Trên vùng đất rộng lớn phía tây bắc Greenland, một ngôi làng tên là Niaqornat nằm nép mình ở mũi phía bắc của bán đảo Nuussuaq. Niaqornat, trong tiếng Kalallisut có nghĩa là "hình đầu người", chỉ có 39 cư dân tính đến tháng 1 năm 2024. Khu định cư hẻo lánh này đã thu hút sự chú ý vượt xa quy mô của nó: bộ phim tài liệu năm 2013 của Sarah Gavron đã đề cập đến nó. Ngôi làng ở tận cùng thế giới Nơi đây đã ghi lại những câu chuyện bi thương về con người. Bối cảnh băng giá và những thách thức quanh năm ở Niaqornat là hình ảnh thu nhỏ của cuộc sống ở "nơi tận cùng thế giới".
- Niaqornat ở đâu? Địa lý cách ly
- Lịch sử được viết nên từ băng — Niaqornat từ năm 1823
- Cuộc sống dưới màn đêm cực — Nhiều tháng không có mặt trời
- Tìm hiểu về Đêm Cực: Khi Bóng Tối Còn Lưu Lẫn
- Gánh nặng tâm lý của bóng tối vĩnh cửu
- Cách người dân thích nghi với những tháng không có ánh nắng mặt trời
- Nhịp sống thường nhật ở Niaqornat
- Săn bắn, đánh bắt cá và nền kinh tế sinh tồn
- Truyền thống gặp gỡ hiện đại — Sự cân bằng tinh tế
- Chó kéo xe trượt tuyết và điện thoại di động
- Internet ở vùng rìa thế giới
- Bảo tồn văn hóa đồng thời đón nhận sự thay đổi
- Biến đổi khí hậu và sự biến mất của băng
- Suy giảm dân số và vấn đề sinh tồn
- “Ngôi làng ở tận cùng thế giới” — Một bộ phim tài liệu chân dung
- Tham quan Niaqornat — Liệu có khả thi?
- Câu hỏi thường gặp
Niaqornat ở đâu? Địa lý cách ly
Niaqornat nằm ở phía tây Greenland, thuộc đô thị Avannaata, trên bờ biển phía bắc của bán đảo Nuussuaq. Từ đây, bạn có thể nhìn bao quát vịnh hẹp Uummannaq về phía nam và vùng biển sâu của vịnh Baffin ở phía xa. Ngôi làng này là một trong những khu định cư lâu dài nằm ở cực bắc nhất trên hành tinh: nó nằm ở khoảng vĩ độ 70,8°N và kinh độ 53,7°W. Theo đường biển, Niaqornat cách thị trấn lớn hơn Uummannaq khoảng 60 km về phía tây, Uummannaq là trung tâm khu vực của Greenland. Về mặt hành chính, cộng đồng này thuộc đô thị Avannaata trong Vương quốc Đan Mạch, và nằm ở phía trên Vòng Bắc Cực (66,6°N).
- Tọa độ: 70°47′20″N, 53°39′50″W (70.7889°N, 53.6639°W).
- Vị trí: Bờ biển phía bắc của bán đảo Nuussuaq, đối diện với vịnh hẹp Uummannaq ở tây bắc Greenland.
- Dân số: 39 (tính đến tháng 1 năm 2024).
- Thành lập: Được những người thợ săn Inuit đến định cư lần đầu vào năm 1823; chính thức trở thành một trạm giao dịch vào năm 1870.
- Ý nghĩa tên: 'Hình đầu' bắt nguồn từ tiếng Kalaallisut, có nghĩa là "hình đầu", có thể ám chỉ một ngọn đồi hoặc đặc điểm địa lý nào đó trong vùng.
- Truy cập: Không có đường bộ nào nối liền Niaqornat; đường hàng không phục vụ hòn đảo này thông qua sân bay trực thăng Uummannaq, và đường biển phục vụ bằng tàu thuyền cung cấp hàng hóa vào mùa hè.
- Múi giờ: Giờ Tây Greenland (UTC−02:00 giờ chuẩn; UTC−01:00 giờ hè).
Ngôi làng nằm trên một bờ biển núi non hiểm trở. Từ Uummannaq hoặc ngoài khơi, người ta có thể nhìn về phía tây hướng tới bán đảo Nuussuaq và thấy những dãy núi cao bao quanh Niaqornat. Toàn cảnh này cho thấy khu định cư nằm cheo leo ở rìa vùng hoang dã cực bắc như thế nào.
Lịch sử được viết nên từ băng — Niaqornat từ năm 1823
Lịch sử của Niaqornat bắt nguồn từ đầu thế kỷ 19. Những người thợ săn Inuit lần đầu tiên lập trại ở đây vào khoảng năm 1823, bị thu hút bởi nguồn cá và săn bắn dồi dào. Đến năm 1870, chính quyền thuộc địa Đan Mạch đã công nhận Niaqornat là một trạm giao dịch chính thức. Mặc dù các ghi chép chi tiết rất khan hiếm, nhưng lịch sử truyền miệng cho thấy rằng những người săn cá voi và hải cẩu thế kỷ 19 đã dừng chân tại vịnh Niaqornat trong các cuộc di cư mùa xuân. Trải qua hai thế kỷ biến đổi ở Bắc Cực—các sông băng rút lui, các tuyến đường thương mại thay đổi và việc Greenland chuyển sang tự trị—Niaqornat vẫn tồn tại như một cộng đồng nhỏ nhưng liên tục. Tên của ngôi làng, có nghĩa là "hình đầu người", phản ánh mối liên hệ lâu đời của người Inuit với vùng đất này.
Niaqornat được chính thức công nhận là trạm giao dịch vào năm 1870, phản ánh vai trò của nó trong mạng lưới săn bắt cá voi và thương mại của Greenland thế kỷ 19.
Ghi chú lịch sử
Những người định cư đầu tiên sống hoàn toàn dựa vào đất liền và biển cả. Vào giữa những năm 1800, khi miền bắc Greenland trên danh nghĩa nằm dưới sự kiểm soát của Đan Mạch, Niaqornat vẫn là một ngôi làng săn bắn hẻo lánh. Trong thế kỷ 20, nơi đây chứng kiến sự thay đổi dần dần: các nhà truyền giáo mang đạo Cơ đốc đến, các trường học và dịch vụ do Đan Mạch điều hành xuất hiện (ở quy mô khiêm tốn), và sau đó chính quyền tự trị Greenland bắt đầu đầu tư vào cả những khu định cư nhỏ nhất. Tuy nhiên, ngay cả khi trải qua quá trình hiện đại hóa, Niaqornat vẫn rất nhỏ bé. Ví dụ, mãi đến năm 1988, ngôi làng mới cuối cùng có điện. Trải qua tất cả, di sản Inuit địa phương vẫn mạnh mẽ: ngôn ngữ Kalaallisut và các kỹ năng thủ công truyền thống được truyền từ người lớn tuổi sang thế hệ trẻ, giúp Niaqornat giữ vững quá khứ khi hướng tới tương lai.
