Nằm ở mũi tây bắc châu Phi, Maroc thực sự tiếp giáp với hai châu lục. Bờ biển phía bắc của Maroc nhìn ra eo biển Gibraltar thuộc Tây Ban Nha (cách đó 14 km), trong khi bờ biển phía tây trải dài 1.800 km trên Đại Tây Dương. Do đó, Maroc là quốc gia châu Phi duy nhất được bao quanh bởi cả vùng biển Đại Tây Dương và Địa Trung Hải. Trên bản đồ, Maroc hướng về phía châu Âu và châu Phi cùng một lúc.
Bốn dãy núi lớn tạo nên địa hình ấn tượng cho Maroc. Dãy High Atlas (Jebel Toubkal 4.167 m) chạy từ tây nam đến đông bắc. Phía tây là dãy Middle Atlas (bao phủ bởi rừng và mát mẻ). Phía nam của High Atlas là dãy Anti-Atlas (cổ hơn, thấp hơn). Xa hơn về phía bắc là Rif, một đường ranh giới gồ ghề trên Địa Trung Hải. Những dãy núi này đón mưa và tuyết, nuôi dưỡng các dòng sông tạo nên những thung lũng màu mỡ (như đồng bằng Gharb phía bắc Rabat). Độ cao của chúng cũng tạo ra những vùng sinh thái độc đáo: rừng tuyết tùng với những chú khỉ hoang dã, và trượt tuyết tại các thị trấn nghỉ dưỡng như Oukaimeden.
Giữa các dãy núi và bờ biển là sự đa dạng phong phú: đồng bằng ven biển với lúa mì, ô liu và cam quýt; cao nguyên đất đỏ; thảo nguyên khô cằn và cuối cùng là sa mạc Sahara ở phía nam và phía đông. Nơi đây, những cồn cát (Erg Chebbi của Merzouga) và sa mạc đá (reg) trải dài về phía Algeria. Tuy nhiên, vẫn còn ẩn chứa những bí mật trong vùng đất khắc nghiệt này: suối khoáng, ốc đảo (Tafilalt là ốc đảo chà là lớn nhất Maroc), và nghệ thuật đá thời tiền sử trong các hẻm núi. Đáng chú ý, sa mạc Maroc được điểm xuyết bởi những dòng sông phù du (oueds) lấp đầy sau những cơn mưa.
Bờ biển Đại Tây Dương (Stargates, gió biển) khá khác biệt so với vùng biển êm đềm của Địa Trung Hải. Bờ Đại Tây Dương có khí hậu ôn hòa quanh năm, trong khi bờ Địa Trung Hải có mùa hè nóng hơn. Cả hai bờ biển đều tự hào với những bãi biển cát trắng và các cảng biển sầm uất (Tangier, Agadir, Casablanca), nhưng các làng chài Đại Tây Dương có cảm giác gió mạnh và trong lành hơn. Trong đất liền, khí hậu có thể thay đổi đột ngột: chỉ trong một ngày, bạn có thể trượt tuyết trên tuyết Atlas vào buổi sáng, đi bộ đường dài dưới ánh nắng mặt trời vào buổi chiều, và ngắm hoàng hôn trên những cồn cát sa mạc vào buổi tối. Do đó, cảnh quan của Maroc được phân tầng phong phú - từ đỉnh Atlas phủ tuyết và những thung lũng sông xanh tươi đến những thành phố đất nung và sa mạc Sahara vàng son.
Câu chuyện của Maroc sâu sắc như nguồn gốc của nó. Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy Homo sapiens Hóa thạch tại Jebel Irhoud (khoảng 300.000 năm tuổi), định hình lại quan điểm của chúng ta về loài người sơ khai. Vào thời cổ đại, khu vực này là nơi đặt các trạm giao thương của người Phoenicia (khoảng năm 1100 TCN) và sau này trở thành một phần của tỉnh Mauretania thuộc La Mã, với thủ phủ phía đông là Volubilis (vẫn còn nhiều tàn tích). Volubilis chứa những bức tranh khảm trang trí công phu từ thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ thứ 3 SCN, cho thấy vị thế của Maroc trong thế giới cổ điển.
