trải nghiệm do người Aṉangu sở hữu, nơi các hướng dẫn viên chia sẻ các bài hát hoặc tác phẩm nghệ thuật như những biểu hiện văn hóa sống động – nhưng bất kỳ nghi lễ hoặc màn trình diễn thiêng liêng nào cũng luôn được thực hiện với sự đồng ý của người Aṉangu và thường là dành cho chính người Aṉangu.
Không. Kể từ ngày 26 tháng 10 năm 2019, việc leo lên Uluru đã bị cấm vĩnh viễn. Nhân viên kiểm lâm và biển báo hiện đang thực thi nghiêm ngặt lệnh cấm này. Việc leo trèo là một hành vi phạm tội sau ngày đó, và du khách được yêu cầu tôn trọng yêu cầu này. Mặc dù không có gì ngăn cản bạn đi bộ lên sườn dốc, nhưng việc leo trèo là thiếu tôn trọng về mặt văn hóa đối với người Anangu và hiện nay là bất hợp pháp. Thay vào đó, du khách được khuyến khích khám phá Uluru bằng cách đi bộ xung quanh chân núi trên một trong những con đường mòn hướng dẫn.
Những người chủ sở hữu truyền thống Anangu từ lâu đã yêu cầu du khách không leo lên Uluru, vì đây là nơi linh thiêng và cũng có những lo ngại về an toàn (hơn 35 người đã thiệt mạng trong các vụ leo núi). Sau khi việc quản lý chung công viên được thiết lập, tiếng nói của người Anangu càng có trọng lượng hơn. Năm 2019, Ban quản lý Công viên Quốc gia chính thức đóng cửa đường leo núi để thể hiện sự tôn trọng: biển báo tại Uluru hiện nay yêu cầu du khách nhớ rằng “đây là nhà của chúng tôi, xin hãy tôn trọng nó”. Lệnh cấm này thừa nhận rằng Uluru là một phần của nền văn hóa sống động; nó cho phép tập trung vào cảnh quan tâm linh thay vì cảm giác hồi hộp khi leo lên. Nhiều người Anangu đã nhận thấy rằng việc xem người khác leo núi làm xao nhãng sự kết nối sâu sắc hơn với những câu chuyện của tảng đá. Ngày nay, việc đóng cửa được xem là một cột mốc quan trọng trong việc tôn trọng chủ quyền và di sản của người bản địa.
Du khách nên đối xử với Uluru và vùng xung quanh với sự tôn trọng tối đa. Điều này có nghĩa là đi trên những con đường được chỉ định (như các tuyến đường Mala, Kuniya và Mutitjulu) và không đi vào các khu vực bị cấm. Các biển báo xung quanh công viên giải thích ý nghĩa của từng địa điểm – ví dụ, hồ nước Mutitjulu là nơi linh thiêng trong các nghi lễ của phụ nữ, và việc chụp ảnh ở đó không được khuyến khích. Nói chung, du khách được yêu cầu đi bộ một cách yên tĩnh và cẩn trọng. Các chuyến đi bộ Mala do kiểm lâm viên hướng dẫn cho phép mọi người tìm hiểu về những câu chuyện của tảng đá và văn hóa Anangu một cách tôn trọng. Khi chiêm ngưỡng Uluru, điều lịch sự là không nên bật nhạc lớn, xả rác hoặc chế giễu địa vị linh thiêng của nó. Nhiều du khách cũng tham gia Lễ Xông Khói (lễ ban phước bằng khói do người lớn tuổi thực hiện) khi vào công viên; chấp nhận lời mời đó là một dấu hiệu ý nghĩa thể hiện sự tôn trọng đối với truyền thống Anangu.
Việc chụp ảnh xung quanh Uluru thường được cho phép, ngoại trừ một số địa điểm linh thiêng. Có những biển báo "CẤM CHỤP ẢNH" rõ ràng gần một số hang động có tranh khắc đá và các địa điểm kể chuyện. Những hạn chế này nhằm bảo vệ sự riêng tư về văn hóa. Ví dụ, hồ nước Mutitjulu (và các bức tranh khắc đá gần đó) được coi là lãnh thổ linh thiêng của phụ nữ; việc chụp ảnh ở đó bị cấm. Du khách nên tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn này. Nói chung, việc chụp ảnh phong cảnh bên ngoài Uluru là được phép, nhưng hãy luôn tuân thủ mọi chỉ dẫn được đặt ra. Một vị trưởng lão người Anangu nổi tiếng đã nhận xét rằng người ta không nên chỉ chĩa máy ảnh vào Uluru như thể đó là một đạo cụ du lịch - thay vào đó, người ta nên chiêm ngưỡng nó mà không có rào cản. (Một thái độ tôn trọng - chứ không phải là chụp ảnh xâm phạm - là mong muốn của người Aṉangu.)
Ngắm nhìn Uluru lúc bình minh hoặc hoàng hôn là một trải nghiệm khó quên: tảng đá rực rỡ sắc cam và đỏ khi ánh sáng mặt trời thay đổi. Công viên có các khu vực được chỉ định để chụp ảnh những khoảnh khắc này. Để có trải nghiệm gần gũi hơn, bạn có thể đi bộ toàn bộ đường mòn chân núi dài 10-12 km (kết hợp các tuyến Kuniya, Mala, Liru và Mutitjulu) một mình hoặc cùng với hướng dẫn viên. Các chuyến đi bộ do kiểm lâm dẫn dắt (như Đường đi bộ Mala ở mặt đông bắc) thường bao gồm kể chuyện và đôi khi là các điệu nhảy truyền thống hoặc trình diễn nghệ thuật. Trung tâm Văn hóa Uluru-Kata Tjuta là một điểm dừng chân quý giá để tìm hiểu về lịch sử và các triển lãm nghệ thuật bản địa. Vào buổi tối, tác phẩm nghệ thuật sắp đặt “Cánh đồng Ánh sáng” (một triển lãm tư nhân của nghệ sĩ Bruce Munro) mang đến một cách khác để trải nghiệm phong cảnh. Trên hết, hãy nhớ rằng bản chất của Uluru nằm ở những câu chuyện của nó; lắng nghe những người hướng dẫn và trưởng lão Anangu là cách tốt nhất để kết nối với trái tim thiêng liêng của sa mạc.
Núi Kailash được người Hindu, Phật giáo, Jaina và tín đồ của giáo phái Bon tôn kính. Người Hindu gọi nó là... Núi KailasaĐây là nơi ở của thần Shiva và Parvati, và là một phần của trục vũ trụ. Phật tử (đặc biệt là Phật tử Tây Tạng) biết đến nó với tên gọi Kang Rinpoche và coi nó như rốn của thế giới – một ngọn núi Meru thu nhỏ, nơi cư ngụ của các vị thần quyền năng. Người Jain tin rằng vị Tirthankara đầu tiên của họ (Rishabhadeva) đã đạt được giải thoát trên đỉnh núi này. Truyền thống Bon của Tây Tạng coi ngọn núi là trung tâm tâm linh của thế giới và là nơi ở của các vị thần bầu trời. Sự tôn kính chung này làm cho ngọn núi trở nên độc đáo: bốn tín ngưỡng công nhận sự linh thiêng của nó và cuộc hành hương đến chân núi và nghi lễ lên đỉnh (kora) là trung tâm của thực hành tâm linh của họ.
Trong cả vũ trụ học Hindu và Phật giáo, núi Kailash được đồng nhất với núi Meru – “trung tâm” thần thoại của tất cả các vũ trụ vật chất và tinh thần. Người Phật giáo gọi nó theo nghĩa đen là rốn (hay trục) của thế giới. Những người hành hương tin rằng việc đi một vòng (hoặc ba vòng đầy đủ) quanh chân núi sẽ gột rửa tội lỗi, phản ánh mối liên hệ đó với vũ trụ. Chính vì biểu tượng này mà các bản đồ thế giới cổ đại thường đặt núi Kailash (hoặc Meru) ở trung tâm. Trên thực tế, đối với nhiều tín đồ, đứng ở chân núi Kailash mang lại cảm giác như đang ở ngay trung tâm của trái đất.
Mỗi tôn giáo có cách hiểu riêng về vai trò tâm linh của Kailash. Đối với người Hindu: Shiva và Parvati nhảy múa trên đỉnh Kailash, biến nơi đây thành thánh địa; nhiều người hành hương mang nước từ hồ Manasarovar gần đó để dâng lên Shiva. Người Phật giáo coi ngọn núi là nơi ở của Phật-vajra Chakrasamvara (Demchok) và việc đi vòng quanh núi (kora) được cho là tích lũy công đức. Người Jain nói rằng Rishabha đã truyền bá đức tin ở đây trước khi từ bỏ thế tục, vì vậy Kailash là nơi họ kỷ niệm sự giác ngộ của ông. Người Bon (người Tây Tạng tiền Phật giáo) coi ngọn núi là trục vũ trụ và là một loại Núi Thế giới ("Tám đỉnh Phật Dược Sư" của người Bon), nơi tọa lạc tu viện của người sáng lập Tonpa Shenrab. Mặc dù có những câu chuyện khác nhau, tất cả đều đồng ý về sự linh thiêng của nó: không được leo lên đỉnh, chỉ được hành hương một cách tôn kính.
Các tuổi Hành trình hành hương vòng quanh núi Kailash là một nghi lễ truyền thống. Toàn bộ vòng quanh dài khoảng 50-55 km, thường hoàn thành trong 3 ngày. Những người hành hương bắt đầu từ Darchen và đi ngược chiều kim đồng hồ (phía đông) hoặc thuận chiều kim đồng hồ (phía tây) tùy theo truyền thống. Người theo đạo Hindu và Phật giáo thường đi theo chiều kim đồng hồ; người theo đạo Jain và đạo Bon đi ngược chiều kim đồng hồ. Cuối mỗi ngày thường được long trọng tổ chức bằng những lời cầu nguyện hoặc các nghi lễ đơn giản bên lửa trại. Hoàn thành một vòng kora được cho là mang lại sự thanh tẩy tâm linh; thực hiện ba hoặc 108 vòng thì đặc biệt có công đức. Dọc theo tuyến đường có những địa điểm linh thiêng (Piru Ga, đèo Drolma La ở độ cao khoảng 5.600 m, v.v.), mỗi nơi đều gắn liền với các vị thần hoặc am thiền định. Đi bộ với lòng thành kính, người ta sẽ đi qua các sông băng, suối nước nóng và hang động của các ẩn sĩ – một cuộc hành trình tâm linh đa giác quan.
Việc leo núi Kailash bị cấm vì lý do tôn kính. Chính quyền Trung Quốc chính thức cấm chinh phục đỉnh núi này vì ý nghĩa tôn giáo của nó. Truyền thuyết địa phương cũng kể rằng chỉ người nào không có tội lỗi mới có thể lên đến đỉnh: như một nhà sư Tây Tạng đã nói, “Chỉ người nào hoàn toàn không có tội lỗi mới có thể leo lên đó – người đó sẽ biến mình thành một con chim”. Trên thực tế, những người hành hương và chính quyền đều tôn trọng điều này và tập trung vào nghi thức kora (vòng tay quanh núi). Lệnh cấm là một cách để bảo tồn sự linh thiêng của nó: nhiều tín đồ cảm thấy rằng việc leo núi sẽ làm ô uế ngọn núi thiêng. Vì những lý do này, không ai được phép leo lên Kailash, và điều đó khiến kora trở thành phương tiện duy nhất để tiếp xúc trực tiếp với đỉnh núi.
Hành trình Kailash kora là một cuộc hành hương ở độ cao lớn. Nó đạt đến độ cao gần 5.600 m tại đèo Drolma La, vì vậy chứng say độ cao là một thách thức nghiêm trọng. Chuyến đi bao gồm những đoạn dốc, quãng đường dài (tổng cộng hơn 50 km) và thời tiết thường khó đoán (lạnh, gió, thậm chí có thể có tuyết vào bất kỳ tháng nào). Nhiều người hành hương cưỡi la hoặc xe trượt tuyết kéo bởi bò yak một phần quãng đường, nhưng phần lớn là đi bộ. Những người hành hương có thể lực tốt thường lên kế hoạch 3-4 ngày để hoàn thành hành trình, cộng thêm thời gian để thích nghi trước đó. Ngay cả khi có sự hỗ trợ, hành trình cũng không nên bị đánh giá thấp: quần áo ấm đầy đủ, giày chắc chắn và thể lực chuẩn bị trước chuyến đi là rất cần thiết.
Du khách nước ngoài phải xin giấy phép đặc biệt. Ngoài visa Trung Quốc, bạn cần Giấy phép Du lịch Tây Tạng, và thường là Giấy phép Người nước ngoài cụ thể cho khu vực Tây Tạng phía Tây. Thủ tục giấy tờ này thường do các công ty du lịch đã đăng ký đảm nhiệm. Mùa tốt nhất là từ cuối mùa xuân đến đầu mùa thu (tháng 5-tháng 9) khi các đèo mở cửa và có thể đi lại bằng đường bộ. Ngoài những tháng này, tuyết hoặc mưa có thể khiến khu vực này không thể tiếp cận. Hãy chuẩn bị bằng cách thích nghi với độ cao ở Lhasa hoặc Shigatse trước. Nên có sức khỏe tim mạch tốt, cũng như mang theo nhiều lớp quần áo cho những đêm lạnh. Đi bộ chậm, uống nhiều nước và cân nhắc mua bảo hiểm du lịch bao gồm leo núi ở vùng cao.
Cuộc hành hương đến Kailash thường bao gồm việc dừng chân tại hồ Manasarovar và Rakshastal gần đó. Manasarovar (nghĩa là “Hồ Tâm Trí”) là hồ nước ngọt cao nhất châu Á và bản thân nó cũng linh thiêng đối với người Hindu, Phật giáo, Jain giáo và Bon. Người Hindu tắm trong dòng nước trong vắt của hồ với niềm tin rằng nó sẽ gột rửa tội lỗi và thực hiện những điều ước; trong Phật giáo, nó gắn liền với sự thanh tịnh và lòng từ bi. Những người hành hương thường thực hiện nghi lễ tắm hoặc lấy nước từ Manasarovar để mang về nhà như một lời chúc phúc. Các nghi lễ ở đây bổ sung cho lòng sùng kính đối với ngọn núi – chúng tích hợp thân, khẩu và tâm vào cuộc hành hương. Các địa điểm khác như Gauri Kund (linh thiêng đối với người Hindu) và nhiều tu viện khác nhau (ví dụ, tại Chiu Gompa) góp phần tạo nên cảnh quan tâm linh xung quanh Kailash. Cùng nhau, cuộc hành trình quanh Kailash và các nghi lễ tại những địa điểm linh thiêng gần đó tạo thành một cuộc hành trình thiêng liêng trọn vẹn cho hàng nghìn người mỗi năm.
