Cuba hiện ra như một bức tranh khảm của thời gian và văn hóa, nơi những quảng trường thuộc địa nằm cạnh những khu nhà ở do Liên Xô xây dựng, nơi những điệu rumba vang vọng bên cạnh những khẩu hiệu cách mạng, và nơi những cánh đồng thuốc lá xanh mướt trải dài trên những ngọn đồi đá vôi cổ kính. Tại các quảng trường lát đá cuội ở Havana, người ta bắt gặp những nhà thờ kiến trúc Baroque Tây Ban Nha bên cạnh những chiếc xe hơi Mỹ thập niên 1950, mỗi thứ đều kể một phần câu chuyện về quá khứ hào hùng của hòn đảo. UNESCO gọi Phố cổ Havana là “một sự thống nhất đáng chú ý về bản sắc” được bảo tồn thông qua mạng lưới đường phố thuộc địa ban đầu và các quần thể kiến trúc. Trung tâm thành phố sống động này – đẹp nhất vùng Caribe – là minh chứng cho nghịch lý của Cuba: nó vừa mang cảm giác như bị đóng băng trong một bức tranh thuộc địa hào nhoáng, vừa rực rỡ sức sống trong cuộc sống hàng ngày. Những sự tương phản này hé lộ bản sắc độc nhất vô nhị của Cuba: được định hình bởi sự chinh phục và cách mạng, được nâng đỡ bởi sự hòa trộn văn hóa và các chiến lược sinh tồn, vừa mang đậm chất Caribe, Mỹ Latinh, lại vừa hoàn toàn khác biệt với cả hai.
Trải qua nửa thiên niên kỷ biến động – từ cuộc chinh phục của Tây Ban Nha đến cuộc cách mạng của Castro – Cuba đã hình thành nên một bản sắc độc đáo. Những dinh thự của các ông trùm đường mía thời thuộc địa và các đồn điền nô lệ đã nhường chỗ cho các cứ điểm du kích ở dãy núi Sierra Maestra; các nghi lễ Afro-Cuba vẫn tồn tại dưới chế độ vô thần chính thức; và ngày nay âm nhạc và vũ điệu vẫn vang vọng âm hưởng của châu Phi cổ đại ngay cả khi một tượng đài kiểu Liên Xô hiện diện ở mọi quảng trường thị trấn. Mỗi số liệu thống kê và phong tục đều gợi lên một câu chuyện: tại sao hòn đảo này lại có loài động vật có vú độc duy nhất trên thế giới (“almiquí,” tức là rắn độc Solenodon) sinh tồn trên các ngọn núi? Tại sao gần ba triệu cư dân Havana hàng ngày lại tiếp xúc với những chiếc Chevrolet đời 1950? Cuốn sách hướng dẫn này đan xen kiến trúc, lịch sử, động vật hoang dã, tôn giáo, kinh tế và chính trị của Cuba thành một câu chuyện mạch lạc, hé lộ những lý do sâu xa đằng sau vẻ quyến rũ đặc biệt của nó – những chi tiết “chỉ có ở Cuba” mà bạn sẽ không tìm thấy ở bất cứ nơi nào khác.
Bản sắc hiện đại của Cuba được hình thành không thể đảo ngược trong lò lửa cách mạng. Con đường này bắt đầu sau khi chế độ thuộc địa Tây Ban Nha nhường chỗ (năm 1898) cho ảnh hưởng mạnh mẽ của Mỹ. Đến giữa thế kỷ 20, một nhà độc tài được Mỹ hậu thuẫn, Fulgencio Batista, nắm quyền. Tháng 7 năm 1953, luật sư trẻ Fidel Castro đã lãnh đạo một cuộc tấn công táo bạo vào doanh trại Moncada ở Santiago de Cuba. Cuộc tấn công thất bại; Castro bị bỏ tù và sau đó bị lưu đày. Nhưng ngay cả thất bại cũng trở thành huyền thoại. Như nhà sử học Robert Rosenstone đã nhận xét, “Moncada là đồn quân sự lớn thứ hai ở Cuba. Mặc dù cuộc tấn công của Castro thất bại, nhưng nó đã giúp ông được công nhận là một lãnh đạo của phe đối lập.”Bằng cách gọi giai đoạn tiếp theo một cách tượng trưng là "Phong trào ngày 26 tháng 7", Castro đã đánh dấu sự kiện này như là sự khởi đầu của cuộc cách mạng. Quả thực, người dân Cuba vẫn nhớ ngày đó – 26 tháng 7 năm 1953 – như là "phát súng đầu tiên" của cuộc nổi dậy.
Trở lại Mexico, Castro đã tổ chức những người lưu vong (bao gồm cả bác sĩ người Argentina Che Guevara) và có được một chiếc du thuyền. BàCuối năm 1956, họ bí mật đi thuyền đến vùng núi Sierra Maestra phía đông Cuba. Tại đó, họ tiến hành chiến tranh du kích chống lại lực lượng của Batista, dần dần giành được sự ủng hộ của nông dân, sinh viên và người nghèo thành thị. Sự chú ý của báo chí Mỹ và những thất bại ở vùng nông thôn đã làm suy yếu quyền lực của Batista. Đến cuối năm 1958, các toán quân nổi dậy dưới sự lãnh đạo của Che Guevara đã chiếm được Santa Clara, cắt đứt nguồn cung cấp vũ khí cho Havana. Ngày 1 tháng 1 năm 1959, Batista bỏ trốn khỏi hòn đảo. Lịch sử Tạp chí tóm tắt: “Đến cuối năm 1958, lực lượng du kích cách mạng thuộc Phong trào 26 tháng 7 của Castro đã chiếm ưu thế… buộc Batista phải chạy trốn khỏi hòn đảo vào ngày 1 tháng 1 năm 1959”.
Trong chiến thắng vang dội, Castro và nhóm cách mạng của ông càn quét khắp Cuba. Ngày 9 tháng 1 năm 1959, Castro đến Havana giữa đám đông hân hoan. Tinh thần cách mạng lan tỏa khắp mọi tỉnh thành. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962 Và nhiều thập kỷ căng thẳng thời Chiến tranh Lạnh tiếp nối – nhưng câu chuyện cách mạng của Cuba giờ đây đã được định hình. Các bức tượng của José Martí (người giải phóng dân tộc) và các nhà lãnh đạo như Che Guevara xuất hiện trên các quảng trường và tường thành, một lời nhắc nhở hàng ngày về di sản này. Chính phủ của Castro đã tiến hành quốc hữu hóa đất đai và công nghiệp trên diện rộng, đưa Cuba liên kết với khối Xô Viết và gây ra lệnh cấm vận của Mỹ. Trong sáu mươi năm tiếp theo, quyền lực được chuyển giao từ Fidel sang em trai Raúl rồi đến Miguel Díaz-Canel, nhưng các khẩu hiệu của cuộc cách mạng vẫn ăn sâu vào văn hóa (ngày 1 tháng 1 vẫn được kỷ niệm như một ngày lễ quốc gia).
Biểu tượng cách mạng hiện diện khắp mọi nơi. Tại Santiago de Cuba, doanh trại Moncada (nay là một trường học) và quảng trường Céspedes gần đó là những đài tưởng niệm vụ tấn công năm 1953. UNESCO ghi nhận rằng khu vực trung tâm lịch sử của Santiago được đánh dấu bởi “vụ tấn công năm 1953 vào doanh trại Moncada, do các nhà cách mạng trẻ do Fidel Castro lãnh đạo thực hiện”, và vào ngày 1 tháng 1 năm 1959. “Quân đội nổi dậy tiến vào, và từ ban công trung tâm… Fidel tuyên bố chiến thắng của Cách mạng Cuba.”Trên đỉnh một ngọn đồi cao sừng sững bức tượng đồng của José Martí, và bên dưới, trong một lăng mộ hiện đại, là hài cốt của Che Guevara, được canh giữ bởi những người lính danh dự trẻ tuổi. Câu chuyện của mỗi địa điểm đan xen những chi tiết thời thuộc địa với chính trị thế kỷ 20.
Khi suy ngẫm về cuộc cách mạng Cuba, người ta thấy một mô hình: hàng thập kỷ nghèo đói và bất bình đẳng đã hun đúc nên sự phản kháng, dẫn đến những thay đổi xã hội toàn diện. Cuộc cách mạng đã chấm dứt sự thống trị của Mỹ nhưng lại tạo ra một loạt mâu thuẫn mới – chăm sóc sức khỏe và giáo dục hào phóng, nhưng lại bị bù đắp bởi tình trạng thiếu thốn kinh niên và sự đàn áp. Chủ đề giải phóng và gian khổ cùng tồn tại. Di sản này thấm đẫm cuộc sống hàng ngày: học sinh Cuba học về dòng thời gian cách mạng cùng với chữ cái và con số; các ban nhạc salsa vẫn chơi nhạc. “La Bella Ciao” cùng với những tác phẩm kinh điển như “Guantanamera”Ở Cuba, lịch sử không phải là môn học hàn lâm – nó hiện hữu và đang diễn ra liên tục. Như một người dân làng ở Sierra Maestra đã nói, “Fidel nói với chúng tôi rằng chúng tôi sẽ sống tốt hơn, và quả thật là vậy – không phải giàu sang phú quý, mà là sống có phẩm giá.” Dù đồng tình hay không, dấu ấn của cuộc cách mạng là không thể phủ nhận ở mọi quảng trường thành phố và thung lũng nông thôn, khiến câu chuyện về Cuba trở nên độc nhất vô nhị.
Chính phủ Cuba là một trường hợp ngoại lệ ở châu Mỹ: một nhà nước xã hội chủ nghĩa độc đảng. Hiến pháp năm 1976 đã thiết lập Đảng Cộng sản Cuba (Partido Comunista de Cuba, PCC) là “lực lượng lãnh đạo tối cao của xã hội và nhà nước”. Trên thực tế, không có đảng phái nào khác được phép tồn tại. Bầu cử diễn ra, nhưng chỉ với các ứng cử viên được PCC phê duyệt; sự bất đồng chính kiến thường bị coi là hành vi lật đổ. Ngôn luận công khai bị kiểm soát chặt chẽ, báo chí và tự do ngôn luận bị quản lý nghiêm ngặt. Các nhóm nhân quyền lưu ý rằng phe đối lập chính trị phải đối mặt với áp lực pháp lý và phi pháp.
Một điều khó hiểu đối với du khách từ lâu nay là chu kỳ bầu cử ở Cuba: bất chấp hình thức "bầu cử", các ứng cử viên hầu như không có đối thủ cạnh tranh. Hội đồng quyền lực nhân dân (Asambleas Populares) lựa chọn từ các danh sách đã được kiểm duyệt trước. Giới phê bình gọi đó là một vỏ bọc; các quan chức thì khẳng định nó đảm bảo sự thống nhất. Trong cả hai trường hợp, quyền lực đều chảy từ ban lãnh đạo PCC (trước đây là gia tộc Castro và hiện nay là Díaz-Canel) xuống các thể chế nhà nước. Nhà nước sở hữu truyền thông và hầu hết các doanh nghiệp. Các nhóm xã hội dân sự tồn tại, nhưng các tổ chức phi chính phủ thực sự độc lập hoạt động hạn chế dưới sự giám sát liên tục.