Nhà nước Hồi giáo đầu tiên ở Maroc được thành lập vào năm 788 sau Công nguyên bởi Idris I (hậu duệ của gia tộc Tiên tri Muhammad). Con trai ông là Idris II đã chọn Fez làm thủ đô vào năm 809 sau Công nguyên. Fez phát triển thành một đô thị học thuật và thủ công ban đầu, nổi tiếng với medina và trường đại học (Al Quaraouiyine, thành lập năm 859). Vào thế kỷ 11–13, các triều đại Berber (Almoravids và Almohads) đã tạo ra một đế chế từ Marrakech cai trị phần lớn Iberia và Bắc Phi. Họ đã xây dựng những công trình kiến trúc đồ sộ (như Nhà thờ Hồi giáo Koutoubia ở Marrakech và Tháp Hassan chưa hoàn thành ở Rabat). Bản thân Fez đã phát triển thịnh vượng dưới thời các sultan Marinid (thế kỷ 13–15), những người đã xây dựng các medrassas trang trí công phu và hỗ trợ các học giả.
Trong thế kỷ 16-17, các triều đại Saadian và sau đó là Alaouite đã giúp Maroc thoát khỏi sự kiểm soát của Ottoman. Quốc vương Ahmed al-Mansour (Saadi, cuối những năm 1500) đã đánh bại quân đội xâm lược Bồ Đào Nha tại Ksar el-Kebir (1578). Moulay Ismail thuộc dòng dõi Alaouite (trị vì 1672–1727) đã xây dựng thủ đô đồ sộ Meknes và xây dựng những cung điện, chuồng ngựa và nhà tù xa hoa (bao gồm cả Chuồng ngựa Hoàng gia với hàng trăm con ngựa). Trong suốt những thời kỳ đó, Maroc đóng vai trò là cầu nối giữa các vương quốc châu Âu và châu Phi: trao đổi vàng bạc, nô lệ và học giả với cả các vương quốc cận Sahara và các đế chế Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha.
Năm 1912, các thế lực thực dân đã chia Maroc thành nhiều vùng: Pháp kiểm soát phần lớn, Tây Ban Nha kiểm soát phía bắc Rif và phía nam Sahara, với Tangier là vùng quốc tế. Kháng chiến âm ỉ (nổi tiếng nhất là cuộc chiến Rif những năm 1920 dưới thời Abd el-Krim). Sau Thế chiến II, các phong trào dân tộc chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ. Quốc vương Mohammed V đã đàm phán độc lập; ngày 2 tháng 3 năm 1956, Pháp rút quân, và đến tháng 4, Tây Ban Nha đã từ bỏ các vùng bảo hộ của mình. (Các vùng đất Ceuta và Melilla của Tây Ban Nha vẫn là lãnh thổ riêng biệt của Tây Ban Nha.) Năm 1975, Maroc tổ chức “Cuộc diễu hành Xanh”, một đoàn lữ hành dân sự hòa bình khẳng định yêu sách đối với Sahara thuộc Tây Ban Nha, dẫn đến việc Maroc nắm quyền quản lý khu vực này.
Kể từ khi giành độc lập, Maroc là một quốc gia Ả Rập ôn hòa. Vua Hassan II (1961–1999) đã chỉ đạo phát triển thận trọng và tổ chức trưng cầu dân ý về hiến pháp mới vào năm 1972. Con trai ông, Vua Mohammed VI (từ năm 1999), đã thúc đẩy tiến bộ xã hội: luật gia đình Moudawana năm 2004 trao cho phụ nữ nhiều quyền hơn trong hôn nhân và ly hôn. Ông cũng ủng hộ cơ sở hạ tầng (đường sá, cảng biển, trang trại năng lượng mặt trời) và đối thoại liên tôn (tổ chức hội nghị thượng đỉnh các tôn giáo lớn tại Fez năm 2004). Cho đến ngày nay, quốc vương Alaouite vẫn là nguyên thủ quốc gia và là Chỉ huy của các tín đồ, một vai trò độc đáo phản ánh truyền thống tôn giáo và hoàng gia kéo dài hàng thế kỷ.