Vùng Biển Chết xuất hiện xuyên suốt Kinh Thánh và truyền thống Do Thái. Nó được nhắc đến với những tên gọi như “Biển Muối”, “Biển Sô-đôm và Gô-mô-ra”, và “Biển của Lót”, phản ánh mối liên hệ của nó với những thành phố đó. Theo Sách Sáng Thế, vùng đồng bằng ở bờ nam là nơi Sô-đôm và Gô-mô-ra bị hủy diệt. Một câu chuyện nổi tiếng kể rằng vợ của Lót nhìn lại ngọn lửa địa ngục và “biến thành một cột muối”, một hiện tượng địa chất mà một số hướng dẫn viên du lịch vẫn chỉ ra ngày nay. Các tài liệu tham khảo khác trong Kinh Thánh – ví dụ như trong sách Ê-sai và Ê-xê-chi-ên – miêu tả Biển Chết (“Biển Muối”) như một biểu tượng của sự cằn cỗi cần được cứu chuộc. Đặc biệt, Ê-xê-chi-ên tiên tri rằng trong tương lai thời Đấng Mê-si, một dòng sông thánh sẽ chảy vào Biển Chết để “nước của nó sẽ được ‘chữa lành’ và ngọt ngào”, sinh ra hoa quả và cá. Tầm nhìn về một Biển Chết được biến đổi (được làm ngọt bởi nước từ đền thờ) mang lại cho địa điểm này một niềm hy vọng thiêng liêng trong truyền thuyết Do Thái.
Bờ biển phía tây bắc của Biển Chết cũng nổi tiếng thế giới là địa điểm diễn ra quá trình... Cuộn Kinh Thánh Biển Chết đã được tìm thấy. Năm 1947, một người chăn cừu Bedouin đã phát hiện ra các bản thảo cổ trong một hang động gần Qumran (Khirbet Qumran). Trong thập kỷ tiếp theo, các cuộc khai quật đã tiết lộ tổng cộng mười hai hang động trong khu vực chứa các cuộn giấy và mảnh vỡ của Kinh Cựu Ước và các văn bản khác. Các nhà khảo cổ học do Roland de Vaux dẫn đầu đã khai quật được một khu định cư tại Qumran, mà nhiều học giả xác định là một khu định cư cổ. Người Essenes cộng đồng. Thư viện Quốc hội ghi nhận rằng de Vaux đã nhìn thấy “một quần thể kiến trúc có tổ chức… mà ông cho rằng mang tính chất cộng đồng, một nơi ẩn cư hoang dã của người Essene”. Hiện nay, người ta tin rộng rãi rằng giáo phái Essene – một nhóm người Do Thái khổ hạnh – đã viết hoặc thu thập các cuộn kinh và giấu chúng trên những ngọn đồi gần đó. Tóm lại, Qumran trên Biển Chết là căn cứ chính của cộng đồng rất có thể chịu trách nhiệm về các cuộn kinh, biến vùng Biển Chết trở thành cái nôi của văn học tôn giáo Do Thái thời kỳ đầu.
Nước biển Chết với độ nổi cao bất thường và bùn giàu khoáng chất từ lâu đã được ca ngợi về đặc tính chữa bệnh. Truyền thống của nó như một... “khu nghỉ dưỡng sức khỏe” Có niên đại từ thời cổ đại. Các ghi chép du lịch cho thấy rằng đặc tính chữa bệnh của nó được đánh giá cao ngay cả bởi... Vua Đa-vít và Vua Hê-rốtVà các bồn tắm ướp xác của người Ai Cập cổ đại đã sử dụng dầu thơm từ Biển Chết. Truyền thuyết địa phương kể rằng Cleopatra và các nhân vật lịch sử khác đã tắm ở đó để chăm sóc da và sức khỏe. Trong thời hiện đại, bùn Biển Chết vẫn được coi là một loại khoáng chất quý giá. “sữa rửa mặt” và nước biển ở đây được coi là "thần dược" cho các bệnh như vảy nến. Các nghiên cứu khoa học ủng hộ một số tuyên bố này: khí hậu độc đáo của khu vực (độ cao thấp, hàm lượng oxy cao, tia UV được lọc) và nước cực kỳ mặn, giàu khoáng chất có thể cải thiện các vấn đề về da và hô hấp. Ví dụ, rửa mũi bằng nước muối sinh lý và điều trị bằng bùn Biển Chết đã được chứng minh là làm giảm viêm xoang, vảy nến và viêm khớp trong các nghiên cứu lâm sàng. Tóm lại, cả truyền thống và khoa học đều đồng ý rằng Biển Chết mang lại lợi ích trị liệu cho da và khớp.
Với độ mặn gần 34%, Biển Chết không thích hợp cho sự sống – không có loài cá hay thực vật thủy sinh nào sống sót. Tuy nhiên, nhìn chung an toàn Đối với người bơi, lực nổi cực lớn khiến mọi người nổi dễ dàng (thực tế là "không thể chìm"). Biện pháp phòng ngừa chính là tránh nuốt nước hoặc để nước bắn vào mắt hay vết thương hở. Như các hướng dẫn du lịch đã cảnh báo, đừng nhúng đầu xuống nước Ở Biển Chết, muối sẽ gây cay và rát mắt. Du khách có thể bơi hoặc nổi trên mặt nước trong thời gian ngắn, nhưng nên tắm rửa ngay lập tức sau đó để tránh kích ứng do muối. Ngoài sự khó chịu do muối gây ra, không có động vật nguy hiểm hay dòng chảy nguy hiểm nào khác. Tóm lại: bất cứ ai cũng có thể nổi an toàn ở Biển Chết (cảm giác như đang tắm trong bồn nước cực mặn), nhưng cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa cơ bản để tránh tiếp xúc với mắt và vết thương hở.
Biển Chết nằm dọc theo biên giới Jordan-Israel, và cả hai quốc gia đều cho phép người dân đi qua. Trên... người Israel Bên cạnh đó, các bãi biển công cộng và khu nghỉ dưỡng chính nằm ở Ein Bokek, Neve Zohar và gần khu vực Masada/Ehud. người Jordan Các điểm tham quan nổi tiếng khác bao gồm Suối nước nóng Ma'in và các khu nghỉ dưỡng Bãi biển Amman. Cả hai bờ đều có spa khách sạn và bãi biển dành cho khách tham quan trong ngày với các tiện nghi tắm bùn và muối. Các nguồn tin du lịch cho biết rằng “Biển Chết ở Jordan và Israel đều dễ tiếp cận như nhau.”Tuy nhiên, thực tế thì khác: phía Jordan gần Amman hơn, trong khi các khu nghỉ dưỡng của Israel (Masada, Ein Gedi) nằm cách Jerusalem hoặc Tel Aviv khoảng 1,5-2 giờ. Nhờ các cửa khẩu biên giới hiện đại, thậm chí có thể tham quan cả hai nơi trong cùng một chuyến đi: một số công ty du lịch sắp xếp nhập cảnh từ Israel sang Jordan (qua cửa khẩu Yitzhak Rabin) để du khách hành hương có thể nổi trên Biển Chết và sau đó tiếp tục đến Jerusalem hoặc Amman. Tóm lại, du khách có thể đến Biển Chết bằng đường bộ từ cả hai quốc gia, lưu trú tại các khu nghỉ dưỡng ở cả hai bờ và thậm chí kết hợp chúng trong cùng một hành trình nếu điều kiện cho phép.
Rishikesh là một thị trấn hành hương của người Hindu và là trung tâm yoga từ hàng nghìn năm nay. Truyền thuyết Hindu kể rằng các vị hiền triết như Lakshmana và sau này là Adi Shankaracharya đã thiền định tại đây bên bờ sông Hằng. Các tu viện và đền thờ của thị trấn nằm bên bờ sông đã thu hút những người tìm kiếm sự giác ngộ. Moksha (sự giải thoát tâm linh)Các sách hướng dẫn du lịch hiện đại nhận xét rằng Rishikesh “nổi tiếng về ý nghĩa tâm linh” và thậm chí được coi là… nơi khai sinh ra yogaNhững ngọn đồi hùng vĩ dưới chân dãy Himalaya và dòng nước sông Hằng thanh bình khiến nơi đây trở thành địa điểm lý tưởng cho thiền định và khổ hạnh. Trên thực tế, kể từ năm 1999, Rishikesh đã tổ chức một hội nghị tôn giáo. Lễ hội Yoga Quốc tế, từ đó mà nó có biệt danh “Thủ đô Yoga của Thế giới”Sự kết hợp giữa các địa điểm linh thiêng cổ xưa của đạo Hindu (như cầu treo Lakshman Jhula và các đền Shivananda) cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các trường dạy yoga đã củng cố vị thế của nơi đây như một trung tâm tâm linh toàn cầu.
Năm 1968, Rishikesh nổi tiếng toàn cầu với tư cách là địa điểm của tu viện Thiền Siêu Việt (TM) của Maharishi Mahesh Yogi. Ban nhạc The Beatles nổi tiếng đã dành thời gian từ tháng 2 đến tháng 4 năm 1968 để học thiền tại đây. Vào thời điểm đó, tu viện (Chaurasi Kutia) chính thức được gọi là "Học viện Thiền Quốc tế", một phần của... Hội Đời Sống Thiêng Liêng Được thành lập bởi Swami Sivananda. Sau chuyến thăm của nhóm Beatles, nơi này được biết đến với tên gọi "Beatles Ashram". Khu phức hợp ashram hiện đã bị bỏ hoang, nhưng nó vẫn là một địa điểm hành hương nổi tiếng (mặc dù đang xuống cấp) đối với những người phương Tây bị cuốn hút bởi văn hóa phản kháng thập niên 1960.
Rishikesh mang đến nhiều cơ hội cho việc tập yoga, thiền định và thực hành tín ngưỡng. Mỗi buổi tối, địa điểm nổi tiếng này đều được tôn kính. Ganga Aarti Buổi lễ được tổ chức trên bờ sông. Khi mặt trời lặn, các nhóm thầy cúng thắp đèn dầu và tụng kinh để tôn vinh nữ thần Ganga. Khách hành hương và du khách tập trung trên các bậc đá và bè nổi để chứng kiến nghi lễ rước đèn đầy mê hoặc. Bên cạnh lễ Aarti, nhiều du khách tham gia các lớp yoga và thiền định hàng ngày tại các ashram (tu viện). Năng lượng tĩnh lặng của thị trấn – khác xa với sự ồn ào náo nhiệt của đô thị – thường được du khách nhắc đến: đi bộ dọc các bến sông lúc bình minh, tụng kinh, hoặc thực hành pranayama (kiểm soát hơi thở) bên bờ sông là những hoạt động tiêu biểu tạo nên bầu không khí tâm linh cho Rishikesh.
Bodh Gaya được các Phật tử tôn kính là nơi chính xác mà Siddhartha Gautama "trở thành Phật" dưới cây Bồ đề. Theo truyền thống, Hoàng tử Siddhartha (sinh khoảng năm 563 trước Công nguyên) đã thiền định tại Bodh Gaya trong 49 ngày và vào đêm trăng tròn của tháng Vesakha (khoảng tháng 5) vào khoảng năm 1600 trước Công nguyên, ông đã nhập định. 528 TCNđã đạt được giác ngộ hoàn toàn. Sau sự kiện này, ông không còn là "Hoàng tử Siddhartha" nữa, mà là... Đức Phật (Bậc Giác Ngộ)Ngày giác ngộ này – Lễ Phật Đản – vẫn được các Phật tử trên toàn thế giới kỷ niệm.
Bầu trời Bodh Gaya bị chi phối bởi... Chùa MahabodhiĐây là một khu thánh đường bằng gạch tráng lệ được xây dựng vào khoảng thế kỷ thứ 5-6 sau Công nguyên. Ngọn tháp của ngôi đền cao hơn 50 mét và bao quanh tảng đá Vajrasana linh thiêng. Di sản thế giới được UNESCO công nhận này đánh dấu chính xác vị trí giác ngộ của Đức Phật. Hoàng đế Ashoka của triều đại Mauryan (thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên) là người đầu tiên xây dựng một ngôi đền nhỏ ở đây, nhưng ngôi đền bằng gạch hình kim tự tháp hiện tại là một trong những ngôi đền cổ nhất còn tồn tại ở Ấn Độ. Bên trong điện thờ chính có một bức tượng Phật ngồi lớn, và những người hành hương cũng đi bộ theo con đường vòng quanh cây Bồ đề.
Bodh Gaya thu hút khách hành hương từ mọi nhánh Phật giáo và cả những trường phái khác. Phật tử Theravada từ các nước như Sri Lanka, Myanmar và Thái Lan đến đây để thiền định và thực hiện các nghi lễ dưới gốc cây Bồ đề. Phật tử Mahayana từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam cũng đến đây; ví dụ, Bodh Gaya có các ngôi chùa quốc gia do mỗi nước xây dựng (xem bên dưới). Phật tử Vajrayana (Tây Tạng và Himalaya) thường hành hương theo nhóm lớn, tụng kinh bằng ngôn ngữ của họ. Như đã đề cập ở trên, mùa đông chứng kiến hàng loạt tăng lữ và cư sĩ thuộc mọi quốc tịch tham gia các khóa tu thiền và các nghi lễ tụng kinh. Du khách không theo đạo Phật và du khách thế tục cũng thường xuyên đến đây để cảm nhận bầu không khí tâm linh. Tóm lại, Mọi người đều được chào đón để thiền định hoặc cầu nguyện. Trong khuôn viên chùa Mahabodhi. Không có bất kỳ hạn chế nào đối với việc thực hành thiền định ở đây – người tại gia thường xuyên ngồi hoặc đi bộ lặng lẽ xung quanh chùa. Một trang web Phật giáo đã diễn đạt điều này một cách đơn giản như sau: “Bodh Gaya là nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đạt được Giác Ngộ tối thượng. Đây là một nơi mà người mộ đạo nên đến thăm hoặc chiêm ngưỡng.”Bất kể xuất thân, khách hành hương đều có thể tham gia các buổi tụng kinh hàng ngày, thực hiện lễ lạy hoặc tĩnh lặng suy niệm dưới gốc cây Bồ đề.