Thời kỳ định cư ban đầu và nguồn gốc bản địa
Trong nhiều thế kỷ trước năm 1823, bán đảo Nuussuaq là một phần vùng đất tổ tiên của người Inuit, với bằng chứng về các khu định cư của văn hóa Thule rải rác dọc bờ biển (mặc dù chưa có cuộc khảo sát khảo cổ chính thức nào được công bố riêng cho Niaqornat). Các gia đình săn bắn hái lượm trên bán đảo tuân theo những mô hình quen thuộc: săn bắt cá voi vào mùa xuân ở các vịnh hẹp và đánh bắt cá vào mùa hè ở các vịnh. Địa điểm Niaqornat – một vịnh nhỏ với vùng nước sâu ngoài khơi – rất lý tưởng cho việc cập bến bằng thuyền và tiếp cận khu vực săn bắn thuận lợi. Khu định cư này có lẽ được hình thành bởi các cuộc di cư theo mùa của các gia đình từ Uummannaq và các cộng đồng vịnh hẹp khác; họ dựng lên những túp lều bán kiên cố, theo thời gian trở thành những ngôi nhà gỗ quanh năm khi ngư cụ được cải tiến.
Hai thế kỷ sinh tồn
Trong 200 năm qua, Niaqornat vẫn giữ nguyên quy mô nhỏ bé. Các cuộc điều tra dân số của Đan Mạch (bắt đầu từ những năm 1890) và các ghi chép khác không đầy đủ, nhưng chúng ta biết rằng dân số luôn dưới 100 người. Năm 1977 có 87 cư dân; đến năm 2000 khoảng 52 người; ngày nay chỉ còn 39 người. Đánh bắt cá và săn bắn là nguồn sống chính của hầu hết các gia đình trong suốt thời gian này, được bổ sung bởi buôn bán lông thú và một hợp tác xã nhỏ địa phương. Ngay cả khi các thị trấn lớn hơn của Greenland phát triển các tiện nghi, Niaqornat vẫn giữ nhịp sống cũ: phơi thịt trên giá ngoài trời, may vá tập thể bằng da hải cẩu trong ánh sáng mùa đông và săn cá voi vào mùa xuân vẫn tiếp tục hầu như không thay đổi cho đến cuối thế kỷ 20.
Ý nghĩa đằng sau cái tên
“Niaqornat” theo nghĩa đen trong tiếng Kalaallisut có nghĩa là “hình đầu người”. Truyền thuyết dân gian kể rằng tên gọi này ám chỉ hình dáng của một ngọn đồi hoặc ngọn núi gần đó trông giống như một cái đầu đang nằm nghiêng. Những tên địa lý như vậy (giống như “nunatak” dành cho các đỉnh núi biệt lập) rất phổ biến trong tiếng Greenland. Do đó, cái tên này kết nối ngôi làng với địa danh tự nhiên của nó. Đối với người dân địa phương, đó là lời nhắc nhở rằng con người và địa điểm là một phần của bức tranh tổng thể: bản sắc của Niaqornat phụ thuộc vào đường cong của những ngọn đồi nơi đây.
Cuộc sống dưới màn đêm cực — Nhiều tháng không có mặt trời
Niaqornat trải qua hiện tượng đêm cực điển hình ở Bắc Cực mỗi mùa đông. Khoảng từ cuối tháng 11 đến giữa tháng 1 (khoảng 60 ngày), mặt trời không bao giờ mọc lên khỏi đường chân trời ở vĩ độ này. Ngay cả ngoài những tuần cao điểm đó, ánh sáng ban ngày cũng rất yếu đến nỗi ánh hoàng hôn hầu như không phá vỡ bóng tối trước bình minh trong phần lớn tháng 12 và đầu tháng 1. "Đêm vĩnh cửu" này ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống nơi đây. Ngược lại, ngày cực (mặt trời lúc nửa đêm) kéo dài từ cuối tháng 5 đến giữa tháng 7, khi mặt trời luôn ở trên đường chân trời suốt 24/7. Cơ chế rất đơn giản: ở vĩ độ 70,8°N, Niaqornat nằm sâu bên trong Vòng Bắc Cực, vì vậy sau điểm thu phân, đường đi của mặt trời luôn ở dưới đường chân trời trong nhiều tuần. Các nhà nghiên cứu thực địa ghi nhận rằng đêm cực ở Niaqornat kéo dài khoảng 60 ngày mỗi năm.
Cư dân nơi đây nhận thức rõ gánh nặng tâm lý của đêm cực. Như nhà làm phim Sarah Gavron đã lưu ý, ngôi làng có một từ để chỉ chứng trầm cảm mùa đông xuất hiện trong những tháng tối tăm. Theo truyền thống, trước khi có điện và truyền hình, các gia đình sẽ tụ tập tại nhà cộng đồng để may vá, kể chuyện và nghe nhạc để trải qua những đêm dài. Giờ đây, khi những thú vui hiện đại được thay thế bằng sự cô lập, nhiều người cảm thấy khó khăn trong mùa đông. Một bài đánh giá nhận xét rằng “cuộc sống ở ngôi làng này dường như ảm đạm (đặc biệt là trong 'Kaperlak', mùa đông dài và tối tăm)”, thừa nhận thách thức này. Bất chấp sự căng thẳng đó, sự trở lại của ánh sáng mặt trời là một lý do để ăn mừng. Khi mặt trời xuất hiện trở lại vào giữa tháng Giêng, dân làng thường đánh dấu sự kiện này bằng những buổi tụ họp cộng đồng, thịt hải mã hoặc tuần lộc tươi, và sự hồi sinh của các công việc ngoài trời - một sự giải thoát mang tính biểu tượng khỏi sự mệt mỏi. Cây bạch quả, sự ảm đạm của mùa đông lạnh lẽo.