Văn hóa Morocco là một bức tranh khảm phong phú với sự pha trộn của các ảnh hưởng từ người Berber, Ả Rập, châu Phi và châu Âu. Ngôn ngữ khác nhau tùy theo vùng miền: tiếng Ả Rập Morocco (Darija) là ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, tiếng Ả Rập chuẩn được sử dụng trong các hoạt động chính thức (luật pháp, truyền thông, giáo dục), và các ngôn ngữ Amazigh (Tamazight, Tarifit, Shilha) được công nhận là ngôn ngữ chính thức cùng với tiếng Ả Rập từ năm 2011. Ở phía bắc, tiếng Tây Ban Nha vẫn còn được sử dụng bởi các thế hệ lớn tuổi, và tiếng Pháp vẫn giữ vị trí quan trọng trong hành chính, giáo dục đại học và kinh doanh do lịch sử thuộc địa. Hầu hết người Morocco đều thông thạo ít nhất ba ngôn ngữ.
Hồi giáo định hình cuộc sống thường nhật: năm lần cầu nguyện mỗi ngày, nhịn ăn Ramadan (tháng Ba theo lịch năm 2025), và các ngày lễ như Eid al-Adha (lễ hiến tế) và Eid Ramadan. Tuy nhiên, Maroc được coi là ôn hòa: văn hóa thế tục song hành với truyền thống. Đời sống công cộng thoải mái ngoài giờ cầu nguyện, và khẩu hiệu của chế độ quân chủ "Thượng đế, Tổ quốc, Quốc vương" pha trộn tôn giáo với lòng yêu nước. Cộng đồng Do Thái (khoảng 3.000 người) và Cơ đốc giáo (20.000 người) ở Maroc sống hòa bình, với các giáo đường Do Thái và nhà thờ lịch sử nằm cạnh các thánh đường Hồi giáo.
Lòng hiếu khách là một truyền thống. Người Maroc nói: "Khách là món quà của Chúa". Đến thăm nhà ai đó gần như luôn đồng nghĩa với việc được mời trà bạc hà (trà xanh pha với nhiều bạc hà và đường). Nghi thức rót trà - rót trà từ ấm trà giơ cao để tạo bọt - thể hiện sự tôn trọng. Tương tự, khách được mời dùng bữa: bẻ bánh mì (khobz) và việc ăn tagine chung là điều bình thường. Từ chối đồ ăn hoặc trà là bất lịch sự. Các gia đình thường chào đón hàng xóm, thậm chí cả người lạ, đến chia sẻ đồ ăn thừa; sự hào phóng là một điều đáng tự hào.
Trang phục truyền thống vẫn còn hiện hữu. Đàn ông thường mặc djellaba (một loại áo choàng dài có mũ trùm đầu) và đi dép da babouche, đặc biệt là ở chợ và vùng nông thôn. Trong những dịp đặc biệt, đàn ông đội mũ fez đỏ. Phụ nữ mặc kaftan thêu nhiều màu sắc trong đám cưới và lễ hội, và nhiều phụ nữ lớn tuổi hoặc phụ nữ nông thôn đội khăn trùm đầu hijab hoặc khimar (nhưng ở các thành phố lớn, trang phục đa dạng từ trang phục phương Tây đến khăn trùm đầu thời trang). Phụ nữ Amazigh (Berber) có những chiếc váy nhiều màu sắc đặc trưng và trang sức bạc, đặc biệt là ở vùng High Atlas và Rif. Du lịch thậm chí đã biến phong cách Maroc thành haute couture: các nhà thiết kế trên khắp thế giới ngưỡng mộ kaftan, gạch ốp lát và họa tiết của Maroc.
Gia đình và cộng đồng là tối quan trọng. Các hộ gia đình thường bao gồm nhiều thế hệ; sự tôn trọng dành cho người lớn tuổi đã ăn sâu vào tiềm thức. Các sự kiện gia đình - bữa trưa couscous hàng ngày vào thứ Sáu (sau bài giảng tại nhà thờ Hồi giáo) và những đám cưới xa hoa kéo dài nhiều ngày - củng cố mối quan hệ. Cô dâu và chú rể thường kết hôn trong cộng đồng hoặc gia đình mở rộng. Đám cưới là một sự kiện trọng đại: một buổi lễ vẽ henna cho cô dâu (“Laylat al-Hinna”) được thực hiện vào một buổi tối, với những hình vẽ henna cầu kỳ trên tay cô dâu, sau đó là tiệc thịt cừu nướng (lạnh lẽo Tagine (được làm ngọt bằng nho khô) và âm nhạc. Couscous với bảy loại rau là món ăn truyền thống trong những lễ kỷ niệm này.