Ngoài chính ngôi chùa Mahabodhi, vùng ngoại ô Bodh Gaya còn có hàng chục ngôi chùa và tu viện đại diện cho các quốc gia Phật giáo trên toàn thế giới. Ví dụ:
Du khách hành hương cũng nên khám phá một số địa điểm ít được biết đến hơn: ví dụ như chùa Sujata (nơi một cô gái vắt sữa đã dâng thức ăn cho Đức Phật trước khi giác ngộ) và khu cứu hộ động vật gần đó (Công viên Nai, từ đỉnh Kền kền ở Rajgir). Nhìn chung, chuyến viếng thăm Bodh Gaya kết hợp thời gian thiền định tĩnh lặng dưới gốc cây Bồ đề với các chuyến tham quan tàn tích cổ, sân chùa thanh bình và những cuộc gặp gỡ với các nhà sư từ khắp nơi trên thế giới. Trang phục kín đáo là bắt buộc ở tất cả các đền thờ; vào cửa khuôn viên chùa Mahabodhi là miễn phí, nhưng đóng góp được hoan nghênh.
Các khối đá sa thạch đỏ ở Sedona nổi tiếng trong cộng đồng New Age và các cộng đồng tâm linh vì những lý do được cho là có sức mạnh kỳ diệu. xoáy năng lượng – những địa điểm được cho là nơi năng lượng của trái đất xoáy theo kiểu “nam tính” (hướng lên trên) hoặc “nữ tính” (tiếp đất). Truyền thuyết địa phương mô tả những xoáy năng lượng này như sau: “Hiện tượng tự nhiên—các trung tâm năng lượng xoáy…có lợi cho việc chữa bệnh, thiền định và nâng cao nhận thức”Khách tham quan những vùng năng lượng xoáy (như ở Airport Mesa hay Bell Rock) thường mô tả cảm giác ấm áp, tê tê hoặc sự bình tĩnh tột độ mà họ cho là do năng lượng này tạo ra. Văn phòng du lịch Sedona thậm chí còn lưu ý rằng một số nghiên cứu đã tìm kiếm các dị thường điện từ: “Một nghiên cứu của eNeuro năm 2021 đã phát hiện ra những biến đổi điện từ nhỏ tại các điểm xoáy có thể ảnh hưởng đến hoạt động của não bộ,” Tuy nhiên, kết quả này chỉ mang tính sơ bộ.
Bất chấp truyền thuyết, Khoa học chưa tìm thấy bằng chứng xác thực nào. về các trường năng lượng huyền bí ở Sedona. Các nhà nghiên cứu cho rằng "hiệu ứng xoáy" mang tính chủ quan cao. Như một nhà địa chất được Đại học bang Arizona trích dẫn nhấn mạnh, “Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy có xoáy nước.” và trải nghiệm của mọi người có thể đơn giản chỉ xuất phát từ vẻ đẹp và sự thanh bình của phong cảnh. Tóm lại, ý tưởng về các xoáy năng lượng Sedona pha trộn giữa tín ngưỡng Thời đại Mới và truyền thống dân gian. Nhiều người đến thăm vì tò mò hoặc để thiền định, nhưng khoa học chính thống coi đó là một hiện tượng văn hóa không có cơ sở vật lý được xác minh.
Truyền thống Sedona xác định bốn vị trí xoáy “chính” nơi năng lượng mạnh nhất: Đá Nhà thờ, Bell Rock, Hẻm núi Boynton, and Sân bay Mesa(Bản đồ các địa điểm huyền bí của Sedona cũng ghi chú Nhà nguyện Thánh Giá gần đó và một vài địa điểm nhỏ khác.) Tóm lại:
Các hướng dẫn viên ở Sedona nhấn mạnh rằng Không có xoáy nước nào là "tốt nhất" cả. – Mỗi loại đều có những đặc điểm riêng. Tuy nhiên, nhiều du khách khuyên dùng. Cao nguyên Sân bay và Đá Nhà thờ để trải nghiệm những cảm giác mãnh liệt nhất. (Thực tế, Airport Mesa có một bãi đỗ xe nhỏ với một chiếc ghế dài thường được dùng để thiền định.)
Du khách tương tác với cảnh quan thiêng liêng của Sedona theo nhiều cách khác nhau. Nhiều người đi bộ đường dài và thiền định Tại các địa điểm xoáy năng lượng nói trên hoặc trong những hẻm núi yên tĩnh. Những người khác tham gia vào các nghi lễ hoặc hội thảo nhóm. Những trải nghiệm phổ biến bao gồm cảm giác thư giãn sâu sắc, giải tỏa cảm xúc hoặc những hiểu biết mới khi ngồi hoặc đi bộ trên những tảng đá đỏ. Như một mô tả đã ghi nhận, mọi người thường cảm thấy “trực giác được nâng cao, giải tỏa cảm xúc, bình yên” sau khi đến thăm một địa điểm xoáy năng lượng. Một người quan sát khác (Bradford H.) nhận xét, “Đôi khi tôi cảm thấy rùng mình hoặc nổi da gà… có lẽ là do vẻ đẹp của tảng đá, có lẽ là do năng lượng của nó.”Ngoài ra, còn có các vòng tròn cầu nguyện, nghi lễ ban phước của người Mỹ bản địa và các buổi trị liệu bằng tinh thể được cung cấp bởi nhiều trung tâm tĩnh tâm khác nhau. Tóm lại, Sedona đóng vai trò như một loại thánh địa tâm linh ngoài trời, nơi du khách chia sẻ những trải nghiệm cá nhân, thường là sâu sắc.
Từ rất lâu trước khi truyền thuyết về các xoáy năng lượng hiện đại xuất hiện, các bộ tộc bản địa trong khu vực đã coi những hẻm núi này là thiêng liêng. Đối với các bộ tộc Yavapai-Apache, Hẻm núi Boynton Nơi đây đặc biệt linh thiêng – được một số người coi là nơi tổ tiên họ xuất hiện hoặc là cái nôi tâm linh. Một trưởng lão người Yavapai mô tả nó là “nơi linh thiêng của chúng tôi” với “ý nghĩa tâm linh vô cùng to lớn”. Thật vậy, các di tích khảo cổ và tranh khắc đá xung quanh Sedona minh chứng cho hàng thế kỷ hoạt động nghi lễ của người Mỹ bản địa. Những câu chuyện bản địa kể về những tảng đá đỏ như vùng đất của “Người Mẹ Vĩ Đại”, với năng lượng chữa lành riêng. Ngày nay, nhiều thủ lĩnh bộ lạc yêu cầu du khách tôn trọng những truyền thống này. Khách hành hương được khuyến khích tôn trọng vùng đất, đi nhẹ nhàng trên những con đường mòn cổ xưa và xin phép trước khi thực hiện các nghi lễ. Theo cách này, tâm linh Thời đại Mới hiện đại của Sedona giao thoa và thừa nhận di sản lâu đời của người bản địa về địa chất linh thiêng.
Các Hành trình Santiago (Đường hành hương Thánh Giacôbê) là một mạng lưới các tuyến đường hành hương thời trung cổ kết thúc tại Nhà thờ Santiago de Compostela ở tây bắc Tây Ban Nha. Theo truyền thống Kitô giáo, nhà thờ này lưu giữ hài cốt của Thánh Giacôbê Cả, một trong 12 tông đồ. Truyền thuyết kể rằng sau khi Giacôbê tử đạo ở Jerusalem, thi hài của ông đã được vận chuyển một cách kỳ diệu đến Galicia (tây bắc Tây Ban Nha) trên một chiếc thuyền đá và được chôn cất ở đó. Đến thế kỷ thứ 9, một đền thờ và nhà thờ đã được xây dựng trên mộ ông, thu hút những người hành hương từ khắp châu Âu. Trong suốt thời Trung cổ, nó trở thành tuyến hành hương nổi tiếng nhất châu Âu sau Jerusalem và Rome.
Hành trình Camino vẫn vô cùng phổ biến trong thế kỷ 21 – kết hợp giữa động cơ tôn giáo, văn hóa và cá nhân. Năm 2023, gần nửa triệu người hành hương đã đi bộ trên các tuyến đường Camino ở Tây Ban Nha (phần lớn là trên các tuyến đường của Bồ Đào Nha và Pháp). Mọi người lựa chọn con đường bụi bặm này vì nhiều lý do:
Hoàn toàn không. Hành trình Camino từ lâu đã mở cửa cho tất cả các tín ngưỡng và tầng lớp xã hội. Một người đi bộ đường dài kỳ cựu người Anh nhận xét rằng... “Con đường hành hương Camino…luôn mở cửa cho tất cả mọi người thuộc mọi tôn giáo, từ những người Công giáo sùng đạo đến những người Trung Quốc vô thần.”Các số liệu thống kê hiện đại xác nhận sự đa dạng này: trong số những người hoàn thành hành trình năm 2023, chỉ khoảng 40% cho biết động cơ là hoàn toàn tôn giáo. Số còn lại đi bộ vì phiêu lưu, văn hóa, thiên nhiên, hoặc đơn giản chỉ là để trải nghiệm cuộc sống. Văn phòng Hành hương chính thức không hỏi về tín ngưỡng – mọi người từ Phật tử và Do Thái giáo đến những người đi bộ không theo tôn giáo nào đều đến. Nhiều người mô tả cách tiếp cận của họ là “tâm linh nhưng không tôn giáo”. Trên thực tế, bạn có thể đi bộ trên Camino vì niềm tin, vì sức khỏe, hoặc vì sở thích nhất thời – tất cả đều được chào đón, và hành trình này đều có ý nghĩa bất kể động cơ của bạn là gì.
Ngay cả ngày nay, Camino vẫn giàu có về các nghi lễ và phong tục, nhiều trong số đó làm nổi bật sắc thái tâm linh của nó. Những người hành hương thường tham gia vào những hành động mang tính biểu tượng này (hoặc chỉ đơn giản là chứng kiến chúng):
Mỗi nghi lễ này đều mang thêm nhiều tầng ý nghĩa. Dù là đọc kinh cầu nguyện lúc bình minh hay cảm nhận niềm hân hoan khi bước những bước cuối cùng vào quảng trường, những người hành hương trên Camino đều tìm thấy con đường thiêng liêng của riêng mình, được dệt nên bởi truyền thống hàng thế kỷ.
Các Mã tương tự Thuật ngữ này đề cập đến một mạng lưới các con đường hành hương cổ xưa trên bán đảo Kii của Nhật Bản, nối liền... Kumano Sanzan (Ba ngôi đền lớn của Kumano: Hongū, Nachi, Hayatama). Những con đường núi này đã được các tín đồ hành hương – từ nông dân đến hoàng đế – đi qua hơn một thiên niên kỷ, biến Kumano trở thành một trong những điểm hành hương lâu đời và linh thiêng nhất của Nhật Bản. Các tuyến đường và đền thờ là hiện thân của tinh hoa văn hóa nơi đây. Shinbutsu shūgo (Sự dung hợp giữa Thần đạo và Phật giáo). Trong truyền thống Nhật Bản, dãy núi và rừng Kumano được xem là nơi cư ngụ của các vị thần (kami) trong Thần đạo và là hiện thân của Phật giáo. bồ tát. UNESCO notes that the cultural landscape of Kumano “reflect[s] the fusion of Shintoism (nature worship) and Buddhism”. Natural wonders like Nachi Falls, Mount Gongenyama, and the Kumano River are venerated as living embodiments of the divine.
Kumano Kodo không phải là một con đường duy nhất mà là một mạng lưới các tuyến đường hội tụ về ba ngôi đền Kumano. Theo truyền thống, những người hành hương bắt đầu từ các kinh đô cổ (Nara hoặc Kyoto) và đi bộ về phía nam xuyên qua những khu rừng tuyết tùng rậm rạp để đến Kumano. Tên gọi “Kodō” có nghĩa là “con đường cổ”. Đến thế kỷ 11, Kumano đã trở thành vùng đất linh thiêng hàng đầu của Nhật Bản; nguồn gốc của nó thậm chí còn được nhắc đến từ thế kỷ thứ 8. Nihon Shoki Biên niên sử. Xuyên suốt lịch sử, cả thường dân lẫn hoàng đế đều đã thực hiện cuộc hành trình này để chữa lành và giác ngộ. Trên thực tế, vào thời Trung Cổ, nó được biết đến như là Tôi thấy khó hiểu. (Cuộc hành hương của người dân thế giới) nổi tiếng vì sự phổ biến của nó. Ngày nay, các con đường mòn và đền thờ của Kumano Kodo là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận, và cuộc hành hương vẫn tiếp tục như một con đường kế thừa văn hóa và tâm linh.
Trong tín ngưỡng Thần đạo, các vị thần (kami) cư ngụ tại các địa điểm tự nhiên, và những ngọn núi, dòng sông, thác nước linh thiêng của Kumano được coi là thần thánh. Truyền thuyết kể rằng Yatagarasu (con quạ ba chân) đã dẫn đường cho Hoàng đế Jimmu vào Kumano, đánh dấu nơi đây là một cõi trời. Ba vị thần Kumano (Kumano Gongen) được hiểu là hiện thân của cả thần linh Thần đạo và bồ tát Phật giáo. Ví dụ, thác Nachi được tôn thờ như vị thần thác nước Hiryū Gongen. Hành trình hành hương – đi bộ qua những phong cảnh thiên nhiên và vượt qua hàng chục ngôi làng nhỏ – là một phần của truyền thuyết về cuộc hành hương. ōji Các đền thờ (điểm dừng chân) được đánh dấu bằng dây thừng thiêng và dải giấy trang trí – phản ánh truyền thống Thần đạo thờ cúng núi non và tôn kính thiên nhiên. Như UNESCO giải thích, các địa điểm Kumano “phản ánh sự kết hợp giữa Thần đạo, bắt nguồn từ việc thờ cúng thiên nhiên, và Phật giáo”, nhưng ngay cả trong riêng Thần đạo, những nơi này luôn được tôn kính như là nơi cư ngụ của các vị thần.
Các Kumano Sanzan Họ là Kumano Hongū Taisha, Kumano Nachi Taisha và Kumano Hayatama Taisha. Mỗi ngôi đền thờ một Kumano Gongen và có những thuộc tính riêng biệt. Kumano Hongū Taisha là cái đầu Ngôi đền, trong lịch sử nằm trên bãi cát sông Otonashi (Oyunohara). Sau trận lũ năm 1889, nó đã dịch chuyển một chút, nhưng cổng torii khổng lồ vẫn còn ở vị trí Oyunohara ban đầu. Hongū có niên đại từ thế kỷ thứ 6 và là trung tâm thờ cúng chính của người Kumano. Kumano Hayatama TaishaNằm bên bờ sông Kumano, nơi đây nổi tiếng với cây Nagi thiêng liêng 1.000 năm tuổi và là nơi ba vị thần đặt chân đến. Truyền thuyết kể rằng các vị thần lần đầu tiên giáng trần xuống thế gian tại đây. Kumano Nachi Taisha nằm gần Thác Nachi (133m), thác nước cao nhất Nhật Bản. Bản thân thác nước được tôn thờ như một nữ thần (Hiryū Gongen), và chùa Seiganto-ji nằm phía trên đền thờ. Cả ba đền thờ cùng nhau tạo thành trung tâm tâm linh của Kumano, mỗi đền thờ thể hiện sự pha trộn giữa tín ngưỡng Thần đạo và Phật giáo của vùng đất này.