Tìm hiểu về Đêm Cực: Khi Bóng Tối Còn Lưu Lẫn
Trên thực tế, đêm cực đồng nghĩa với việc phải dựa vào ánh sáng nhân tạo cho mọi hoạt động. Đến cuối tháng 11, hoàng hôn hoàn toàn biến mất và ngôi làng chìm trong bóng tối hoặc ánh sáng lờ mờ suốt cả ngày. Về mặt giác quan, người ta chỉ nghe thấy tiếng gió rít và tiếng băng vỡ; biển tối đen và lấm tấm băng, không có chút ánh nắng nào. Nhiệt độ rất lạnh (thường là -20°C hoặc thấp hơn) và gió lạnh rất mạnh. Mặt trời xuất hiện trở lại lần đầu tiên vào khoảng cuối ngày 20 tháng 1 (tùy thuộc vào từng năm), mang đến một ánh sáng hồng nhạt trên đường chân trời trước khi hoàn toàn trở lại phía trên. Những thay đổi nhịp điệu này được ghi dấu trong lịch của cộng đồng: ngày hoàng hôn đầu tiên và bình minh cuối cùng được ghi nhớ rõ ràng và đôi khi còn được tổ chức lễ kỷ niệm.
Gánh nặng tâm lý của bóng tối vĩnh cửu
Đêm cực có những tác động thực sự đến sức khỏe tinh thần. Nhiều người Greenland nói về thời kỳ “kaperlak”, một từ cổ chỉ sự uể oải và buồn bã trong mùa đông khắc nghiệt. Cư dân Niaqornat thừa nhận điều này một cách công khai. Như một người dân làng lâu năm đã nói, “nó chắc chắn ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người… ngày xưa họ thậm chí còn có những người kể chuyện đến để giải trí và nâng cao tinh thần… bây giờ với TV và internet, điều đó không còn xảy ra nữa”. Các triệu chứng rối loạn cảm xúc theo mùa (uể oải, tâm trạng sa sút) rất phổ biến. Tuy nhiên, cộng đồng đối phó bằng cách tạo ra các hoạt động có tổ chức: trường học, các buổi lễ tôn giáo và các lễ hội hàng tháng (như lễ Giáng sinh và các lễ hội Nunavut) mang lại ý nghĩa cho mùa đông. Mỗi gia đình đều bận rộn: sửa chữa thiết bị bằng đèn pin đội đầu, vá lưới hoặc chuẩn bị lương thực dự trữ dài hạn. Sự hiểu biết chung về đêm cực như một chu kỳ tự nhiên—một phần của nhịp điệu hàng năm—giúp định hình nó như một hiện tượng tạm thời. Khi mặt trời trở lại, nó mang đến một nguồn năng lượng dồi dào, thường được chào đón bằng các dự án mới (có thể là một cuộc săn bắn mùa xuân hoặc xây dựng phòng xông hơi ngoài trời), đánh dấu một bước ngoặt tâm lý.
Cách người dân thích nghi với những tháng không có ánh nắng mặt trời
Ngay cả những thói quen sinh hoạt cũng điều chỉnh: vào giữa mùa đông, công việc được chuyển sang muộn hơn trong ngày vì buổi sáng tối nhất, và đèn pha hoặc đèn dầu được thắp sáng đến tận tối muộn. Nhà cộng đồng (với khu giặt giũ và tắm rửa) trở thành trung tâm sinh hoạt xã hội, và các gia đình thường mời nhau đến sau khi làm xong việc nhà. Các tập quán văn hóa cũng thích nghi: một số gia đình vẫn duy trì truyền thống kể chuyện trước đèn dầu, và những người thợ săn trẻ tuổi có thể sử dụng xe trượt tuyết hoặc máy chạy bằng động cơ diesel để đảm bảo an toàn thay vì xe trượt tuyết. Trong những năm gần đây, dân làng cũng đã lắp đặt bóng đèn toàn phổ trong các phòng quan trọng (như phòng ngủ hoặc trường học) để giảm thiểu sự thiếu ánh sáng tự nhiên – một sự thích nghi nhỏ nhưng hiện đại. Về bản chất, người dân Niaqornat đón nhận đêm cực với sự kiên cường: họ biết rằng nó sẽ qua đi, và họ đã học cách làm quen với ánh sáng ban ngày hạn chế như một phần của cuộc sống ở rìa Greenland.
Nhịp sống thường nhật ở Niaqornat
Ở một nơi chỉ có chưa đến 40 người, mỗi cư dân đều đảm nhiệm nhiều vai trò và cuộc sống gắn bó chặt chẽ với cộng đồng. Một ngày điển hình ở Niaqornat phụ thuộc vào đất liền và biển cả. Vào mùa xuân và mùa hè, đàn ông có thể ra khơi trên những chiếc thuyền máy nhỏ để đánh bắt cá hoặc săn hải cẩu trong nhiều giờ; vào mùa đông, xe trượt tuyết do chó kéo hoặc xe bánh xích sẽ vượt qua vịnh hẹp đóng băng để săn gấu Bắc cực, hải mã hoặc cá voi narwhal. Bất kể mùa nào, buổi sáng thường thấy những người thợ săn cùng nhau chuẩn bị dụng cụ, trong khi các bà mẹ và người lớn tuổi phân loại cá, phơi khô thịt và bảo dưỡng thuyền và xe trượt tuyết. Trẻ em (nếu có) đến trường làng nhỏ với tổng số tối đa chín học sinh, mặc dù trong nhiều năm chỉ có một hoặc hai trẻ em trong độ tuổi đi học.
Mặc dù nằm ở vùng hẻo lánh, những tiện nghi hiện đại vẫn được hòa nhập vào cuộc sống thường nhật. Mỗi nhà đều có điện và liên lạc vệ tinh. Nhiều cư dân mang theo điện thoại di động và một số có truy cập internet, cho phép họ kiểm tra dự báo thời tiết hoặc giữ liên lạc với người thân ở Nuuk hay thậm chí là Đan Mạch. Trên thực tế, một họa sĩ tham gia chuyến thám hiểm đã quan sát Niaqornat như “một cộng đồng gắn bó chặt chẽ gồm khoảng 45 người, có điện thoại di động và internet, nhưng cũng có cả chó kéo xe trượt tuyết và giá phơi đồ”.