Từ năm 1962, Cuba sống dưới lệnh cấm vận thương mại nghiêm ngặt của Mỹ. Lệnh cấm vận bắt đầu sau khi Cuba cách mạng liên minh với Liên Xô. Hoa Kỳ đã cắt đứt mọi quan hệ ngoại giao và hầu hết các mối quan hệ thương mại vào đầu những năm 1960. Các nhà kinh tế và sử học cho rằng nguồn gốc thời Chiến tranh Lạnh của lệnh cấm vận vẫn tồn tại đến ngày nay vì lý do địa chính trị. Tác động của nó rất sâu sắc: hạn chế tiếp cận thực phẩm, thuốc men và công nghệ nhập khẩu; khó khăn trong các giao dịch quốc tế; và một nền kinh tế từ lâu phụ thuộc vào du lịch và kiều hối do thiếu thương mại với Mỹ. History.com Bài báo ghi nhận, “Hoa Kỳ đã cắt đứt quan hệ ngoại giao… và vài năm tiếp theo được đánh dấu bằng sự leo thang căng thẳng, bao gồm sự kiện Vịnh Con Lợn (1961) và Khủng hoảng tên lửa Cuba (1962)”. Những căng thẳng đó vẫn còn tồn tại: theo luật pháp Hoa Kỳ, việc du lịch đến Cuba để giải trí vẫn bị cấm, một chính sách còn sót lại từ các đạo luật thời Chiến tranh Lạnh.
Về nội bộ, chính phủ biện minh cho những biện pháp này là cần thiết để bảo vệ chủ quyền. Về bên ngoài, chính phủ tự coi mình là biểu tượng của chủ nghĩa chống đế quốc ở Mỹ Latinh. Tuy nhiên, người dân Cuba bình thường phần lớn phải gánh chịu những mặt trái của hệ thống: tình trạng thiếu hụt kinh niên và tự do chính trị bị hạn chế, trái ngược với những thành tựu trong y tế và giáo dục. Các nhà quan sát nhận thấy sự mâu thuẫn: nhà nước đảm bảo có bác sĩ ở mọi góc phố và trường học cho mọi trẻ em, nhưng tình trạng xếp hàng dài chờ mua thực phẩm thiết yếu và phân phối theo định mức lại là chuyện thường xuyên. Sự mâu thuẫn giữa lời lẽ lý tưởng và tình trạng khan hiếm thực tế này đã làm dấy lên nhiều tranh luận cả trong và ngoài biên giới Cuba.
Để hiểu được chính trị Cuba, ta cần chấp nhận sự phức tạp. Du khách có thể cảm thấy an toàn trên đường phố, nhưng đằng sau hậu trường, chế độ độc đảng định hình hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống. Bất kỳ du khách nào cũng nên biết các quy tắc: chụp ảnh quân đội hoặc cảnh sát là điều nhạy cảm, phát biểu công khai chỉ trích chính phủ có thể thu hút sự chú ý, và trưng bày những vật dụng đắt tiền có nguy cơ bị soi mói không mong muốn. Những quy tắc này, được hình thành từ nhiều thập kỷ bất ổn dưới chế độ, là một hiện tượng độc nhất vô nhị của Cuba ngày nay. Ngay cả khi hòn đảo hiện đại hóa (với các công cụ kỹ thuật số mới và các doanh nghiệp tư nhân đang dần mở rộng), cấu trúc chính trị vẫn bị đóng băng trong khuôn mẫu thời kỳ cách mạng. Tất cả những điều này khiến Cuba khác biệt so với các nước láng giềng Mỹ Latinh, và là bối cảnh không thể thiếu đối với bất kỳ du khách hoặc nhà nghiên cứu nào muốn hiểu những gì họ bắt gặp trên đường phố Havana hoặc ở các vùng nông thôn.
Cuộc sống thường nhật ở Cuba như thế nào? Từ góc nhìn của du khách, đó là một bức tranh về sự kiên cường. Mặc dù thiếu thốn vật chất và thu nhập thấp, người dân Cuba bình thường vẫn vượt qua những khó khăn bằng sự khéo léo và tinh thần cộng đồng. Hai trụ cột chính của xã hội – y tế và giáo dục – vẫn vững mạnh theo nhiều tiêu chí. Chính phủ tự hào chỉ ra tỷ lệ biết chữ gần 100%, giáo dục phổ cập miễn phí và tỷ lệ bác sĩ trên bệnh nhân tuyệt vời. Thật vậy, tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh ở Cuba (tương tự như Tây Âu) và tuổi thọ trung bình (tương đương với các quốc gia giàu có hơn) vượt xa hầu hết các quốc gia cùng mức thu nhập. Du khách có thể nhận thấy các phòng khám bác sĩ dọc đường nông thôn, hoặc trẻ em đưa người lớn tuổi đi tiêm chủng – những biểu tượng hữu hình của những thành tựu này.
Tuy nhiên, đằng sau những thành công đó là chính sách thắt lưng buộc bụng. Mức lương trung bình nổi tiếng là thấp: hầu hết công chức nhà nước chỉ kiếm được tương đương 20-50 đô la Mỹ mỗi tháng (trả bằng peso Cuba, CUP). Lương hưu và tiền lương khu vực công chỉ được tăng một phần nhờ các cải cách gần đây, thường khiến người dân phải tìm kiếm thêm thu nhập "đô la" thông qua tiền boa từ khách du lịch hoặc khu vực tư nhân đang phát triển. Các cửa hàng thường xuyên trống trơn. Bánh mì, trứng, đường, cà phê - tất cả đều cần thẻ phân phối và thường bán hết rất nhanh. Tình trạng mất điện thường xuyên xảy ra (đôi khi 10-12 giờ mỗi ngày) do thiếu điện kinh niên. Đối với nhiều người Cuba, việc lên kế hoạch cuộc sống dựa trên sự khan hiếm là điều bình thường: tiết kiệm những bao gạo miễn phí thỉnh thoảng có được, trao đổi hàng hóa để có được các vật dụng vệ sinh cá nhân khan hiếm và tái sử dụng mọi thứ từ dây chun đến mẩu nến.
Nhiều khía cạnh trong đời sống Cuba phản ánh tinh thần “tự xoay xở” với nguồn lực hạn chế. Những chiếc xe hơi cổ điển mang tính biểu tượng của Mỹ ra đời là nhờ thực tế này. Kể từ cuộc cách mạng, không có xe hơi Mỹ mới nào được nhập khẩu vào Cuba – vì vậy các thợ máy vẫn duy trì hoạt động cho những chiếc Buick và Chevy đời 1950 bằng những cách chế tạo khéo léo. Thường thấy những chiếc xe được thay thế ống dẫn nước làm ống tản nhiệt bằng băng dính hoặc những tấm kim loại vá víu trên thân xe rỉ sét. Như một tài xế taxi đã nói một cách mỉa mai, “Chúng tôi không mua xe; chúng tôi nuôi chúng.” Nhưng đây không chỉ đơn thuần là sự kỳ lạ hay hoài niệm; đó là một hình thức cực đoan của “sự giải quyết” – động từ tiếng Cuba có nghĩa là “tự tìm ra cách giải quyết”. Khi nguồn cung chính thức cạn kiệt, người Cuba trở thành những người tái sử dụng chuyên nghiệp: sửa máy giặt bằng móc áo, hoặc hàn kim loại từ phế liệu. Tinh thần này lan tỏa khắp các khu phố: những người bán hàng rong tái sử dụng chai nhựa làm đèn dầu, hoặc gà mổ thóc trong các luống hoa. Nó phản ánh cả sự cần thiết và một nền văn hóa cộng đồng chia sẻ nguồn lực.
Thẻ phân phối lương thực Libreta (thành lập năm 1962) vẫn tồn tại dưới hình thức sửa đổi, mặc dù tầm quan trọng của nó đã giảm sút trong những năm gần đây. Theo truyền thống, mỗi hộ gia đình nhận được hạn mức hàng tháng: gạo, đậu, dầu ăn và một ổ bánh mì cho mỗi người. Những khẩu phần đó – chỉ vài cân mỗi tháng – hầu như không đủ để nuôi sống một gia đình; hầu hết người Cuba mua thêm thực phẩm trên thị trường chợ đen hoặc làm việc ngoài hệ thống nhà nước để có đủ tiền mua thêm. Cuối năm 2024, chính phủ tuyên bố sẽ chấm dứt hoàn toàn chế độ phân phối lương thực Libreta như một phần của cải cách kinh tế, chuyển sang bán hàng theo giá thị trường. Tuy nhiên, di sản của chế độ phân phối vẫn định hình kỳ vọng: bất chấp nguồn lực hạn chế, người Cuba vẫn đổ xô đến các cửa hàng do nhà nước điều hành để mua các nhu yếu phẩm cơ bản như thể họ sẽ gặp may mắn.
Cuộc sống thường nhật ở Cuba cũng phản ánh di sản lâu đời về sự bình đẳng và phúc lợi cộng đồng. Giáo dục là bắt buộc và miễn phí đến hết đại học; trẻ em thường đi bộ đến trường trong khu phố của mình bất kể tầng lớp xã hội nào. Các bác sĩ cộng đồng gần đó đến khám bệnh tại nhà. Các sự kiện công cộng – dù là xổ số hay lễ hội văn hóa – đều được thông báo trước bởi những người rao tin trên loa phóng thanh hoặc trên tranh tường, như thể chẳng có gì thay đổi so với thời trước khi có truyền hình. Đồng thời, cuộc sống đô thị lại mang đến cảm giác thư thái đến bất ngờ. Tại các khu dân cư ở Havana, người dân tản bộ, trò chuyện ở cửa nhà và trẻ em chơi đùa trên những con phố yên tĩnh; nhịp sống thường chậm hơn so với hầu hết các thủ đô đông đúc khách du lịch.
Giữa những thách thức này, một thực tế phổ biến là busconería – văn hóa buôn bán nhỏ lẻ không chính thức. Nhiều người Cuba bổ sung thu nhập ít ỏi bằng cách làm thêm các công việc phụ (gọi là busconería). tự kinh doanhMột người phục vụ có thể làm thêm nghề hướng dẫn viên du lịch riêng, hoặc một thợ may cũng có thể bán bánh tamales tự làm. Các nhà hàng tư nhân (paladares) và nhà nghỉ tư nhân (casas particulares) đã phát triển mạnh trong những năm gần đây, mặc dù hoạt động trong vùng xám về mặt pháp lý. Năng lượng kinh doanh này, thường bị các quan chức xem nhẹ, cho thấy nhiều người Cuba âm thầm định hình vận mệnh của chính mình. Nó cũng thúc đẩy giao lưu văn hóa: một bữa ăn của khách du lịch tại một paladar không chỉ mang đến cơ hội thưởng thức món ropa vieja và arroz con pollo, mà còn cả cuộc trò chuyện sôi nổi với chủ nhà, người giải thích cách anh ta tìm kiếm các loại gia vị nhập khẩu hoặc lên kế hoạch cho những chuyến đi nước ngoài trong tương lai.
Y tế là một lĩnh vực thể hiện rõ nét nhất nghịch lý của Cuba. Chăm sóc tại bệnh viện và khám sức khỏe định kỳ đều miễn phí cho tất cả mọi người, và các đoàn y tế quốc tế của đảo quốc này nổi tiếng thế giới. Tuy nhiên, người mắc bệnh tiểu đường có thể phải xếp hàng chờ tiêm insulin, và tại các phòng khám ở tỉnh lẻ thậm chí không có nước nóng. Một ví dụ: Bệnh viện Sản phụ San José nổi tiếng ở Havana vừa là biểu tượng cho tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh thấp của Cuba, vừa là nơi các bà mẹ thường phải nằm chung phòng trong không gian chật hẹp, giúp đỡ nhau chăm sóc trong một hệ thống quá tải. Sự kết hợp giữa chăm sóc tận tâm và nguồn lực hạn chế này thể hiện rõ sự pha trộn giữa lý tưởng xã hội chủ nghĩa và sự ứng biến thường nhật của Cuba.