Kumano Kodo và Camino de Santiago thường được coi là hai hành hương chị em vì cả hai đều là mạng lưới đường hành hương được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. UNESCO đã lưu ý rằng đây là hai con đường hành hương duy nhất trên toàn cầu được công nhận như vậy. Năm 1998, một thỏa thuận "hành hương chị em" chính thức đã liên kết Galicia (vùng của Camino) và Wakayama (vùng của Kumano). Ngày nay, một chương trình "Hành hương kép" quốc tế thậm chí còn công nhận những người đi bộ hoàn thành cả hai con đường. Trên thực tế, Kumano Kodo ngắn hơn và hiểm trở hơn nhiều. Một chuyến hành hương Camino điển hình (100 km cuối của Camino Francés) mất 4-5 tuần, trong khi các tuyến đường chính của Kumano có thể hoàn thành trong khoảng một tuần. Không giống như phong cảnh nông thôn tương đối bằng phẳng của Camino, Kumano Kodo băng qua những ngọn núi dốc, những khu rừng tuyết tùng rậm rạp và những ngôi làng hẻo lánh. Cả hai đều có những chủ đề chung—mục đích tâm linh, lòng hiếu khách của người hành hương và di sản UNESCO—nhưng các tuyến đường của Kumano mang đậm nét Nhật Bản với bối cảnh Phật giáo-Thần đạo pha trộn.
Có nhiều tuyến đường leo núi Kumano với độ dài khác nhau. Tuyến đường phổ biến nhất là... Tuyến đường NakahechiBắt đầu từ Takijiri-oji và kết thúc tại Kumano Hongū Taisha. Riêng đoạn đường này dài khoảng 38 km (theo các bản đồ du lịch chính thức) và thường được đi bộ trong 3-4 ngày. Một lịch trình điển hình có thể bao gồm từ Takijiri đến Hongū trong 3-5 ngày và sau đó từ Hongū đến Nachi trong 2 ngày nữa. Một tuyến đường khác, Tuyến đường Kohechi (Từ Koyasan đến Hongū) dài khoảng 70 km với nhiều đèo cao; thường mất khoảng một tuần để hoàn thành. Tổng cộng, nếu đi hết tất cả các tuyến đường chính từ đầu đến cuối (ví dụ, bắt đầu từ Takijiri và kết thúc tại Nachi), hành trình có thể kéo dài khoảng 7-10 ngày. Các tuyến đường ngắn hơn cũng phổ biến: tuyến đường Ogumotori (từ Hongū đến Nachi) thường được hoàn thành trong 1-2 ngày, và có nhiều chuyến đi bộ một ngày lên các đỉnh núi gần đó hoặc đến các đền thờ nhỏ. Tóm lại, những người hành hương thường dành thời gian... 4–7 ngày Trên tuyến đường chính Nakahechi, trong khi các tuyến đường khó khăn hơn hoặc dài hơn có thể kéo dài đến 10 ngày hoặc hơn.
Năm 2015, Nhật Bản và Tây Ban Nha chính thức công nhận Kumano Kodo và Camino de Santiago là hai tuyến hành hương “chị em” – hai tuyến duy nhất trên thế giới nằm trong danh sách của UNESCO. Để ghi nhận điều này, họ đã tạo ra chương trình “Hành hương kép”: những người đi bộ trên các đoạn đường được chỉ định của cả Kumano và Santiago có thể đăng ký nhận chứng chỉ hành hương kép đặc biệt. Bản thân UNESCO nhấn mạnh rằng đây là “hai tuyến hành hương duy nhất được UNESCO công nhận trên trái đất”. Do đó, việc hoàn thành cả hai tuyến đường được coi là một thành tựu phi thường. Những người hành hương phải tích lũy dấu đóng tại các đền thờ ở Kumano (và Santiago) để chứng minh hành trình của mình, sau đó đăng ký nhận danh hiệu Hành hương kép. Sự hợp tác này nhấn mạnh mối quan hệ tâm linh toàn cầu giữa hai truyền thống này.
Mỗi tuyến đường mang đến một trải nghiệm khác nhau. Tuyến Nakahechi có cơ sở hạ tầng và di sản tâm linh tốt nhất, phù hợp cho người mới bắt đầu. Các tuyến đường ven biển cho phép ngắm nhìn đại dương. Tuyến Kohechi và Ōmine đòi hỏi thể lực cao, dành cho những người leo núi dày dạn kinh nghiệm. Hãy lên kế hoạch dựa trên thể lực của bạn: các tuyến đường ngắn hơn từ 3-4 ngày dành cho người leo núi có thể lực trung bình, hoặc lên đến 10-12 ngày nếu kết hợp nhiều chặng. Luôn dành thêm thời gian cho trường hợp thời tiết xấu hoặc khi ghé thăm các đền thờ.
Không giống như nhiều cuộc hành hương đường dài khác, những người hành hương trên hành trình Kumano Kodo đừng cắm trạiHọ ở lại các làng và nhà nghỉ trong chùa. Chỗ ở bao gồm các loại hình truyền thống. ryokan nhà trọ, đơn giản minshuku Nhà nghỉ, chỗ ở tại chùa Phật giáo và các khách sạn nhỏ. Ví dụ, một lịch trình có thể bao gồm việc khách hành hương ngủ lại tại Takahara's. Kiri-no-Sato nhà nghỉ (những căn nhà gỗ mộc mạc) và tại Nhà khách Sen ở Chikatsuyu. Dọc theo các tuyến đường có hàng chục nhà trọ và khách sạn suối nước nóng, đặc biệt là ở Yunomine, Hongū và Kii-Tanabe. Tất cả đều cung cấp phòng trải chiếu tatami, phòng tắm chung và các bữa ăn đơn giản (cơm, rau, canh). Khách hành hương nên đặt trước—đặc biệt là vào mùa cao điểm—vì sức chứa có hạn. Đáng chú ý, nhiều chỗ nghỉ có trưng bày huy hiệu Kumano (nửa hình tròn), và bạn sẽ để lại một nửa ở nhà nghỉ. Cuối cùng, các khách sạn nhỏ và nhà trọ ở các thị trấn cửa ngõ như Kii-Tanabe hoặc Nachikatsuura cũng là những lựa chọn trước hoặc sau khi đi bộ. Tóm lại, mặc dù xa xôi, bán đảo Kii có rất nhiều chỗ ở cơ bản được thiết kế dành cho người hành hương.
Các Char Dham ("bốn nơi cư ngụ") thường dùng để chỉ tuyến đường Uttarakhand của Yamunotri, Gangotri, Kedarnath, and Badrinath(Nói một cách chính xác, theo truyền thống) Char Dham Đây là một chuỗi các địa điểm du lịch trải dài khắp Ấn Độ bao gồm Puri, Rameswaram, Dwarka và Badrinath, nhưng trong ngôn ngữ thông dụng, tuyến đường du lịch Himalaya được gọi là... Chota Char Dham.) Bốn ngôi đền trên cao này lần lượt được dành riêng cho các nữ thần sông Yamuna và Ganga, cho thần Shiva và cho thần Vishnu. Mỗi ngôi đền đều có ý nghĩa quan trọng cả về địa lý và tâm linh: Yamunotri và Gangotri đánh dấu nguồn của sông Yamuna và Ganges; Kedarnath (huyện Rudraprayag) tôn vinh Shiva giữa những đỉnh núi tuyết; Badrinath (huyện Chamoli) tôn vinh Vishnu bên bờ sông Alaknanda. Tóm lại, Hành trình Char Dham Tuyến đường này kết nối bốn địa điểm linh thiêng ở dãy Himalaya, mang đến cho du khách hành hương một chuyến viếng thăm trọn vẹn đến những ngôi đền linh thiêng nhất của Ấn Độ, nơi thờ đầu nguồn sông Ganga và các đền thờ Shiva/Vishnu.
Bốn địa điểm này cùng nhau tạo thành cung đường Chota Char Dham (Tiểu Char Dham). Theo truyền thống, hành trình bắt đầu từ Yamunotri và kết thúc tại Badrinath, nhưng người ta cũng thực hiện theo chiều ngược lại; cả bốn địa điểm đều có những điểm tương đồng mạnh mẽ (sông ngòi và thần linh) tạo nên một cuộc hành hương toàn diện.
Hành trình Char Dham Yatra mang ý nghĩa tâm linh vô cùng to lớn trong đạo Hindu. Nó được phổ biến bởi Adi Shankaracharya vào thế kỷ thứ 8 sau Công nguyên (khái niệm Char Dham phương Tây của Shankaracharya), nhằm mục đích thống nhất những người theo đạo Hindu. Bốn địa điểm trên dãy Himalaya tượng trưng cho sự thanh tẩy và giải thoát. Người Hindu tin rằng việc hành hương đến cả bốn địa điểm và thờ cúng tại các đền thờ này sẽ gột rửa tội lỗi và có thể dẫn đến sự giải thoát. moksha (giải thoát khỏi vòng luân hồi). Mỗi địa điểm đại diện cho một vị thần chính và nằm trong khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ (nguồn sông, sông băng, núi non), củng cố ý tưởng về sự toàn vẹn vũ trụ. Như một hướng dẫn viên đã lưu ý, những người hành hương từ lâu đã thực hiện “con đường để đạt được moksha” (giải thoát). Gangotri và Yamunotri kết nối trực tiếp các tín đồ với Ganga và Yamuna, những nữ thần trong thần thoại đã giáng trần để cứu rỗi nhân loại. Việc viếng thăm Gangotri và uống nước sông Hằng được cho là sẽ thanh lọc cả thể xác và tâm hồn, trong khi chết ở Badrinath hoặc Kedarnath thường được cho là sẽ đảm bảo sự tái sinh trong cõi của Vishnu hoặc Shiva. Về bản chất, Char Dham Yatra được coi là Cuộc hành hương cuối cùng của đạo Hindu Bởi vì nó bao gồm các vị thần tối cao (Ganga, Yamuna, Shiva, Vishnu) và được cho là đảm bảo công đức tâm linh vượt xa những cuộc hành hương thông thường.
Niềm tin cốt lõi là Char Dham thanh tẩy tâm hồn. Kinh sách thánh nói rằng ngay cả việc chiêm nghiệm bốn thánh địa này cũng có thể xóa bỏ tội lỗi và đưa con người đến gần hơn với moksha (sự giải thoát). Hành trình gian khổ trên núi tự nó đã là một hành động sùng kính và sám hối. Nhiều nghi lễ củng cố điều này: ví dụ, những người hành hương tắm trong dòng nước lạnh giá của sông Hằng tại Gangotri, thờ phụng thần Shiva tại Kedarnath và cầu nguyện thần Vishnu tại suối nước nóng Badrinath. Truyền thuyết truyền thống cho rằng một cái chết thành kính hoặc việc tắm tro cốt tại những địa điểm này (đặc biệt là Varanasi hoặc sông Hằng) sẽ đạt được sự giải thoát cuối cùng, và hành trình Char Dham bao gồm những yếu tố thiêng liêng này. Tóm lại, Char Dham được coi là linh thiêng vì người ta tin rằng nó ban tặng sự giải thoát. moksha – theo nghĩa đen là “sự tự do cuối cùng” – dành cho những ai hoàn thành nó với niềm tin.
Việc di chuyển cả bốn địa điểm bằng đường bộ thường đòi hỏi 10–14 ngàyMột kế hoạch phổ biến là khoảng 12 ngày di chuyển bằng xe, với 1-2 đêm nghỉ tại mỗi địa điểm Yamunotri, Gangotri, Kedarnath (qua Gaurikund) và Badrinath. Nếu thời tiết thuận lợi, nhiều người hành hương bắt đầu vào đầu tháng 5 (chuyến đi Gorson Bugyal đến Yamunotri, v.v.) và kết thúc vào cuối tháng 6 trước mùa mưa. Chuyến đi bộ đến Kedarnath sẽ tốn thêm thời gian: người hành hương đi bộ 16 km (hoặc bằng trực thăng), thường có nghĩa là phải ở lại thêm một đêm. Ngược lại, tour du lịch bằng trực thăng (hoặc thuê riêng) có thể tham quan cả bốn đền thờ chỉ trong thời gian ngắn nhất. 2–5 ngàyTuy nhiên, những phương án này đắt đỏ và phụ thuộc vào thời tiết. Tóm lại: hãy lên kế hoạch ít nhất... 10 ngày Đối với một chuyến đi đường bộ dài ngày (với tốc độ thoải mái hơn) hoặc 5-6 ngày nếu thời gian eo hẹp và sử dụng trực thăng.
Các đền thờ Char Dham nằm ở độ cao trên 3.000 mét, vì vậy chúng bị bao phủ bởi tuyết vào mùa đông. Mùa hành hương chỉ giới hạn đến cuối mùa đông. mùa xuân and đầu mùa thuCác loại cửa sổ an toàn nhất và phổ biến nhất là... cuối tháng 5 - đầu tháng 6 and cuối tháng 9 - đầu tháng 10Đến tháng 5, đường sá thường thông thoáng (Yamunotri mở cửa vào cuối tháng 4 - tháng 5), và đến cuối tháng 6, Kedarnath có thể đến được và đền Badrinath mở cửa (đóng cửa vào đầu tháng 11). Cuối tháng 9 - tháng 10 cũng là thời điểm tốt sau khi mùa mưa kết thúc, với thời tiết ôn hòa hơn và ít khách du lịch hơn. Ngoài những khoảng thời gian này, tuyết rơi dày đặc sẽ làm tắc nghẽn các đèo (đặc biệt là tuyến đường phía trên Yamunotri) và trực thăng không hoạt động. Tóm lại: Tháng Năm – Tháng Sáu (trước mùa mưa) và Tháng 9–tháng 10 (Sau mùa mưa) là thời điểm lý tưởng.
Đúng vậy, nó đòi hỏi thể lực rất lớn. Các ngôi đền cao nhất (Kedarnath 3.583 m, Badrinath 3.133 m, Yamunotri 3.293 m) khiến chứng say độ cao trở thành một vấn đề đáng lo ngại. Khoảng 18% người hành hương báo cáo bị say độ cao. mức độ vừa đến nặng Các triệu chứng có thể do độ cao, địa hình và sự mệt mỏi gây ra. Ngay cả việc đến Kedarnath cũng đòi hỏi một chuyến đi bộ dốc dài 16 km từ Gaurikund (hoặc đi trực thăng). Đến Yamunotri thì phải đi bộ lên dốc 6 km từ điểm cuối đường (hoặc cưỡi ngựa). Mưa gió mùa có thể gây ra sạt lở đất và đường trơn trượt, còn tuyết mùa đông khiến hành trình trở nên bất khả thi. Tuy nhiên, đường sá đã được cải thiện đáng kể, và những người leo núi có thể thuê người khuân vác địa phương, ngựa hoặc thuyền ở những nơi được phép (ví dụ như đoạn ngắn ở Gangotri). Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng 92% số người hành hương có thể lực khá tốt và chuẩn bị kỹ lưỡng. Hoàn thành hành trình thành công. Thể lực tốt, thời gian thích nghi và đi du lịch theo nhóm/tour giúp nhiều người có thể hoàn thành chuyến hành hương. Giày dép phù hợp, quần áo ấm và tốc độ đi bộ vừa phải là điều cần thiết.