Các bữa ăn thường kết hợp thực phẩm hái lượm được với thực phẩm mua sẵn. Bữa sáng có thể là bánh mì lúa mạch đen với phô mai và cà phê đậm; bữa trưa có thể là cá hộp hoặc thịt muối, và bữa tối là hải sản đánh bắt tại địa phương (mỡ cá voi nấu chảy với thịt hải cẩu hoặc tuần lộc). Cửa hàng duy nhất trong làng (hoạt động theo hình thức hợp tác xã) dự trữ các nhu yếu phẩm: đồ hộp, bột mì, đường, và cả các món ăn vặt như khoai tây chiên hoặc nước ngọt được vận chuyển bằng tàu chở hàng. Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu chở hàng của chính phủ vài lần một năm (thường từ tháng 5 đến tháng 12) và bằng máy bay trực thăng chở hàng quanh năm. Vào những ngày hàng về, dân làng cùng nhau dỡ hàng và phân phối nhiên liệu, thư từ và thực phẩm đóng gói, biến nó thành một sự kiện cộng đồng.
Nhà cửa ở Niaqornat chủ yếu là những ngôi nhà gỗ sơn màu tươi sáng quen thuộc khắp Greenland. Bên trong, hệ thống sưởi và cách nhiệt hiện đại giúp các gia đình ấm áp suốt những tháng tối tăm nhất. Một ngôi nhà cộng đồng trung tâm cung cấp máy giặt, phòng tắm và phòng họp, vì vậy người dân không cần phải chịu đựng nhà vệ sinh ngoài trời hoặc các công trình xông hơi riêng biệt. Việc bảo quản thịt là một cảnh tượng thường thấy: những giá phơi trên sườn đồi trưng bày những miếng phi lê cá bơn đang phơi khô và những thanh mỡ hải cẩu, được gió làm khô từ từ.
Mối quan hệ xã hội vô cùng bền chặt. Vì dân số ít ỏi, mọi người đều phải chung tay giúp đỡ: một cuộc săn hải cẩu sẽ có sự tham gia của nhiều gia đình, và vào mùa đông, cả làng có thể cùng nhau kéo xác cá voi lên bờ. Hiếm khi có ai làm việc gì một mình. Ngay cả những việc vặt cũng được chia sẻ – ví dụ, việc dọn tuyết trên con đường chung hoặc thu gom củi đều là lao động chung. Những buổi tụ họp thỉnh thoảng (như...) máy pha cà phê(như một buổi tiệc cà phê kiểu Greenland dành cho sinh nhật hoặc ngày lễ) quy tụ cộng đồng lại với nhau để cùng ăn uống và chia sẻ câu chuyện. Như một nhà nhân chủng học đã nhận xét, sự tồn tại của Niaqornat dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau: hàng xóm dựa vào nhau về lao động và tình bạn theo những cách mà cư dân thành phố khó có thể tưởng tượng được.
Săn bắn, đánh bắt cá và nền kinh tế sinh tồn
Nền kinh tế tự cung tự cấp là cốt lõi của Niaqornat. Đánh bắt cá là nguồn thu chính: vùng biển địa phương có rất nhiều cá tuyết Đại Tây Dương, cá bơn Greenland và cá mập Greenland, các gia đình đánh bắt quanh năm để làm thực phẩm và bán. Săn bắn cũng là nguồn sống của làng. Trong săn bắn trên biển, hải cẩu vòng, hải cẩu râu, hải cẩu đàn và hải cẩu mũ được săn bắt quanh năm, cùng với hải mã khi chúng lên bờ trên các tảng băng trôi gần đó. Cá voi Narwhal và cá voi Beluga được săn bắt theo mùa (chủ yếu vào mùa xuân) để lấy thịt, ngà và dầu. Trên đất liền, các cuộc săn bắn mùa xuân có thể thu được một vài con gấu Bắc Cực (để lấy thịt và ngà), cũng như tuần lộc, thỏ Bắc Cực và gà gô trắng. Tóm lại, thực đơn đến từ biển và lãnh nguyên. Các nhà quan sát nhận xét rằng Niaqornat “là một ví dụ về một khu định cư nhỏ hoạt động tốt, nơi cư dân vẫn sống bằng cách khai thác các nguồn tài nguyên sinh vật địa phương”, sử dụng cả xe trượt tuyết chó kéo và thuyền nhỏ theo cách truyền thống.
Thú rừng và cá điển hình (nền kinh tế săn bắt): – Cá tuyết Đại Tây Dương, cá bơn Greenland, cá mập Greenland (đánh bắt ở fiord và vùng ven biển). – Hải cẩu: hải cẩu vòng, hải cẩu râu, hải cẩu harp, hải cẩu mũ trùm; và hải mã (săn trên băng biển hoặc từ thuyền). – Cá voi theo mùa: kỳ lân biển (narwhal) và beluga (bắt khi di cư đến gần). – Thú trên cạn: tuần lộc (caribou), thỏ Bắc Cực, gà tuyết (ptarmigan) và thỉnh thoảng gấu Bắc Cực vào mùa xuân.
Tất cả các nguồn lợi thủy sản này đều được khai thác bền vững, theo truyền thống của người Inuit. Thợ săn chỉ lấy những gì cần thiết và vì sự tôn trọng đối với động vật hoang dã—ví dụ, nếu một con cá voi cái xuất hiện cùng với con non, họ sẽ để chúng yên. Sản lượng đánh bắt (thịt, mỡ, da) được chia sẻ giữa các gia đình. Việc đánh bắt cá tuyết và cá bơn cung cấp protein cần thiết và một phần thu nhập: dân làng xuất khẩu cá tuyết hoặc cá bơn bó lại thành từng bó đến các thị trường lớn hơn thông qua Reykjavík và Nuuk khi có thể.
Hoạt động kinh doanh lớn duy nhất trong lịch sử gần đây là chế biến cá. Một nhà máy chế biến cá nhỏ (ban đầu được nhà nước xây dựng vào giữa thế kỷ 20) đã tạo việc làm cho một số người vào những năm 2000, chuyên chế biến cá bơn và cá tuyết. Khi nhà máy đóng cửa vào năm 2011 dưới sự quản lý của một tập đoàn lớn, sự mất mát này đã gây ảnh hưởng sâu sắc. Không nản lòng, dân làng đã thành lập một hợp tác xã địa phương và tự mở lại nhà máy. Ngày nay, hợp tác xã đó bán cá bơn Greenland và các sản phẩm từ hải cẩu cho người mua ở đất liền. Tuy nhiên, ngay cả với doanh nghiệp này, việc làm toàn thời gian có trả lương vẫn rất khan hiếm. Hầu hết cư dân bổ sung thu nhập bằng công việc thời vụ (ví dụ, xây dựng ở Nuuk vào mùa hè) hoặc dựa vào trợ cấp của nhà nước như lương hưu. Trên thực tế, ngôi làng hoạt động dựa trên nền kinh tế hỗn hợp giữa việc tự cung tự cấp bằng cách thu thập lương thực và một nguồn thu nhỏ từ đánh bắt cá, du lịch và viện trợ.