Khi trò chuyện trực tiếp với các gia đình địa phương, du khách thường nghe thấy một điệp khúc quen thuộc: "Cuộc sống là vậy đấy." (“Đó là cuộc sống”) – một cái nhún vai ngắn gọn đặc trưng của người Cuba, thể hiện cả những gánh nặng dai dẳng và niềm vui bất khuất trong cuộc sống thường nhật. Dù vậy, người Cuba vẫn giữ vững bản sắc và tinh thần cộng đồng mạnh mẽ. Dù các kệ hàng thường trống rỗng, các quán bar và quảng trường vẫn thường tràn ngập tiếng cười và âm nhạc. Mối quan hệ cộng đồng và gia đình rất bền chặt; nhà của người thân thường là nơi nương náu trong những lúc khủng hoảng. Đối với người ngoài, những chiến lược sinh tồn này có vẻ gượng ép; nhưng đối với người Cuba, chúng đơn giản là điều bình thường. Đây chính là bức tranh khảm về sự kiên cường của người Cuba – một xã hội được định hình bởi hàng thập kỷ khó khăn nhưng được xác định bởi sự sáng tạo, hợp tác và theo đuổi những niềm vui giản dị của cuộc sống.
Tâm hồn của Cuba được thể hiện mạnh mẽ trong các truyền thống tôn giáo và văn hóa Afro-Cuba – những yếu tố được tìm thấy chỉ có ở CubaMặc dù có những người họ hàng ở những nơi khác trong vùng Caribe. Gần ba phần tư người Cuba tham gia vào một số hình thức nghi lễ hoặc tín ngưỡng Afro-Cuba, phổ biến nhất là Santería (Regla de Ocha). Được những người Yoruba bị bắt làm nô lệ từ Tây Phi mang đến, Santería kết hợp các vị thần được gọi là orisha với các vị thánh Công giáo (một chiến thuật thời thuộc địa để bảo tồn tín ngưỡng thờ cúng của người châu Phi dưới sự cai trị của Công giáo). Do đó, Thánh Barbara thường được đồng nhất với orisha Shango (thần sấm), Thánh Barbara cầm thánh giá và một cái rìu.
Đời sống nghi lễ rất phong phú và sống động: đánh trống, tụng kinh, hiến tế động vật (thường là gà trống), và nhập đồng bởi các vị thần Orisha. Ở những khu phố yên tĩnh hơn của Havana, người ta có thể nghe thấy tiếng trống Batá rộn ràng phát ra từ sân sau nhà. nhà của các thánhCác thầy cúng (babalawos và santeras) tư vấn cho tín đồ về sức khỏe, may mắn và các vấn đề gia đình, sử dụng bảng bói toán và vỏ sò. Mặc dù trước đây được thực hành một cách bí mật, nhiều hình thức Santería hiện nay đã trở nên công khai nhờ sự khoan dung của chính phủ và sự quan tâm của khách du lịch. Trên thực tế, UNESCO đã tuyên bố điệu nhảy rumba Afro-Cuba (một hình thức khiêu vũ thế tục có nguồn gốc sâu xa từ châu Phi) là Di sản Văn hóa Phi vật thể, lưu ý rằng rumba “là một biểu tượng quan trọng của một tầng lớp yếu thế trong xã hội Cuba… thể hiện lòng tự trọng và sự phản kháng”.
Bên cạnh Santería, các tôn giáo Afro-Cuba khác cũng phát triển mạnh. Palo Monte (hay Congo) kế thừa truyền thống Kongo của Trung Phi, tập trung vào ma thuật thảo dược và linh hồn tổ tiên. Các nghi lễ của nó bao gồm những bàn thờ thiêng liêng làm bằng que và xương, thường bị những người theo Santería chính thống xa lánh. Trong khi đó, Abakuá (ban đầu là một giáo phái chỉ dành cho nam giới ở Cuba) phát triển từ các hội kín châu Phi vùng Cross River; nó vẫn giữ các nghi lễ và lễ nhập môn bí mật ở Havana. Mỗi truyền thống đều có giáo sĩ, biểu tượng và hội quán riêng. Tất cả chúng, mặc dù đôi khi bị đàn áp, tạo thành một bức tranh phức tạp về niềm tin đã định hình âm nhạc, vũ điệu, phương pháp chữa bệnh và ngôn ngữ hàng ngày của Cuba (ngay cả khi không được thừa nhận).
Có thể ai đó chứng kiến một nghi lễ palo fundación (lễ nhập môn) hoặc một đám tang plena mà không nhận ra tầm quan trọng lịch sử sâu sắc của nó. Ví dụ, tiếng trống rumba, nay được nhảy múa trên các góc phố, bắt nguồn từ tiếng trống orisha của người Afro-Cuba và các bài hát lao động thời thuộc địa. Ở Matanzas và Havana, các khu phố như Guanabacoa và Regla nổi tiếng với những truyền thống sống động: các lễ hội tràn ngập tiếng trống, điệu nhảy và bàn thờ thắp nến trong các ngôi nhà riêng. Tại chợ El Rincón nổi tiếng của Havana, người ta vẫn có thể mua dừa, nến và rượu rum để cúng dường cho các vị thánh. Sự hòa quyện giữa đức tin và đời sống thường nhật này không chỉ đơn thuần là văn hóa dân gian; đó chính là bản sắc Cuba. Như một tín đồ Santero đã nói, “Chúng tôi gọi các vị thánh của mình là madre (mẹ) hoặc padre (cha). Đó là cùng một Thượng đế, nhưng ở đây chúng tôi gọi Người là Oggún hoặc Yemayá.”
Những truyền thống tâm linh này cũng đã định hình âm nhạc và vũ điệu Cuba. Bên cạnh điệu rumba được UNESCO công nhận, các thể loại như son cubano còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự kết hợp giữa âm nhạc Afro-Tây Ban Nha. Trên thực tế, UNESCO vừa công nhận son Cuba là Di sản Phi vật thể, ca ngợi “sự pha trộn giữa nhịp điệu Tây Ban Nha và châu Phi” là nền tảng của phần lớn âm nhạc Latin. Người ta có thể nghe thấy nhịp điệu clave và lối hát đối đáp ở các quảng trường trên khắp hòn đảo. Ngay cả điệu salsa hiện đại cũng có nền tảng từ điệu montuno của son. Những người làm rượu rum truyền thống (tondóres) duy trì sản xuất rượu rum truyền thống và các nghi lễ tang lễ gia đình cũng được UNESCO công nhận, nhấn mạnh cách di sản Afro-Cuba thấm nhuần vào đời sống thường nhật.
Sự tồn tại bền vững của những tín ngưỡng này, thường được hòa trộn với các lễ hội Công giáo, đã tạo nên nét độc đáo của Cuba. Bề ngoài, người ta thấy một đất nước Công giáo (với những nhà thờ bằng đá và tượng Đức Mẹ Maria). Nhưng ẩn sâu bên trong, tiếng trống Batá và những lời tụng niệm thì thầm dành cho các vị thần Orisha đã làm sống động một thế giới bí ẩn. Điều quan trọng cần lưu ý là các thánh lễ Công giáo truyền thống, các hội thảo Mác-xít và các nghi lễ Santería đôi khi có thể diễn ra song song trong cùng một cộng đồng. Sự pha trộn này – tôn giáo của những kẻ chinh phục ngoại quốc được lưu giữ bên cạnh các vị thần của những người châu Phi bị nô dịch – là một câu chuyện độc nhất vô nhị của Cuba.
Ngoài di sản đô thị và những nét văn hóa rực rỡ, Cuba còn là một kho báu thiên nhiên. Hòn đảo này (110.860 km²) là hòn đảo lớn nhất vùng Caribe, với những dãy núi như Sierra Maestra và các dãy đá vôi karst. Các vùng khí hậu của nó – từ rừng mây trên núi đến rừng ngập mặn – nuôi dưỡng sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc. Các nhà bảo tồn ước tính có khoảng 19.600 loài sinh sống trên Cuba, trong đó khoảng 42% là loài đặc hữu (chỉ có ở đây). Đặc biệt, sáu Khu dự trữ sinh quyển UNESCO bảo vệ những nguồn tài nguyên phong phú này, biến Cuba trở thành một quốc gia ưu tiên bảo tồn.
Đối với du khách, thung lũng Viñales mang đến một khung cảnh gần như siêu thực: những cánh đồng thuốc lá xanh mướt nằm giữa những ngọn đồi đá vôi hình nón cao tới 300 mét. Những ngọn đồi đá vôi này là những đặc điểm địa chất hiếm gặp trên toàn cầu, chủ yếu chỉ được tìm thấy ở Cuba, miền nam Trung Quốc và Malacca. Từ đài quan sát Vista al Valle, người ta có thể nhìn thấy hàng chục ngọn đồi phủ đầy cây cối này – tàn tích của một đáy biển cổ đại được nâng lên từ hàng triệu năm trước. Những trang trại thuốc lá truyền thống vẫn còn rải rác trên đáy thung lũng, nơi lá thuốc lá vẫn được thu hoạch bằng tay, như đã được thực hiện trong nhiều thế kỷ.
“Cảnh quan sống” này mang trong mình sự sống đặc hữu. Làm tổ trên những ngọn đồi thẳng đứng này là loài chim nhỏ nhất thế giới – chim ruồi ong (colibrí zunzuncito) – chỉ dài 5 cm. Đây là loài chim nhỏ nhất trong tất cả các loài chim, chỉ được tìm thấy trong các khu rừng của Cuba. Trên các đồi mogotes cũng sinh sống chim trogon Cuba (loài chim quốc gia, với bộ lông xanh và đỏ rực rỡ), chim tody Cuba (họ hàng nhỏ bé đầy màu sắc của chim bói cá), chim solitaire Cuba (một loài chim hoét) và chim grassquit Cuba. Một số loài thực vật chỉ bám trụ trên những sườn dốc ẩm ướt này. Thật vậy, các đồi mogotes là những nơi trú ẩn vi mô của quá trình tiến hóa: các nhà khoa học đã tìm thấy các loài lan, dương xỉ và ốc sên ở đó mà không tồn tại ở bất cứ nơi nào khác.
Xa hơn về phía đông, Vườn quốc gia Alejandro de Humboldt (một di sản UNESCO khác) là điểm nóng đa dạng sinh học của thế giới. Những khu rừng mưa rậm rạp ở đây tràn đầy sự sống: loài solenodon Cuba (“almiquí”), một loài ăn côn trùng có nọc độc hoạt động về đêm, từng được cho là đã tuyệt chủng cho đến khi được tái phát hiện vào năm 2003, vẫn còn lẩn khuất trong lớp lá mục ở đó. Loài “hóa thạch sống” này với cái mõm giống chuột chù và vết cắn độc là một trong hai loài còn lại duy nhất thuộc dòng dõi cổ xưa của nó. Công viên này cũng là nơi trú ẩn của ếch, thằn lằn, dơi và 27 loài chim ruồi. Ở các vùng cao nguyên, rừng mây phủ đầy sương mù (trên 600m) là nơi sinh sống của những khu rừng thông ẩm nổi tiếng của Cuba và các loài lan quý hiếm.
Ở phía nam, khu dự trữ sinh quyển đầm lầy Zapata rộng lớn nổi tiếng với cá sấu và các loài chim. Nơi đây là nhà của cá sấu Cuba (Crocodylus rhombifer), một loài đang bị đe dọa nghiêm trọng và chỉ sinh sống trong vùng đất ngập nước này. Các nhà bảo tồn cho rằng đây là “loài cá sấu Tân Thế giới bị đe dọa nhất” do phạm vi sinh sống nhỏ hẹp, nhưng nó vẫn là biểu tượng cho vẻ hoang dã của Zapata. Đầm lầy Zapata cũng là nơi sinh sống của chim chích Zapata (một loài chim hót lưng đỏ), hồng hạc Mỹ và vô số loài cá. Những người yêu thích ngắm chim ghi nhận 715 loài chim ở đây, bao gồm cả diệc, cò và các loài chim di cư từ Bắc Mỹ.