Xã hội Maroc cũng có những quy tắc riêng: ăn mặc kín đáo được yêu cầu ở vùng nông thôn (đồ bơi được phép mặc ở bãi biển nghỉ dưỡng, nhưng áo hai dây hoặc quần short sẽ bị coi là không phù hợp ở chợ làng). Tình cảm vợ chồng nơi công cộng thường bị hạn chế. Việc chụp ảnh trong các tòa nhà chính phủ hoặc hỏi về hoàng gia bị pháp luật cấm. Rượu được bán trong các nhà hàng và khách sạn, và người theo đạo Thiên chúa có nhà thờ, nhưng việc uống rượu và truyền đạo ở nơi công cộng là điều cấm kỵ. Trong khi đó, kẹo nhai như tràcác loại bánh ngọt (chebakia, ghoriba) và súp đậm đà (harira) có mặt ở khắp mọi nơi, cho thấy ẩm thực và đồ uống gắn kết người dân Maroc trên khắp các tầng lớp và vùng miền.
Maroc tự hào có chín di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, phản ánh quá khứ lẫy lừng của đất nước này:
Mỗi di tích đều kể một chương về lịch sử Maroc: từ tranh khảm La Mã đến thánh đường Hồi giáo Moorish, từ cung điện Andalusia đến pháo đài Bồ Đào Nha. Tất cả cùng nhau, chúng làm nổi bật vai trò của Maroc như một ngã tư của các nền văn minh - nơi giao thoa giữa thế giới châu Phi, Địa Trung Hải và Ả Rập.
Casablanca: Thường được nhắc đến qua bộ phim "Rick's Café" của Hollywood, Casablanca hiện đại rất khác so với trong phim. Đây là một thành phố cảng sầm uất (cảng Casablanca xử lý lượng hàng hóa khổng lồ) và là trung tâm công nghiệp của Maroc. Nhà thờ Hồi giáo Hassan II mang tính biểu tượng (hoàn thành năm 1993) thống trị đường chân trời: tòa tháp cao nhất thế giới (210 m), với đèn laser chiếu thẳng về phía Mecca. Tên gọi Casablanca bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha "Casa Blanca" (nghĩa là "Nhà Trắng" - ban đầu ám chỉ một pháo đài tường trắng). Mặc dù không phải là thủ đô, nhưng Casablanca là trung tâm tài chính của Maroc, với các ngân hàng, nhà máy và sân bay bận rộn nhất Maroc.
Marrakech: Được thành lập vào năm 1062 như một thành phố hoàng gia, Marrakech vẫn là một điểm đến sôi động. Khu phố cổ Medina của thành phố tràn ngập các cung điện (như Lăng mộ Saadian, Cung điện Bahia) và đài phun nước; những khu vườn ngọc lục bảo (Menara, Majorelle) nằm ngay bên ngoài những bức tường thành cổ kính. Trung tâm thành phố, quảng trường Jemaa el-Fnaa, biến đổi mỗi đêm: những người bán nước cam, những người bắt rắn và những người kể chuyện tụ tập khi những khu chợ đêm rực sáng trong ánh đuốc. Ngày nay, Marrakech cũng là một trung tâm du lịch và thương mại lớn. Nhiều người châu Âu và Trung Đông sở hữu khách sạn riad tại đây. Những bức tường màu đỏ đất son đã mang lại cho thành phố biệt danh "Thành phố Đỏ", và ngay cả các thành viên hoàng gia cũng nghỉ dưỡng tại Marrakech vì khung cảnh núi non hùng vĩ và vị trí gần sa mạc.
Ông đã làm: Được biết đến là thủ đô văn hóa và tâm linh của Maroc, Fez được thành lập vào năm 789 sau Công nguyên. Khu phố cổ của thành phố, Fes el Bali, là một mê cung những con hẻm, cấm ô tô hay xe máy. Những người thợ thủ công bậc thầy vẫn nhuộm da trong các xưởng thuộc da ngoài trời và chạm khắc gỗ cho các nhà thờ Hồi giáo như họ đã làm từ nhiều thế kỷ trước. Đại học Al-Qarawiyyin (thành lập năm 859) được công nhận là trường đại học lâu đời nhất thế giới vẫn đang hoạt động. Fez sản xuất nhiều sản phẩm truyền thống tinh xảo nhất của Maroc: "thảm Fez", đèn đồng thau, và chiếc mũ Fez đỏ nổi tiếng. Năm 1981, UNESCO đã công nhận Fez là Di sản Thế giới vì những lý do này.