Truyền thống gặp gỡ hiện đại — Sự cân bằng tinh tế
Niaqornat minh họa sinh động sự giao thoa giữa truyền thống cổ xưa và đời sống thế kỷ 21. Không hiếm khi thấy xe trượt tuyết và thuyền máy đỗ bên cạnh hàng trượt chó; một người điều khiển buộc husky cùng chia sẻ không gian với một người khác đang nhắn tin trên điện thoại. Mỗi nhà đều có điện và điện thoại vệ tinh, và nhiều cư dân mang theo điện thoại di động hoặc thậm chí laptop. Thực vậy, một quan sát viên mô tả ngay cả những làng hẻo lánh nhất ở Greenland là có “những ngôi nhà gỗ vuông vức, [với] điện, hệ thống sưởi trung tâm… truy cập internet và… một cửa hàng tạp hóa địa phương dự trữ tất cả nhu yếu phẩm thông thường (Coca-Cola, khoai tây chiên)”.
Đồng thời, các tập quán truyền thống vẫn được duy trì. Việc săn gấu Bắc cực và hải mã vẫn được thực hiện bằng xe trượt tuyết kéo chó bất cứ khi nào điều kiện băng cho phép. Thịt và cá vẫn được treo phơi khô trên giá gỗ trong không khí lạnh, giống như tổ tiên người Inuit đã làm. Tiếng Greenland vẫn là ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Ngay cả những công nghệ mới cũng đã được điều chỉnh phù hợp với cuộc sống địa phương: các tấm pin mặt trời đã được lắp đặt trên một số mái nhà để bổ sung cho máy phát điện, và đèn trong trường học được đặt ở chế độ ánh sáng xanh lam sáng "ánh sáng mùa đông" nhằm chống lại sự suy giảm tâm trạng do rối loạn cảm xúc theo mùa.
Chó kéo xe trượt tuyết và điện thoại di động
Những sự tương phản này mang tính biểu tượng. Vào mùa hè, bến cảng có thể có một chiếc thuyền nhôm dùng để đánh cá bên cạnh một chuồng chó kéo xe trượt tuyết. Một gia đình có thể ngồi trò chuyện trực tuyến qua modem vệ tinh trong khi thế hệ lớn tuổi hơn thảo luận về điều kiện băng cho cuộc săn bắn ngày hôm sau. Viện Tài nguyên Thiên nhiên Greenland thậm chí còn có một trạm nghiên cứu thực địa ở đây để nghiên cứu Bắc Cực, nhưng các nhà khoa học đó vẫn dựa vào những người dẫn đường Inuit địa phương để điều hướng trên băng vịnh hẹp. Tóm lại, Niaqornat là một ngôi làng hiện đại về cơ sở hạ tầng nhưng lại là một ngôi làng Bắc Cực về lối sống: điện thoại di động trong găng tay, xe trượt tuyết để chuẩn bị cho đội chó kéo xe, và dự báo thời tiết trực tuyến được sử dụng để tính toán thời gian săn hải mã.
Internet ở vùng rìa thế giới
Mạng lưới thông tin liên lạc xuất hiện muộn nhưng rất vững chắc. Đường dây điện thoại xuất hiện vào những năm 1990; truy cập internet đến vào những năm 2000 thông qua liên kết vệ tinh. Ngày nay, một số hộ gia đình có bộ định tuyến Wi-Fi (mặc dù tốc độ chậm). Khả năng kết nối này có những tác động xã hội sâu sắc: thanh thiếu niên ở Niaqornat có thể trò chuyện với bạn bè ở Uummannaq, Nuuk hoặc Đan Mạch sau giờ học, và một thiếu niên có thể có hàng trăm bạn bè trên Facebook. Điều này cũng có nghĩa là tin tức và giải trí được truyền tải dễ dàng; trẻ em xem phim hoạt hình trực tuyến, và người lớn theo dõi các bản tin của Greenland và Đan Mạch. Tuy nhiên, đối với cộng đồng, internet là một công cụ chứ không phải là sự thay thế cho các cuộc tụ họp: các buổi chiếu phim tại hội trường cộng đồng chiếu cả phim tài liệu Greenland và phim truyền hình Đan Mạch, kết hợp những trải nghiệm chung cũ và mới.
Bảo tồn văn hóa đồng thời đón nhận sự thay đổi
Bất chấp những tiện nghi hiện đại, người dân Niaqornat vẫn tích cực bảo vệ di sản của họ. Trung tâm cộng đồng tổ chức các sự kiện văn hóa Greenland – ví dụ như biểu diễn múa trống và đọc thơ – thường do các cư dân lớn tuổi dẫn dắt. Các buổi lễ nhà thờ được cử hành bằng tiếng Kalaallisut, kết hợp các yếu tố dân gian Inuit vào các bài thánh ca Cơ đốc giáo. Các bậc trưởng lão vẫn dạy kỹ thuật khâu da và chèo thuyền kayak cho giới trẻ. Đồng thời, các gia đình rất thực tế về giáo dục: họ khuyến khích con cái học tiếng Đan Mạch và đến trường, hy vọng một số người có thể mang kiến thức trở lại. Thật vậy, có nhiều người lớn tuổi, ngay cả khi họ dựa vào máy phát điện diesel và điện thoại thông minh, vẫn nhất quyết nói tiếng Kalaallisut trước tiên và dạy cháu mình làm điều tương tự.
Sự cân bằng giữa cái cũ và cái mới có thể rất mong manh. Sự khác biệt giữa các thế hệ là điều dễ hiểu: người trẻ có thể mơ ước cuộc sống ở những thành phố lớn hơn, trong khi những người thợ săn lớn tuổi lại coi trọng kinh nghiệm thực tiễn hơn là cuộc sống kỹ thuật số. Nhưng các cuộc phỏng vấn với cư dân thường cho thấy niềm tự hào về cả khả năng sử dụng thiết bị hiện đại và sự thành thạo các kỹ năng sinh tồn truyền thống. Theo lời một người dân làng, “ở đây chúng tôi vẫn còn chó kéo xe trượt tuyết… và chúng tôi vẫn còn Wi-Fi”, tóm tắt mức độ gắn bó sâu sắc của cả hai yếu tố này vào cuộc sống hàng ngày.