Các khu bảo tồn khác của Cuba (bán đảo cây bụi khô Guanahacabibes ở phía tây; Sierra del Rosario với những khu rừng mây mù; và rừng ngập mặn ven biển) mỗi nơi đều bảo vệ nhiều loài quý hiếm đặc hữu. Ví dụ, trong các khu rừng của Sierra del Rosario, người ta có thể bắt gặp chim ruồi ong cũng như họ hàng lớn hơn của loài chim ruồi ong nhỏ bé này, đó là chim ruồi Cuba. Những nỗ lực song phương bảo vệ các khu vực này khi chúng đối mặt với các mối đe dọa. Thách thức bảo tồn rất cấp bách: các loài xâm lấn (như cầy mangut và chuột) tàn phá động vật hoang dã bản địa; biến đổi khí hậu (bão, hạn hán) làm tổn hại môi trường sống; và du lịch sinh thái, nếu không được quản lý, có thể làm xáo trộn các hệ sinh thái mong manh.
Nhiều loài động vật đặc hữu của Cuba kỳ lạ đến mức dường như bước ra từ giấc mơ: bên cạnh loài solenodon và những loài chim nhỏ bé, còn có những loài ếch cây với tiếng kêu giao phối nghe như tiếng leng keng của những chiếc chìa khóa, và loài trăn hồng Cuba (một loài rắn siết mồi có thể rụng vảy hồng khi bị đe dọa). Ở những khu vực biệt lập như Baracoa, người ta tìm thấy các phân loài vẹt và kỳ nhông chỉ có ở đây. Tình trạng điểm nóng đa dạng sinh học này không hề bị UNESCO bỏ qua: Zapata là một trong những khu bảo tồn đầu tiên được ghi danh, và Alejandro de Humboldt tiếp theo là một di sản thế giới. Tuy nhiên, nền kinh tế Cuba vẫn chủ yếu phụ thuộc vào khai thác tài nguyên: khai thác gỗ, đánh bắt cá và trồng mía. Nếu những hoạt động này xung đột với công tác bảo tồn, nhiều loài có thể biến mất.
Tuy nhiên, du khách vẫn có thể trải nghiệm sự giàu có tự nhiên này: tham gia các tour ngắm chim ở Zapata lúc bình minh; leo núi đến thác nước ở El Yunque gần Baracoa; lặn biển giữa những rạn san hô rực rỡ sắc màu ở Jardines de la Reina (“Vườn của Nữ hoàng”); và thậm chí cả các tour đêm để ngắm cú hoặc kỳ nhông làm tổ dưới đất. Mỗi hướng dẫn viên đều chỉ ra rằng những gì Cuba thiếu về sự đa dạng vật chất (ô tô và thiết bị điện tử), thì lại được bù đắp hơn nhiều bằng sự đa dạng sinh học. Cảm giác khám phá đó – phát hiện một con chim ruồi ong rung rinh trên một bông hoa, hoặc nghe thấy tiếng gầm chậm rãi của con cá sấu Cuba to lớn màu cà phê sữa – nhấn mạnh rằng di sản khác của Cuba hoàn toàn độc đáo.
Kiến trúc đô thị của Cuba là một bức tranh chắp vá từ nhiều thời kỳ. Đi bộ qua bất kỳ thành phố lớn nào, bạn cũng sẽ bắt gặp những khối nhà mang phong cách thuộc địa Tây Ban Nha, Baroque, tân cổ điển, Art Deco, Hiện đại và Xô Viết nằm cạnh nhau. Chỉ ở Cuba, các tượng đài cách mạng và quảng trường thuộc địa mới cùng tồn tại một cách hài hòa đến vậy. Để hiểu được bức tranh toàn cảnh này, người ta phải trân trọng từng lớp kiến trúc.
Phố cổ Havana (Habana Vieja). Hãy bắt đầu từ trung tâm Havana, khu vực được UNESCO công nhận, nơi những con phố hẹp và quảng trường đã chứng kiến 500 năm lịch sử. Những nơi như Plaza Vieja hay Plaza de Armas giống như những bảo tàng sống động. Những dinh thự kiểu Tây Ban Nha với những dãy hành lang mái vòm (có sân trong và ban công bằng sắt rèn) nằm dọc theo các quảng trường lát đá cuội. Các nhà thờ – đặc biệt là Nhà thờ Havana – thể hiện phong cách Baroque nhiệt đới với đá san hô và tháp chuông bằng gỗ. UNESCO ca ngợi Phố cổ Havana vì “những công trình kiến trúc Baroque và tân cổ điển nổi bật cùng với những ngôi nhà tư nhân có hành lang mái vòm, ban công, cổng sắt rèn và sân trong”. Ngay cả khi màu sắc đã phai, những tòa nhà này vẫn gợi lên vẻ tráng lệ. Ở đây, người ta vẫn còn nghe thấy tiếng lóng Criollo và tiếng trống rumba vang vọng từ những ô cửa mở.
Việc phòng thủ cảng Havana đã thúc đẩy việc xây dựng những pháo đài kiên cố: Castillo de la Real Fuerza (pháo đài đá cổ nhất châu Mỹ, năm 1577) và pháo đài Morro đồ sộ – nay là những điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp – được xây dựng để chống lại cướp biển và các đế chế đối địch. Những bức tường dày bằng đá vôi san hô và các tháp canh của chúng là một trong những di tích cổ nhất của Cuba. Bên dưới chúng là các bể chứa nước dujo de agua (bể chứa nước của Tây Ban Nha thế kỷ 16) và các xưởng đóng tàu thời thuộc địa – minh chứng cho thời kỳ thương mại hàng hải từng rất phát triển của Havana.
Pháo đài và cướp biển. Trong Thành phố cổ của Santiago de Cuba là Castillo del Morro (San Pedro de la Roca), được cho là pháo đài đẹp nhất của Cuba. UNESCO gọi nó “một pháo đài đá nhiều tầng được xây dựng trên một mỏm đá nhô ra,” Lâu đài này được ca ngợi vì thiết kế phòng thủ tiên tiến chống lại cướp biển và hải quân Anh. Bên trong, những căn phòng bí mật và hàng dặm đường hầm cho thấy lịch sử của chiến tranh bao vây. Những lâu đài như thế này (với những khẩu pháo vẫn còn nguyên vẹn) đã trở thành Di sản Thế giới UNESCO chính xác vì sự bảo tồn độc đáo của chúng ở Cuba; ít quốc gia vùng Caribe nào tự hào có những pháo đài Tây Ban Nha còn nguyên vẹn như vậy. Khi đi bộ trên những bức tường thành này, người ta cảm nhận được mối đe dọa thường trực mà những thị trấn này phải đối mặt hàng thế kỷ trước và tầm quan trọng của thương mại đối với sự tồn tại của chúng.
Các dinh thự theo phong cách thuộc địa Tây Ban Nha và Baroque. Nhiều thị trấn, đặc biệt là các thị trấn phía đông như Camagüey và Trinidad, đã phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ bùng nổ ngành mía đường. Hệ thống quảng trường và những con hẻm ngoằn ngoèo của Camagüey – được thiết kế để đánh lạc hướng bọn cướp biển – thể hiện điều đó. một “mô hình đô thị bất thường… vô cùng đặc biệt” Trong số các thị trấn thuộc địa Tây Ban Nha, Camagüey chịu ảnh hưởng bởi nhiều phong cách kiến trúc: Mudéjar, tân cổ điển, và thậm chí cả Art Deco đều xuất hiện trên cùng một khu phố. UNESCO ghi nhận Camagüey là “một ví dụ đặc biệt về khu định cư đô thị truyền thống” với những con phố ngoằn ngoèo và sự pha trộn các phong cách từ Baroque đến tân thuộc địa. Ở Camagüey, người ta vẫn còn nghe nói rằng tên đường phố được đặt một cách cố ý gây nhầm lẫn, và các quảng trường được đặt tên theo gia súc và văn hóa cao bồi – thị trấn này từng là trung tâm chăn nuôi gia súc.
Trinidad, một viên ngọc quý khác, thường được gọi là “Bảo tàng sống.” Được thành lập vào năm 1514, thành phố này phát triển thịnh vượng vào thế kỷ 18-19 nhờ ngành công nghiệp đường mía và lao động nô lệ. Kết quả là một quần thể kiến trúc thuộc địa hoàn chỉnh đến kinh ngạc. Quảng trường Plaza Mayor ở Trinidad được bao quanh bởi những dinh thự màu pastel như Palacio Brunet, với những mái vòm kiểu Moorish và sân trong kiểu Andalusia phản ánh nguồn gốc Iberia của Cuba, trong khi Palacio Cantero gần đó là một dinh thự tân cổ điển trang trí công phu từ thời kỳ hoàng kim của ngành đường mía. UNESCO mô tả Trinidad là nơi “các tòa nhà đầu thế kỷ 18 mang đậm ảnh hưởng của Andalusia và Moorish hòa quyện… với các mô hình thế kỷ 19 kết hợp tuyệt vời các hình thức tân cổ điển châu Âu”. Quả thực, khi dạo bước trên những con đường lát đá rợp bóng cây xoài, người ta có thể bắt gặp một cỗ xe ngựa; cảm giác như đang quay ngược thời gian về thời đại của Carlos Manuel de Céspedes và các cuộc nổi dậy của nô lệ.
Ngược lại, Cienfuegos được người Pháp thành lập vào năm 1819. Kiến trúc lưới tân cổ điển của nó rất đều đặn và mang đậm phong cách Pháp. UNESCO ca ngợi đây là “một ví dụ nổi bật về…”ví dụ” Mang đậm phong cách quy hoạch đô thị Mỹ Latinh thế kỷ 19 – các quảng trường, đại lộ và các công trình công cộng (Tòa thị chính, Cung điện Ferrer) được bố trí dựa trên “những ý tưởng mới về hiện đại, vệ sinh và trật tự”. Tại Cienfuegos, những mặt tiền màu pastel và bố cục đối xứng được bảo tồn tốt đến mức người dân địa phương gọi nơi đây là Cienfuegos. “Viên ngọc phương Nam.” Nhà hát Teatro Tomás Terry (một nhà hát opera có kiến trúc giống như nhà thờ) là điểm nhấn nổi bật, được trang hoàng bằng đá cẩm thạch theo phong cách Rococo, gợi nhớ về quá khứ đa văn hóa của thành phố.
Những âm hưởng đa dạng: Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Bước sang thế kỷ 20, Cuba chứng kiến sự xuất hiện của những phong cách mới rực rỡ. Tại Havana, đại lộ ven biển Malecón theo phong cách tân cổ điển và tòa nhà Quốc hội El Capitolio (năm 1929) mô phỏng kiến trúc đồ sộ của Mỹ và châu Âu. Khu vườn của câu lạc bộ đêm Tropicana và các khách sạn giữa thế kỷ (như Riviera) phản ánh phong cách Art Deco và chủ nghĩa hiện đại. Cienfuegos có một nhà thờ theo phong cách Art Deco (Nuestra Señora de la Purísima Concepción) – hiếm thấy trong kiến trúc nhà thờ – cho thấy sự hòa quyện giữa gu thẩm mỹ của đảo với các xu hướng toàn cầu. Du khách cũng sẽ nhận thấy những tòa nhà “bằng gang” (được xây dựng để mô phỏng kiến trúc xây bằng đá) và các họa tiết Phục hưng Moorish (như trên các trường học từng là giáo đường Do Thái) gợi nhớ đến sự đa dạng của Cuba trong thế kỷ 20.