Tangier: Nằm ở mũi phía bắc của Maroc, Tangier từ lâu đã là cửa ngõ giữa châu Phi và châu Âu. Vào giữa thế kỷ 20, nơi đây từng là một khu vực quốc tế, thu hút các nhà văn và điệp viên người Mỹ theo trào lưu Beat. Ngày nay, Tangier được hồi sinh thành một thành phố cảng và du lịch. Cảng Tangier-Med mới (vào những năm 2020) đã trở thành cảng container lớn nhất châu Phi, xử lý gần 100 triệu tấn hàng hóa mỗi năm. Các nhà sử học lưu ý rằng tỷ lệ biết chữ của Tangier cực kỳ cao, và thành phố này có tầm nhìn toàn cảnh ra Tây Ban Nha (có thể nhìn thấy rõ vào những ngày trời quang). Kasbah cổ kính của thành phố nhìn ra eo biển Gibraltar, nơi Đại Tây Dương gặp Địa Trung Hải. Các quán cà phê ở Tangier đã truyền cảm hứng cho các nhà văn như Paul Bowles và William S. Burroughs – thành phố vẫn mang nét phóng khoáng bất chấp sự phát triển hiện đại.
Chefchaouen: Nằm ẩn mình trong dãy núi Rif, thị trấn nhỏ này nổi tiếng với khu phố cổ Medina được quét vôi xanh. Truyền thuyết kể rằng những người tị nạn Do Thái vào những năm 1930 đã sơn thị trấn màu xanh da trời như một biểu tượng của thiên đường. Ngày nay, dạo bước trên những con hẻm của Chefchaouen giống như bước vào một câu chuyện cổ tích: mọi bức tường, lối vào và cầu thang đều được sơn màu xanh lam và trắng. Đó là giấc mơ của một nhiếp ảnh gia. Những nghệ nhân của Chefchaouen cũng làm thảm len và xà phòng sữa dê. Mỗi mùa xuân, những ngọn đồi gần đó nở rộ hoa anh túc đỏ. Biệt danh của thị trấn, "Ngọc trai xanh", hoàn toàn xứng đáng. Mặc dù rất được khách du lịch ưa chuộng, Chefchaouen vẫn nhỏ (khoảng 50.000 người) và vẫn giữ được cảm giác thư thái, làng quê.
Rabat: Thủ đô hiện đại của Maroc thường bị du khách bỏ qua để đến Fez hoặc Marrakech, nhưng nơi đây lại sở hữu những nét quyến rũ độc đáo. Là trụ sở chính phủ, Rabat ngăn nắp và xanh mát hơn các thành phố lớn khác. Những địa điểm đáng chú ý bao gồm tháp trắng Hassan Tower (từ một nhà thờ Hồi giáo thế kỷ 12 chưa hoàn thành) và Kasbah Udayas còn nguyên vẹn nhìn ra Đại Tây Dương - Medina. Cung điện hoàng gia Rabat (những bức tường màu hồng pastel) vẫn là nơi ở của nhà vua mỗi khi ông đến thăm. Tên thành phố bắt nguồn từ "Ribat", nghĩa là một tu viện kiên cố bên bờ biển. Rabat mang một bầu không khí thư thái - những đại lộ rộng lớn, bãi biển tuyệt đẹp và một nền nghệ thuật sôi động (nơi đây từng được UNESCO công nhận là Thủ đô Văn hóa Thế giới năm 2012).
Meknes (và Volubilis): Từng là kinh đô của đế chế dưới thời Moulay Ismail (cuối những năm 1600), Meknes sở hữu những cánh cổng lớn và kho thóc đồ sộ từ thời đó. Ngày nay, Meknes chỉ còn là một thành phố nhỏ được bao quanh bởi những vườn ô liu, nhưng du khách vẫn có thể chiêm ngưỡng những báu vật như cổng Bab Mansour lát gạch công phu và những chuồng ngựa hoàng gia đồ sộ. Ngay phía bắc là tàn tích La Mã Volubilis, tạo nên nét độc đáo cho Meknes, một thành phố hiện đại của đế chế với những vùng lân cận cổ kính. Nằm giữa Meknes và Fez là vùng sản xuất rượu vang Meknes, nơi có một số vườn nho hiếm hoi của Maroc. Meknes đã được UNESCO công nhận là di sản thế giới nhờ sự kết hợp hài hòa giữa ảnh hưởng Hồi giáo và châu Âu dưới thời Moulay Ismail.