Biến đổi khí hậu và sự biến mất của băng
Biến đổi khí hậu là mối quan ngại cấp bách ở Niaqornat. Giống như phần lớn Greenland, khu vực này đang ấm lên nhanh hơn mức trung bình toàn cầu, và những dấu hiệu rõ ràng nằm rải rác khắp làng. Cư dân đã quan sát thấy nhiệt độ tăng cao và băng biển ngày càng không ổn định. Đáng chú ý, các nhà nghiên cứu báo cáo rằng sự kiện áp suất cao "ngăn chặn" ở Bắc Cực năm 2013 đã tạo ra điều kiện ấm bất thường: mùa xuân năm đó, có rất ít băng biển xung quanh Niaqornat. Hình ảnh vệ tinh từ tháng 3 năm 2013 (so với tháng 3 năm 2012) cho thấy sự gia tăng đáng kể diện tích mặt nước mở xung quanh bán đảo, minh họa trực tiếp cho sự mất băng gần đây. Những người dân làng lâu năm chỉ ra một sự thay đổi cụ thể: một sông băng gần đó đã để lại "một vết sẹo khổng lồ" trên vùng đất nơi từng có băng, và trong năm đó, những người thợ săn không còn có thể an toàn vượt qua băng vịnh bằng xe trượt tuyết kéo chó như trước đây nữa.
Sự suy giảm băng biển này gây ra những tác động thực tế. Các tuyến đường trượt tuyết bằng chó kéo dọc theo vịnh hẹp đóng băng vào mùa đông giờ đây nguy hiểm hơn hoặc thậm chí không thể đi qua: mỗi năm, những người săn bắn đều kiểm tra băng cẩn thận trước khi mạo hiểm ra khơi, trong khi trước đây các tuyến đường rất đáng tin cậy. Các cuộc săn bắt hải cẩu và gấu Bắc cực trên băng vào mùa xuân phải được tính toán thời gian rất chính xác và có thể bị hủy bỏ nếu băng quá mỏng. Tương tự, du lịch mùa hè (như chèo thuyền kayak giữa các tảng băng trôi) giờ đây cũng không chắc chắn hơn. Như một nhà sinh vật học vùng cực đã lưu ý, vào tháng 3 năm 2013, các máy bay trực thăng từ Niaqornat đã phải bay 100-150 km ngoài khơi chỉ để tìm được lớp băng dày ổn định để hạ cánh và ghi lại hình ảnh cá voi narwhal.
Sự ấm lên toàn cầu cũng đang định hình lại các mô hình sinh sống của động vật hoang dã xung quanh Niaqornat. Các loài cá chỉ phổ biến ở vĩ độ thấp hơn, như cá capelin và cá tuyết phương Bắc, đã được quan sát thấy di chuyển vào vùng biển địa phương. Trên thực tế, cá tuyết Iceland đôi khi đã được nhìn thấy ở vịnh Disko vào mùa thu. Điều này có thể mang lại những cơ hội mới cho ngư dân, nhưng cũng báo hiệu một hệ sinh thái đang thay đổi. Hiện tượng băng vĩnh cửu tan chảy và sự thay đổi thảm thực vật được ghi nhận trên bờ (rêu và thảm thực vật bụi rậm hơn ở một số nơi). Ngay cả kế hoạch dài hạn ở Niaqornat cũng thừa nhận rằng kỷ nguyên băng "ổn định" đang kết thúc.
Người dân làng đang thích nghi. Thay vì chỉ sử dụng xe trượt tuyết kéo bởi chó, họ ngày càng sử dụng xe trượt tuyết hoặc động cơ nhỏ gắn ngoài khi an toàn. Thân thuyền giờ đây được trang bị đầy đủ dụng cụ theo mùa cho những chuyến đi dài hơn trên vùng biển rộng. Họ cũng theo dõi sát sao các nghiên cứu về khí hậu ở Greenland: Viện Tài nguyên Thiên nhiên Greenland – có trụ sở chính tại Nuuk – đã thành lập một trạm nghiên cứu Bắc Cực tại đây, một phần để theo dõi những thay đổi về băng và hải dương học.
Tóm lại, đối với Niaqornat, hiện tượng nóng lên toàn cầu không phải là một khái niệm trừu tượng; nó đang định hình lại một lối sống truyền thống. Ngôi làng vừa là nhân chứng vừa là trường hợp nghiên cứu: sự thay đổi mùa và cảnh quan của nó được các nhà khoa học theo dõi và cảm nhận được trong mỗi hộ gia đình. Sự tồn tại của cộng đồng Niaqornat gắn liền với tốc độ biến đổi của Bắc Cực.
Suy giảm dân số và vấn đề sinh tồn
Dân số của Niaqornat đã giảm dần trong những thập kỷ gần đây, phản ánh xu hướng di cư rộng rãi hơn ở Greenland. Số liệu chính thức cho thấy mức giảm gần một phần ba so với năm 1990 và khoảng một phần tư so với năm 2000. Tính đến năm 2024, chỉ còn 39 người coi Niaqornat là quê hương. Để dễ hình dung, hãy xem số liệu năm 2015. Địa lý Quốc gia Báo cáo thống kê được khoảng 50 cư dân. Sự suy giảm này đồng nghĩa với việc rất ít người trẻ tuổi ở lại. Trên thực tế, vào khoảng năm 2010, theo báo cáo, chỉ có một thiếu niên (học sinh trung học) sống trong làng. Do thiếu giáo dục trung học hoặc cơ hội nghề nghiệp tại địa phương, hầu hết thanh thiếu niên đều rời đi sau khi hoàn thành bậc tiểu học. Nhiều gia đình chuyển đến Uummannaq hoặc Nuuk để tìm kiếm việc làm, giáo dục và cuộc sống xã hội.
Dòng người di cư làm thay đổi cơ cấu dân số. Hầu hết những người ở lại là người già và trẻ em. Tỷ lệ sinh thấp vì các cặp vợ chồng thường lập gia đình ở nơi khác. Do dân số ít, các dịch vụ bị thu hẹp: các chuyến bay cung cấp nhu yếu phẩm và các chuyến thăm khám y tế thưa thớt, và trợ cấp của chính phủ cũng hạn chế. Một số người dân làng đã chuyển đi; ví dụ, sau khi nhà máy chế biến cá đóng cửa, một gia đình đã chuyển đến Uummannaq vì ở đó có việc làm. Mỗi sự ra đi đều gây ảnh hưởng sâu sắc đến mạng lưới nhỏ bé của Niaqornat.