Sau năm 1959, những biểu tượng mới xuất hiện: các tượng đài và bảo tàng cách mạng nay nằm rải rác trên những quảng trường cũ. Tại Pinar del Río, một tượng đài vinh danh cuộc nổi dậy năm 1953; tại Santiago, khu phức hợp doanh trại Moncada bao gồm một bảo tàng và trường học. Tại Havana, những bức tranh tường khổng lồ về Che và Fidel nằm trên các tòa nhà chính phủ. Sự tương phản này rất độc đáo: những nhà thờ Baroque hàng trăm năm tuổi đối diện với những tượng đài bằng đá granit đồ sộ dành cho một hệ tư tưởng của thế kỷ 20. Ví dụ, nhà thờ Santa Rita (Baroque) ở Havana nằm cạnh Đài tưởng niệm José Martí (kiến trúc cổ điển xã hội chủ nghĩa những năm 1930). UNESCO mô tả sự xếp lớp này: Sự liên tục của các truyền thống xây dựng và vật liệu (vữa, đá san hô, gỗ) ở Phố cổ Havana vẫn được duy trì, ngay cả khi các mặt tiền đang xuống cấp do áp lực kinh tế.
Suy tàn và tái thiết sau cách mạng. Không thể phớt lờ sự xuống cấp. Nhiều dinh thự thời thuộc địa đang bong tróc và bỏ hoang – biểu tượng cho nền kinh tế trì trệ của Cuba. Ở Trinidad, mái nhà bằng gạch bùn đôi khi sụp đổ; ở Havana, những bức tường đổ nát hé lộ cuộc sống đường phố sôi động bên trong. Việc thiếu bảo trì kinh niên do nhiều thập kỷ cấm vận kinh tế đã tạo nên một lớp gỉ sét và nấm mốc. Nhưng trớ trêu thay, sự xuống cấp này lại chính là “một phần của phong cảnh” – một vẻ đẹp ám ảnh mà các nghệ sĩ và nhiếp ảnh gia Cuba tôn vinh. Các dự án phục hồi (thường với sự hợp tác của UNESCO hoặc viện trợ nước ngoài) đang dần hồi sinh các địa điểm quan trọng, nhưng hàng chục tòa nhà lịch sử vẫn không được đụng đến. Sự kết hợp giữa vẻ tráng lệ và sự xuống cấp – một dinh thự thời Anh thuộc với một cây chuối mọc xuyên qua sàn nhà – mang đậm chất Cuba.
Dạo bước qua các thành phố của Cuba giống như đọc một cuốn sách lịch sử sống động. Không một quốc gia châu Âu nào có một thành phố được bảo tồn nguyên vẹn qua nhiều thời kỳ như Cuba. Ví dụ, ở Santiago, những nhà thờ thời thuộc địa Tây Ban Nha đứng cạnh một tượng đài chiến trường bên bờ biển từ những năm 1950. Ở Phố cổ Havana, người ta có thể nhâm nhi cà phê espresso ở một bên của Quảng trường Vieja tại cung điện sang trọng Palacio del Marques de Aguas Claras (những năm 1770), và nhìn thấy một văn phòng chính phủ khiêm tốn thời kỳ xã hội chủ nghĩa ở phía bên kia quảng trường. Sự tích hợp liền mạch giữa các thời kỳ – thuộc địa, cộng hòa, cách mạng – là một đặc sản của Cuba. Nó nhắc nhở du khách rằng bản sắc của hòn đảo không phải là tĩnh tại mà liên tục được tái tạo. Tuy nhiên, nền tảng thuộc địa Tây Ban Nha và những năm đầu cộng hòa vẫn tồn tại; mỗi thành phố đều mang những nét đặc trưng mà UNESCO ca ngợi: “Trung tâm thành phố lịch sử ấn tượng nhất vùng Caribe.”.
Không thể nói về Cuba mà bỏ qua thủ đô Havana – nơi thể hiện rõ nhất những nét tương phản đặc trưng của đất nước này. Havana là nơi những con đường lát đá thời thuộc địa giao thoa với những chiếc xe cổ điển và dòng nhạc reggaeton hiện đại. Ngay cả trong số các thành phố trên thế giới, không nơi nào phô trương lịch sử một cách công khai như Havana.
Phố cổ Havana. Đây là những quảng trường và tòa nhà mà chúng tôi đã mô tả. Quảng trường Nhà thờ có nhà thờ và tháp chuông theo phong cách Baroque của Havana (xây dựng năm 1748). Quảng trường Plaza de Armas, với khu chợ sách cổ và những tán cây rợp bóng mát, mang đến cảm giác như một thị trấn tỉnh lẻ của Tây Ban Nha. Giữa những quảng trường này, các khách sạn và quán cà phê có mái vòm trải dài ra vỉa hè. Bất chấp lượng khách du lịch, Phố cổ Havana vẫn giữ được nét sống động: các bà cụ quét bậc thềm, những ván domino tụ tập dưới những tán cây xoài, và những chiếc xe hơi với còi inh ỏi di chuyển trên cùng những con phố mà trước đây những chiếc thuyền chở thuốc lá từng đi qua. Việc trùng tu các tòa nhà ở Phố cổ Havana vẫn đang tiếp diễn (thường với sự giúp đỡ của UNESCO), nhưng nhiều nơi vẫn giữ được nét chân thực của cuộc sống: những bức tường màu pastel bong tróc và những viên gạch lộ ra với những hình vẽ graffiti khuôn mặt Che.
Vedado và chủ nghĩa hiện đại giữa thế kỷ. Băng qua eo biển đến Vedado (khu mở rộng của Havana vào những năm 1950). Tại đây, không khí chuyển sang kiểu kiến trúc Stalinist và hiện đại: những đại lộ rộng lớn nối tiếp những dãy nhà chung cư vô danh với những đường cong uốn lượn. Bức tường chắn sóng Malecón mang tính biểu tượng len lỏi qua Vedado; trong ánh chiều tà, người dân địa phương và du khách cùng nhau tản bộ hoặc trò chuyện trên bức tường chắn sóng hướng ra biển trong khi những con sóng vỗ rì rào bên dưới. Vedado là nơi tọa lạc của những biểu tượng giữa thế kỷ 20 của Havana – khách sạn Habana Libre năm 1954 (trước đây là Habana Hilton), từng là nơi đặt trụ sở của CIA và các hoạt động tình báo Cuba; những đường nét kiến trúc Art Deco tỏa ra từ tòa nhà Edificio Bacardi (tòa nhà chọc trời đầu tiên của Mỹ Latinh khi được xây dựng vào năm 1930); và quảng trường José Martí với tòa tháp cao 109m, trên đỉnh là tượng anh hùng Cuba (kiến trúc tân cổ điển năm 1933). Trước tòa nhà Quốc hội là một vòng xoáy hoạt động không ngừng: những chiếc xe cổ bấm còi, du khách chen chúc trên các bậc thang, và những người bán xì gà bày bán những khay có nắp vàng. Từ góc nhìn này, người ta có thể thấy Havana cũ và mới cùng tồn tại sát cạnh nhau như thế nào.
Ngay gần đó, Quảng trường Cách mạng (Paseo và Línea) là nơi trưng bày những biểu tượng rõ ràng nhất: những bức chân dung bằng đá granit khổng lồ của Che và Fidel đứng hai bên Bộ Nội vụ, phía trên một quảng trường bỏ hoang từng là nơi đặt xe tăng trong các cuộc duyệt binh thời Liên Xô. Quảng trường đó và Bảo tàng Cách mạng (trong Cung điện Tổng thống cũ của Batista) cung cấp những câu chuyện chính thức về lịch sử Cuba. Các quán cà phê gần đó cũng là nơi lý tưởng để quan sát cuộc sống thường nhật: bạn có thể nhâm nhi một ly cocktail rượu rum trong khi đi ngang qua một đoàn xe Lada thời Liên Xô, những chiếc xe RV chở đầy trâu (dê sống) đi chợ, và những cặp đôi trẻ ăn mặc bảnh bao nhún nhảy theo điệu nhạc reggaeton mới nhất.
Đời sống và văn hóa đường phố. Havana còn là nơi hội tụ âm thanh và cảnh tượng. Vào bất kỳ đêm nào, một đứa trẻ có thể tấu lên nhịp điệu clave trên chiếc trống jamón (trống làm từ lon cà phê) trên hiên nhà trong khi người lớn gõ nhịp điệu habanera trên lan can. Các phòng trưng bày và nhà hát (Gran Teatro Alicia Alonso, trụ sở của Đoàn Ballet Quốc gia) cùng tồn tại với những bức tường phủ đầy graffiti quảng cáo các đêm nhạc tưởng nhớ Maikel Blanco hoặc Buena Vista Social Club. Nghĩa trang Cementerio de Colón, một nghĩa trang khổng lồ từ thế kỷ 19, chứa đựng những lăng mộ theo phong cách Tân cổ điển và Gothic được trang trí công phu (dành cho các ông trùm xì gà và nhà thơ), minh chứng cho xã hội Cuba từng rất hào nhoáng – và bạn có thể tự do đi dạo ở đây, thường chỉ có những chú chim bồ câu của chủ nghĩa trang làm bạn đồng hành.
Những mâu thuẫn của Havana cũng thể hiện rõ trong quy hoạch đô thị. Đường phố đột ngột kết thúc, ngoằn ngoèo, hoặc bị mắc kẹt giữa những tàn tích công trình. Ngân sách bảo tồn lịch sử đồng nghĩa với việc chỉ một phần nhỏ các ngôi nhà thời thuộc địa được phục dựng. Một khu phố (San Isidro) đang được hồi sinh thành khu nghệ thuật Callejón de Hamel, trong khi một khu phố khác (El Carmelo) vẫn còn bỏ trống. Các tuyến xe buýt nhanh mới và đèn giao thông thưa thớt dường như không ăn khớp với nét quyến rũ (và hỗn loạn) của những chiếc xe ngựa cùng lưu thông trên đường với ô tô. Tóm lại, Havana là một bức tranh ghép: như bị bẻ cong thời gian, nhưng vẫn tràn đầy sức sống hiện đại.
Dù vậy, những trải nghiệm hàng ngày vẫn có thể khiến người mới đến kinh ngạc. Một buổi chiều ở Vedado có thể bắt đầu bằng bữa trưa tại một quảng trường rợp bóng cây dưới những mái vòm Art Deco đổ nát, sau đó xem một bộ phim giữa thế kỷ tại Cine Yara, và kết thúc bằng những bước nhảy salsa tại câu lạc bộ Tropicana huyền thoại (một câu lạc bộ đêm ngoài trời trong khu vườn nhiệt đới, hoạt động từ năm 1939). Người ta có thể nghe một tứ tấu nhạc jazz tại sảnh khách sạn năm sao trong khi ngắm nhìn những chiếc thuyền đánh cá rỉ sét và những tòa nhà chọc trời đang xây dựng. Sự kết hợp giữa xa hoa và đổ nát, giữa nghi lễ và sự tự phát, đã mang lại cho Havana danh hiệu "thủ đô của những mâu thuẫn". Đó là nơi để nghe câu chuyện Cuba một cách trọn vẹn – bằng ngôn ngữ của kiến trúc, âm nhạc và nhịp sống hối hả hàng ngày.