Đá quý ẩn: Maroc có vô số địa điểm ít được biết đến. Essaouira (Bờ biển Đại Tây Dương) lộng gió và đầy tính nghệ thuật – nơi đây tổ chức Lễ hội âm nhạc thế giới Gnaoua thường niên và có những pháo đài trắng hướng ra biển. Jadida bảo tồn một thành phố Bồ Đào Nha thế kỷ 16 với bể chứa nước ngầm huyền thoại. Ifrane (Middle Atlas) trông giống như dãy núi cao của Thụy Sĩ (mùa đông có tuyết, rừng tuyết tùng) và là nơi có một chi nhánh của Đại học Al Akhawayn. Ouarzazate được mệnh danh là "Hollywood của Châu Phi": cảnh quan sa mạc và kasbah (ví dụ Taourirt) đã trở thành bối cảnh cho những bộ phim như Đấu sĩ and Lawrence xứ Ả Rập. Thậm chí Agadir Ở phía nam, được xây dựng lại sau trận động đất năm 1960, là một khu nghỉ dưỡng bãi biển đầy nắng với một trong những bãi biển cát dài nhất châu Phi. Những viên ngọc ẩn giấu này cho thấy sự đa dạng đáng ngạc nhiên của Maroc bên cạnh những thành phố ít người lui tới.
Ẩm thực Maroc là sự kết hợp giữa di sản Berber và hương vị toàn cầu. Những điểm nổi bật chính bao gồm:
Môi trường sống đa dạng của Maroc hỗ trợ sự đa dạng của động vật hoang dã:
Ngày nay, Maroc có một trong những nền kinh tế lớn nhất và đa dạng nhất Châu Phi:
Tâm hồn sáng tạo của Maroc hiện diện ở khắp mọi nơi, từ các tòa nhà cho đến các khu chợ:
Thể thao và cuộc sống lễ hội là những chủ đề sống động trong bức tranh của Maroc:
Sự khéo léo của Maroc được lồng ghép vào cuộc sống hàng ngày và lịch sử:
Dù trong cuộc sống thường nhật hay những dự án mang tính bước ngoặt, người Maroc luôn tự hào kết hợp truyền thống với sự đổi mới. Họ nhắc nhở thế giới rằng ngay cả một thành phố cổ nghìn năm tuổi cũng có thể là nơi sản sinh ra những tấm pin mặt trời công nghệ cao và các công ty khởi nghiệp.
Bạn đang có kế hoạch đến thăm Maroc? Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích:
Những điều kỳ quặc này cho thấy Morocco là vùng đất của sự tương phản – vừa mang tính truyền thống sâu sắc vừa chứa đầy những điều bất ngờ cho những ai muốn tìm hiểu.
Maroc nổi tiếng nhất về điều gì?
Maroc nổi tiếng nhất với những thành phố cổ kính và di sản văn hóa. Các địa danh như thị trấn Chefchaouen được sơn màu xanh lam, các thành phố hoàng gia Fez và Marrakech, Nhà thờ Hồi giáo Hassan II tráng lệ ở Casablanca, và cảnh quan sa mạc gần Ouarzazate đều góp phần tạo nên danh tiếng của nơi này. Ẩm thực Maroc (trà bạc hà, couscous, tagine), những khu chợ sầm uất (chợ gia vị và đồ thủ công mỹ nghệ), và lịch sử (tàn tích La Mã ở Volubilis, những khu phố cổ Medina thời trung cổ) cũng góp phần tạo nên hình ảnh quốc tế của Maroc. Du khách thường nhắc đến lòng hiếu khách nồng hậu và sự pha trộn giữa ảnh hưởng của Ả Rập, Berber và Andalusia. Về bản chất, Maroc được biết đến là sự kết hợp vừa kỳ lạ vừa dễ tiếp cận giữa châu Phi và châu Âu.
5 sự thật thú vị về Maroc là gì?