Thậm chí còn có những cuộc thảo luận về một ngưỡng không chính thức: các nhà quan sát lưu ý rằng nếu một khu định cư ở Greenland giảm xuống dưới khoảng 50 cư dân, chính quyền có thể rút lại sự hỗ trợ và đề nghị di dời (như đã xảy ra ở các cộng đồng Bắc Cực khác). Niaqornat đã tiến rất gần đến điểm đó. Để đối phó, chính cư dân đã tự huy động. Họ tổ chức các cuộc họp cộng đồng về cách "cứu" ngôi làng và hành động: mở lại nhà máy chế biến cá dưới hình thức hợp tác xã, thành lập công ty phát triển du lịch KNT Aps, và bầu một lãnh đạo địa phương vào quốc hội Greenland để vận động cho các khu định cư nhỏ. Những bước này đã giúp ổn định dân số bằng cách tạo ra ít nhất một số cơ hội việc làm tại địa phương.
Liệu Niaqornat có thể tồn tại đến thế hệ tiếp theo hay không vẫn còn là điều chưa chắc chắn. Những nỗ lực bổ sung đã làm chậm sự suy giảm: dân số duy trì ở mức khoảng 30 người thay vì giảm mạnh hơn nữa. Một số cặp vợ chồng trẻ hiện nay chia thời gian giữa Niaqornat và thị trấn (ví dụ như đánh cá hoặc dạy học bán thời gian). Ngôi làng thu hút một số ít khách du lịch mỗi mùa hè, mang lại một ít tiền và sự nổi tiếng. Nhưng sức hút của cuộc sống hiện đại ở Uummannaq hoặc Nuuk rất mạnh. Như một người lớn tuổi đã nói, cộng đồng sẽ chỉ tồn tại chừng nào còn có những người tận tâm để duy trì nó. Hiện tại, ngôi làng tồn tại nhờ khả năng thích ứng và quyết tâm, nhưng mỗi năm câu hỏi lại xuất hiện: liệu Niaqornat có còn tồn tại sau một thập kỷ nữa không?
“Ngôi làng ở tận cùng thế giới” — Một bộ phim tài liệu chân dung
Trong giai đoạn 2012–2013, nhà làm phim người Anh Sarah Gavron và nhà sản xuất David Katznelson đã dành hơn một năm sống ở Niaqornat để thực hiện dự án này. Ngôi làng ở tận cùng thế giớiBộ phim, được phát hành năm 2013, đã mang lại sự chú ý quốc tế cho ngôi làng nhỏ bé này. Phim đan xen những chân dung thân mật của một số cư dân – những người lớn tuổi, một thị trưởng trẻ tuổi, và đặc biệt là Lars, thiếu niên duy nhất – để khám phá những thách thức và hy vọng của cộng đồng. Các nhà phê bình mô tả đây là một bức chân dung cảm động về một “ngôi làng hẻo lánh ở Bắc Greenland” đang nỗ lực duy trì truyền thống trong một thế giới đang thay đổi.
Bộ phim tài liệu nhấn mạnh những câu chuyện con người đằng sau các số liệu thống kê của Niaqornat. Ví dụ, phim chiếu cảnh cuộc họp cộng đồng nơi cư dân thảo luận về cách duy trì sự sống còn của ngôi làng, cuối cùng quyết định mua lại và mở cửa lại nhà máy chế biến cá của họ dưới hình thức hợp tác xã. Phim theo dõi cuộc sống thường nhật của Ane (79 tuổi), người kiên quyết sẽ ở lại ngay cả khi những người khác rời đi, và khám phá mâu thuẫn nội tâm của Lars, người yêu ngôi làng nhưng lại khao khát những cơ hội hiện đại. Thông qua những câu chuyện này, Ngôi làng ở tận cùng thế giới Bộ phim đặt các dữ liệu – sự suy giảm dân số, biến đổi khí hậu – vào bối cảnh cá nhân. Phim đã được trình chiếu tại các liên hoan phim trên toàn thế giới và giúp tên tuổi của ngôi làng được biết đến rộng rãi hơn với cả những người yêu thích du lịch qua sách báo lẫn các nhà nghiên cứu. Nó vẫn tiếp tục là kênh truyền thông nổi tiếng nhất hé mở về cuộc sống ở Niaqornat, và đã thúc đẩy thêm nhiều nhà báo và nhà nghiên cứu quan tâm đến các khu định cư nhỏ ở Greenland.
Tham quan Niaqornat — Liệu có khả thi?
Du lịch ở Niaqornat rất hạn chế, nhưng những du khách ưa mạo hiểm vẫn có thể đến thăm nếu lên kế hoạch cẩn thận. Trong làng không có khách sạn hay nhà hàng – chỉ có một cửa hàng hợp tác xã nhỏ do cộng đồng điều hành. Đường đến đây là qua Uummannaq, cách đó 60 km về phía đông. Hãng hàng không Air Greenland vận hành dịch vụ trực thăng do chính phủ tài trợ giữa sân bay trực thăng Uummannaq và sân bay trực thăng Niaqornat vài lần một tuần. Vào mùa hè, một tàu chở hàng từ Uummannaq cũng ghé Niaqornat vài lần (mang theo thực phẩm, nhiên liệu và thư từ). Thời gian di chuyển và độ tin cậy phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết: sương mù, gió mạnh hoặc băng biển có thể khiến du khách bị mắc kẹt nhiều ngày, vì vậy việc lên lịch linh hoạt là rất cần thiết.
Không có đường bộ nào dẫn vào hoặc ra khỏi Niaqornat. Du khách nên chuẩn bị sẵn sàng ở lại nếu thời tiết xấu đi. Các lựa chọn chỗ ở rất hạn chế: một số du khách đã ở trong một phòng được cải tạo từ trường học cũ hoặc trong nhà của một gia đình bản địa theo thỏa thuận trước. Không có dịch vụ đặt phòng trực tuyến – du khách phải gửi email hoặc gọi điện thông qua các đại lý của Uummannaq hoặc trực tiếp liên hệ với người dân địa phương. Tất cả du khách đều phải tự mang theo đồ dùng cá nhân: quần áo ấm, túi ngủ hoặc dụng cụ cắm trại, và thực phẩm ngoài những gì cửa hàng duy nhất có bán. Có điện và các tiện nghi chung (như giặt là/tắm rửa trong trung tâm cộng đồng), nhưng tín hiệu Wi-Fi và điện thoại di động yếu.