Khi khám phá những vùng đất xa thủ đô, du khách sẽ nhận thấy tâm hồn của Cuba trải rộng khắp các tỉnh thành, mỗi tỉnh đều có nét đặc trưng riêng:
Mỗi điểm đến này đều thể hiện bản sắc đa tầng của Cuba. Tại mỗi điểm dừng chân, những nhà thờ lịch sử cùng tồn tại bên cạnh các quảng trường với những tượng đài (tưởng nhớ độc lập, cách mạng hoặc nghề cá), trong khi người dân địa phương chào đón du khách bằng sự nồng ấm. Việc tìm hiểu một chút về lịch sử Cuba trước khi đi du lịch – thời kỳ bùng nổ đường mía ở đây, các cuộc tấn công của cướp biển ở đó, nguồn gốc dân gian của một lễ hội – sẽ mang lại lợi ích cho những du khách cẩn thận. Lời khuyên thiết thực: ở các thị trấn nhỏ hơn, paladares và casas thường là lựa chọn duy nhất cho bữa ăn và chỗ ở, vì vậy đặt trước hoặc mang theo tiền mặt là điều khôn ngoan. Nhưng hãy liên hệ với người dân địa phương: người Cuba vô cùng hiếu khách, và lời mời tham dự một bữa tiệc nướng ngoài trời (lechón asado) có thể trở thành điểm nhấn của bất kỳ chuyến đi nào.
Ẩm thực Cuba đơn giản, thịnh soạn và xuất phát từ tính thực tiễn – nhưng lại đậm đà hương vị. Những món ăn quen thuộc như arroz con pollo (cơm gà), picadillo (thịt bò xay với nho khô và ô liu), và ropa vieja (thịt bò xé nhỏ trong sốt cà chua) xuất hiện thường xuyên trên thực đơn ở khắp mọi nơi. Hầu như bàn ăn nào cũng có moros y cristianos (cơm đậu đen), chuối chiên tostones, và yuca con mojo (sắn trong nước sốt tỏi và cam quýt). Thịt lợn, cơm, đậu, trái cây nhiệt đới và các loại thảo mộc chiếm ưu thế trong hương vị. Các loại gia vị như thì là, kinh giới và hỗn hợp tỏi/dầu ăn (mojo) tạo nên chiều sâu cho món ăn. Du khách sẽ nhận thấy sự vắng mặt của phô mai trong hầu hết các món ăn – vì sữa từ xưa đến nay rất khan hiếm – nên phô mai là một mặt hàng quý giá thường chỉ dành cho các bữa ăn của khách du lịch.
Để ăn sáng, bạn có thể mua một chiếc pan con tortilla (bánh mì kẹp trứng tráng) hoặc món batido (sinh tố trái cây) phổ biến ở các quầy hàng. Cuba không có các chuỗi thức ăn nhanh lớn hay biển quảng cáo; đồ ăn nhẹ đến từ các quán cà phê nhỏ hoặc "quán ăn nhẹ" do nhà nước hoặc hợp tác xã điều hành. Một món ngon khác là canchánchara (rượu rum, mật ong, chanh) trong ly nhỏ xíu tại một quán rượu địa phương.
Một dấu ấn đặc trưng của ẩm thực Cuba hiện đại là các nhà hàng tư nhân (paladar). Vào những năm 1990, chính phủ đã âm thầm cho phép một số gia đình mở các nhà hàng nhỏ tại nhà để tăng thu nhập. Những hoạt động kinh doanh từng bị coi là bất hợp pháp này đã phát triển thành huyết mạch của nền ẩm thực Cuba. Các nhà hàng tư nhân thường chỉ có vài bàn dưới hiên nhà, với những bức tường được trang trí bằng ảnh gia đình. Không giống như các bữa buffet đơn điệu ở khu nghỉ dưỡng, các nhà hàng tư nhân cung cấp các món ăn gia đình sáng tạo – ví dụ như thịt lợn quay nhồi sốt ổi, hoặc cá viên chiên (jibarito) với cơm dừa. Thực đơn thay đổi theo mùa; các đầu bếp sáng tạo ra các công thức từ bất kỳ nguyên liệu nào họ có thể tìm được. Sách hướng dẫn du lịch có thể liệt kê hàng chục nhà hàng tư nhân nổi tiếng ở Havana, Trinidad và những nơi khác, nhưng niềm vui thực sự là khi tình cờ tìm thấy một viên ngọc quý ẩn giấu với một đầu bếp gia đình có công thức được truyền lại qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, hãy chuẩn bị sẵn sàng: ngay cả các nhà hàng tư nhân cũng có thể hết các món cơ bản vào buổi tối, vì vậy gọi món sớm là điều khôn ngoan.
Ẩm thực đường phố vẫn phát triển mạnh mẽ bất chấp những hạn chế. Người Cuba sẽ thưởng thức fritas (thịt viên kẹp bánh mì giống hamburger) hoặc churros (bánh bột chiên), hoặc nhâm nhi colada – một ly espresso nhỏ, đậm đà được bán theo ly ở mọi góc phố. Thịt thường được chế biến bằng cách luộc (để làm giăm bông, thịt xông khói) hoặc chiên; hầm (như trong món ropa vieja) giúp giữ được hương vị mà lại tiết kiệm nhiên liệu. Người ăn chay sẽ thấy đậu đen và cơm rất no bụng nhưng lại ít lựa chọn thay thế cho giăm bông hoặc thịt gà. Cà phê thường được pha rất ngọt; trà ít phổ biến hơn. Các món tráng miệng thường là chè gạo hoặc bánh flan.
Một điều thú vị trong ẩm thực Cuba là "vòng đời kép" của các nguyên liệu. Cộng đồng người Cuba sống ở nước ngoài đã dạy người Mỹ rằng... Sốt Mocha Trên bánh mì kẹp kiểu Cuba, người ta thường dùng sốt giống mayonnaise, nhưng người Cuba sẽ cho thấy thực chất đó thường là bơ trộn với tương cà và mù tạt. Rượu rum, một loại đồ uống phổ biến, xuất hiện trong mọi thứ, từ cocktail chanh (Mojito) đến cả làm nguyên liệu (guarapo de caña, nước mía pha rượu rum). Xì gà Cuba, được cuốn từ những lá thuốc lá hảo hạng nhất, có thể tìm thấy trong những cửa hàng nhỏ và là một phần thiết yếu của trải nghiệm ẩm thực (nhưng đừng hút thuốc bên trong nhà ở nhiều nơi vì luật hút thuốc khác nhau).
Một vài lưu ý cho du khách: Các bữa ăn thường được thanh toán bằng đồng peso Cuba (CUP). Đừng mong đợi văn hóa tiền boa như ở Mỹ; người dân địa phương thường chỉ để lại tiền thừa nhỏ. Tại các nhà hàng (paladares), để lại một khoản tiền boa nhỏ (10-15%) là phép lịch sự. Nước máy thường không được khuyến khích; nước đóng chai thì rẻ hơn. Ngoài ra, để tránh cảm giác ngột ngạt của các quán rượu thông thường, hãy cố gắng tìm những nơi đông người Cuba chứ không chỉ khách du lịch: những nơi đó thường tốt hơn.
Ẩm thực Cuba, tuy đơn giản, nhưng lại kể lên câu chuyện của đất nước này. Những món súp không có khoai tây cho thấy sự cần thiết (việc đốt nhiên liệu để gọt vỏ khoai tây là để tránh). Việc sử dụng nhiều trái cây họ cam quýt (ổi, cam) và ớt phản ánh ảnh hưởng của Tây Ban Nha và châu Phi. Mỗi gia đình đều có một công thức mojo bí truyền hoặc một món paella quý giá cho các lễ hội. Trong các buổi tụ họp lễ hội (đám cưới, Giáng sinh), người ta có thể nếm thử món heo quay (lechón) được nướng trên xiên trong nhiều giờ – gợi nhớ về thời kỳ cả làng cùng nhau nuôi một con heo. Những phong tục này vẫn tồn tại bất chấp những biến động kinh tế, nhấn mạnh mối liên hệ mật thiết giữa ẩm thực và các lễ hội cộng đồng trong văn hóa Cuba.
Nền kinh tế Cuba và những khó khăn thực tế khi đi du lịch ở đó lại là một câu chuyện đầy mâu thuẫn. Tính đến năm 2025, Cuba chỉ sử dụng một loại tiền tệ duy nhất: đồng Peso Cuba (CUP). Cho đến năm 2021, Cuba vẫn sử dụng loại tiền tệ thứ hai (CUC – peso chuyển đổi, tỷ giá cố định 1 CUC = 24 CUP cho mục đích sử dụng công cộng), dành cho người nước ngoài. Hệ thống tiền tệ kép cũ đã chấm dứt vào ngày 1 tháng 1 năm 2021, trong một cuộc cải cách được gọi là... “Sắp xếp theo tiền tệ”Hiện nay, cả khách du lịch và người dân địa phương đều giao dịch bằng đồng CUP. Tỷ giá hối đoái được cố định: 24 CUP = 1 USD khi đổi tiền mặt. Tuy nhiên, người nước ngoài không nên sử dụng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, trừ những thẻ do các ngân hàng nước ngoài tại Cuba phát hành; ví dụ, thẻ USD bị chặn. Khách du lịch nên mang theo tiền mặt (USD hoặc EUR) để đổi.
Các ngân hàng và các điểm đổi tiền chính thức (CADECA) sẽ đổi tiền, mặc dù thuế 10% đối với việc đổi đô la (tạm thời được bãi bỏ sau năm 2021) đã được áp dụng trở lại. Bạn phải khai báo số tiền trên 5.000 đô la mang vào. Tuyệt đối không nhận peso “ngoài sổ sách” (tỷ giá chợ đen thường cao hơn, nhưng việc này là bất hợp pháp và rủi ro). Cũng cần lưu ý: mang quá nhiều tiền mệnh giá lớn sẽ thu hút sự chú ý; tiền mệnh giá nhỏ dễ sử dụng hơn. Khi đến Cuba, hầu hết các dịch vụ du lịch (khách sạn, nhà hàng) đều yêu cầu thanh toán bằng CUP; các cửa hàng giá rẻ và quán ăn cũng sử dụng CUP. Nếu người bán chấp nhận bất kỳ hình thức thanh toán nào khác, rất có thể đó là hình thức không chính thức.
Giá cả tính bằng CUP có thể gây nhầm lẫn: 50 CUP có thể mua được một chiếc bánh mì kẹp, trong khi 10 CUP (40¢) mua được một chai nước. Một bữa tối cao cấp có thể tốn từ 700 đến 1.000 CUP (30-45 đô la). Mức nghèo đói khá thấp: số liệu chính thức ước tính "giỏ thực phẩm cơ bản" ở mức 1.528 CUP/tháng, và mức lương tối thiểu của chính phủ sau năm 2021 là khoảng 2.100 CUP (vẫn dưới 100 đô la). Trên thực tế, người Cuba thường dựa vào kiều hối (bằng ngoại tệ) và tiền boa từ khách du lịch. Ví dụ, tài xế taxi hoặc hướng dẫn viên du lịch có thể mong đợi một số đô la (hoặc euro) cho dịch vụ của họ, sau đó họ sẽ gửi vào các tài khoản đặc biệt. Nếu bạn có bạn bè người Cuba, họ có thể gợi ý cho bạn một phong bì nhỏ. “dành cho Cuba” (mang về cho gia đình) hoặc nhờ bạn mua những mặt hàng nhập khẩu (xà phòng, dầu gội, pin) đang khan hiếm. Đây là một phần bình thường của nền kinh tế, được gọi là... đô la hóa không chính thức.