Nói một cách chính xác, Char Dham (Bốn thánh địa) theo truyền thống đề cập đến Badrinath (Vishnu), Rameswaram (Shiva), Dwarka (Vishnu) và Jagannath Puri (Vishnu/Krishna). Đây là cuộc hành hương toàn Ấn Độ được thiết lập bởi Adi Shankaracharya. Ngược lại, Chota Char Dham ("Tiểu Char Dham") là thuật ngữ hiện đại dùng để chỉ cung điện hành hương vòng quanh dãy Himalaya ở Uttarakhand bao gồm Yamunotri, Gangotri, Kedarnath, Badrinath. Tuy nhiên, trong cách sử dụng thông thường, "Char Dham" thường có nghĩa là cung điện hành hương vòng quanh dãy Himalaya. Sự khác biệt chính nằm ở địa lý: Char Dham gốc trải rộng khắp Ấn Độ, trong khi Chota Char Dham chỉ giới hạn ở Uttarakhand. Cả hai đều được tôn kính, nhưng chúng là hai cung điện hành hương riêng biệt.
Những người hành hương thường đi qua Char Dham. bằng đường bộ, lái xe vòng quanh các đền thờ theo một lộ trình khép kín (Dehradun–Yamunotri–Gangotri–Kedarnath–Badrinath–Dehradun). Tuy nhiên, hai đền thờ yêu cầu phải đi bộ đường dài ở đoạn cuối: Yamunotri Từ Hanuman Chatti có một con đường mòn dài 6 km (hoặc đường dành cho ngựa/kiệu), và kedarnath Từ Gaurikund có một con đường mòn dài 16 km (do không có đường bộ trực tiếp). Dành cho những ai không có nhiều thời gian. máy bay trực thăng Một phương án khác là sử dụng dịch vụ trực thăng. Hàng ngày, trực thăng sẽ đưa du khách hành hương đến bãi đáp trực thăng của Kedarnath hoặc thả họ xuống Phata (gần Badrinath), giúp tránh những chặng đường dài phải đi bộ. Một số nhà điều hành thậm chí còn sắp xếp các chuyến bay kéo dài 6 ngày, dừng chân ngắn tại cả bốn đền thờ. (Bãi đáp trực thăng của Yamunotri nằm ở Kharsali, nhưng nhiều người vẫn thích đi bộ/cưỡi ngựa hơn). Cuối cùng, một số du khách ưa mạo hiểm lựa chọn những chuyến đi dài hơn. những chuyến đi bộ Kết nối các địa điểm này. Ví dụ, chuyến đi bộ đến Thung lũng Hoa có thể kết hợp với Gangotri, hoặc chuyến đi bộ Har Ki Dun gần Yamunotri. Trên thực tế, hầu hết du khách dựa vào đường bộ cho những quãng đường dài, sử dụng trực thăng để tránh những đoạn leo núi cuối cùng và đi bộ những đoạn cuối đến các đền thờ nếu thời tiết cho phép. Bất kể phương thức nào, Cuộc hành hương đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.Các bước bao gồm: xin giấy phép đường bộ, kiểm tra thời tiết, đặt chỗ ở (đặc biệt là trực thăng hoặc hướng dẫn viên leo núi) và đảm bảo chuyến hành hương diễn ra trong mùa cao điểm.
Varanasi (cổ đại) Xương(Nó) giữ một vị trí vô cùng cao quý trong đạo Hindu. Truyền thuyết và thần thoại Tương truyền rằng Shiva đã chọn Varanasi làm nơi ở trần gian sau khi giáng trần, biến nơi đây thành thành phố của ngài (vì vậy “Kashi” có nghĩa là “Thành phố Rực rỡ”). Nó được xếp vào hàng những thành phố linh thiêng nhất. Bảy Cung Điện (bảy thành phố linh thiêng), nơi cái chết đảm bảo sự giải thoát. Trong lịch sử, Vua David (không chắc; đó là Jerusalem) – xin lỗi – Thần Shiva Điều này đã khẳng định sự linh thiêng của thành phố. Trong hơn 5.000 năm, nơi đây đã liên tục có người sinh sống (một số cuộc khai quật cho thấy hoạt động của con người có từ khoảng năm 800–1800 trước Công nguyên). Ngôi đền Kashi Vishwanath nổi tiếng được dành riêng cho thần Shiva với danh hiệu “Chúa tể của Kashi”, thu hút tín đồ trên khắp cả nước. Về cơ bản, người Hindu coi việc sống hoặc ít nhất là chết ở Varanasi là phước lành cao nhất. Như sách hướng dẫn du lịch Butterfield & Robinson ghi chú: “Đây là thành phố lâu đời nhất còn tồn tại trên thế giới… thành phố linh thiêng nhất trong bảy thành phố linh thiêng”. Hàng triệu người hành hương đến Varanasi tin rằng vị thế tirtha (điểm giao nhau) của nó mang lại sự cứu rỗi khỏi samsara (vòng luân hồi) chỉ bằng cách liên hệ.
Khảo cổ học và truyền thống đều khẳng định Varanasi là một thành phố cổ đại. Nó xuất hiện trong kinh sách Hindu và các Puranas với tên gọi thành phố của Kasi Vishwanath. Các cuộc khai quật hiện đại vào cuối những năm 2010 đã tìm thấy đồ gốm vẽ có niên đại từ năm 800 trước Công nguyên và thậm chí cả một chiếc rìu đá từ năm 1800 trước Công nguyên, đẩy lùi nguồn gốc của nó hơn 4.000 năm. Trải qua hàng thiên niên kỷ, nó trở thành trung tâm của việc học tiếng Phạn, nghệ thuật và phong trào Shiva bhakti. Các văn bản Phật giáo và Jaina cũng đề cập đến Kashi. Bất chấp chiến tranh và sự thay đổi người cai trị, bản sắc của Varanasi vẫn được giữ vững. tirtha (Việc băng qua dòng sông thiêng) chưa bao giờ phai nhạt. Những con hẻm nhỏ và bến sông của thành phố vẫn giữ được sức sống mãnh liệt ít nhất từ thời Gupta (thế kỷ 4-6 sau Công nguyên). Lịch sử liên tục này là lý do tại sao Varanasi thường được gọi là “Thành phố ánh sáng”, tượng trưng cho tri thức vĩnh cửu và sự giác ngộ của tâm hồn.
Người Hindu tin rằng chết ở Varanasi sẽ phá vỡ vòng luân hồi. Người ta nói rằng Chết trên bến sông Varanasi sẽ đảm bảo sự giải thoát (moksha).. The rationale is that Shiva dwells in the city, offering liberation to souls. “Devout Hindus believe that if you die here, you’ll be forever liberated from the cycle of reincarnation,” notes a travel article. Even if a pilgrim doesn’t die there, many families bring the ashes of deceased relatives to cast into the Ganges at Varanasi. In Hindu theology, this act is considered to hoàn thành the soul’s journey. In practical terms, Varanasi’s cremation ghats (especially Manikarnika and Harishchandra) burn corpses day and night. According to local belief, being cremated here is the most auspicious end. As one guide puts it, “if you die here, you will be forever liberated… If not, immersing ashes [in the Ganges] can give salvation”. Thus the city is sometimes called Moksha Dham (“nơi trú ngụ của sự giải thoát”).
Các bến sông Những bậc thang đá dọc sông Hằng là nơi diễn ra các nghi lễ sinh tử. Varanasi có khoảng... 88 bến sông Trải dài 2,5 km dọc bờ sông, mỗi ghat là một dãy bậc thang dẫn xuống sông Hằng, với những bệ đá rộng phía trên. Khách hành hương tắm tại các ghat (nhiều ghat dùng để tắm) để thanh tẩy bản thân theo nghi lễ trong dòng nước thánh. Hai ghat gần đền Kashi Vishwanath (Dashashwamedh và Manikarnika) là nổi tiếng nhất: Dashashwamedh nổi tiếng với nghi lễ Ganga Aarti hàng ngày (xem bên dưới), trong khi Manikarnika và Harishchandra gần đó là những ghat hỏa táng chính. Tại đây, giàn hỏa táng cháy liên tục để hỏa táng thi thể nhằm đạt được moksha (sự giải thoát). Các ghat khác phục vụ cho việc thờ cúng tại đền thờ (Assi, Panchganga), thiền định, yoga và giải trí. Tóm lại, các ghat của Varanasi – những mặt tiền bằng đá hướng ra sông Hằng – là những không gian công cộng linh thiêng của thành phố. Chúng thể hiện tinh thần của thành phố: vòng tuần hoàn của cuộc sống diễn ra bên dòng sông, với khách hành hương thực hiện puja, nghi lễ tắm rửa và chứng kiến các nghi lễ hỏa táng cùng tồn tại song song.
Khách du lịch có thể kính trọng quan sát Các nghi lễ hỏa táng tại các bãi hỏa táng. Khách du lịch nước ngoài thường được phép quan sát từ xa tại những nơi như Manikarnika Ghat. Nhiều hướng dẫn du lịch lưu ý rằng mặc dù nghi lễ này rất trang trọng, nhưng việc quan sát các nghi lễ hỏa táng ở Varanasi là một phần của việc tìm hiểu văn hóa địa phương. Tuy nhiên, có những quy tắc ứng xử nghiêm ngặt: người ta phải ăn mặc kín đáo, di chuyển nhẹ nhàng, và trên hết là... không phải ảnh chụp hoặc phim Những giàn hỏa táng thực tế. Atlas Obscura cảnh báo rằng “việc quan sát hỏa táng được hoan nghênh, nhưng chụp ảnh bị nghiêm cấm tuyệt đối”. Điều này có nghĩa là bạn có thể nhìn thoáng qua những đống củi và khói từ một vị trí tôn trọng, nhưng không nên xâm phạm bằng máy ảnh. Cũng nên lịch sự khi xin phép trước khi chụp ảnh bất kỳ ai. Nhìn chung, hầu hết các hướng dẫn viên đều nói rằng... hợp pháp Được phép nhưng cần thận trọng về mặt đạo đức. Trên thực tế, một vài nhiếp ảnh gia nước ngoài có chụp ảnh các bến sông (từ phía sau, vào ban đêm hoặc từ xa), nhưng khách du lịch thông thường nên giữ thái độ tôn kính. Một số lễ hỏa táng là riêng tư và không thuộc đạo Hindu; những trường hợp đó thậm chí còn bị cấm hơn. Vì vậy: vâng, bạn có thể tham dự theo nghĩa là... có mặtNhưng người ta phải tuân thủ phong tục địa phương (không chụp ảnh, không chạm vào thi thể) và coi đó như một nghi lễ thiêng liêng, chứ không phải là một trò giải trí.
Các Ganga Aarti Đây là nghi lễ đốt lửa buổi tối hàng ngày được thực hiện trên các bến sông để tôn vinh sông Hằng như một nữ thần. Nghi lễ diễn ra sau khi mặt trời lặn, nổi tiếng nhất là vào lúc... Bến DashashwamedhTrong buổi lễ, các vị linh mục (pujari) trong trang phục màu nghệ tây đứng thành hàng trên bờ sông và vẫy những chiếc đèn dầu bằng đồng nhiều tầng lớn (diya), đồng thời tụng kinh và rung chuông. Mười bốn vị linh mục thường phối hợp các động tác của họ trong một điệu nhảy ánh sáng và âm thanh đồng bộ. Hàng trăm người hành hương và khách du lịch ngồi trên các bậc thang hướng ra sông, ngắm nhìn ngọn lửa phản chiếu trên mặt nước. Theo cổng thông tin thành phố Varanasi, nghi lễ này “thể hiện lòng tôn kính sâu sắc đối với dòng sông thiêng”. Nó được kèm theo việc hát thánh ca và thắp hương, đốt hoa. Cảnh tượng này nhằm mục đích tạ ơn sông Hằng vì dòng nước ban sự sống và cầu xin phước lành của bà. Về mặt biểu tượng, aarti (làn sóng lửa) tượng trưng cho sự giác ngộ tâm linh và sự hợp nhất với nữ thần. Lễ Dashashwamedh Aarti thường kéo dài khoảng 45 phút. Tóm lại, đây là một trong những nghi lễ quyến rũ nhất của Varanasi – một nghi lễ thờ cúng sông hàng đêm thể hiện năng lượng tâm linh của thành phố.
Việc tắm mình trong dòng sông Hằng ở Varanasi được cho là có tác dụng thanh lọc tâm hồn. Người Hindu coi sông Hằng là dòng sông linh thiêng nhất; do đó, tắm rửa buổi sáng tại các bến sông là một nghi lễ phổ biến. Các tín đồ tụng kinh khi ngâm mình trong dòng nước lạnh, gột rửa tội lỗi và cầu xin phước lành. Hướng dẫn viên du lịch khu phố cổ giải thích ý tưởng này một cách ngắn gọn: "Người ta nói rằng tắm ở sông Hằng... sẽ giúp bạn gột rửa tội lỗi."Nhiều người hành hương thực hiện điều này hàng ngày. Mọi người thường thực hiện nghi lễ puja bên bờ sông sau khi tắm, đôi khi dâng hoa hoặc sữa xuống nước. Ngay cả những người theo đạo Hindu sống bên ngoài Varanasi cũng mong muốn được đến đây để tắm nước thánh ít nhất một lần trong đời. Đối với những người hành hương đến Varanasi, nghi lễ tắm vào lúc bình minh trước khi viếng thăm các đền thờ linh thiêng không thể tách rời khỏi cảm giác thanh tẩy và đổi mới tâm linh mà thành phố này hứa hẹn.