Nhìn chung, người dân làng rất hiếu khách nhưng lại bảo vệ lối sống truyền thống của họ. Các chuyến tham quan của khách du lịch thường không chính thức và quy mô nhỏ: một người dân địa phương có thể mời bạn xem những giàn phơi cá khô hoặc dẫn bạn đi dạo ngắn trên vùng lãnh nguyên. Du khách phải tôn trọng phong tục: hãy hỏi trước khi chụp ảnh người dân hoặc bên trong nhà dân. Trong những năm gần đây, hợp tác xã Niaqornat (KNT Aps) đã bắt đầu điều phối các chuyến tham quan bằng tàu du lịch, nơi các nhóm nhỏ lên bờ để tìm hiểu về văn hóa Greenland. Nhưng những tour du lịch như vậy thường được sắp xếp trước và có hướng dẫn viên địa phương. Hiện tại, số lượng khách du lịch mỗi năm vẫn chỉ ở mức một con số.
Mẹo hay: Nếu có thể đến đó, hãy lên kế hoạch chuyến đi vào cuối mùa hè (tháng 7-8) khi ngày dài hơn và băng biển tan chảy. Luôn luôn lên kế hoạch thêm vài ngày dự phòng cho chuyến đi (các tuyến đường có thể bị đóng cửa do bão).
Thông tin thực tế: Đường hàng không duy nhất là qua sân bay trực thăng Uummannaq. Không có khách sạn; bạn có thể ở nhà nghỉ hoặc nhà dân địa phương theo thỏa thuận. Cửa hàng tạp hóa trong làng có rất ít hàng hóa, vì vậy hãy mang theo bất kỳ thực phẩm đặc sản và thuốc men nào bạn cần. Hãy thông báo cho chủ nhà về bất kỳ dị ứng hoặc nhu cầu y tế nào, vì phòng khám gần nhất cách đó vài giờ đi xe. Luôn chào hỏi người dân địa phương bằng câu "Aluu!" (xin chào) của người Greenland.
Bất chấp những khó khăn, chuyến thăm Niaqornat có thể mang lại những trải nghiệm vô cùng bổ ích. Du khách cho biết việc được nghe kể về các cuộc săn bắn địa phương từ những người thợ săn thực thụ, ngắm mặt trời mọc sau đêm cực và lắng nghe những câu chuyện dân gian của người Inuit dưới ánh mặt trời lúc nửa đêm là những trải nghiệm khó quên. Chính sự hẻo lánh – ở một nơi không có đường sá hay đám đông – mang lại một góc nhìn mới mẻ. Hơn nữa, Niaqornat để lại cho du khách một cảm nhận sống động về cách các cộng đồng thích nghi với điều kiện khắc nghiệt và nguồn lực hạn chế.
Câu hỏi thường gặp
Niaqornat ở đâu? Niaqornat là một khu định cư nhỏ bé trên bán đảo Nuussuaq của Greenland, ở phía tây bắc Greenland. Nó nằm ở vĩ độ khoảng 70,8°N trên bờ biển phía bắc của bán đảo đó, với thị trấn Uummannaq cách đó 60 km về phía đông. Nó nằm phía trên Vòng Bắc Cực và nhìn ra vịnh hẹp Uummannaq hướng về vịnh Baffin.
Dân số của Niaqornat là bao nhiêu? Tính đến tháng 1 năm 2024, Niaqornat có 39 cư dân. Dân số đã giảm dần: năm 2015 chỉ khoảng 50 người, và các ghi chép lịch sử cho thấy xu hướng giảm dài hạn kể từ cuối thế kỷ 20.
Đêm cực ở Niaqornat diễn ra như thế nào? Niaqornat trải qua đêm cực từ khoảng cuối tháng 11 đến giữa tháng 1 (khoảng 60 ngày không có mặt trời mọc). Trong thời gian đó, trời rất tối và lạnh; người dân thường báo cáo về tâm trạng chán nản và mệt mỏi, một tình trạng được gọi là đêm cực. nụ bạch hoa (Suy thoái mùa đông). Khi mặt trời trở lại vào giữa tháng Giêng, đó là một sự kiện được chào đón, báo hiệu sự kết thúc của mùa đông dài.
Người dân ở Niaqornat kiếm sống bằng cách nào? Nền kinh tế chủ yếu dựa vào săn bắn và đánh bắt cá. Người dân địa phương đánh bắt cá (cá tuyết, cá bơn, v.v.) và săn bắt hải cẩu, hải mã, cá voi và một số động vật trên cạn (tuần lộc, thỏ rừng, gà gô). Cộng đồng có một nhà máy chế biến cá do hợp tác xã điều hành (được dân làng mở cửa trở lại vào năm 2011) để bán các sản phẩm cá tuyết và cá bơn. Có một cửa hàng hợp tác xã duy nhất để mua sắm, nhưng hầu hết thực phẩm đều do tự cung cấp hoặc trao đổi hàng hóa. Mọi thu nhập bằng tiền mặt đều đến từ các hợp đồng đánh bắt cá theo mùa hoặc trợ cấp của chính phủ.
Khách du lịch có thể đến thăm Niaqornat không? Có, nhưng chỉ khi lên kế hoạch cẩn thận. Không có chuyến bay thẳng, vì vậy du khách phải đến Uummannaq rồi đi trực thăng đến Niaqornat (các chuyến bay không thường xuyên và phụ thuộc vào thời tiết). Vào những tháng hè, tàu chở hàng cũng thỉnh thoảng ghé qua. Du khách phải đặt chỗ ở trước (nhà dân hoặc phòng khách sạn) vì không có khách sạn. Bất cứ ai lên kế hoạch cho chuyến đi đều phải mang theo đồ dùng cần thiết và chuẩn bị sẵn sàng cho những sự chậm trễ do thời tiết đột ngột. Các công ty du lịch thường khuyên chỉ những du khách chuẩn bị kỹ càng hoặc các đoàn thám hiểm nhỏ có hướng dẫn viên mới nên thử hành trình này.
Bộ phim tài liệu “Ngôi làng ở tận cùng thế giới” nói về điều gì? Đây là một bộ phim tài liệu Anh năm 2013 của Sarah Gavron, khắc họa cuộc sống thường nhật ở Niaqornat. Phim theo chân một số cư dân (bao gồm cả những người lớn tuổi và thiếu niên duy nhất của làng vào thời điểm đó) để tìm hiểu cách cộng đồng đối phó với sự cô lập, biến đổi khí hậu và áp lực hiện đại. Bộ phim nêu bật những nỗ lực như việc cộng đồng mua lại nhà máy chế biến cá, những khó khăn của giới trẻ và tinh thần kiên cường của ngôi làng vùng Bắc Cực hẻo lánh này.