An toàn và sức khỏe: Cuba là một trong những quốc gia an toàn nhất ở châu Mỹ dành cho khách du lịch. Tội phạm bạo lực nhằm vào du khách rất hiếm. Trộm cắp vặt (giật ví, móc túi) có thể xảy ra ở những khu du lịch đông đúc; nên cẩn trọng (không mang quá nhiều tiền mặt, luôn để ý xung quanh). Có các phòng khám y tế, nhưng đối với các vấn đề nghiêm trọng, du khách nước ngoài có bảo hiểm sẽ cần được sơ tán – nên mua bảo hiểm du lịch bao gồm Cuba. Nước máy được khử trùng bằng clo nhưng thường được lọc; nhiều du khách thích dùng nước đóng chai, loại nước này được bán rộng rãi. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) không yêu cầu bất kỳ loại vắc-xin đặc biệt nào ngoài các loại vắc-xin thông thường, nhưng bệnh do muỗi truyền (sốt xuất huyết) có thể xảy ra, đặc biệt là vào mùa mưa (tháng 5-tháng 10) – nên sử dụng thuốc chống muỗi và mặc quần áo dài tay ở vùng đất ngập nước.
Thị thực và du khách Mỹ: Hầu hết các quốc tịch đều cần thị thực du lịch ("thẻ du lịch") để vào Cuba, có giá khoảng 50 đô la và thường được thu xếp thông qua các công ty du lịch hoặc hãng hàng không. Như đã đề cập, công dân Hoa Kỳ phải tuân thủ các quy định riêng: du lịch tự thân Việc này vẫn là bất hợp pháp theo luật pháp Hoa Kỳ. Tuy nhiên, du khách có thể nhập cảnh theo các diện như giáo dục, văn hóa hoặc thăm thân. Trang web của chính phủ Hoa Kỳ nêu rõ: “Việc đi du lịch đến Cuba vẫn bị cấm theo luật định. Việc đi du lịch đến Cuba mà không có giấy phép của OFAC là bất hợp pháp.”Tuy nhiên, nhiều người Mỹ vẫn đi du lịch theo diện giấy phép chung (ví dụ: thăm thân, hoạt động báo chí). Nếu bạn là công dân Mỹ, hãy chắc chắn bạn thuộc diện nào và giữ lại các giấy tờ (thư từ, biên lai) phòng trường hợp có thắc mắc. Đại sứ quán Mỹ tại Havana không cấp visa du lịch – người Mỹ nhập cảnh bằng “tarjeta turista” giống như những người khác, nhưng họ phải đánh dấu vào ô thích hợp thể hiện mục đích chuyến đi của mình.
Dành cho tất cả mọi người: Internet ở đây chập chờn. ETECSA do nhà nước điều hành cung cấp các điểm truy cập Wi-Fi hạn chế (mua theo giờ bằng thẻ đặc biệt). Mạng băng thông rộng tại nhà rất hiếm. Đừng mong đợi tốc độ chuyển vùng cao; hãy làm quen với việc hầu như không có kết nối internet. Các cuộc gọi đến điện thoại di động ở Mỹ có thể rất tốn kém. Hiện nay đã có hệ thống gói dữ liệu nội địa (ETECSA bán thẻ SIM 4G nếu điện thoại đã được mở khóa) – cực kỳ hữu ích để định vị và liên lạc qua WhatsApp khi có sẵn.
Chuyên chở: Đường sá trên các tuyến đường chính khá tốt, nhưng đường nông thôn có thể nhiều ổ gà. Có thể lái xe nếu bạn thuê xe từ một công ty cho thuê xe (khá tốn kém, khoảng 100 đô la/ngày), nhưng nhiều đường chỉ có một làn. Xe buýt (Viazul và Transtur) kết nối tất cả các thị trấn lớn dành cho du khách nước ngoài và giá cả phải chăng. Đường dài Đứa bé (Xe buýt) cũng có nhưng thường xuyên quá tải. Xe van tư nhân dùng chung ("almendrones" – loại xe buýt nhỏ kiểu Mỹ cũ) cung cấp dịch vụ di chuyển nhanh chóng giữa các thành phố cho người dân địa phương; du khách nước ngoài đôi khi cũng đi nhờ xe để trải nghiệm. Trong các thành phố, taxi có ba loại: taxi màu vàng của nhà nước ("turisticos") (ở Havana, thanh toán bằng euro bằng thẻ tín dụng), taxi địa phương màu đen vàng Lada (xe cũ, thanh toán bằng CUP, chỉ chở được 3 hành khách) và taxi màu cam "Camellos" (xe combi có giá nóc ở Havana). Dịch vụ cho thuê xe đạp và xe máy có sẵn ở những địa điểm nổi tiếng như Viñales và Guardalavaca.
Khi chuẩn bị hành lý, hãy nhớ mang theo những vật dụng cần thiết: kem chống nắng (nắng nhiệt đới ở Cuba rất gay gắt), kính râm, mũ tốt, giày đi bộ thoải mái (đường lát đá rất nhiều), và ở vùng nông thôn, quần dài/thuốc chống côn trùng. Điện ở Havana và các thành phố lớn là 110V (phích cắm kiểu Mỹ); vùng nông thôn có thể có cả 110V và 220V. Ổ cắm thường không chắc chắn; mang theo một bộ chuyển đổi dự phòng là điều nên làm.
Tóm lại: cơ sở hạ tầng du lịch hoạt động tốt nhưng có vẻ hơi lỗi thời. Lượng khách du lịch không đồng đều; nhiều điểm đến vẫn chưa được nhiều người biết đến. Du lịch ở đây đòi hỏi sự kiên nhẫn – xếp hàng chờ xe buýt, hoặc nhà hàng đóng cửa sớm vì hết xăng. Đối với những du khách đã chuẩn bị kỹ lưỡng, những điều kỳ lạ này lại là một phần魅力 của nơi này. Còn đối với những người lần đầu đến, hãy giảm bớt kỳ vọng về sự tiện nghi kiểu phương Tây và thay vào đó hãy tận hưởng sự chân thực của trải nghiệm. Xét cho cùng, đây là Cuba. "Hãy để họ tự nghĩ ra nó." ("Bạn tự mình tìm ra giải pháp"), như người dân địa phương thường nói.
Không thể nói hết về Cuba mà không nhấn mạnh đến những thành tựu văn hóa sâu sắc của đất nước này. Âm nhạc, nghệ thuật và văn học phát triển mạnh mẽ – thường bất chấp mọi khó khăn – như một hình thức thể hiện sức sống mãnh liệt của Cuba. Ở cả Havana và Santiago, người ta đều cảm nhận được rằng âm nhạc và khiêu vũ cũng quan trọng không kém gì ẩm thực.
Âm nhạc: Câu nói “Cuba es ritmo” (Cuba là nhịp điệu) tuy sáo rỗng nhưng lại hoàn toàn có cơ sở. Bên ngoài mọi tòa nhà công cộng hay thậm chí là sân hiên riêng, người ta đều có thể nghe thấy tiếng trống Afro-Cuba hoặc tiếng đàn guitar son cubano. Ngoài son và rumba (đã đề cập), các thể loại như bolero, mambo, cha-cha-chá, salsa, timba và jazz đều có nguồn gốc từ Cuba. Salsa, dù thường được biết đến với New York, cũng bắt nguồn từ nhịp điệu son và rumba của Cuba. Hiện tượng Buena Vista Social Club (sự hồi sinh vào những năm 1990) đã thu hút sự chú ý toàn cầu đến nghệ sĩ sonero kỳ cựu Benny Moré và những người khác. Ngày nay, các ban nhạc địa phương vẫn giữ gìn những truyền thống này tại các quảng trường như Parque Central ở Havana hay Casa de la Trova ở Santiago – những địa điểm mà bất cứ đêm nào đám đông cũng nhảy múa trên sàn đá cẩm thạch nứt nẻ.
Việc UNESCO gần đây công nhận nhạc son Cuba là Di sản Phi vật thể đã làm nổi bật dòng nhạc này. Nhạc son được tôn vinh như một biểu tượng của bản sắc Cuba, ra đời từ sự giao thoa giữa Tây Ban Nha và châu Phi. Du khách thường bắt gặp các buổi hòa nhạc đường phố hoặc những màn trình diễn ngẫu hứng trong các quán bar, nơi một bộ ba nhạc công chơi nhạc son hoặc bolero với kỹ thuật điêu luyện. Cũng cần lưu ý ảnh hưởng của nhạc rumba: mô tả của UNESCO về nhạc rumba nhấn mạnh đến cách thức mà nhạc son hoặc bolero được thể hiện. “Những lời hô vang, cử chỉ, điệu nhảy và ngôn ngữ cơ thể đặc trưng… gợi lên sự duyên dáng, gợi cảm và niềm vui… thể hiện lòng tự trọng và sự phản kháng.”Chứng kiến những người lớn tuổi địa phương chơi guiro hoặc conga dưới những tán cây xoài cho thấy rumba vẫn là một phong tục sống động, chứ không chỉ là màn trình diễn dành cho khách du lịch.
Nhạc Jazz cũng xứng đáng được nhắc đến. Havana có Liên hoan nhạc Jazz riêng (tháng Hai) và bề dày lịch sử; Dizzy Gillespie nổi tiếng từng biểu diễn ở đây năm 1947 và nói về mối liên hệ với nhạc jazz Cuba. Ngày nay, một thế hệ nghệ sĩ jazz Cuba mới (pha trộn nhạc cổ điển, Afro-Cuban và bebop) biểu diễn tại các câu lạc bộ nhỏ như La Zorra y el Cuervo. Các loại hình nghệ thuật cao cấp cũng phát triển mạnh: Đoàn Ballet Quốc gia Cuba nổi tiếng thế giới (di sản của Alicia Alonso), và Casa de las Américas ở Havana là một tổ chức văn học lớn thúc đẩy văn học Mỹ Latinh.
Nghệ thuật thị giác: Nghệ thuật đường phố và các phòng trưng bày cùng tồn tại theo những cách đáng ngạc nhiên. Chính phủ từng thành lập những phòng trưng bày tiên phong... Phòng trưng bày xưởng của José FusterNơi đây, họa sĩ kiêm nhà điêu khắc José Fuster nổi tiếng với việc khảm gạch nhiều màu sắc quanh nhà và khu phố xung quanh. Nơi đó đã trở thành một cộng đồng nghệ thuật, cho thấy người Cuba đã biến những vật liệu hạn chế thành nguồn cảm hứng sáng tạo như thế nào. Các bức tranh tường kỷ niệm cuộc cách mạng rất phổ biến – thường là những cảnh đen trắng đơn sắc về sự kiện năm 1959, hoặc những hình ảnh đầy màu sắc về các liệt sĩ. Các nghệ sĩ độc lập cũng nở rộ: Các triển lãm đường phố ở San Isidro (khu phố sáng tạo của Havana) trưng bày các bức tranh châm biếm, các tác phẩm sắp đặt bằng đèn neon và đồ thủ công mỹ nghệ. Tại các trường đại học và trung tâm văn hóa, người ta tìm thấy các triển lãm ảnh về cuộc sống thường nhật (ví dụ như ảnh chụp nông dân của Pilar Peñalver) hoặc bộ sưu tập kỷ vật trước cách mạng.