Thành phố cổ Varanasi là một mê cung gồm những con hẻm nhỏ dẫn đến các bến sông (ghat). Nhiều du khách khám phá thành phố bằng cách đi bộ hoặc bằng xe đạp kéo. Một số lời khuyên hữu ích: bắt đầu lúc bình minh bằng một chuyến đi thuyền (để xem các bến sông đang cháy từ trên sông), sau đó tản bộ dọc theo các bến sông. Tránh đi bộ một mình trong những con hẻm ngoằn ngoèo vào ban đêm; hầu hết các cửa hàng và nhà nghỉ đều tắt đèn sau khi trời tối. Ăn mặc kín đáo (che vai và đầu gối), đặc biệt khi đến thăm các đền thờ. Mặc cả là điều được mong đợi ở các khu chợ khi mua lụa, đồ đồng và đồ lưu niệm. Giữ đồ vật có giá trị cẩn thận trên các bến sông và đường phố đông đúc. Việc chụp ảnh thường được cho phép tại các địa điểm không liên quan đến tôn giáo, nhưng hãy luôn hỏi trước khi chụp ảnh chân dung các linh mục hoặc người hành hương. Lưu ý nhịp sống hàng ngày: thành phố đặc biệt nhộn nhịp vào lúc bình minh (tắm rửa và hỏa táng) và hoàng hôn (lễ aarti), trong khi giữa trưa lại yên tĩnh. Văn hóa kiểu Vạn Lý Trường Thành không áp dụng ở đây; người bán hàng có thể kiên trì nhưng không hung hăng. Cuối cùng, Varanasi có thể khiến bạn cảm thấy hỗn loạn; sự kiên nhẫn và một cuốn sách hướng dẫn du lịch sẽ giúp ích. Như một lời khuyên du lịch hài hước đã nêu, “cho dù bạn ở đâu, hầu hết các con phố đều dẫn đến các bến sông – không cần bản đồ”. Hãy đón nhận sự tràn ngập giác quan của thành phố (mùi hương trầm, tiếng chuông ngân vang, tiếng tụng kinh) như một phần của trải nghiệm.
Thành cổ Jerusalem được bao bọc bởi tường thành là độc nhất vô nhị: nó chứa đựng những địa điểm linh thiêng của Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo Trong một khu vực nhỏ gọn. Phố cổ theo truyền thống được chia thành bốn khu – Do Thái, Hồi giáo, Cơ đốc giáo và Armenia – một bố cục được ấn định bởi các quyết định của Đế chế Byzantine và sau này là Đế chế Ottoman. Khu phố Do Thái nằm ở phía tây nam của Núi Đền; Khu phố Hồi giáo chiếm đoạn phía đông bắc; Khu phố Cơ đốc giáo nằm ở phía tây và phía nam; và Khu phố Armenia (Chủ yếu là người Armenia theo Chính thống giáo) là một vùng đất nhỏ nằm ở phía tây nam. (Một số người coi Núi Đền/Haram al-Sharif là một “khu vực thứ năm” riêng biệt vì vị thế của nó khác biệt.) Các thánh địa linh thiêng nhất của mỗi tôn giáo đều tập trung ở đây. Người Do Thái tôn kính khu vực Núi Đền và Bức Tường phía Tây; người Kitô giáo tập trung vào Via Dolorosa và Nhà thờ Mộ Thánh; người Hồi giáo tôn kính Nhà thờ Hồi giáo Al-Aqsa và Mái vòm Đá trên Núi Đền. Địa lý chồng chéo này phản ánh Jerusalem. sự thánh thiện ba lầnĐây là thành phố linh thiêng nhất của Do Thái giáo (nơi có Đền thờ Solomon), cái nôi của Kitô giáo (nơi Chúa Giê-su chết và phục sinh), và là thành phố linh thiêng thứ ba của Hồi giáo (nơi diễn ra Chuyến hành trình đêm của Muhammad). Những người hành hương thuộc các tín ngưỡng khác nhau thường gặp nhau trên những con phố lát đá đông đúc, tạo nên một bức tranh độc đáo về lòng sùng kính tại Thành phố Cổ.
Do Thái giáo: Jerusalem là trung tâm tâm linh của Do Thái giáo kể từ khi vua David biến nơi đây thành kinh đô của Israel vào khoảng năm 1000 trước Công nguyên. Nơi đây có Đền thờ Solomon trên Núi Đền (Đền thờ thứ nhất và thứ hai), là những nơi thờ phượng duy nhất của người Do Thái cho đến khi bị phá hủy. Hàng ngàn lời cầu nguyện và thánh vịnh của người Do Thái được dành riêng cho Jerusalem (Zion), và người Do Thái trên toàn thế giới hướng về Jerusalem khi cầu nguyện. Việc chết ở đó hoặc cầu nguyện tại Bức tường phía Tây (bức tường chắn còn lại của Đền thờ) được cho là có công đức tôn giáo đặc biệt.
Kitô giáo: Đối với người Kitô hữu, Jerusalem vô cùng thiêng liêng vì đây là nơi diễn ra cuộc đời trần thế của Chúa Giê-su Ki-tô. Theo các sách Phúc Âm, Chúa Giê-su đã giảng dạy trong sân Đền thờ, cử hành Tiệc Thánh và Lễ Vượt Qua ở Jerusalem, bị đóng đinh trên thập tự giá tại Golgotha (theo truyền thống là tại Nhà thờ Mộ Thánh) và sống lại gần đó. Vì vậy, Nhà thờ Mộ Thánh tọa lạc trên địa điểm của đồi Calvary và mộ của Chúa Giê-su. Truyền thống thần học cho rằng giao ước của Thiên Chúa với Israel (nền tảng của Do Thái giáo) đã đạt đến đỉnh điểm trong thông điệp Kitô giáo được mặc khải tại đây. Bản đồ Byzantine thậm chí còn mô tả Jerusalem là trung tâm của thế giới (umbilicus mundi). Tóm lại, người Kitô hữu coi Jerusalem là địa điểm của lịch sử cứu rỗi – nơi Thiên Chúa nhập thể chịu chết và chiến thắng.
Hồi giáo: Hồi giáo tôn kính Jerusalem là thành phố linh thiêng thứ ba sau Mecca và Medina. Tương truyền, chuyến hành trình đêm của Nhà tiên tri Muhammad (Al-Isra và Mi'raj) đã đưa ông đến Jerusalem vào năm 621 sau Công nguyên. Ông đã cầu nguyện tại Masjid al-Aqsa (Nhà thờ Hồi giáo “Xa nhất”) và sau đó thăng thiên từ khu vực Núi Đền. Kinh Qur'an ám chỉ chuyến hành trình này (17:1) như một dấu hiệu của phước lành của Thượng đế dành cho Jerusalem. Trong nhiều thế kỷ, người Hồi giáo gọi Núi Đền là “Bayt al-Maqdis” (Ngôi nhà Thánh), và truyền thống Hồi giáo tôn vinh nhiều vị tiên tri chung (Abraham, David, Solomon, Jesus) có liên hệ với Jerusalem. Ý nghĩa tâm linh được củng cố khi Đế chế Umayyad xây dựng Mái vòm Đá (691 sau Công nguyên) trên Núi Đền, biến nó thành một biểu tượng ngoạn mục về sự hiện diện linh thiêng của Hồi giáo. Ngày nay, người Hồi giáo trên khắp thế giới coi Jerusalem là linh thiêng vì những mối liên hệ ban đầu này.
Những khu phố này có nguồn gốc từ thời Hậu Cổ đại và được Đế chế Ottoman tái khẳng định. Mặc dù nhân khẩu học đã thay đổi theo thời gian, tên các khu phố vẫn tồn tại trên các bản đồ du lịch hiện đại. Mỗi khu phố phản ánh tôn giáo của cư dân – ví dụ, Khu phố Do Thái hầu như toàn là các giáo đường Do Thái và đài tưởng niệm, trong khi các khu phố Cơ đốc giáo và Armenia có chung nhiều địa điểm nhà thờ. (Một số ghi chép lịch sử coi khu vực Núi Đền như một “khu phố thứ năm”, vì nó được chính quyền Hồi giáo quản lý riêng biệt.)
Các Núi Đền (Har HaBayit) là địa điểm linh thiêng nhất của Do Thái giáo. Chính tại đây, Vua Solomon đã xây dựng Đền thờ thứ nhất vào khoảng năm 930 trước Công nguyên, và nơi Đền thờ thứ hai tọa lạc cho đến khi bị phá hủy vào năm 70 sau Công nguyên. Theo Kinh Thánh Hebrew, Núi Moriah (Núi Đền thờ) là nơi Abraham suýt nữa đã hiến tế Isaac, càng làm tăng thêm sự linh thiêng của nơi này. Vì Đền thờ cổ đại đã không còn, ngày nay người Do Thái cầu nguyện tại Bức tường phía Tây (Kotel) — một bức tường chắn còn sót lại của nền Đền thờ — như là điểm gần nhất có thể tiếp cận với Nơi Chí Thánh. Nền Núi Đền thờ hiện nay là nơi đặt... Mái vòm đá and Nhà thờ Hồi giáo Al-Aqsa (xem bên dưới), nhưng trong ý thức của người Do Thái, nó vẫn là địa điểm của Beit HaMikdash (Đền Thánh). Theo truyền thống, Đá nền móng (Tảng đá dưới Mái vòm Đá) chính là sàn của Nơi Chí Thánh. Vị trí lịch sử quan trọng này khiến Núi Đền trở thành tâm điểm của lời cầu nguyện của người Do Thái: người Do Thái trên toàn thế giới hướng về đó, và những điều răn đặc biệt thời đền thờ (như dâng lễ vật đầu mùa) đều gắn liền với Jerusalem. Tóm lại, Núi Đền là nền tảng của bản sắc tôn giáo Do Thái — trung tâm thờ phượng thiêng liêng đã mất.
Khu phố Do Thái ở Jerusalem, được xây dựng lại sau năm 1967, chứa nhiều địa điểm mang đậm dấu ấn lịch sử Do Thái. bên cạnh đó Vạn Lý Trường Thành phía Tây. Ví dụ, phần được phục hồi Hội đường Do Thái (Ban đầu được xây dựng vào những năm 1700 và được xây dựng lại vào năm 2010) là một địa danh quan trọng trong khu phố. cây kế – Một con phố có hàng cột từ thời La Mã được khai quật – mang đến cái nhìn sâu sắc về cuộc sống ở Jerusalem cổ đại. Các công viên khảo cổ (như Trung tâm Davidson) trưng bày những di tích từ thời kỳ Đền thờ. Đi bộ qua những con hẻm nhỏ, người ta bắt gặp nhiều giáo đường Do Thái, trường học (yeshiva) và nghĩa trang nhỏ đang hoạt động – phản ánh rằng khu vực này đã là một khu phố Do Thái từ thời Đền thờ thứ nhất. Cũng có các bảo tàng, như Bảo tàng Ngôi nhà Cháy trưng bày các hiện vật từ năm 70 sau Công nguyên trong một ngôi nhà của gia đình thầy tế lễ. Về bản chất, Khu phố Do Thái là một thành phố Do Thái sống động: một nơi để học tập và thờ cúng, cũng như tưởng nhớ các đền thờ cổ đại, không chỉ đơn thuần là đến thăm Bức tường phía Tây (Kotel).
Các Via Dolorosa ("Đường Khổ Nạn") là tuyến đường truyền thống trong Thành phố Cổ, đánh dấu con đường Chúa Giê-su bị đóng đinh trên thập tự giá. Tên gọi này theo nghĩa đen là Đường Thánh Giá. Bắt đầu gần pháo đài Antonia cũ, tuyến đường này uốn lượn khoảng 600 mét về phía tây đến Nhà thờ Mộ Thánh. Dọc theo tuyến đường này có... 14 Chặng đường Thánh GiáMỗi chặng trên con đường Via Dolorosa tưởng niệm một sự kiện từ khi Chúa Giê-su bị kết án tử hình cho đến khi Ngài gặp Đức Mẹ Maria và cuối cùng là bị đóng đinh trên thập tự giá. Chín chặng nằm ngoài trời trong các con hẻm, và năm chặng nằm bên trong Nhà thờ Mộ Thánh. Mặc dù con đường lịch sử chính xác không chắc chắn, nhưng nó đã là một điểm hành hương ít nhất từ thời Trung cổ. Những người hành hương mộ đạo đi bộ trên Via Dolorosa trong thành kính, thường mang theo thánh giá hoặc dừng lại ở mỗi chặng để suy ngẫm. Nó vẫn là một trong những nghi lễ Kitô giáo cảm động nhất ở Jerusalem – một cách để các tín đồ tái hiện lại Cuộc Khổ nạn của Chúa Kitô ngay tại nơi mà truyền thống cho rằng nó đã xảy ra.
Các Nhà thờ Mộ Thánh (Nằm trong Khu Phố Kitô giáo) là nhà thờ linh thiêng nhất của Kitô giáo. Nhà thờ được xây dựng (thế kỷ thứ 4, sau đó được xây dựng lại) trên khu đất mà người Kitô giáo coi là... Đồi Golgotha/Đồi Calvary (Địa điểm đóng đinh) và ngôi mộ nơi Chúa Giê-su được chôn cất và phục sinh. Trên thực tế, “Nhà thờ Mộ Thánh được cho là đã được xây dựng trên địa điểm Chúa Giê-su bị đóng đinh và nơi chôn cất ngôi mộ”. Do đó, nó lưu giữ cả cây thánh giá và ngôi mộ trống – những sự kiện then chốt của đức tin Kitô giáo. Những người hành hương có thể tôn kính Đá Calvary (tại bàn thờ bên trong) và điện thờ nhỏ chứa ngôi mộ. Trong lịch sử, đây là nhà thờ mà tất cả các giáo phái Kitô giáo đều hướng đến trong nhiều thế kỷ. Ngay cả ngày nay, nhiều giáo phái Kitô giáo (Chính thống Hy Lạp, Công giáo La Mã, Armenia, Coptic, Ethiopia, v.v.) cùng chia sẻ quyền lợi trong nhà thờ. Tóm lại, đây là trái tim của cuộc hành hương Kitô giáo ở Jerusalem – bởi vì nó thực sự là “đất thánh” trong câu chuyện Kitô giáo.
Đúng, người không theo đạo Hồi Bạn có thể tham quan khu phức hợp Núi Đền (được người Hồi giáo gọi là Haram al-Sharif), nhưng phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Khu vực này chỉ mở cửa trong một số giờ nhất định (thường là buổi sáng các ngày trong tuần) và đóng cửa vào các ngày thứ Sáu của người Hồi giáo và thứ Bảy của người Do Thái. Du khách vào qua Cổng Mughrabi gần Bức tường phía Tây. Trang phục kín đáo là bắt buộc và tất cả du khách đều được kiểm tra an ninh. Người không theo đạo Hồi có thể đi dạo quanh quảng trường và vào bên trong. Nhà thờ Hồi giáo Al-Aqsa (nhà thờ Hồi giáo mái vòm màu xám lớn hơn) vào những thời gian quy định, nhưng không được phép cầu nguyện ở đó. Quan trọng là, Người không theo đạo Hồi bị cấm vào khu thánh đường Mái vòm Đá.(Bên trong, chỉ những người Hồi giáo mới được phép vào.) Lính canh sẽ thực thi các quy định này, và du khách không được mang theo kinh sách, sách thánh, hoặc thậm chí cả khăn cầu nguyện (tallit) của người Do Thái vào bên trong. Trên thực tế, hàng trăm khách du lịch và người không theo đạo Hồi đến thăm mỗi ngày để chiêm ngưỡng Mái vòm vàng từ bên ngoài và để đánh giá cao kiến trúc và lịch sử của nó. Vì vậy, đúng là bạn có thể vào tham quan, nhưng bạn phải tuân thủ lịch trình và quy định nghiêm ngặt – và hiểu rằng trung tâm tôn giáo (đặc biệt là Mái vòm) là khu vực cấm đối với người ngoài.