– Morocco trải dài trên cả bờ biển Đại Tây Dương và Địa Trung Hải – điều độc đáo đối với một quốc gia châu Phi.
– Nước này có chín di sản thế giới được UNESCO công nhận, nhiều hơn bất kỳ quốc gia châu Phi nào khác.
– Năm 2017, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra Homo sapiens Hóa thạch ở Maroc có niên đại khoảng 300.000 năm trước. Điều này cho thấy một số người tiền sử đã từng sống ở đây.
– Morocco sở hữu hơn 70% trữ lượng phốt phát của thế giới (được sử dụng trong phân bón), điều này mang lại cho quốc gia này tầm quan trọng lớn về nông nghiệp toàn cầu.
– Triều đại của quốc vương Maroc có nguồn gốc từ năm 789 sau Công nguyên, khiến nó trở thành chế độ quân chủ liên tục lâu đời thứ hai trên thế giới (sau hoàng đế Nhật Bản).
Điểm độc đáo của Maroc là gì?
Sự pha trộn độc đáo giữa địa lý và văn hóa của Maroc tạo nên sự khác biệt. Đây là quốc gia châu Phi duy nhất có bờ biển trên hai biển và là cửa ngõ vào châu Âu. Maroc duy trì chế độ quân chủ có nguồn gốc lâu đời hơn nhiều vương quốc châu Âu. Về mặt văn hóa, ẩm thực, kiến trúc (như riad và kasbah), và âm nhạc (truyền thống gnawa và Amazigh) pha trộn độc đáo giữa di sản Sahara, Ả Rập và Địa Trung Hải. Ngay cả cái tên "Marrakesh" cũng trở thành nguồn gốc tên tiếng Anh của Maroc - không có tên tiếng Anh nào khác bắt nguồn từ tên thành phố của nó. Truyền thống địa phương sơn toàn bộ thị trấn màu xanh lam (Chefchaouen) không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác. Tóm lại, nguồn gốc Berber cổ xưa của Maroc kết hợp với các tầng lớp Ả Rập và châu Âu sau này khiến nó nổi bật so với các quốc gia châu Phi khác.
Tên gọi Maroc bắt nguồn từ đâu?
Trong tiếng Ả Rập, Maroc được gọi là al-Maghrib al-Aqsa (المغرب الأقصى) có nghĩa là "miền Tây xa nhất" (từ Mecca). Tên tiếng Anh "Morocco" thực ra bắt nguồn từ Marrakesh – thủ đô cũ. Người châu Âu thời Trung Cổ gọi đất nước bằng tên thành phố đó (tiếng Ý là "Marocco", tiếng Tây Ban Nha là "Marruecos"), và theo thời gian, "Morocco" đã trở thành tên gọi quốc tế. Tương tự như cách tên gọi "Mauritania" bắt nguồn từ tiếng Mauri cổ đại (người Berber), nhưng trong trường hợp của Maroc, thành phố Marrakesh đã tạo nên tên gọi của đất nước trong nhiều ngôn ngữ châu Âu.
Điều gì làm cho Maroc khác biệt so với các quốc gia châu Phi khác?
Maroc khác biệt về địa lý (bờ biển Đại Tây Dương/Địa Trung Hải, gần châu Âu) và con đường lịch sử (chưa bao giờ bị người Ottoman đô hộ, và hiện đại hóa dưới chế độ quân chủ ổn định). Nền văn hóa của Maroc chủ yếu là người Ả Rập-Berber và Hồi giáo, nhưng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Pháp và Tây Ban Nha từ thế kỷ 20. Về kinh tế, Maroc sở hữu một trong những nền kinh tế đa dạng nhất khu vực (phốt phát, du lịch, công nghiệp). Ngoài ra, nước này có chính sách lâu dài về chính trị ôn hòa và chủ nghĩa tự do kinh tế, thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn nhiều nước láng giềng. Cuối cùng, các lễ hội, di sản kiến trúc và sự cởi mở với khách du lịch (chính sách thị thực thân thiện nhất trong khu vực) của Maroc khiến nơi đây trở thành một giao lộ văn hóa độc đáo - một nơi giao thoa giữa các yếu tố Bắc Phi, châu Phi cận Sahara và châu Âu theo cách mà hầu hết các quốc gia châu Phi khác không có.