Lễ hộiCuba là nơi diễn ra nhiều lễ hội sôi động, kết hợp giữa văn hóa dân gian và văn hóa đương đại. Lễ hội Carnival Santiago vào tháng 7 pha trộn giữa trống châu Phi và trang phục hiện đại; Lễ hội nhạc Jazz Havana (tháng 12/tháng 1) thu hút các nghệ sĩ quốc tế; Lễ hội Ballet Quốc tế (Havana) giới thiệu các vũ công đẳng cấp thế giới. Ngay cả các lễ kỷ niệm thánh bảo hộ địa phương – như lễ tôn kính Thánh Lazaro vào ngày 17 tháng 12 – cũng trở thành những bữa tiệc đường phố, với xe ngựa kéo và dàn hợp xướng diễu hành. Du khách may mắn được chứng kiến những lễ hội này sẽ được trải nghiệm những điều thú vị. gia cầm (Những màn bắn pháo hoa và lễ hội âm nhạc, ví dụ như ở Remedios vào dịp Giáng sinh) khiến mọi người hòa mình vào những điệu nhảy đường phố tự phát, minh chứng cho tinh thần lễ hội cộng đồng của Cuba.
Văn học và điện ảnh cũng là một phần trong xuất khẩu văn hóa của Cuba. Tiểu thuyết của nhà văn đoạt giải Nobel José Lezama Lima. Thiên đường và bối cảnh Cuba của Hemingway Các đảo trong dòng suối Cả hai đều khắc họa hình ảnh những quán rượu văn chương đã qua thời của Havana. Điện ảnh Cuba đương đại (phim của Tomás Gutiérrez Alea và các đạo diễn tài năng gần đây) thường khai thác một cách phê phán cuộc sống dưới lệnh cấm vận hoặc khát vọng di cư – những điều hiếm hoi mà nhà nước chỉ cho phép đến nay, nhưng thể hiện sự kiên trì của người nghệ sĩ.
Tất cả những sản phẩm sáng tạo này thường được xem như văn hóa để sinh tồn. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, người Cuba thừa nhận rằng “nếu không có âm nhạc, cuộc sống sẽ không thể chịu đựng được”. Nghệ thuật và âm nhạc mang lại sự an ủi về mặt tinh thần giữa những khó khăn kinh tế. Ngay cả hành động đơn giản biến phòng khách thành sàn nhảy thu hút khách du lịch cũng là một cách thích nghi sáng tạo để kiếm tiền. Và khi nguồn lực của chính phủ khan hiếm, sự tự thể hiện nghệ thuật thường lấp đầy khoảng trống đó. Sự phổ biến của những khu vườn điêu khắc tự làm hoặc những bài thơ dí dỏm trên tường đường phố cho thấy người Cuba, nói chung, không để sự khan hiếm kìm hãm niềm vui hay bản sắc của họ.
Phần lớn những điều đã được mô tả đều hội tụ trong khái niệm Nghịch lý Cuba. Cuộc sống của quốc gia này được đánh dấu bởi những mâu thuẫn cùng tồn tại một cách khó khăn:
Những nghịch lý này len lỏi vào cả những thói quen thường nhật. Các quán cà phê internet vẫn tồn tại, nhưng tín hiệu quá yếu để phát trực tuyến. Nghiên cứu y học cấp cao vẫn diễn ra (Cuba tự phát triển vắc-xin) ngay cả khi các hiệu thuốc hết thuốc aspirin. Các lễ hội tôn giáo (Thánh lễ Công giáo) và chính phủ độc tài cùng tồn tại mà không có sự phân tách pháp lý giữa nhà thờ và nhà nước. Các trường học đào tạo ra những vận động viên đẳng cấp thế giới (Cuba có những võ sĩ quyền anh hàng đầu và các ngôi sao Olympic) mà hầu như không có ngân sách quảng cáo.
Thay vì giải quyết dứt điểm những mâu thuẫn này, người Cuba thường chấp nhận chúng như những thực tế hiển nhiên của cuộc sống. Câu nói đó có nghĩa là... “Không còn lựa chọn nào khác” ("Không còn lựa chọn nào khác") phổ biến hơn là tuyệt vọng. Thái độ này đã tạo ra sự sáng tạo rộng rãi. Đối với du khách, nghịch lý này là một phần của sự hấp dẫn: người ta có thể đồng thời cảm thấy mình đang ở trong một nền kinh tế và lối sống xứng đáng với một quốc gia đang phát triển. and Một bảo tàng sống thô sơ của thập niên 1950. Tiền tệ rẻ cho du khách, nhưng dịch vụ thường chậm hơn; những chỗ ở sang trọng (như những cung điện thuộc địa được tân trang lại) nằm đối diện với những tàn tích bị bỏ hoang. Sự tương phản đó khiến người ta luôn phải cảnh giác và đặt câu hỏi về những giả định của mình ở mọi ngóc ngách.
Để kết luận về chủ đề này, hãy xem xét rằng sự tồn tại của Cuba chính là một nghịch lý. Nước này đã sống sót qua nửa thế kỷ bị trừng phạt và sụp đổ kinh tế, một phần nhờ vào sự kiên định với mô hình xã hội cách mạng của mình, một phần nhờ vào việc tận dụng du lịch và kiều hối. Cuộc cách mạng đã lên án chủ nghĩa tư bản Bắc Mỹ, thế nhưng Cuba lại trở nên... hơn Cuba phụ thuộc vào kiều hối từ dòng tiền đô la Mỹ nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào khác. Chế độ của Fidel Castro đã sống sót qua các vụ ám sát và đảo chính, nhưng cuối cùng đã bị thay đổi bởi sự chuyển giao thế hệ và sự cần thiết (Castro nghỉ hưu năm 2008, mở cửa cho các doanh nghiệp tư nhân nhỏ). Trên thực tế, Cuba luôn là “nơi X và Y va chạm” – đường và xì gà, khiêu vũ và áp bức, bãi biển và rừng. Có lẽ chính sự va chạm đó là lý do khiến nơi đây vẫn là một góc độc nhất vô nhị của thế giới.
Nhìn về phía trước, quỹ đạo phát triển của Cuba thể hiện những mâu thuẫn đặc trưng của quốc gia này. Các cải cách kinh tế trong những năm gần đây đã thận trọng mở rộng khu vực tư nhân – cấp thêm giấy phép kinh doanh cho người tự làm chủ, các thỏa thuận đầu tư nước ngoài khiêm tốn (ví dụ như trong lĩnh vực du lịch), và nới lỏng các lệnh trừng phạt đối với việc chuyển tiền về nước. Tuy nhiên, nhà nước vẫn thống trị, và sự bất ổn vẫn còn đó: điều gì sẽ xảy ra khi thế hệ lãnh đạo mới hoàn toàn thay thế thế hệ cũ? Sự lên nắm quyền của Díaz-Canel (vị tổng thống không thuộc dòng họ Castro đầu tiên kể từ năm 1959) không mang lại sự tự do hóa chính trị, nhưng nó đã mở ra những cuộc tranh luận tinh tế hơn.
Các yếu tố toàn cầu cũng có ảnh hưởng lớn. Cuba cực kỳ dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu: bão mạnh hơn, mực nước biển dâng cao có thể nhấn chìm thủ đô Havana lịch sử, và lượng mưa thất thường gây thiệt hại cho nông nghiệp. Chính phủ công khai khẳng định những nỗ lực bảo tồn mạnh mẽ, nhưng nền kinh tế của nước này vẫn phụ thuộc nhiều vào carbon (nhập khẩu dầu từ các đồng minh quốc gia xuất khẩu dầu mỏ) và cơ sở hạ tầng được xây dựng cho một khí hậu khác. Nếu tình trạng thiếu nước và bão tố trở nên tồi tệ hơn, chúng có thể khiến các cộng đồng nông dân phải di dời và gây thêm áp lực cho người nghèo ở thành thị. Mặt khác, các khu bảo tồn rộng lớn của Cuba và ngành du lịch sinh thái mới nổi (khu nghỉ dưỡng ngắm chim, nhà dân cộng đồng) có thể mang lại những con đường thích ứng. Các nhà bảo tồn coi Cuba như một trường hợp thử nghiệm: liệu một quốc gia nghèo tài nguyên có thể duy trì được thiên nhiên phong phú của mình trong một thế giới đang ấm lên hay không?
Về mặt chính trị và xã hội, sự bất ổn của giới trẻ là một ẩn số quan trọng. Nếu các hạn chế đi lại được nới lỏng, nhiều người trẻ Cuba có thể rời đi hoặc trở về với đô la và những ý tưởng, làm thay đổi xã hội. Hiện nay, kiều hối đã trở thành nguồn thu nhập chính của nhiều gia đình, tạo ra nhu cầu tiềm ẩn về sự tự do di chuyển. Cánh cửa kỹ thuật số đã hé mở: khi ngày càng nhiều người sở hữu điện thoại thông minh (thường là thông qua người thân ở nước ngoài) và kết nối (hợp pháp hoặc thông qua các mạng lưới ngầm), dòng chảy thông tin có thể làm thay đổi quan điểm. Một tương lai khả thi là một Cuba cởi mở hơn, hòa quyện văn hóa toàn cầu với cội nguồn địa phương – mặc dù cũng có khả năng siết chặt kiểm soát để bảo tồn trật tự cũ.
Điều không thay đổi là khả năng tự thay đổi của Cuba. Cuộc cách mạng là một cuộc đấu tranh nội bộ. Ngày nay, các nghệ sĩ, nhạc sĩ và doanh nhân thường nói về sự thay đổi xã hội mà không phủ nhận lòng tự hào dân tộc. Người Cuba thường xuyên bày tỏ mong muốn hiện đại hóa trong khi... “để giữ gìn những gì thuộc về chúng ta” – giữ gìn bản sắc của họ. Bản sắc đó bao gồm lòng hiếu khách Tây Ban Nha-Caribbean, nền tảng văn hóa Afro-Cuba, và sự hào phóng đầy thách thức đã định hình nên hòn đảo này. Có lẽ điều độc đáo nhất của Cuba sẽ là khả năng biến đổi nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng: xây dựng sinh kế thế kỷ 21 mà không đánh mất nét quyến rũ hỗn loạn của một góc phố những năm 1950.
Nếu nhìn vào lịch sử, tương lai của Cuba sẽ là một cuộc đối thoại giữa mâu thuẫn và thỏa hiệp. Câu chuyện của đất nước này sẽ tiếp tục đòi hỏi sự tinh tế – không thể gạt bỏ Cuba như một quốc gia lạc hậu hay coi đó là thiên đường. Thay vào đó, nó mời gọi một tinh thần tò mò đầy quan tâm. Khi rời đi, du khách có thể tự hỏi: làm thế nào Cuba cân bằng giữa sự khan hiếm và sự khéo léo trong một nền kinh tế toàn cầu hóa? Liệu đất nước này có tìm ra con đường trung dung để bảo vệ y tế và giáo dục trong khi khuyến khích sự sáng tạo? Câu trả lời nằm ở cả các xưởng nghệ thuật ở Havana và các trang trại ở Pinar del Río.
Hiện tại, Cuba vẫn đứng vững như một quốc gia độc nhất vô nhị. Những màu sắc tươi tắn, những giai điệu du dương, những khẩu hiệu cách mạng và những ly cocktail rum đặc trưng cùng nhau tạo nên một câu chuyện đậm chất Cuba. Đó là một quốc gia luôn luôn tiến về phía trước. "Tôi vẫn đang rất thích nó" (“vẫn đang tận hưởng”), theo cách nói của nghệ sĩ kèn trumpet người Cuba Arturo Sandoval. Chừng nào đại lộ Malecón của Havana còn giao thoa với dòng hải lưu Gulf Stream và tiếng đàn guitar vẫn vang vọng trên ban công, tương lai của Cuba sẽ được định hình bởi sự kết hợp độc đáo giữa di sản và tiềm năng. Nói cách khác: chỉ ở Cuba, bạn mới tìm thấy những sự tương phản rõ rệt cùng tồn tại song song, nhắc nhở chúng ta rằng các quốc gia, giống như con người, đều mang trong mình vô vàn điều khác biệt.