Các Mái vòm đá Đây là ngôi đền mái vòm vàng mang tính biểu tượng được xây dựng vào năm 691–692 sau Công nguyên bởi triều đại Umayyad. Nó đánh dấu Viên đá nền móng, mà theo truyền thống Hồi giáo là nơi Muhammad thăng thiên. Mái vòm được trang trí phong phú bên trong bằng các bức tranh khảm Hồi giáo và có thể nhìn thấy từ nhiều nơi ở Jerusalem. Liền kề là... Nhà thờ Hồi giáo al-Aqsa (Hoàn thành năm 705 CN), một trong những thánh đường Hồi giáo cổ nhất. Thánh đường này có mái vòm bằng bạc và sân trong, được người Hồi giáo gọi là... “nhà thờ Hồi giáo xa nhất” (Nhà thờ Hồi giáo Al-Aqsa). Cùng nhau, những công trình này tạo thành khu vực linh thiêng thứ ba của Hồi giáo. Hàng ngày, những người hành hương và tín đồ xếp hàng trước cửa Al-Aqsa để cầu nguyện bên trong. Đối với du khách, cả hai đều là điểm thu hút chính: kiến trúc và tranh khảm của Mái vòm, và sân trong thanh bình của Al-Aqsa. Mặc dù người không theo đạo Hồi không thể vào bên trong Mái vòm, nhưng họ có thể đi dạo xung quanh bên ngoài hình bát giác của nó. Các sảnh của Al-Aqsa mở cửa cho du khách tôn kính trong giờ cầu nguyện. Những di tích này thống trị quần thể Núi Đền (Haram) và là biểu tượng phổ quát của di sản Hồi giáo Jerusalem.
Vào cửa và giờ mở cửa: Các cổng thành cổ mở cửa sớm và đóng cửa vào khoảng hoàng hôn (giờ mở cửa thay đổi theo mùa). Xin lưu ý rằng khu vực Núi Đền/Haram al-Sharif (Khu vực hành hương) đóng cửa Vào các ngày thứ Sáu (ngày lễ Hồi giáo) và thứ Bảy, các địa điểm này có thể đóng cửa đột xuất vì lý do an ninh. Quảng trường Bức tường phía Tây rất đông đúc vào chiều thứ Sáu do chuẩn bị cho ngày Shabbat. Nhiều nhà thờ, giáo đường Do Thái và cửa hàng đóng cửa vào giữa trưa hoặc cả ngày trong các ngày lễ của họ. Luôn kiểm tra giờ mở cửa (ví dụ, Nhà thờ Mộ Thánh đóng cửa vào chiều thứ Bảy để phục vụ các nghi lễ Chính thống giáo; một số địa điểm Do Thái đóng cửa vào ngày Shabbat).
Trang phục và cách cư xử: Trang phục kín đáo là bắt buộc tại tất cả các địa điểm linh thiêng (không được mặc áo không tay hoặc áo ngắn). Phụ nữ nên mang khăn trùm đầu (đặc biệt là tại Al-Aqsa) và nam giới không được mặc quần short ở các khu vực tôn giáo. Quy định về giày dép có thể khác nhau: phải cởi giày ở một số khu vực nhất định (ví dụ như Viện Đền thờ Do Thái và trên Cổng Moriah dẫn vào Mái vòm). Người không theo đạo Hồi không được cầu nguyện hoặc đọc kinh Torah/Quran trên Núi Đền. Luôn luôn giữ thái độ tôn trọng: nói nhỏ nhẹ, tránh thể hiện tình cảm nơi công cộng và tuân theo mọi chỉ dẫn của người bảo vệ.
Điều hướng và An toàn: Phố cổ an toàn nhưng nhộn nhịp. Hãy giữ gìn đồ vật có giá trị cẩn thận và đề phòng nạn móc túi ở các khu chợ đông đúc. Xe kéo và xe ngựa có thể hoạt động trong các con hẻm, vì vậy hãy đi lại cẩn thận. Việc chụp ảnh được cho phép ở hầu hết các khu vực, nhưng Tuyệt đối không chụp ảnh an ninh hoặc các nghi lễ tôn giáo. (Đặc biệt là tại Al-Aqsa hoặc trong giờ cầu nguyện). Nên xin phép trước khi chụp ảnh người khác, đặc biệt là giáo sĩ và tín đồ. Nhiều địa điểm (ví dụ như Bức tường phía Tây, nội thất Nhà thờ Mộ Thánh) cho phép chụp ảnh, nhưng tránh sử dụng đèn flash trong các buổi lễ.
Thời gian: Hãy lên kế hoạch tham quan các địa điểm linh thiêng quan trọng (Bức tường Than khóc, Nhà thờ Mộ Thánh, Mái vòm Đá) vào sáng sớm để tránh đám đông. Ánh sáng chiều tà trên Quảng trường Bức tường phía Tây hoặc dọc theo lối đi trên thành lũy rất đẹp. Via Dolorosa sẽ mang lại trải nghiệm tuyệt vời nhất khi đi bộ chậm rãi, vào giữa buổi sáng trước khi các cửa hàng mở cửa. Hãy nhớ rằng các cửa hàng đóng cửa sớm vào thứ Sáu và cả ngày thứ Bảy. Nếu đến thăm trong tháng Ramadan, hãy lưu ý việc hạn chế vào Al-Aqsa và tránh ăn uống nơi công cộng ở các khu vực Hồi giáo trong giờ nhịn ăn.
Tóm lại: hãy chuẩn bị tinh thần cho đám đông, dành thời gian khám phá từng khu phố và tôn trọng vô số phong tục tập quán. Một hướng dẫn viên địa phương hoặc một cuốn sách hướng dẫn du lịch tốt có thể giúp bạn hiểu rõ sự tương tác phức tạp giữa tôn giáo và lịch sử. Hãy ăn mặc giản dị, kiểm tra lịch trình và giữ thái độ cởi mở, tôn trọng – và Thành phố Cổ Jerusalem sẽ mở ra cho bạn một trải nghiệm sâu sắc, dù có phần căng thẳng.
Núi Athos, "Ngọn núi Thánh" ở miền bắc Hy Lạp, là một trong những địa điểm linh thiêng nhất của Chính giáo. Đây là một khu vực tự trị. nước cộng hòa tu viện Với 20 tu viện cai quản, Athos đã là nơi cư ngụ của các tu sĩ liên tục trong hơn một thiên niên kỷ. Athos thường được gọi là “Vườn của Theotokos” (Mẹ Thiên Chúa), bởi vì truyền thống cho rằng chính Đức Mẹ Maria đã coi vùng đất này là thiên đường của mình. Ý nghĩa tâm linh của nó nằm ở sự tận tâm không gián đoạn đối với đời sống chiêm niệm: các tu sĩ ở đây đã bảo tồn các nghi thức phụng vụ Byzantine có từ hàng thế kỷ, các truyền thống thánh ca và nghệ thuật biểu tượng. Không giống như hầu hết các nơi khác, Athos hầu như không thay đổi kể từ thời trung cổ về mục đích – các tu sĩ nói rằng đó là “một bảo tàng sống động về tâm linh Chính thống giáo”. Suốt cả ngày, từ bình minh đến tối muộn, Athos vang vọng tiếng cầu nguyện. Các tu sĩ, có thể đến từ Hy Lạp, Nga, Romania và nhiều nơi khác, thực hành tu tập tại đây. tĩnh lặng (sự tĩnh lặng nội tâm) và Kinh nguyện Chúa Giêsu (“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con”) trong sự cô độc và cộng đồng. Tóm lại, Núi Athos đứng vững như một ngọn hải đăng vô song của lòng sùng kính Kitô giáo Chính thống, nơi các truyền thống khổ hạnh lâu đời tiếp tục theo bước chân của các vị thánh ẩn sĩ sa mạc thời xưa.
Đối với các tín đồ Chính thống giáo, núi Athos là kinh đô tâm linh của Giáo hội Đông phương. Những người hành hương coi nơi đây như một mối liên hệ trực tiếp với cuộc đời của các Giáo phụ và Đức Trinh Nữ Maria. Theo truyền thuyết của người Athos, Đức Mẹ Maria đã chọn Athos làm khu vườn đặc biệt và nơi bảo hộ của mình.Điều này khiến nơi đây trở nên linh thiêng độc nhất vô nhị. 20 tu viện trên bán đảo (thuộc các tôn giáo Hy Lạp, Nga, Serbia, Bulgaria, Romania) gìn giữ những thánh tích và biểu tượng vô giá, một số được cho là có khả năng làm phép lạ. Sự biệt lập và luật lệ tu viện nghiêm ngặt tạo nên một bầu không khí được cho là gần gũi với Thiên đường. Về cơ bản, Athos được coi là nơi thiên đường chạm đến trần gian – một nơi ẩn náu để thờ phượng không ngừng, tách biệt khỏi thế giới trần tục. UNESCO mô tả Athos là nơi lưu giữ “tinh túy của tâm linh Byzantine”. Do đó, sự linh thiêng của nó đến từ việc là một kho lưu trữ tập trung về di sản cầu nguyện của Chính thống giáo. Các tín đồ đến đó để tìm kiếm sự bình an nội tâm sâu sắc và cảm nhận sự hiện diện của thần thánh, giống như những người hành hương và các vị thánh đã làm trong nhiều thế kỷ.
Có hai mươi Các tu viện cai quản trên núi Athos, mỗi tu viện là một cộng đồng tự trị dưới sự quản lý của "Cộng đồng Thánh" Athos. Tu viện lâu đời nhất là Đại Lavra (thành lập năm 963 CN bởi Thánh Athanasius), và các tu viện khác bao gồm Iviron, Vatopedi và Esphigmenou, cùng nhiều tu viện khác. Một số tu viện thuộc Hy Lạp, số khác có liên hệ với Nga, Serbia, Romania hoặc Bulgaria. Mỗi tu viện có viện trưởng riêng và bao gồm nhiều thành viên khác nhau. phác thảo and tế bào (các tu viện nhỏ hơn). Hai mươi vị trụ trì cùng nhau tạo thành chính quyền Athos (Thánh Epistasia). Trên thực tế, một người hành hương chỉ có thể ở lại một tu viện tại một thời điểm, nhưng giấy phép “diamonitirion chung” cho phép vào tất cả. Hai mươi trung tâm tu viện này là xương sống của đời sống tâm linh của Athos và cùng nhau duy trì nhịp điệu cầu nguyện và lao động hàng ngày của bán đảo.
Các nhà sư trên đảo Athos tuân theo một chế độ tu hành khổ hạnh nghiêm ngặt. Trước bình minh, các nhà sư thức dậy để... Orthos (Lễ sáng) – những giờ hát thánh vịnh và cầu nguyện dưới ánh nến. Sau khi mặt trời mọc là Thánh Lễ, với nhiều bài thánh ca cổ. Sau đó, ngày sẽ luân phiên giữa các hoạt động khác. công việc và cầu nguyệnCác nhà sư tham gia vào việc trồng trọt, làm vườn, làm mộc, nấu ăn, dệt vải, vẽ tranh thánh và sao chép bản thảo. (Trên thực tế, nhiều tu viện tự cung tự cấp phần lớn, tự trồng ô liu, rau củ, nho và mật ong để lấy dầu). Họ thường ăn một hoặc hai bữa ăn nhẹ mỗi ngày (thường là đậu, pho mát, bánh mì), cùng nhau dùng bữa trong im lặng trong một buổi sinh hoạt chung. hình thang bữa ăn. Mỗi buổi chiều có thể bao gồm cầu nguyện riêng hoặc các buổi lễ tại nhà nguyện. Buổi tối lại có một buổi lễ Vespers khác, tiếp theo là đọc sách cá nhân và nghỉ ngơi. Cuộc sống rất giản dị: các tu viện có rất ít tiện nghi hiện đại, và đồ dùng cá nhân rất tối thiểu. Theo một báo cáo, Athos “đã thay đổi rất ít trong hơn 1.000 năm”: ngày vẫn bắt đầu trước bình minh và “được điểm xuyết bằng các buổi lễ cầu nguyện tiếp theo là các công việc hàng ngày” như làm nông hoặc vẽ tranh thánh. Trọng tâm bao trùm là vào cầu nguyện cộng đồng và thực hành khổ hạnh. Các tu sĩ thường ngủ trên giường gỗ và thức dậy rất sớm, luôn tìm cách tôn vinh Chúa trong từng khoảnh khắc. Sự cân bằng giữa phụng vụ và lao động, với mọi việc được thực hiện “bằng lời cầu nguyện từ tận đáy lòng”, thể hiện lý tưởng Hesychast cổ điển: sự tĩnh lặng nội tâm và sự tưởng nhớ liên tục đến Chúa.
Một đặc điểm nổi bật của đời sống tâm linh ở Athos là... Lời cầu nguyện của Chúa Giê-su“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con.” Các tu sĩ liên tục lặp lại lời cầu nguyện này, thường kèm theo tràng hạt (komboskini). Việc thực hành này nhằm mục đích đưa tâm trí về với trái tim và đạt được sự giác ngộ. Hesychia (Sự tĩnh lặng nội tâm). Kinh nguyện này phản ánh truyền thống chiêm nghiệm hàng thế kỷ trên đảo Athos. Nhiều vị trưởng lão (starets) ở Athos nổi tiếng vì nhấn mạnh kinh nguyện này như con đường dẫn đến sự hợp nhất thần bí với Chúa. Du khách hành hương có thể quan sát điều này một cách không chính thức bằng cách nhận thấy các nhà sư lặng lẽ tụng kinh trong các phòng tu hoặc nhà nguyện. Mặc dù thực hành này là một phần của cuộc sống hàng ngày, nhưng người ngoài không nên làm phiền các nhà sư trong khi cầu nguyện. Về bản chất, Kinh nguyện Chúa Giêsu gói gọn tinh thần tâm linh của Athos: một lời cầu xin đơn giản, khiêm nhường xin lòng thương xót được lặp đi lặp lại, tập trung tâm hồn vào Chúa. Lòng sùng kính khiêm nhường này được cho là một nguồn sức mạnh của phước lành và sự hiểu biết tâm linh.
Núi Athos áp dụng một quy tắc nghiêm ngặt được gọi là... AvatonKhông một phụ nữ nào (hay thậm chí cả động vật cái) được phép đặt chân lên bán đảo. Truyền thống này có từ nhiều thế kỷ trước. Theo truyền thuyết của người Athos, Đức Mẹ Maria đã chọn Athos làm khu vườn thiêng liêng của riêng mình, như là “Mảnh đất của Đức Mẹ”. Để duy trì tính độc quyền này, một sắc lệnh cổ xưa cấm mọi sự hiện diện của phụ nữ. Trong lịch sử, Hoàng đế Basil I (thế kỷ 10) đã củng cố lệnh cấm sau một sự cố một công chúa Byzantine cố gắng vào tu viện. Ngày nay, lệnh cấm được pháp điển hóa trong luật pháp Hy Lạp (Núi Athos về mặt pháp lý là một khu vực tôn giáo “chỉ dành cho nam giới”). Các tu sĩ giải thích rằng Avaton không phải là sự kỳ thị phụ nữ mà là một kỷ luật tâm linh: bằng cách hạn chế cám dỗ và tôn kính sự bảo trợ của Đức Mẹ Maria, các tu sĩ tin rằng họ có thể tập trung hoàn toàn vào Chúa. Thực hành này ngày nay khá hiếm gặp, nhưng các tu sĩ Athos và những người ủng hộ họ tôn kính nó như một phần thiết yếu của tính chất thiêng liêng của ngọn núi. Từ góc nhìn của Athos, sự vắng mặt của phụ nữ duy trì một bầu không khí mà họ coi là vô cùng thiêng liêng và không bị phân tâm bởi các vấn đề thế tục.
Trong suốt chiều dài lịch sử, việc đặt chân lên Athos đã bị thách thức. Trong thời hiện đại, một vài phụ nữ kiên quyết đã cố gắng vào; những người bị bắt thường bị đuổi trở lại hoặc bị khai trừ khỏi các tu viện. Năm 2003, Tòa án Nhân quyền Châu Âu thừa nhận lệnh cấm nhưng cho phép Hy Lạp duy trì nó trên cơ sở tự do tôn giáo, viện dẫn nguồn gốc truyền thống của mình. Các báo cáo truyền thông gần đây lưu ý rằng đây vẫn là một sự bất thường về mặt pháp lý: bất kỳ người phụ nữ nào cố tình đặt chân lên Athos về mặt lý thuyết đều có thể phải đối mặt với các cáo buộc hình sự. Trong khi đó, luật pháp Hy Lạp phần nào giảm nhẹ điều này bằng cách chỉ cấm phụ nữ, trong khi những người đàn ông không theo Chính thống giáo khác (Kitô giáo thuộc các giáo phái khác, thậm chí cả người Hồi giáo) có thể đến thăm theo hệ thống cấp phép. Vấn đề này định kỳ lại nổi lên (bao gồm cả các cuộc biểu tình của các nhóm phụ nữ), nhưng những người ủng hộ Athos viện dẫn di sản hàng nghìn năm tuổi của bán đảo và lòng sùng kính Đức Mẹ Maria. Trên thực tế, lệnh cấm được thực thi nghiêm ngặt tại bến phà ở Ouranoupoli: phụ nữ không được bán vé đến Athos. Đây vẫn là một trong những truyền thống nổi tiếng và gây tranh cãi nhất của núi Athos, nhấn mạnh bản sắc của hòn đảo với tư cách là “Vườn của Đức Trinh Nữ” và một vương quốc tách biệt khỏi thế giới hiện đại.
Để viếng thăm Athos, một người hành hương (người này phải...) nam giới) cần một giấy phép đặc biệt gọi là DiamonitrionVề cơ bản, đây là loại thị thực cho bán đảo Athos. Giấy phép được cấp bởi Văn phòng Hành hương Núi Athos ở Thessaloniki. Quy định rất nghiêm ngặt: chỉ có tổng cộng 120 giấy phép được cấp mỗi ngày, trong đó tối đa 10 giấy phép dành cho du khách không thuộc Chính thống giáo. (Hầu hết các giấy phép được cấp cho tín đồ Chính thống giáo và các tín đồ Kitô giáo phương Đông khác; một số ít được dành cho các tín đồ hành hương phương Tây.) Đơn xin nên được gửi qua email trước đó khá lâu (khuyến nghị 3-6 tháng) và bao gồm thông tin cá nhân, quốc tịch, tôn giáo và ngày dự định. Sau khi được chấp thuận, người hành hương sẽ nhận Diamonitirion tại văn phòng ở Ouranoupoli và trả phí (~25 € cho người Chính thống giáo). Giấy phép thường có hiệu lực trong 3-4 ngày, trong thời gian đó bạn có thể ở tại một hoặc nhiều tu viện (đặt chỗ ở riêng với các tu viện). Lưu ý: trẻ em trai dưới 18 tuổi chỉ được phép đến thăm nếu có cha đi cùng và được cấp phép đặc biệt. Tóm lại, các bước như sau: nộp đơn qua email → chờ phê duyệt → nhận giấy phép trực tiếp → lên phà đến Athos. Hệ thống này được giới hạn một cách có chủ ý để bảo tồn sự yên tĩnh của Athos.
Một chuyến viếng thăm Athos sẽ khác biệt so với bất kỳ chuyến viếng thăm nào khác. Trước tiên, hãy chuẩn bị sẵn sàng cho... sự đơn giảnNơi ở là những phòng trọ đơn giản của tu viện (thường là các phòng ngủ tập thể); bữa ăn là những món ăn thông thường của tu viện (các món chay đơn giản được dùng trong im lặng). Không có rượu (cho cả người hành hương lẫn các nhà sư) và không có nhà hàng – bạn sẽ ăn trong phòng ăn hoặc sân trong cùng với các tu sĩ khác. Cuộc sống hàng ngày được điều chỉnh theo lịch trình của tu viện: cầu nguyện sớm lúc bình minh, tiếp theo là lễ nghi, giờ làm việc, một buổi lễ khác, sau đó là nghỉ ngơi. Có điện và nước sinh hoạt (hầu hết các tu viện đều có nước nóng), nhưng những thứ gây xao nhãng hiện đại (TV, âm nhạc) đều bị cấm. Sự im lặng ngự trị: các cuộc trò chuyện chỉ diễn ra ở những khu vực được chỉ định, và điện thoại phải được tắt tiếng. Các nhà sư sẽ đón tiếp khách với lòng hiếu khách khiêm tốn nhưng vẫn duy trì một bầu không khí trang nghiêm.
Ban ngày, khách hành hương thường tham gia các buổi lễ cùng các tu sĩ hoặc ngồi tĩnh lặng trong nhà thờ chính. Nếu may mắn, bạn có thể nghe thấy những bài thánh ca Byzantine truyền thống vang vọng khắp gian giữa được thắp sáng bằng nến (các tu sĩ có một trong những dàn hợp xướng hay nhất). Khách hành hương cũng có thể khám phá thư viện và các nhà nguyện nhỏ của tu viện, hoặc đi dạo quanh khuôn viên để cầu nguyện. Không được chạm vào bất kỳ vật thánh nào (bao gồm cả biểu tượng và thánh giá) nếu không được phép. Phụ nữ không được phép. tuyệt đối không được phép Trên bán đảo có nhiều địa điểm, vì vậy hãy lên kế hoạch đi lại cho phù hợp.
Trải nghiệm hàng ngày có thể khá vất vả (đường đi gập ghềnh, các nghi lễ kéo dài), vì vậy hãy mang giày thoải mái và quần áo kín đáo (ít nhất là quần dài và che vai). Buổi sáng ở vùng cao có thể se lạnh (thường có sương mù), buổi chiều thì ấm áp. Thuốc chống muỗi rất hữu ích; chế độ ăn của tu viện rất mặn, vì vậy hãy uống đủ nước. Cuối cùng, hãy chuẩn bị tinh thần cho cảm giác siêu thực: các nhà sư nói rằng đến thăm Athos giống như bước ra khỏi dòng thời gian và lạc vào một nơi vượt thời gian. Như một nhà báo đã nhận xét, “cuộc sống trong tu viện… hầu như không thay đổi trong hơn 1.000 năm”. Những người hành hương thường trở về từ Athos với cảm giác rằng chuyến đi ngắn ngủi của họ thật đáng giá. sâu sắc Tĩnh tâm: họ nói về “sự bình yên và tĩnh lặng” và “sự đổi mới tâm linh sâu sắc” từ trải nghiệm đó.
Mặc dù những địa điểm linh thiêng này trải dài khắp các châu lục và tín ngưỡng, chúng vẫn có những điểm chung. Mỗi nơi đều kết nối với nhau. cuộc hành hương, thiên nhiên và truyền thốngNúi non và sông ngòi hiện lên nổi bật (những đỉnh núi phủ đầy tuyết tùng của Kumano, sông Hằng ở Varanasi, những dòng sông băng của Char Dham, “vườn trinh nữ” hiểm trở của núi Athos), phản ánh bản năng tìm kiếm sự thiêng liêng trong thế giới tự nhiên của con người. Tất cả đều hứa hẹn điều gì đó. sự đổi mới tâm linhNhững người hành hương cho biết họ cảm nhận được sự bình an nội tâm và giải thoát. Như hướng dẫn viên về núi Athos đã ghi chú, du khách thường trải nghiệm “sự đổi mới tâm linh sâu sắc” sau những chuyến hành hương này. Mỗi địa điểm đều lưu giữ các nghi lễ và bài tụng cổ xưa (cho dù đó là kinh Phật, thần chú Hindu, phụng vụ Kitô giáo hay kinh điển Chính thống giáo) đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ. ý niệm về sự hy sinh và sự buông bỏ Đây là điều cốt lõi—những người hành hương từ bỏ sự thoải mái (những chuyến đi bộ dài, những cuộc hành trình gian khổ, ăn chay, lối sống giản dị) để thanh lọc bản thân. Thường thì cuộc hành trình được xem như một phép ẩn dụ cho sự biến đổi nội tâm: như một nguồn tài liệu Công giáo đã viết, việc đi bộ đến các thánh địa là “một cuộc hành trình tâm linh cũng như thể chất”.
Một điểm chung khác là cộng đồngNhững địa điểm này thu hút hàng ngàn người – từ hoàng đế đến nông dân, từ người tị nạn đến khách du lịch – tất cả đều tìm kiếm điều gì đó vượt lên trên cuộc sống thường nhật. Lòng thành kính chung đó tạo nên những bầu không khí mạnh mẽ. Và cuối cùng, chúng ta thấy sự liên tục: nhiều địa điểm tuyên bố tính linh thiêng trong hàng ngàn năm. UNESCO nhận thấy rằng các tuyến đường hành hương của Kii bảo tồn “các truyền thống được duy trì hơn 1.200 năm”; tương tự, Núi Đền ở Jerusalem đã linh thiêng từ thế kỷ thứ 10 trước Công nguyên, và các bến sông ở Varanasi có từ trước Công nguyên. Tóm lại, những nơi này vượt thời gian. Chúng cho thấy rằng xuyên suốt các nền văn hóa, con người khao khát chạm đến sự thiêng liêng thông qua hành trình, nghi lễ và cộng đồng. Chúng dạy những chủ đề chung về đức tin, sự khiêm nhường và niềm hy vọng được cứu chuộc trong câu chuyện về loài người.
Việc viếng thăm những nơi linh thiêng thường thay đổi con người nhiều hơn so với việc chỉ đi tham quan ngắm cảnh. Nếu bạn cảm thấy hứng thú với những chuyến đi này, hãy bắt đầu bằng... sự tôn trọng và cởi mởHãy nghiên cứu lịch sử của địa điểm và nghi thức phù hợp trước khi tham gia để bạn có thể tham gia một cách có ý thức. Ăn mặc giản dị, bỏ lại sự kiêu ngạo và coi mình như một vị khách trong không gian thiêng liêng của người khác. Ngay cả những cuộc hành hương nhỏ cũng có thể mang lại ý nghĩa sâu sắc: đi bộ trên con đường dẫn đến đền thờ địa phương, nhịn ăn trong một ngày lễ, hoặc thiền định bên bờ sông đều có thể vang vọng những cuộc hành trình lớn hơn. Theo kinh nghiệm của vô số người hành hương, chỉ cần có ý định và bước đi bước đầu tiên đã là điều thay đổi cuộc đời. Hãy nhớ rằng một cuộc hành hương là một cuộc tìm kiếm nội tâm cũng như một chuyến đi bên ngoài. Hãy chuẩn bị cho những hiểu biết cảm xúc hoặc tâm linh bất ngờ: nhiều người nói rằng những khoảnh khắc tĩnh lặng, cầu nguyện, hoặc thậm chí sự mệt mỏi trên đường đi đã mang lại sự sáng suốt hoặc bình yên. Khi lên kế hoạch, hãy dành cho mình nhiều thời gian (vội vàng sẽ làm giảm đi trải nghiệm), và cố gắng tách mình khỏi những lo lắng thường nhật (tắt thiết bị điện tử, tránh lên kế hoạch từng phút). Hãy đón nhận những thế giới quan và nghi lễ khác nhau mà bạn sẽ gặp phải—chúng sẽ làm phong phú thêm sự hiểu biết của bạn.
Cuối cùng, một cuộc hành trình thiêng liêng không đảm bảo sự giác ngộ tức thì, nhưng nó... lời mời Sự chiêm nghiệm nội tâm và lòng tôn kính đối với điều gì đó vĩ đại hơn chính mình. Dù là đi bộ trên những con đường mòn trong rừng Kumano cùng hàng thế kỷ những người hành hương, tắm mình ở sông Hằng lúc bình minh, hay đứng giữa những phiến đá cổ kính của Jerusalem, những người hành hương thường cảm nhận được sự kết nối – với lịch sử, với thiên nhiên, và với khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của nhân loại. Như một người hành hương đến núi Athos đã nói, những nơi này mang lại “sự hiểu biết sâu sắc hơn về Chính thống giáo và chính bản thân họ”. Nói theo cách hiện đại: việc viếng thăm những nơi này có thể là một hình thức giáo dục văn hóa và tâm linh mạnh mẽ. Cuối cùng, những địa điểm linh thiêng này nhắc nhở chúng ta rằng chính cuộc hành trình – với tất cả những thử thách và vẻ đẹp của nó – mới là người thầy thực sự. Hãy bắt đầu cuộc hành trình như vậy với sự khiêm nhường, cởi mở và lòng biết ơn, và bạn có thể trở về không chỉ với những kỷ niệm, mà còn với một trái tim đã thay đổi.